Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa hệ thống rãnh dọc đoạn Km144-Km144+700, Km110+500-Km111+700, Sửa chữa hệ thống ATGT đoạn Kml 19-Km121, Quốc lộ 31, tỉnh Lạng Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200518037-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Sửa chữa hệ thống rãnh dọc đoạn Km144-Km144+700, Km110+500-Km111+700, Sửa chữa hệ thống ATGT đoạn Kml 19-Km121, Quốc lộ 31, tỉnh Lạng Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200518008 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 09:28:00 đến ngày 2020-05-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,441,268,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Đoạn Km110+500-Km111+700 | Chương V/Phần II | 0 | 0 |
| 2 | Đào đất cấp 2 | Chương V/Phần II | 12,9756 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp 3 | Chương V/Phần II | 128,8617 | m3 |
| 4 | Đào đất cấp 4 | Chương V/Phần II | 24,0907 | m3 |
| 5 | Đắp đất K=0,95 | Chương V/Phần II | 1,55 | m3 |
| 6 | TẤM ĐẬY | Chương V/Phần II | 0 | 0 |
| 7 | Bê tông BTCT - M250, đá (1x2)cm, dày 20cm | Chương V/Phần II | 2,556 | m3 |
| 8 | Thép D12 CB300-V | Chương V/Phần II | 90,4428 | kg |
| 9 | Thép D8 CB240-T | Chương V/Phần II | 109,5533 | kg |
| 10 | Ván khuôn thép | Chương V/Phần II | 11,4 | m2 |
| 11 | RÃNH CHỮ NHẬT | Chương V/Phần II | 0 | 0 |
| 12 | Bê tông BTCT-M250, đá (1x2)cm, dày 15cm | Chương V/Phần II | 3,825 | m3 |
| 13 | Thép D12 CB300-V | Chương V/Phần II | 290,9088 | kg |
| 14 | Thép D8 CB300-T | Chương V/Phần II | 179,646 | kg |
| 15 | Đá (1x2)cm, dày 10cm | Chương V/Phần II | 1,35 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép | Chương V/Phần II | 38,22 | m2 |
| 17 | Rãnh BT lắp ghép | Chương V/Phần II | 0 | 0 |
| 18 | BTXM thành rãnh (lắp ghép) BTXM-M200, đá (1x2)cm, dày 7cm | Chương V/Phần II | 53,7525 | m3 |
| 19 | BTXM đáy rãnh (đổ tại chỗ) BTXM-M200, đá (1x2)cm, dày 10cm | Chương V/Phần II | 26,8763 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tấm BT thành rãnh | Chương V/Phần II | 391,3182 | m2 |
| 21 | Tấm BTXM thành rãnh (lắp ghép) | Chương V/Phần II | 2.390 | Tấm |
| 22 | Tấm bản vào nhà dân | Chương V/Phần II | 0 | 0 |
| 23 | Tấm bản BTCT- M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 4,68 | m3 |
| 24 | Thép tròn tấm đậy D6-10-CB300-V | Chương V/Phần II | 0,839 | tấn |
| 25 | Lắp đặt tấm đan nắp đậy rãnh thoát nước | Chương V/Phần II | 26 | cái |
| 26 | Ván khuôn thép | Chương V/Phần II | 15,6 | m2 |
| 27 | HỘ LAN TÔN SÓNG (KM 119 - KM 121) | Chương V/Phần II | 0 | 0 |
| 28 | Lắp đặt tấm tôn sóng | Chương V/Phần II | 60 | tấm |
| 29 | Chân cột hộ lan D110X2050X4,5 (bịt nắp mũ D120x2mm) | Chương V/Phần II | 64 | cột |
| 30 | Bu lông M16x150 | Chương V/Phần II | 64 | cái |
| 31 | Bu lông M16x35 | Chương V/Phần II | 384 | cái |
| 32 | Tấm bản đệm (60x300x5)mm | Chương V/Phần II | 64 | cái |
| 33 | Lắp đặt mắt phản quang | Chương V/Phần II | 64 | cái |
| 34 | Tấm đầu cuối | Chương V/Phần II | 8 | tấm |
| 35 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V/Phần II | 5,06 | m3 |
| 36 | Ca xe vận chuyển các phụ kiện | Chương V/Phần II | 5 | Ca |
| 37 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V/Phần II | 787,5 | m2 |
| 38 | Đoạn Km144-Km144+700 | Chương V/Phần II | 0 | 0 |
| 39 | Đào đất cấp 2 | Chương V/Phần II | 44,6963 | m3 |
| 40 | Đào đất cấp 3 | Chương V/Phần II | 1.051,9709 | m3 |
| 41 | Đắp đất K=0,95 | Chương V/Phần II | 239,9683 | m3 |
| 42 | RÃNH HÌNH THANG LẮP GHÉP | Chương V/Phần II | 0 | 0 |
| 43 | Bê tông thành rãnh lắp ghép BTXM- M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 343,27 | m3 |
| 44 | Bê tông đáy rãnh (đổ tại chỗ) BTXM-M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 171,63 | m3 |
| 45 | Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn rãnh thoát nước dọc hình thang bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50kg | Chương V/Phần II | 15.256 | cái |
| 46 | Ván khuôn thép | Chương V/Phần II | 2.499 | m2 |
| 47 | Tấm bản vào nhà dân | Chương V/Phần II | 0 | 0 |
| 48 | Tấm đậy BTCT- M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 23,22 | m3 |
| 49 | Thép tròn tấm đậy D6-10-CB240-T | Chương V/Phần II | 4,1628 | tấn |
| 50 | Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn tấm đậy rãnh | Chương V/Phần II | 129 | cái |
| 51 | Ván khuôn thép | Chương V/Phần II | 77,4 | m2 |
| B | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo đoạn đường thi công, Biển HCN số 440 (Luân chuyển 20 lần) | Chương V/Phần II | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt biển báo công trường, Biển CN số 441c (Luân chuyển 20 lần) | Chương V/Phần II | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt biển báo công trường, Biển tam giác số 227 (Luân chuyển 20 lần) | Chương V/Phần II | 3 | cái |
| 4 | Trụ tiêu nón chóp | Chương V/Phần II | 150 | cái |
| 5 | Đèn cảnh báo HP98 nháy đỏ | Chương V/Phần II | 6 | cái |
| 6 | Đảm bảo giao thông | Chương V/Phần II | 120 | Công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi