Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng công trình Cầu tổ 1, thôn Tú Trà - Bình Chánh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505153-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án - Đô thị huyện Thăng Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng công trình Cầu tổ 1, thôn Tú Trà - Bình Chánh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200503173 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 14:18:00 đến ngày 2020-05-15 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,990,543,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng cầu, đường dẫn và đường tạm | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng máy | Theo Chương V, E-HSMT | 25,778 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ, cự ly <= 300m | Theo Chương V, E-HSMT | 25,778 | 1 m3 |
| 3 | Đào nền đường + khuôn đường đất cấp 3,bằng máy đào <= 0.8m3 | Theo Chương V, E-HSMT | 8,42 | 1 m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Theo Chương V, E-HSMT | 55,647 | 1 m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.98 | Theo Chương V, E-HSMT | 45,056 | 1 m3 |
| 6 | KL đất cần vận chuyển về | Theo Chương V, E-HSMT | 59,582 | 1 m3 |
| 7 | Cày xới, lu lèn K98 | Theo Chương V, E-HSMT | 30,116 | 1 m2 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm Dmax25 | Theo Chương V, E-HSMT | 22,286 | 1 m3 |
| 9 | Rải nilong chống thấm | Theo Chương V, E-HSMT | 190,53 | 1 m2 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường bê tông xi măng | Theo Chương V, E-HSMT | 21,089 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Theo Chương V, E-HSMT | 41,91 | 1 m3 |
| 12 | Mastic chèn khe | Theo Chương V, E-HSMT | 0,01 | 1 tấn |
| 13 | Gỗ chèn khe | Theo Chương V, E-HSMT | 0,053 | 1 m3 |
| 14 | Cắt khe co mặt đường | Theo Chương V, E-HSMT | 98 | 1m |
| 15 | Cắt khe giãn mặt đường | Theo Chương V, E-HSMT | 21 | 1m |
| 16 | Mùn cưa | Theo Chương V, E-HSMT | 47,358 | Kg |
| 17 | Lắp đặt ống PVC D42, L=1m | Theo Chương V, E-HSMT | 3,04 | m |
| 18 | Cốt thép truyền lực khe co, đường kính cốt thép d=25mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,073 | 1 Tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, Biển chữ nhật 40x70cm (biển tên cầu) | Theo Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 20 | Thép chống xoay O14 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,001 | Tấn |
| 21 | Ván khuôn móng trụ đỡ | Theo Chương V, E-HSMT | 2,4 | 1 m2 |
| 22 | Bê tông móng trụ đỡ M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,39 | 1 m3 |
| 23 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,126 | 1 m3 |
| 24 | Đào đất cấp 3 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,2 | 1 m3 |
| 25 | Đắp đất K90 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,768 | 1 m3 |
| 26 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép | Theo Chương V, E-HSMT | 24 | 1 Cái |
| 27 | Làm cọc thuỷ chí bằng bê tông cốt thép | Theo Chương V, E-HSMT | 1 | 1 Cái |
| 28 | Đào đất cấp 3 | Theo Chương V, E-HSMT | 4,5 | 1 m3 |
| 29 | Đắp đất K90 | Theo Chương V, E-HSMT | 4,234 | 1 m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu mặt đường hiện trạng BTXM | Theo Chương V, E-HSMT | 1,965 | 1 m3 |
| 31 | Ván khuôn dầm đổ tại chỗ | Theo Chương V, E-HSMT | 229,92 | 1 m2 |
| 32 | Bê tông dầm đổ tại chỗ, Vữa bê tông đá 1x2 30Mpa | Theo Chương V, E-HSMT | 92,366 | 1 m3 |
| 33 | Gia công cốt thép dầm bản, Đ/kính cốt thép d=6mm; 8mm | Theo Chương V, E-HSMT | 2,715 | Tấn |
| 34 | Gia công cốt thép dầm bản, Đ/kính cốt thép d=12mm | Theo Chương V, E-HSMT | 3,42 | Tấn |
| 35 | Gia công cốt thép dầm bản, Đ/kính cốt thép d=14mm | Theo Chương V, E-HSMT | 1,202 | Tấn |
| 36 | Gia công cốt thép dầm bản, Đ/kính cốt thép d=16mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,999 | Tấn |
| 37 | Gia công cốt thép dầm bản, Đ/kính cốt thép d=25mm | Theo Chương V, E-HSMT | 7,422 | Tấn |
| 38 | Lắp đặt ống PVC O200 | Theo Chương V, E-HSMT | 384 | m |
| 39 | Nắp chụp nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 96 | Cái |
| 40 | Tấm cao su lưu hóa (400x6000x20)mm | Theo Chương V, E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 41 | Thanh chốt thép D32 mạ kẽm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,227 | Tấn |
| 42 | Bitum | Theo Chương V, E-HSMT | 29,037 | Kg |
| 43 | Sản xuất thép tấm dày 1mm tạo hốc neo | Theo Chương V, E-HSMT | 0,027 | 1 tấn |
| 44 | Lắp đặt thép tấm tạo hốc neo | Theo Chương V, E-HSMT | 0,027 | Tấn |
| 45 | Ván khuôn mố, trụ cầu | Theo Chương V, E-HSMT | 496,859 | 1 m2 |
| 46 | Bê tông xà mũ trụ, Vữa bê tông 30Mpa đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 8,6 | 1 m3 |
| 47 | Bê tông thân, tường đỉnh, tường cánh mố, trụ, Vữa bê tông 25Mpa đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 120,967 | 1 m3 |
| 48 | Bê tông bệ móng mố, trụ, Vữa bê tông 20Mpa đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 112,8 | 1 m3 |
| 49 | Cốt thép mố trụ cầu trên cạn, Đ/kính cốt thép d=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,138 | Tấn |
| 50 | Cốt thép mố trụ cầu trên cạn, Đ/kính cốt thép d=14mm | Theo Chương V, E-HSMT | 2,757 | Tấn |
| 51 | Cốt thép mố trụ cầu trên cạn, Đ/kính cốt thép d=16mm | Theo Chương V, E-HSMT | 10,251 | Tấn |
| 52 | Cốt thép mố trụ cầu trên cạn, Đ/kính cốt thép d=18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 1,028 | Tấn |
| 53 | Cốt thép mố trụ cầu trên cạn, Đ/kính cốt thép d=20mm | Theo Chương V, E-HSMT | 3,062 | Tấn |
| 54 | Cốt thép mố trụ cầu trên cạn, Đ/kính cốt thép d=25mm | Theo Chương V, E-HSMT | 3,751 | Tấn |
| 55 | Bê tông đệm móng, Vữa bê tông 10Mpa đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 10,196 | 1 m3 |
| 56 | Quét nhựa bitum nóng 2 lớp | Theo Chương V, E-HSMT | 142,628 | 1 m2 |
| 57 | Bê tông lót 10Mpa đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 3,869 | 1 m3 |
| 58 | Ván khuôn bản dẫn | Theo Chương V, E-HSMT | 11,376 | 1 m2 |
| 59 | Bê tông bản dẫn, Vữa bê tông 25Mpa đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 14,682 | 1 m3 |
| 60 | Gia công cốt thép bản dẫn, đường kính cốt thép d=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,017 | 1 tấn |
| 61 | Gia công cốt thép bản dẫn, đường kính cốt thép d=12mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,024 | 1 tấn |
| 62 | Gia công cốt thép bản dẫn, đường kính cốt thép d=16mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,861 | 1 tấn |
| 63 | Gia công cốt thép bản dẫn, đường kính cốt thép d=18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 1,244 | 1 tấn |
| 64 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 | Theo Chương V, E-HSMT | 19,344 | 1 m3 |
| 65 | Rải giấy dầu chống mất nước | Theo Chương V, E-HSMT | 2,976 | 1 m2 |
| 66 | Tấm xốp dày 20mm | Theo Chương V, E-HSMT | 6,832 | 1m2 |
| 67 | Bê tông 15Mpa đá 2x4 gia cố tứ nón | Theo Chương V, E-HSMT | 7,755 | 1 m3 |
| 68 | Bê tông 15Mpa đá 2x4 chân khay tứ nón | Theo Chương V, E-HSMT | 11,806 | 1 m3 |
| 69 | Đắp đất tứ nón K95 bằng đầm đất 70kg | Theo Chương V, E-HSMT | 37,136 | 1 m3 |
| 70 | KL đất cần vận chuyển về | Theo Chương V, E-HSMT | 47,839 | 1 m3 |
| 71 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 7,531 | 1 m3 |
| 72 | Đắp cát K95 bằng máy đầm cóc | Theo Chương V, E-HSMT | 124,45 | 1 m3 |
| 73 | Đào đất cấp 3 bằng máy | Theo Chương V, E-HSMT | 76,5 | 1 m3 |
| 74 | Đắp đất chân khay K90 bằng đầm đất 70kg | Theo Chương V, E-HSMT | 64,694 | 1 m3 |
| 75 | Lắp đặt ống PVC D50, L=1m | Theo Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 76 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống PVC | Theo Chương V, E-HSMT | 0,966 | 1 m2 |
| 77 | Ván khuôn gờ lan can | Theo Chương V, E-HSMT | 119,84 | 1 m2 |
| 78 | Bê tông gờ lan can đá 1x2 25Mpa | Theo Chương V, E-HSMT | 20,244 | 1 m3 |
| 79 | Cốt thép gờ lan can, thép f10 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,482 | Tấn |
| 80 | Cốt thép gờ lan can, thép f14 | Theo Chương V, E-HSMT | 2,545 | Tấn |
| 81 | Sản xuất thép tấm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,6 | 1 tấn |
| 82 | Lắp đặt thép tấm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,6 | Tấn |
| 83 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 20 | 1 m |
| 84 | Gia công cốt thép, thép f12 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,162 | Tấn |
| 85 | Lắp đặt tấm chắn rác | Theo Chương V, E-HSMT | 18 | tấm |
| 86 | LĐ ống nhựa PVC D150 | Theo Chương V, E-HSMT | 28,8 | m |
| 87 | Lắp đặt co nhựa D158 | Theo Chương V, E-HSMT | 18 | Cái |
| 88 | Gia công thép bản | Theo Chương V, E-HSMT | 0,09 | 1 tấn |
| 89 | Lắp đặt thép bản | Theo Chương V, E-HSMT | 0,09 | Tấn |
| 90 | Bắt xiết bu lông | Theo Chương V, E-HSMT | 36 | con |
| 91 | Khoan lỗ thép bản | Theo Chương V, E-HSMT | 36 | lỗ |
| 92 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16 Tấn, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Theo Chương V, E-HSMT | 73,542 | 1 m3 |
| 93 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T (đất tận dụng), Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Theo Chương V, E-HSMT | 76,262 | 1 m3 |
| 94 | Đào móng bằng máy đào <= 1,6m3, đất cấp 3 | Theo Chương V, E-HSMT | 819,791 | 1 m3 |
| 95 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T | Theo Chương V, E-HSMT | 656,299 | 1 m3 |
| 96 | Đào thanh thải đất đắp đường công vụ | Theo Chương V, E-HSMT | 149,804 | 1 m3 |
| 97 | Đào nền đường + khuôn đường đất cấp 3, bằng máy đào <= 0.8m3 | Theo Chương V, E-HSMT | 12,473 | 1 m3 |
| 98 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Theo Chương V, E-HSMT | 262,036 | 1 m3 |
| 99 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.98 | Theo Chương V, E-HSMT | 30,342 | 1 m3 |
| 100 | KL đất cần vận chuyển về | Theo Chương V, E-HSMT | 40,124 | 1 m3 |
| 101 | Cấp phối đá dăm Dmax25 dày 15cm | Theo Chương V, E-HSMT | 22,738 | 1 m3 |
| 102 | Đào khơi dòng suối thượng hạ lưu (để tận dụng lại đất đào) | Theo Chương V, E-HSMT | 840 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi