Gói thầu: gói thầu 1: Sửa chữa, nâng cấp khu làm việc các ngành + nhà ăn Huyện ủy – UBND huyện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200517993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè |
| Tên gói thầu | gói thầu 1: Sửa chữa, nâng cấp khu làm việc các ngành + nhà ăn Huyện ủy – UBND huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (nguồn kết dư ngân sách) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 10:33:00 đến ngày 2020-05-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,339,280,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | 1 | khoản |
| 2 | + Chi phí xây dựng lán trại | + Chi phí xây dựng lán trại | 1 | khoản |
| B | SỬA CHỮA, NÂNG CẤP KHU NHÀ LÀM VIỆC CÁC NGÀNH + NHÀ ĂN HUYỆN ỦY - UBND HUYỆN CÁI BÈ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 157,3731 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường gạch | Phá dỡ tường gạch | 79,9512 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông cột | Phá dỡ bê tông cột | 8,7961 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông xà dầm | Phá dỡ bê tông xà dầm | 21,969 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông xà dầm | Phá dỡ bê tông xà dầm | 49,4133 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch gạch lá nem | Phá dỡ nền gạch gạch lá nem | 636,0375 | m3 |
| 7 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép | 63,6038 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Tháo dỡ trần | 270 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn | Tháo dỡ mái tôn | 469,8125 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m | 3,5674 | tấn |
| 11 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | 10,7344 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột | 0,8681 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 06mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 06mm | 0,365 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 08mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 08mm | 0,114 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 16mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 16mm | 1,099 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 20mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 20mm | 0,037 | tấn |
| 17 | ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài <=4m, đất cấp I | ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài <=4m, đất cấp I | 1,935 | 100m |
| 18 | Phá dỡ bê tông cột | Phá dỡ bê tông cột | 0,75 | m3 |
| 19 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | 104,5609 | m3 |
| 20 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 4,6575 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | 0,277 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 20,5945 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | 3,8144 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 06mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 06mm | 0,065 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 08mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 08mm | 0,482 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 10mm | 0,087 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 14mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 14mm | 0,787 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 16mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 16mm | 0,32 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 18mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 18mm | 1,582 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 12,138 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | 1,2227 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | 0,327 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 12mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 12mm, chiều cao <=4m | 0,009 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 16mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 16mm, chiều cao <=4m | 0,994 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 18mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 18mm, chiều cao <=4m | 0,476 | tấn |
| 36 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 10,638 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | 1,9622 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 06mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 06mm, chiều cao <=4m | 0,666 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 16mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 16mm, chiều cao <=4m | 1,066 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 18mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 18mm, chiều cao <=4m | 0,229 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 20mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 20mm, chiều cao <=4m | 0,666 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 15,326 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | 1,9202 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | 0,424 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 14mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 14mm, chiều cao <=4m | 0,063 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 16mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 16mm, chiều cao <=4m | 1,791 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 18mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 18mm, chiều cao <=4m | 0,163 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 28,5535 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 5,1737 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 06mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 06mm, chiều cao <=4m | 1,082 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 08mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 08mm, chiều cao <=4m | 0,786 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 10mm, chiều cao <=4m | 0,797 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 12mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 12mm, chiều cao <=4m | 0,815 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 16mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 16mm, chiều cao <=4m | 0,016 | tấn |
| 55 | Cầu chắn rác | Cầu chắn rác | 32 | Cái |
| 56 | Ống STK D34 thoát nước tràn | Ống STK D34 thoát nước tràn | 42 | Cái |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | 5,9898 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | 8,8725 | 100m2 |
| 59 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 28,2908 | m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn, chiều cao <=16m | 1,85 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | 0,8012 | 100m2 |
| 62 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 3,5776 | m3 |
| 63 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 10,5555 | m3 |
| 64 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | 11,16 | m3 |
| 65 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 17,3945 | m3 |
| 66 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | 119,1266 | m3 |
| 67 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 268,39 | m2 |
| 68 | Cửa đi nhôm kính cường lực bản lề sàn (theo thiết kế) | Cửa đi nhôm kính cường lực bản lề sàn (theo thiết kế) | 44,8 | M2 |
| 69 | Cửa đi nhôm kính (theo thiết kế) | Cửa đi nhôm kính (theo thiết kế) | 92,85 | M2 |
| 70 | Cửa sổ nhôm kính (theo thiết kế) | Cửa sổ nhôm kính (theo thiết kế) | 130,74 | M2 |
| 71 | Lắp dựng Tấm Alu dày 3li khung thép hộp 30x30x1,4 (theo thiết kế) | Lắp dựng Tấm Alu dày 3li khung thép hộp 30x30x1,4 (theo thiết kế) | 121,38 | m2 |
| 72 | Tấm Alu dày 3li khung thép hộp 30x30x1,4 (theo thiết kế) | Tấm Alu dày 3li khung thép hộp 30x30x1,4 (theo thiết kế) | 121,38 | M2 |
| 73 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà, vữa XM mác 75 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà, vữa XM mác 75 | 33,18 | m2 |
| 74 | Vách + cửa đi nhôm hệ 1000, kính 4,7li ( dán decal mờ) | Vách + cửa đi nhôm hệ 1000, kính 4,7li ( dán decal mờ) | 33,18 | M2 |
| 75 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | 54,25 | m2 |
| 76 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | 54,25 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 50,52 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn bằng gạch bóng kính 600x600mm | Lát nền, sàn bằng gạch bóng kính 600x600mm | 825,705 | m2 |
| 79 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | 41,775 | m2 |
| 80 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 76,445 | m2 |
| 81 | Trần thạch cao khung kim loại (khung nổi) chống ẩm | Trần thạch cao khung kim loại (khung nổi) chống ẩm | 50,52 | M2 |
| 82 | Trần thạch cao khung kim loại (khung chìm) | Trần thạch cao khung kim loại (khung chìm) | 548,35 | M2 |
| 83 | Trần thạch cao khung kim loại nổi | Trần thạch cao khung kim loại nổi | 440,12 | M2 |
| 84 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | 9,3405 | 100m2 |
| 85 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m | 1,4534 | tấn |
| 86 | Kèo thép I | Kèo thép I | 1,4531 | Tấn |
| 87 | Thép bản | Thép bản | 0,0352 | Tấn |
| 88 | Bulon D16 L = 150 | Bulon D16 L = 150 | 28 | Bộ |
| 89 | Cáp D14, L = 5950 | Cáp D14, L = 5950 | 23,8 | M |
| 90 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | 1,4534 | tấn |
| 91 | Tăng đơ | Tăng đơ | 8 | Bộ |
| 92 | Ốc siết cáp | Ốc siết cáp | 32 | Bộ |
| 93 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 4,3052 | tấn |
| 94 | Xà gồ C125x50x2,5 mạ kẽm | Xà gồ C125x50x2,5 mạ kẽm | 975 | M |
| 95 | Đắp vữa trang trí cột ốp | Đắp vữa trang trí cột ốp | 29 | Cột |
| 96 | Đắp chỉ, vữa XM mác 75 | Đắp chỉ, vữa XM mác 75 | 356,85 | m |
| 97 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 103,65 | m |
| 98 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 39,63 | m2 |
| 99 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | 13,23 | m2 |
| 100 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | 221,64 | m2 |
| 101 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 93,8995 | m2 |
| 102 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 47,8975 | m2 |
| 103 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 529,5778 | m2 |
| 104 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 874,9107 | m2 |
| 105 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 302,4436 | m2 |
| 106 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 158,37 | m2 |
| 107 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | 389,1902 | m2 |
| 108 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 1.297,5305 | m2 |
| 109 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 1.687,1838 | m2 |
| 110 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | 535,9498 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | 2.448,7645 | m2 |
| 112 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 327,5099 | m2 |
| 113 | Tủ điện tole dày 1,5ly sơn tĩnh điện KT 500x700x250 | Tủ điện tole dày 1,5ly sơn tĩnh điện KT 500x700x250 | 1 | Tủ |
| 114 | Tủ điện kim loại có nắp bảo hộ EM 18PL 18 way | Tủ điện kim loại có nắp bảo hộ EM 18PL 18 way | 2 | Tủ |
| 115 | Tủ điện kim loại có nắp bảo hộ EM 9PL 9 way | Tủ điện kim loại có nắp bảo hộ EM 9PL 9 way | 1 | Tủ |
| 116 | MCCB 3P 150A | MCCB 3P 150A | 1 | cái |
| 117 | MCCB 3P 80A | MCCB 3P 80A | 1 | cái |
| 118 | MCB 3P 25A | MCB 3P 25A | 4 | cái |
| 119 | MCB 3P 20A | MCB 3P 20A | 2 | cái |
| 120 | MCB 3P 10A | MCB 3P 10A | 14 | cái |
| 121 | MCB 1P 20A | MCB 1P 20A | 1 | cái |
| 122 | MCB 1P 16A | MCB 1P 16A | 1 | cái |
| 123 | MCB 1P 10A | MCB 1P 10A | 2 | cái |
| 124 | MCB 1P 6A | MCB 1P 6A | 15 | cái |
| 125 | Đế chìm + mặt lắp MCB + MCB 2P 20A | Đế chìm + mặt lắp MCB + MCB 2P 20A | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 16A | Lắp đặt công tắc 1 chiều 16A | 22 | cái |
| 127 | Ổ cắm đôi 2 chấu tròn dẹp 16A | Ổ cắm đôi 2 chấu tròn dẹp 16A | 17 | cái |
| 128 | Mặt nạ và khung 1 | Mặt nạ và khung 1 | 6 | Cái |
| 129 | Mặt nạ và khung 2 | Mặt nạ và khung 2 | 3 | Cái |
| 130 | Mặt nạ và khung 3 | Mặt nạ và khung 3 | 17 | Cái |
| 131 | Mặt nạ và khung 4 | Mặt nạ và khung 4 | 3 | Cái |
| 132 | Hộp nhựa chìm | Hộp nhựa chìm | 29 | hộp |
| 133 | Đèn exit có hướng chỉ đường | Đèn exit có hướng chỉ đường | 4 | bộ |
| 134 | Đèn dowlight bóng compact 12w | Đèn dowlight bóng compact 12w | 142 | bộ |
| 135 | Đèn led dây | Đèn led dây | 180 | M |
| 136 | Đèn led 0,6m 1x9w máng siêu mỏng | Đèn led 0,6m 1x9w máng siêu mỏng | 1 | bộ |
| 137 | Quạt trần + dimmer | Quạt trần + dimmer | 2 | cái |
| 138 | Bộ cắt lọc sét - theo thiết kế | Bộ cắt lọc sét - theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 139 | Máy sấy tay | Máy sấy tay | 2 | Bộ |
| 140 | Lắp Máy lạnh cassette âm trần 36.000BTU + cáp khiển máy lạnh ( công lắp) | Lắp Máy lạnh cassette âm trần 36.000BTU + cáp khiển máy lạnh ( công lắp) | 3 | máy |
| 141 | Máy lạnh cassette âm trần 36.000 BTU + cáp khiển máy lạnh | Máy lạnh cassette âm trần 36.000 BTU + cáp khiển máy lạnh | 3 | máy |
| 142 | Máy lạnh cassette âm trần 45.000 BTU + cáp khiển máy lạnh ( công lắp) | Máy lạnh cassette âm trần 45.000 BTU + cáp khiển máy lạnh ( công lắp) | 11 | máy |
| 143 | Máy lạnh cassette âm trần 45.000 BTU + cáp khiển máy lạnh | Máy lạnh cassette âm trần 45.000 BTU + cáp khiển máy lạnh | 11 | máy |
| 144 | Giá đỡ dàn nóng máy lạnh | Giá đỡ dàn nóng máy lạnh | 14 | Bộ |
| 145 | Ty treo máy lạnh cassette âm trầm | Ty treo máy lạnh cassette âm trầm | 14 | Bộ |
| 146 | Ống đồng D = 15,88 | Ống đồng D = 15,88 | 2,2 | 100m |
| 147 | Ống đồng D = 19,1 | Ống đồng D = 19,1 | 2,2 | 100m |
| 148 | Ống PVC D21 dày 1,6mm | Ống PVC D21 dày 1,6mm | 2,2 | 100m |
| 149 | Ống bảo ôn bọc cách nhiệt | Ống bảo ôn bọc cách nhiệt | 220 | M |
| 150 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 710 | m |
| 151 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 240 | m |
| 152 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x3,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x3,5mm2 | 1.350 | m |
| 153 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x5,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x5,5mm2 | 290 | m |
| 154 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | 320 | m |
| 155 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x25mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x25mm2 | 10 | m |
| 156 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x50mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x50mm2 | 100 | m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm | 220 | m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | 580 | m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 25mm | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 25mm | 5 | m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 32mm | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 32mm | 60 | m |
| 161 | Hộp đấu dây | Hộp đấu dây | 260 | hộp |
| 162 | Cáp đồng trần M22 | Cáp đồng trần M22 | 48 | Kg |
| 163 | Mối hàn cadweld | Mối hàn cadweld | 3 | Mối |
| 164 | Cọc thép mạ đồng M14x2400 | Cọc thép mạ đồng M14x2400 | 3 | cọc |
| 165 | Trunking 200w x 100H x 1,5T nắp sơn tĩnh điện | Trunking 200w x 100H x 1,5T nắp sơn tĩnh điện | 5 | M |
| 166 | Kẽm treo ống điện 4ly | Kẽm treo ống điện 4ly | 10 | Kg |
| 167 | Đầu coss các loại | Đầu coss các loại | 102 | Cái |
| 168 | Tắc kê nhựa | Tắc kê nhựa | 40 | Bịt |
| 169 | Băng keo điện | Băng keo điện | 20 | Cuộn |
| 170 | Lắp đặt chậu xí bệt loại 1 | Lắp đặt chậu xí bệt loại 1 | 8 | bộ |
| 171 | Lắp đặt vòi xịt rửa đi kèm bệ xí | Lắp đặt vòi xịt rửa đi kèm bệ xí | 8 | cái |
| 172 | Lavabo không chân | Lavabo không chân | 10 | bộ |
| 173 | Lắp đặt chậu tiểu treo | Lắp đặt chậu tiểu treo | 10 | bộ |
| 174 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ |
| 175 | Lắp đặt phễu thu inox | Lắp đặt phễu thu inox | 12 | cái |
| 176 | Máy bơm nước theo thiết kế | Máy bơm nước theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 177 | Van thao D60 | Van thao D60 | 1 | cái |
| 178 | Van PVC D27 | Van PVC D27 | 1 | cái |
| 179 | Van PVC D34 | Van PVC D34 | 4 | cái |
| 180 | Van PVC D42 | Van PVC D42 | 1 | cái |
| 181 | Ống PVC D21 dày 1,6mm | Ống PVC D21 dày 1,6mm | 0,68 | 100m |
| 182 | Ống PVC D27 dày 1,8mm | Ống PVC D27 dày 1,8mm | 0,04 | 100m |
| 183 | Ống PVC D34 dày 2mm | Ống PVC D34 dày 2mm | 0,36 | 100m |
| 184 | Ống PVC D42 dày 2,1mm | Ống PVC D42 dày 2,1mm | 0,28 | 100m |
| 185 | Ống PVC D60 dày 2,8mm | Ống PVC D60 dày 2,8mm | 0,88 | 100m |
| 186 | Ống PVC D90 dày 2,9mm | Ống PVC D90 dày 2,9mm | 3,6 | 100m |
| 187 | Ống PVC D114 dày 3,2mm | Ống PVC D114 dày 3,2mm | 0,28 | 100m |
| 188 | Ống HDPE gân thành đôi D315 dày 18,7mm | Ống HDPE gân thành đôi D315 dày 18,7mm | 0,03 | 100m |
| 189 | Nối ren PVC D21 loại dày | Nối ren PVC D21 loại dày | 44 | cái |
| 190 | Nối ren PVC D60 loại dày | Nối ren PVC D60 loại dày | 6 | cái |
| 191 | Co PVC D21 loại dày | Co PVC D21 loại dày | 102 | cái |
| 192 | Co PVC D27 loại dày | Co PVC D27 loại dày | 4 | cái |
| 193 | Co PVC D34 loại dày | Co PVC D34 loại dày | 34 | cái |
| 194 | Co PVC D42 loại dày | Co PVC D42 loại dày | 10 | cái |
| 195 | Co PVC D60 loại dày | Co PVC D60 loại dày | 40 | cái |
| 196 | Co PVC D90 loại dày | Co PVC D90 loại dày | 92 | cái |
| 197 | Co PVC D114 loại dày | Co PVC D114 loại dày | 28 | cái |
| 198 | Tê PVC D21 loại dày | Tê PVC D21 loại dày | 10 | cái |
| 199 | Tê PVC D34 loại dày | Tê PVC D34 loại dày | 18 | cái |
| 200 | Tê PVC D42 loại dày | Tê PVC D42 loại dày | 2 | cái |
| 201 | Tê PVC D60 loại dày | Tê PVC D60 loại dày | 20 | cái |
| 202 | Tê PVC D90 loại dày | Tê PVC D90 loại dày | 8 | cái |
| 203 | Tê PVC D114 loại dày | Tê PVC D114 loại dày | 10 | cái |
| 204 | Khâu PVC D27x21 loại dày | Khâu PVC D27x21 loại dày | 1 | cái |
| 205 | Khâu PVC D34x21 loại dày | Khâu PVC D34x21 loại dày | 25 | cái |
| 206 | Khâu PVC D42x34 loại dày | Khâu PVC D42x34 loại dày | 2 | cái |
| 207 | Khâu PVC D60x34 loại dày | Khâu PVC D60x34 loại dày | 10 | cái |
| 208 | Khâu PVC D60x42 loại dày | Khâu PVC D60x42 loại dày | 2 | cái |
| 209 | Khâu PVC D90x60 loại dày | Khâu PVC D90x60 loại dày | 2 | cái |
| 210 | Tê rút PVC D27x21 loại dày | Tê rút PVC D27x21 loại dày | 2 | cái |
| 211 | Tê rút PVC D42x21 loại dày | Tê rút PVC D42x21 loại dày | 3 | cái |
| 212 | Tê rút PVC D42x27 loại dày | Tê rút PVC D42x27 loại dày | 1 | cái |
| 213 | Tê rút PVC D42x34 loại dày | Tê rút PVC D42x34 loại dày | 1 | cái |
| 214 | Tê rút PVC D60x34 loại dày | Tê rút PVC D60x34 loại dày | 1 | cái |
| 215 | Tê rút PVC D90x60 loại dày | Tê rút PVC D90x60 loại dày | 2 | cái |
| 216 | Lắp dựng vách lambri nhôm | Lắp dựng vách lambri nhôm | 3,6 | m2 |
| 217 | Vách ngăn tiểu lambri nhôm hệ 700 | Vách ngăn tiểu lambri nhôm hệ 700 | 3,6 | M2 |
| 218 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | 6,72 | m3 |
| 219 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | 23,49 | m3 |
| 220 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | 19,8288 | m3 |
| 221 | Đắp đất đào | Đắp đất đào | 9,74 | m3 |
| 222 | Nilon lót | Nilon lót | 70,84 | M2 |
| 223 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 7,084 | m3 |
| 224 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | 0,2268 | 100m2 |
| 225 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,224 | m3 |
| 226 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | 0,0208 | 100m2 |
| 227 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 06mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 06mm | 0,016 | tấn |
| 228 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 10mm | 0,1 | tấn |
| 229 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,6472 | m3 |
| 230 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | 0,1181 | 100m2 |
| 231 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | 0,019 | tấn |
| 232 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 08mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 08mm, chiều cao <=4m | 0,025 | tấn |
| 233 | Xây tường bằng gạch thẻ đất nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây tường bằng gạch thẻ đất nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 7,1997 | m3 |
| 234 | Xây tường bằng gạch thẻ đất nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây tường bằng gạch thẻ đất nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 4,4704 | m3 |
| 235 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,2816 | m3 |
| 236 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,0886 | 100m2 |
| 237 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đường kính 06mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đường kính 06mm | 0,152 | tấn |
| 238 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đường kính 08mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đường kính 08mm | 0,099 | tấn |
| 239 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đường kính 10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đường kính 10mm | 0,009 | tấn |
| 240 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | 119 | cái |
| 241 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | 4 | cái |
| 242 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 112,316 | m2 |
| 243 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 11,808 | m2 |
| 244 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | 34,84 | m2 |
| 245 | Quét nước ximăng 2 nước | Quét nước ximăng 2 nước | 37,736 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi