Gói thầu: Gói thầu số 02- Thi công xây dựng công trình: Trường mầm non Hoa Hồng, huyện Cẩm Khê

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200525945-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHU VỰC HUYỆN CẨM KHÊ
Tên gói thầu Gói thầu số 02- Thi công xây dựng công trình: Trường mầm non Hoa Hồng, huyện Cẩm Khê
Số hiệu KHLCNT 20200522426
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tài trợ của ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam, vốn ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 10:14:00 đến ngày 2020-05-23 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,528,099,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN KẾT CẤU
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8,9948 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 99,9422 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 36,7642 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 122,717 m3
5 Ván khuôn móng dài Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,7573 100m2
6 Ván khuôn móng cột Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,9817 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,8699 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,2813 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,2735 tấn
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 93,8138 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 7,8905 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,1037 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,1037 100m3
14 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,9426 100m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 44,8839 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 23,7838 m3
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,6923 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5137 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,8294 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,5899 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 47,9666 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 6,3745 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,3823 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,4431 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,8486 tấn
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 133,8693 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 10,0201 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 15,2438 tấn
29 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,5175 m3
30 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,298 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,4423 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0679 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,6961 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5615 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,2312 tấn
36 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,0074 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,0074 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 181,2453 1m2
B HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 40,4603 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 55,7998 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (Tường thu hồi) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 24,3679 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (Tường ngoài 110) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 9,9164 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (Tường trong 110) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 74,9304 m3
6 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 12,6645 m3
7 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (ốp WC) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 515,36 m2
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 305,322 m2
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1.628,3414 m2
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Ngoài nhà) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 235,2636 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Trong nhà) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 104,8564 m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 29,8 m2
13 Trát trần, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 884,642 m2
14 Trát xà dầm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 146,016 m2
15 Trát xà dầm, vữa XM M75 (Dầm trong nhà) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 491,434 m2
16 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 96,1345 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 686,6016 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3.235,2083 m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT 600x600 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 688,3738 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn sẫm màu 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 (WC) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 117,368 m2
21 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn màu vàng nhạt 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 (hiên chơi) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 103,0616 m2
22 Lát nền, sàn bằng đá granite màu ghi, vữa XM M75 (bậu cửa) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 9,24 m2
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,9644 m3
24 Lát đá bậc tam cấp Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 30,0221 m2
25 Nẹp đồng chống trơn chữ L, KT 35x10x1,7x4000 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 54,4 m
26 Inox 304 ống tròn D60x2 (ĐMVL 1,00279kg, Trọng lượng 2,988kg/m) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 43,4109 kg
27 Inox 304 ống tròn D40x1,5 (ĐMVL 1,00279kg, Trọng lượng 1,5687 kg/m) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 44,5255 kg
28 Inox 304 hộp 30x60x1,5 (ĐMVL 1,00279kg, Trọng lượng 2,1411 kg/m) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 27,2421 kg
29 Inox 304 ống tròn D16x1,5 (ĐMVL 1,00279kg, Trọng lượng 0,5976 kg/m) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 40,2468 kg
30 Mũ chụp inox Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 26 cái
31 Gia công lan can Inox Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,155 tấn
32 Lắp dựng lan can Inox Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 11,4192 m2
33 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 117,368 m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 86,488 m2
35 Inox 304 ống tròn D42x1,5 (ĐMVL 1,00279kg, Trọng lượng 1,5687 kg/m) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 10,3823 kg
36 Gia công lan can Inox Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0104 tấn
37 Lắp dựng lan can Inox Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,15 m2
38 Máng rửa inox có lỗ xả rác: thân làm bằng inox 304, dày 1,0mm, chân vuông 40mm có điều chỉnh. KT hốc chậu: 450x1470x300mm, kết cấu kiểu dáng công nghiệp KT 2620x700x450mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 cái
39 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 153,1631 m2
40 Lớp xốp đục chân vữa Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 12,0579 m2
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,528 m2
42 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 547,051 m2
43 Lợp mái tôn dày 0,45mm 11 sóng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,216 100m2
44 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,45mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 63,3454 m
45 Sắt đặc D16, ĐMVL: 1,050kg Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 24,6859 kg
46 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0235 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,748 1m2
48 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0235 tấn
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5422 m3
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 12,6756 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 12,6756 m2
52 Thép hộp 40x80x1,5mm (ĐMVL 1,00279kg, trọng lượng 2,7417kg/m) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 96,8046 kg
53 Thép hộp 40x40x1,2mm (ĐMVL 1,00279kg, trọng lượng 1,4533kg/m) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 21,8603 tấn
54 Thép hộp 20x40x1,2mm (ĐMVL 1,00279kg, trọng lượng 1,0767kg/m) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 76,0328 tấn
55 Thép hộp 20x20x1,2mm (ĐMVL 1,00279kg, trọng lượng 0,7kg/m) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 196,0906 tấn
56 Gia công lan can Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5857 tấn
57 Lắp dựng lan can sắt Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 38,731 m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 41,6488 1m2
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,9171 m3
60 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,3918 m3
61 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0711 100m2
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0394 tấn
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 82,2591 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 82,2591 m2
65 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 14,4738 m3
66 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3,5965 100m2
67 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1678 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,2176 tấn
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 359,65 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 359,65 m2
71 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,5757 m3
72 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5248 100m2
73 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0649 tấn
74 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,4928 m3
75 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0294 100m2
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0074 tấn
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0658 tấn
78 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5295 m3
79 Đắp vữa tạo độ cong tường vòm trang trí Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 cái
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8,6786 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 20,2286 m2
82 Logo biển hiệu Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 cái
83 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 81,34 m
84 Soi chỉ rộng 20mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 toàn bộ
85 Chi tiết trang trí thép hộp 30x30x1mm kết hợp thép lập là 50x5mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 cái
86 Lam chắn nắng sắt hộp KT30x60x1mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 204,1747 kg
87 Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 26,1576 1m2
88 Bu lông M10 liên kết Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1.452 Cái
89 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,9801 m3
90 Đắp vữa ô trang trí Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 cái
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 36,0008 m2
92 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 36,0008 m2
93 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 109,44 m
94 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,2755 m3
95 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,1934 m3
96 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,42 m3
97 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 15,4 m2
98 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 15,4 m2
99 Lát đá granite sáng màu bậc tam cấp, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 10,0758 m2
100 Đất màu đổ bồn hoa Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8,8079 m3
101 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 10,7224 100m2
102 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 10,7962 100m2
103 Cửa đi 2 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 87,48 m2
104 Cửa đi 1 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 19,44 m2
105 Cửa đi 1 cánh mở quay, kính an toàn màu trắng sữa dày 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 25,8 m2
106 Cửa sổ 2 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 71,136 m2
107 Cửa sổ 2 cánh mở lật, kính an toàn màu trắng sữa dày 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 7,68 m2
108 Vách khung nhôm hệ, kính an toàn dày 8,38 ly Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 11,424 m2
109 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1,1541 tấn
110 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 41,9651 1m2
111 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 70,984 m2
112 Cửa thăm mái bằng tôn huỳnh 1 mặt dày 1 ly (đã gồm phụ kiện) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 cái
C HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt MCB 2P-25A-10KA Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 cái
2 Lắp đặt MCB 1P-16A-06KA Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 24 cái
3 Lắp đặt MCB 1P-10A-06KA Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 cái
4 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa đế kim loại 06 modules Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 hộp
5 Lắp đặt MCB 3P-32A-18KA Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 cái
6 Lắp đặt MCB 1P-25A-10KA Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5 cái
7 Lắp đặt MCB 1P-10A-06KA Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 cái
8 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 500x400x150x1,2mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 hộp
9 Lắp đặt MCCB 3P-50A-22KA Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 cái
10 Lắp đặt MCB 3P-32A-18KA Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 cái
11 Lắp đặt MCB 2P-25A-10KA Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 cái
12 Lắp đặt MCB 2P-20A-10KA Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 cái
13 Lắp đặt MCB 1P-10A-06KA Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 cái
14 Thanh cái 3P+N 50A Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 bộ
15 Lắp đặt máy biến dòng ≤50/5A Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3 bộ
16 Lắp đặt đồng hồ Ampe Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3 cái
17 Cầu chì 2A Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3 cái
18 Đèn báo pha 2W Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3 cái
19 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 cái
20 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x200x1,5mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 hộp
21 Lắp đặt đèn tuýp LED đôi máng nổi chống lóa, 220V/2x18W Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 32 bộ
22 Lắp đặt đèn LED ốp trần D220-220V/18W Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 17 bộ
23 Lắp đặt đèn tuýp LED đơn gắn tường, 220V/1x18W Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 16 bộ
24 Lắp đặt đèn LED dowlight âm trần D90-220V/x7W, loại chống ẩm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 40 bộ
25 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,4m kèm hộp số Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 16 cái
26 Lắp đặt quạt hút mùi âm trần 27x27, 220V/23W Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 cái
27 Lắp đặt công tắc 1 chiều đơn, 220V/16A lắp âm tường Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 25 cái
28 Lắp đặt công tắc 1 chiều đôi, 220V/16A lắp âm tường Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 9 cái
29 Lắp đặt công tắc 1 chiều bốn, 220V/16A lắp âm tường Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 cái
30 Lắp đặt công tắc 2 chiều đơn, 220V/16A lắp âm tường Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 cái
31 Lắp đặt ổ cắm đôi, 220V/16A lắp âm tường cao 1,6m đến tâm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 48 cái
32 Kéo rải dây CU/PVC 2(1x1,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1.460 m
33 Kéo rải dây CU/PVC 2(1x2,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1.400 m
34 Kéo rải dây E CU/PVC (1x2,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 700 m
35 Kéo rải dây CU/PVC 2(1x6)mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 272 m
36 Kéo rải dây E CU/PVC (1x6)mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 136 m
37 Kéo rải dây CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 6 m
38 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 6 m
39 Kéo rải dây CU/XLPE/PVC (4x25)mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 50 m
40 Kéo rải dây E CU/PVC (1x16)mm2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 50 m
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤16mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 660 m
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 680 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤25mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 120 m
44 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤32mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5 m
45 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D90/72 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5 100 m
46 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5 cái
47 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 100 m
48 Lắp đặt hộp kiểm tra nối đất Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 hộp
49 Cọc tiếp đất thép L63x63x6, dài 2,4m mạ kẽm nhúng nóng cho chống sét Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 15 cọc
50 Băng đồng trần nối đất 25x3 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 63 m
51 Hóa chất làm giảm điện trở đất Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 50 kg
52 Mối hàn hóa nhiệt Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 17 mối
D HẠNG MỤC: PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt gương soi (trẻ em) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 16 cái
2 Lắp đặt chậu xí bệt Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 48 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 48 cái
4 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 48 cái
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 16 bộ
6 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 bể
7 Lắp đặt thoát sàn D90 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 24 cái
8 Lắp đặt rọ thu nước mưa D110 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 cái
9 Lắp đặt van phao cơ D32 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 cái
10 Lắp đặt van phao điện Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 cái
11 Thanh treo ống, đai giữ ống, ... Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 gói
12 Lắp đặt ống PPR D40 PN16 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,6 100m
13 Lắp đặt ống PPR D32 PN16 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,53 100m
14 Lắp đặt ống PPR D25 PN16 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,87 100m
15 Lắp đặt ống PPR D20 PN16 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2,45 100m
16 Lắp đặt van khóa D40 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 cái
17 Lắp đặt van khóa D32 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3 cái
18 Lắp đặt van khóa D25 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 cái
19 Lắp đặt rắc co PPR D40 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 cái
20 Lắp đặt rắc co PPR D32 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 3 cái
21 Lắp đặt rắc co PPR D25 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 cái
22 Lắp đặt cút PPR D40 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 11 cái
23 Lắp đặt cút PPR D32 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 10 cái
24 Lắp đặt cút PPR D25 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 10 cái
25 Lắp đặt cút PPR D20 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 100 cái
26 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 80 cái
27 Lắp đặt tê PPR D40 (NC, M x1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 cái
28 Lắp đặt tê PPR D40/20 (NC, M x1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 1 cái
29 Lắp đặt tê PPR D40/25 (NC, M x1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 6 cái
30 Lắp đặt tê PPR D25 (NC, M x1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 30 cái
31 Lắp đặt tê PPR D25/20 (NC, M x1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 40 cái
32 Lắp đặt tê ren trong PPR D25/20 (NC, M x1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 24 cái
33 Lắp đặt kép PPR D20 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 152 cái
34 Lắp đặt côn PPR D40/32 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 cái
35 Lắp đặt côn PPR D25/20 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 32 cái
36 Lắp đặt ống PVC D110 PN12.5 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,93 100m
37 Lắp đặt ống PVC D90 PN12.5 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,9 100m
38 Lắp đặt ống PVC D75 PN12.5 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,4 100m
39 Lắp đặt ống PVC D60 PN12.5 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,6 100m
40 Lắp đặt ống PVC D42 PN12.5 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,43 100m
41 Lắp đặt cút PVC D110 (135 độ) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 110 cái
42 Lắp đặt cút PVC D90 (135 độ) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 30 cái
43 Lắp đặt cút PVC D75 (135 độ) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 25 cái
44 Lắp đặt cút PVC D42 (135 độ) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 20 cái
45 Lắp đặt cút PVC D60 (90 độ) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 cái
46 Lắp đặt cút PVC D42 (90 độ) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 18 cái
47 Lắp đặt tê PVC D110 (90 độ) (NCx1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 10 cái
48 Lắp đặt tê PVC D60 (90 độ) (NCx1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 cái
49 Lắp đặt tê PVC D42 (90 độ) (NCx1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 cái
50 Lắp đặt tê PVC D110 (135 độ) (NCx1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 45 cái
51 Lắp đặt tê PVC D75 (135 độ) (NCx1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 18 cái
52 Lắp đặt tê cong PVC D110 (NCx1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 cái
53 Lắp đặt tê cong PVC D90/75 (NCx1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 cái
54 Lắp đặt tê PVC D90/D75 (NCx1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 cái
55 Lắp đặt tê PVC D110/D75 (NCx1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 6 cái
56 Lắp đặt tê PVC D75/D42 (NCx1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 10 cái
57 Lắp đặt tê PVC D110/D42 (NCx1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 cái
58 Lắp đặt tê vuông PVC D75/D42 (NCx1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 cái
59 Lắp đặt tê vuông PVC D110/D42 (NCx1,5) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 cái
60 Lắp đặt côn thu PVC D90/60 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 cái
61 Lắp đặt côn PVC D75/42 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 6 cái
62 Lắp đặt côn PVC D110/60 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 cái
63 Lắp đặt côn PVC D90/75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 2 cái
64 Lắp đặt bịt thông tắc PVC D110 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4 cái
65 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,946 100m3
66 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 4,7831 m3
67 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 5,7283 m3
68 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 9,5241 m3
69 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8,8165 m3
70 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,1207 100m2
71 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,204 100m2
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,2974 tấn
73 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,15 tấn
74 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,416 100m3
75 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,6351 100m3
76 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,6929 100m3
77 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 6,1774 m3
78 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,9534 m3
79 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 6,732 m3
80 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (Lớp 1) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 45,298 m2
81 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (Lớp 2) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 45,298 m2
82 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 68,46 m2
83 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,4488 m3
84 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0204 100m2
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,0334 tấn
86 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 39,6032 m2
87 Quét nước xi măng 2 nước Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 84,9012 m2
88 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 6,757 m3
89 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,4174 100m2
90 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 0,5256 tấn
91 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 14 1cấu kiện
92 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 8 1cấu kiện
93 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Yêu cầu kỹ thuật - Chương V 102 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->