Gói thầu: Gói thầu số 15: Cung cấp, lắp đặt thiết bị trạm biến áp và đường dây trung thế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200522880-02
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu số 15: Cung cấp, lắp đặt thiết bị trạm biến áp và đường dây trung thế
Số hiệu KHLCNT 20200330017
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (Vốn chương trình mục tiêu phát triển hệ thống y tế địa phương, vốn bổ sung cân đối ngân sách tỉnh)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 09:15:00 đến ngày 2020-05-22 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,620,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN CÁP NGẦM 22kV
1 Máy biến dòng: 24kV-15/5A;CCX 0,5/3P; 30VA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 máy
2 Máy biến áp 24kV-22;√3:0,1/√3; CCX 0,5/3P; 30VA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 máy
3 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
4 Máy biến dòng 24kV-15/5A;CCX 0,5/3P; 30VA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 máy
5 Máy biến áp 24kV-22;√3:0,1/√3; CCX 0,5/3P; 30VA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 máy
6 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
7 Cầu dao cách ly 24kV chém đứng CD-24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
8 Hào cáp đơn HC-1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
9 Mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
10 Tiếp địa cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
11 Xà đỡ trung gian XĐ-TG Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Xà đỡ lèo XĐL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
13 Nối đất NTB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
14 Giá đỡ CD-BU-BI GĐCD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
15 Ghế cách điện 24kV GCĐ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
16 Thanh trèo TT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
17 Giá đỡ tay dao GĐ-TD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
18 Dây dẫn AC/XLPE-50/8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 m
19 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x50mm2-24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
20 Cáp đồng mềm nhiều sợi M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m
21 Cáp tín hiệu Cu/PVC/PVC(6x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
22 Đầu cáp ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
23 Đầu cáp Plug 250A-3Cx240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
24 Đầu cáp Elbow 250A-3Cx50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
25 Sứ đỡ 35kV PI-35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 quả
26 Kẹp cáp CC-50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
27 Đầu cốt nhôm ĐC-50 ĐC-50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
28 Ống nhựa gân xoắn D80 HDPE-D80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 vị trí
29 Đai thép không gỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 kg
30 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
31 Vận chuyển đường dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca xe
B TRẠM BIẾN ÁP
1 Trạm biến áp kios hợp bộ 400KVA-22/0.4KV 400KVA/22/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
C LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt tủ trọn bộ 3 pha 500V-800A 400V-800A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
2 Lắp đặt tủ RMU 1 ngăn 1 bộ
D XÂY LẮP
1 Đầu cốt đồng M 150 ĐCM-150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
2 Biển an toàn BAT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
3 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
4 Khóa Việt Tiệp KVT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
5 Móng trạm kios MT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 móng
6 Tiếp địa trạm biến áp RC-BA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 HT
E THÍ NGHIỆM
1 Máy biếp áp 3 pha <= 1MVA, 3 cuộn dây (U=22-35kV) 1 máy
2 Điện áp xuyên thủng của dầu 1 1 mẫu
3 Máy ngắt khí SF6 điện áp <=35kV 1 1 bộ
4 Biến dòng điện 1 pha 22-35kV 3 1 máy
5 Biến dđiện áp 1 pha 22-35kV 3 1 máy
6 Cầu dao cách ly 3 pha <=35kV 1 bộ
7 Chống sét van 22-35kV (bộ 1 pha) 3 1 bộ
8 Cầu trì tự rơi 3 pha <=35kV 1 bộ
9 Cáp lực, điện áp 1-35kV 1 1 sợi
10 Thí nhiệm Áptômát và khởi động từ, dòng điện 500-<1000A 1 cái
11 Thí nhiệm Áptômát và khởi động từ, dòng điện 300-<500A 1 cái
12 Thí nhiệm Áptômát và khởi động từ, dòng điện <=300A 2 cái
13 Thí nhiệm Áptômát và khởi động từ, dòng điện <=100A 0 cái
14 Thí nhiệm biến dòng điện <= 1KV (1pha) 3 cái
15 Thí nhiệm chống sét van <= 1KV (1pha) 3 bộ
16 Thí nghiệm Ampemet, Vonmet 4 cái
17 Mạch điện áp 1 HT
18 Mạch dòng điện 1 HT
19 Thanh cái, điện áp <= 35kV 1 HT
20 Cáp lực, điện áp <= 35kV 1 1 sợi
21 Tiếp đất của trạm biến áp <=35kV 1 HT
22 Thí nghiệm cáp ngầm 1 1 sợi
F VẬN CHUYỂN
1 Vận chuyển thiết bị 1 Chuyến
G CHI PHÍ CHUNG
1 Chi phí lán trại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
3 Chi phí đóng điện, chạy thử, bàn giao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mục
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->