Gói thầu: gói thầu 1: Sửa chữa, nâng cấp khu làm việc các ngành + nhà ăn Huyện ủy – UBND huyện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200517993-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè
Tên gói thầu gói thầu 1: Sửa chữa, nâng cấp khu làm việc các ngành + nhà ăn Huyện ủy – UBND huyện
Số hiệu KHLCNT 20200517874
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (nguồn kết dư ngân sách)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 10:33:00 đến ngày 2020-05-22 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,339,280,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) 1 khoản
2 + Chi phí xây dựng lán trại + Chi phí xây dựng lán trại 1 khoản
B SỬA CHỮA, NÂNG CẤP KHU NHÀ LÀM VIỆC CÁC NGÀNH + NHÀ ĂN HUYỆN ỦY - UBND HUYỆN CÁI BÈ
1 Tháo dỡ cửa Tháo dỡ cửa 157,3731 m2
2 Phá dỡ tường gạch Phá dỡ tường gạch 79,9512 m3
3 Phá dỡ bê tông cột Phá dỡ bê tông cột 8,7961 m3
4 Phá dỡ bê tông xà dầm Phá dỡ bê tông xà dầm 21,969 m3
5 Phá dỡ bê tông xà dầm Phá dỡ bê tông xà dầm 49,4133 m3
6 Phá dỡ nền gạch gạch lá nem Phá dỡ nền gạch gạch lá nem 636,0375 m3
7 Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép 63,6038 m3
8 Tháo dỡ trần Tháo dỡ trần 270 m2
9 Tháo dỡ mái tôn Tháo dỡ mái tôn 469,8125 m2
10 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m 3,5674 tấn
11 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 10,7344 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột 0,8681 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 06mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 06mm 0,365 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 08mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 08mm 0,114 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 16mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 16mm 1,099 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 20mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 20mm 0,037 tấn
17 ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài <=4m, đất cấp I ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài <=4m, đất cấp I 1,935 100m
18 Phá dỡ bê tông cột Phá dỡ bê tông cột 0,75 m3
19 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I 104,5609 m3
20 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 4,6575 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng 0,277 100m2
22 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 20,5945 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng 3,8144 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 06mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 06mm 0,065 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 08mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 08mm 0,482 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 10mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 10mm 0,087 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 14mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 14mm 0,787 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 16mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 16mm 0,32 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 18mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 18mm 1,582 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 12,138 m3
31 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m 1,2227 100m2
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m 0,327 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 12mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 12mm, chiều cao <=4m 0,009 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 16mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 16mm, chiều cao <=4m 0,994 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 18mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 18mm, chiều cao <=4m 0,476 tấn
36 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 10,638 m3
37 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m 1,9622 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 06mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 06mm, chiều cao <=4m 0,666 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 16mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 16mm, chiều cao <=4m 1,066 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 18mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 18mm, chiều cao <=4m 0,229 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 20mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 20mm, chiều cao <=4m 0,666 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 15,326 m3
43 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m 1,9202 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m 0,424 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 14mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 14mm, chiều cao <=4m 0,063 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 16mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 16mm, chiều cao <=4m 1,791 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 18mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 18mm, chiều cao <=4m 0,163 tấn
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 28,5535 m3
49 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan 5,1737 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 06mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 06mm, chiều cao <=4m 1,082 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 08mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 08mm, chiều cao <=4m 0,786 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 10mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 10mm, chiều cao <=4m 0,797 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 12mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 12mm, chiều cao <=4m 0,815 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 16mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 16mm, chiều cao <=4m 0,016 tấn
55 Cầu chắn rác Cầu chắn rác 32 Cái
56 Ống STK D34 thoát nước tràn Ống STK D34 thoát nước tràn 42 Cái
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m 5,9898 100m2
58 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m 8,8725 100m2
59 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 28,2908 m3
60 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn, chiều cao <=16m Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn, chiều cao <=16m 1,85 100m2
61 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m 0,8012 100m2
62 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 3,5776 m3
63 Xây tường gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Xây tường gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 10,5555 m3
64 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 11,16 m3
65 Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 17,3945 m3
66 Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 119,1266 m3
67 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 268,39 m2
68 Cửa đi nhôm kính cường lực bản lề sàn (theo thiết kế) Cửa đi nhôm kính cường lực bản lề sàn (theo thiết kế) 44,8 M2
69 Cửa đi nhôm kính (theo thiết kế) Cửa đi nhôm kính (theo thiết kế) 92,85 M2
70 Cửa sổ nhôm kính (theo thiết kế) Cửa sổ nhôm kính (theo thiết kế) 130,74 M2
71 Lắp dựng Tấm Alu dày 3li khung thép hộp 30x30x1,4 (theo thiết kế) Lắp dựng Tấm Alu dày 3li khung thép hộp 30x30x1,4 (theo thiết kế) 121,38 m2
72 Tấm Alu dày 3li khung thép hộp 30x30x1,4 (theo thiết kế) Tấm Alu dày 3li khung thép hộp 30x30x1,4 (theo thiết kế) 121,38 M2
73 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà, vữa XM mác 75 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà, vữa XM mác 75 33,18 m2
74 Vách + cửa đi nhôm hệ 1000, kính 4,7li ( dán decal mờ) Vách + cửa đi nhôm hệ 1000, kính 4,7li ( dán decal mờ) 33,18 M2
75 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 54,25 m2
76 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên 54,25 m2
77 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 50,52 m2
78 Lát nền, sàn bằng gạch bóng kính 600x600mm Lát nền, sàn bằng gạch bóng kính 600x600mm 825,705 m2
79 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 41,775 m2
80 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... 76,445 m2
81 Trần thạch cao khung kim loại (khung nổi) chống ẩm Trần thạch cao khung kim loại (khung nổi) chống ẩm 50,52 M2
82 Trần thạch cao khung kim loại (khung chìm) Trần thạch cao khung kim loại (khung chìm) 548,35 M2
83 Trần thạch cao khung kim loại nổi Trần thạch cao khung kim loại nổi 440,12 M2
84 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5zem Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5zem 9,3405 100m2
85 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m 1,4534 tấn
86 Kèo thép I Kèo thép I 1,4531 Tấn
87 Thép bản Thép bản 0,0352 Tấn
88 Bulon D16 L = 150 Bulon D16 L = 150 28 Bộ
89 Cáp D14, L = 5950 Cáp D14, L = 5950 23,8 M
90 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m 1,4534 tấn
91 Tăng đơ Tăng đơ 8 Bộ
92 Ốc siết cáp Ốc siết cáp 32 Bộ
93 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 4,3052 tấn
94 Xà gồ C125x50x2,5 mạ kẽm Xà gồ C125x50x2,5 mạ kẽm 975 M
95 Đắp vữa trang trí cột ốp Đắp vữa trang trí cột ốp 29 Cột
96 Đắp chỉ, vữa XM mác 75 Đắp chỉ, vữa XM mác 75 356,85 m
97 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 103,65 m
98 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 39,63 m2
99 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm 13,23 m2
100 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm 221,64 m2
101 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 93,8995 m2
102 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 47,8975 m2
103 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 529,5778 m2
104 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 874,9107 m2
105 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 302,4436 m2
106 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 158,37 m2
107 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 389,1902 m2
108 Bả bằng ma tít vào tường Bả bằng ma tít vào tường 1.297,5305 m2
109 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 1.687,1838 m2
110 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn 535,9498 m2
111 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn 2.448,7645 m2
112 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp 327,5099 m2
113 Tủ điện tole dày 1,5ly sơn tĩnh điện KT 500x700x250 Tủ điện tole dày 1,5ly sơn tĩnh điện KT 500x700x250 1 Tủ
114 Tủ điện kim loại có nắp bảo hộ EM 18PL 18 way Tủ điện kim loại có nắp bảo hộ EM 18PL 18 way 2 Tủ
115 Tủ điện kim loại có nắp bảo hộ EM 9PL 9 way Tủ điện kim loại có nắp bảo hộ EM 9PL 9 way 1 Tủ
116 MCCB 3P 150A MCCB 3P 150A 1 cái
117 MCCB 3P 80A MCCB 3P 80A 1 cái
118 MCB 3P 25A MCB 3P 25A 4 cái
119 MCB 3P 20A MCB 3P 20A 2 cái
120 MCB 3P 10A MCB 3P 10A 14 cái
121 MCB 1P 20A MCB 1P 20A 1 cái
122 MCB 1P 16A MCB 1P 16A 1 cái
123 MCB 1P 10A MCB 1P 10A 2 cái
124 MCB 1P 6A MCB 1P 6A 15 cái
125 Đế chìm + mặt lắp MCB + MCB 2P 20A Đế chìm + mặt lắp MCB + MCB 2P 20A 2 cái
126 Lắp đặt công tắc 1 chiều 16A Lắp đặt công tắc 1 chiều 16A 22 cái
127 Ổ cắm đôi 2 chấu tròn dẹp 16A Ổ cắm đôi 2 chấu tròn dẹp 16A 17 cái
128 Mặt nạ và khung 1 Mặt nạ và khung 1 6 Cái
129 Mặt nạ và khung 2 Mặt nạ và khung 2 3 Cái
130 Mặt nạ và khung 3 Mặt nạ và khung 3 17 Cái
131 Mặt nạ và khung 4 Mặt nạ và khung 4 3 Cái
132 Hộp nhựa chìm Hộp nhựa chìm 29 hộp
133 Đèn exit có hướng chỉ đường Đèn exit có hướng chỉ đường 4 bộ
134 Đèn dowlight bóng compact 12w Đèn dowlight bóng compact 12w 142 bộ
135 Đèn led dây Đèn led dây 180 M
136 Đèn led 0,6m 1x9w máng siêu mỏng Đèn led 0,6m 1x9w máng siêu mỏng 1 bộ
137 Quạt trần + dimmer Quạt trần + dimmer 2 cái
138 Bộ cắt lọc sét - theo thiết kế Bộ cắt lọc sét - theo thiết kế 1 Bộ
139 Máy sấy tay Máy sấy tay 2 Bộ
140 Lắp Máy lạnh cassette âm trần 36.000BTU + cáp khiển máy lạnh ( công lắp) Lắp Máy lạnh cassette âm trần 36.000BTU + cáp khiển máy lạnh ( công lắp) 3 máy
141 Máy lạnh cassette âm trần 36.000 BTU + cáp khiển máy lạnh Máy lạnh cassette âm trần 36.000 BTU + cáp khiển máy lạnh 3 máy
142 Máy lạnh cassette âm trần 45.000 BTU + cáp khiển máy lạnh ( công lắp) Máy lạnh cassette âm trần 45.000 BTU + cáp khiển máy lạnh ( công lắp) 11 máy
143 Máy lạnh cassette âm trần 45.000 BTU + cáp khiển máy lạnh Máy lạnh cassette âm trần 45.000 BTU + cáp khiển máy lạnh 11 máy
144 Giá đỡ dàn nóng máy lạnh Giá đỡ dàn nóng máy lạnh 14 Bộ
145 Ty treo máy lạnh cassette âm trầm Ty treo máy lạnh cassette âm trầm 14 Bộ
146 Ống đồng D = 15,88 Ống đồng D = 15,88 2,2 100m
147 Ống đồng D = 19,1 Ống đồng D = 19,1 2,2 100m
148 Ống PVC D21 dày 1,6mm Ống PVC D21 dày 1,6mm 2,2 100m
149 Ống bảo ôn bọc cách nhiệt Ống bảo ôn bọc cách nhiệt 220 M
150 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 710 m
151 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 240 m
152 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x3,5mm2 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x3,5mm2 1.350 m
153 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x5,5mm2 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x5,5mm2 290 m
154 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 320 m
155 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x25mm2 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x25mm2 10 m
156 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x50mm2 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x50mm2 100 m
157 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm 220 m
158 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm 580 m
159 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 25mm Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 25mm 5 m
160 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 32mm Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 32mm 60 m
161 Hộp đấu dây Hộp đấu dây 260 hộp
162 Cáp đồng trần M22 Cáp đồng trần M22 48 Kg
163 Mối hàn cadweld Mối hàn cadweld 3 Mối
164 Cọc thép mạ đồng M14x2400 Cọc thép mạ đồng M14x2400 3 cọc
165 Trunking 200w x 100H x 1,5T nắp sơn tĩnh điện Trunking 200w x 100H x 1,5T nắp sơn tĩnh điện 5 M
166 Kẽm treo ống điện 4ly Kẽm treo ống điện 4ly 10 Kg
167 Đầu coss các loại Đầu coss các loại 102 Cái
168 Tắc kê nhựa Tắc kê nhựa 40 Bịt
169 Băng keo điện Băng keo điện 20 Cuộn
170 Lắp đặt chậu xí bệt loại 1 Lắp đặt chậu xí bệt loại 1 8 bộ
171 Lắp đặt vòi xịt rửa đi kèm bệ xí Lắp đặt vòi xịt rửa đi kèm bệ xí 8 cái
172 Lavabo không chân Lavabo không chân 10 bộ
173 Lắp đặt chậu tiểu treo Lắp đặt chậu tiểu treo 10 bộ
174 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 4 bộ
175 Lắp đặt phễu thu inox Lắp đặt phễu thu inox 12 cái
176 Máy bơm nước theo thiết kế Máy bơm nước theo thiết kế 1 Bộ
177 Van thao D60 Van thao D60 1 cái
178 Van PVC D27 Van PVC D27 1 cái
179 Van PVC D34 Van PVC D34 4 cái
180 Van PVC D42 Van PVC D42 1 cái
181 Ống PVC D21 dày 1,6mm Ống PVC D21 dày 1,6mm 0,68 100m
182 Ống PVC D27 dày 1,8mm Ống PVC D27 dày 1,8mm 0,04 100m
183 Ống PVC D34 dày 2mm Ống PVC D34 dày 2mm 0,36 100m
184 Ống PVC D42 dày 2,1mm Ống PVC D42 dày 2,1mm 0,28 100m
185 Ống PVC D60 dày 2,8mm Ống PVC D60 dày 2,8mm 0,88 100m
186 Ống PVC D90 dày 2,9mm Ống PVC D90 dày 2,9mm 3,6 100m
187 Ống PVC D114 dày 3,2mm Ống PVC D114 dày 3,2mm 0,28 100m
188 Ống HDPE gân thành đôi D315 dày 18,7mm Ống HDPE gân thành đôi D315 dày 18,7mm 0,03 100m
189 Nối ren PVC D21 loại dày Nối ren PVC D21 loại dày 44 cái
190 Nối ren PVC D60 loại dày Nối ren PVC D60 loại dày 6 cái
191 Co PVC D21 loại dày Co PVC D21 loại dày 102 cái
192 Co PVC D27 loại dày Co PVC D27 loại dày 4 cái
193 Co PVC D34 loại dày Co PVC D34 loại dày 34 cái
194 Co PVC D42 loại dày Co PVC D42 loại dày 10 cái
195 Co PVC D60 loại dày Co PVC D60 loại dày 40 cái
196 Co PVC D90 loại dày Co PVC D90 loại dày 92 cái
197 Co PVC D114 loại dày Co PVC D114 loại dày 28 cái
198 Tê PVC D21 loại dày Tê PVC D21 loại dày 10 cái
199 Tê PVC D34 loại dày Tê PVC D34 loại dày 18 cái
200 Tê PVC D42 loại dày Tê PVC D42 loại dày 2 cái
201 Tê PVC D60 loại dày Tê PVC D60 loại dày 20 cái
202 Tê PVC D90 loại dày Tê PVC D90 loại dày 8 cái
203 Tê PVC D114 loại dày Tê PVC D114 loại dày 10 cái
204 Khâu PVC D27x21 loại dày Khâu PVC D27x21 loại dày 1 cái
205 Khâu PVC D34x21 loại dày Khâu PVC D34x21 loại dày 25 cái
206 Khâu PVC D42x34 loại dày Khâu PVC D42x34 loại dày 2 cái
207 Khâu PVC D60x34 loại dày Khâu PVC D60x34 loại dày 10 cái
208 Khâu PVC D60x42 loại dày Khâu PVC D60x42 loại dày 2 cái
209 Khâu PVC D90x60 loại dày Khâu PVC D90x60 loại dày 2 cái
210 Tê rút PVC D27x21 loại dày Tê rút PVC D27x21 loại dày 2 cái
211 Tê rút PVC D42x21 loại dày Tê rút PVC D42x21 loại dày 3 cái
212 Tê rút PVC D42x27 loại dày Tê rút PVC D42x27 loại dày 1 cái
213 Tê rút PVC D42x34 loại dày Tê rút PVC D42x34 loại dày 1 cái
214 Tê rút PVC D60x34 loại dày Tê rút PVC D60x34 loại dày 1 cái
215 Tê rút PVC D90x60 loại dày Tê rút PVC D90x60 loại dày 2 cái
216 Lắp dựng vách lambri nhôm Lắp dựng vách lambri nhôm 3,6 m2
217 Vách ngăn tiểu lambri nhôm hệ 700 Vách ngăn tiểu lambri nhôm hệ 700 3,6 M2
218 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I 6,72 m3
219 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I 23,49 m3
220 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I 19,8288 m3
221 Đắp đất đào Đắp đất đào 9,74 m3
222 Nilon lót Nilon lót 70,84 M2
223 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 7,084 m3
224 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng 0,2268 100m2
225 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 1,224 m3
226 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột 0,0208 100m2
227 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 06mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 06mm 0,016 tấn
228 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 10mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 10mm 0,1 tấn
229 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 0,6472 m3
230 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m 0,1181 100m2
231 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m 0,019 tấn
232 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 08mm, chiều cao <=4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 08mm, chiều cao <=4m 0,025 tấn
233 Xây tường bằng gạch thẻ đất nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xây tường bằng gạch thẻ đất nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 7,1997 m3
234 Xây tường bằng gạch thẻ đất nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xây tường bằng gạch thẻ đất nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 4,4704 m3
235 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 3,2816 m3
236 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp 0,0886 100m2
237 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đường kính 06mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đường kính 06mm 0,152 tấn
238 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đường kính 08mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đường kính 08mm 0,099 tấn
239 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đường kính 10mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đường kính 10mm 0,009 tấn
240 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 119 cái
241 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 4 cái
242 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 112,316 m2
243 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 11,808 m2
244 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 34,84 m2
245 Quét nước ximăng 2 nước Quét nước ximăng 2 nước 37,736 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->