Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525810-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200510043 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 07:23:00 đến ngày 2020-05-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,954,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,811 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn, rãnh thoát nước + đánh cấp, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,63 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,985 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 (điều phối đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,811 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0821 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0821 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0821 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II lớp trên đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,311 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 718,0751 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường bê tông, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9843 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,386 | tấn |
| 12 | Làm khe co (VL trừ thép tính riêng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 577,5 | m |
| 13 | Làm khe giãn (VL trừ thép tính riêng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,5 | m |
| B | HẠNG MỤC CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây đá các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,75 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1369 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,521 | m3 |
| 4 | Xây cống đá khan, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,19 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | m3 |
| 7 | Bê tông mối nối SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, khớp nối, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0351 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mối nối, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0046 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1276 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0874 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0978 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0489 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0969 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,75 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3975 | 100m3 |
| 3 | Đắp đệm cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,016 | m3 |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,8185 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4849 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt tấm rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.678,0488 | cái |
| 7 | Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,0848 | m3 |
| 8 | Bê tông gia cố lề SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,49 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi