Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200520108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Phú Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200502440 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Sơn Tây và các nguồn vốn hỗ trợ khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 09:40:00 đến ngày 2020-05-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,048,531,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | Chương V | 20,5 | 100m |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 2,214 | 100m3 |
| 3 | Bơm nước thi công | Chương V | 2 | ca |
| 4 | Đào phá bờ vậy bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V | 2,369 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào vét bùn bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V | 10,8478 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,0876 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 10,9354 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp I | Chương V | 10,9354 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 5,9458 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 4,0702 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,7444 | 100m3 |
| 8 | Mua đất để đắp, đất K90 | Chương V | 654,038 | m3 |
| 9 | Mua đất để đắp, đất K95 | Chương V | 657,0385 | m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 29,69 | m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 95,01 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,9501 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 106,89 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 0,6478 | 100m2 |
| C | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V | 6,7465 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 6,2422 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 0,5043 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 0,5043 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 37,16 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 55,74 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 313,46 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V | 275,49 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,176 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng đỉnh kè, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 23,52 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,7086 | tấn |
| 12 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V | 0,0027 | 100m3 |
| 13 | Thi công tầng lọc bằng cát | Chương V | 0,0075 | 100m3 |
| 14 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Chương V | 58,8 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm | Chương V | 117,6 | m |
| 16 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | Chương V | 232,26 | 100m |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Chương V | 8,96 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 8,93 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 21,45 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,3689 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,38 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 140,3 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 12,89 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng rãnh | Chương V | 1,6106 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,0846 | tấn |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,0896 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,0896 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 13,911 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,7486 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 184 | cấu kiện |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 1,5873 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 13,23 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 1,1466 | 100m2 |
| 18 | Sơn gờ chắn phản quang nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 158,76 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi