Gói thầu: Lắp đặt đèn tín hiệu giao thông và tổ chức lại giao thông 2 nút giao (tại Km63+020 và Km64+620) trên QL5
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200524896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Phát triển hạ tầng và Đầu tư tài chính Việt Nam - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Lắp đặt đèn tín hiệu giao thông và tổ chức lại giao thông 2 nút giao (tại Km63+020 và Km64+620) trên QL5 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200446116 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trích từ nguồn thu phí sử dụng dịch vụ đường bộ và bổ sung vào phương án tài chính Hợp đồng BOT Dự án đường ô tô cao tốc Hà Nội - Hải Phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 08:50:00 đến ngày 2020-05-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,744,650,096 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÚT GIAO KM63+020/QL.5 | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn THGT côn mạ kẽm 6,2m vươn đôi 7m | Theo HSMT | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn THGT côn mạ kẽm 6,2m vươn 7m | Theo HSMT | 1 | cột |
| 3 | Lắp đặt cột đèn THGT cao 3,9m | Theo HSMT | 3 | cột |
| 4 | Lắp đặt cột đèn THGT cao 2,9m | Theo HSMT | 3 | cột |
| 5 | Lắp khung móng 8M24x1300 | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp khung móng 4M16x500 | Theo HSMT | 7 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 LED | Theo HSMT | 9 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn THGT 3 màu mũi tên 3xD300 LED | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D300 LED | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D400 LED | Theo HSMT | 7 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn tín hiệu cho người đi bộ 1xD300 LED | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn tín hiệu mũi tên xanh 1xD300 LED | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Tay bắt đèn | Theo HSMT | 64 | cái |
| 14 | Lắp đặt giá bắt đèn | Theo HSMT | 9 | cái |
| 15 | Lắp đặt tủ điện điều khiển tín hiệu giao thông | Theo HSMT | 1 | tủ |
| 16 | Luồn cáp cửa cột | Theo HSMT | 18 | đầu cáp |
| 17 | Làm đầu cáp khô | Theo HSMT | 18 | đầu cáp |
| 18 | Rải ngầm cáp cấp nguồn 2x6mm2 | Theo HSMT | 8,24 | m |
| 19 | Rải ngầm cáp điều khiển THGT 12x1,5mm2 | Theo HSMT | 241,02 | m |
| 20 | Rải ngầm cáp trung tính 1x6mm2 | Theo HSMT | 241,02 | m |
| 21 | Luồn dây lên đèn 5x1mm2 | Theo HSMT | 195,2 | m |
| 22 | Luồn dây lên đèn 3x1mm2 | Theo HSMT | 41,2 | m |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSMT | 9 | bảng |
| 24 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện, tủ điều khiển | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 25 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSMT | 25,71 | m3 |
| 26 | Đào móng cột rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSMT | 11,277 | m3 |
| 27 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Theo HSMT | 28,491 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 35,04 | m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 8,496 | m3 |
| 30 | Đào đất rãnh bảo về cáp vỉa hè | Theo HSMT | 11,88 | m3 |
| 31 | Đắp cát móng rãnh bảo vệ cáp | Theo HSMT | 5,1975 | m3 |
| 32 | Đắp đất rãnh bảo vệ cáp vỉa hè | Theo HSMT | 4,2867 | m3 |
| 33 | Bê tông rãnh cáp tín hiệu, mác 200 | Theo HSMT | 2,3909 | m3 |
| 34 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt = 7cm | Theo HSMT | 132 | m |
| 35 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Theo HSMT | 0,693 | m3 |
| 36 | Đào đất rãnh cáp lòng đường, đất cấp III | Theo HSMT | 1,287 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 1,386 | m3 |
| 38 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm | Theo HSMT | 0,099 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 80 tấn/h | Theo HSMT | 0,0141 | 100tấn |
| 40 | Vận chuyển BTNC đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T | Theo HSMT | 0,0141 | 100tấn |
| 41 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 9km tiếp theo, ô tô 10T | Theo HSMT | 0,0141 | 100tấn |
| 42 | Lắp đặt ống thép đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 76mm | Theo HSMT | 70 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn HDPE D65/50 | Theo HSMT | 187,46 | m |
| 44 | Tháo dỡ thu hồi, vận chuyển cột chớp vàng về kho | Theo HSMT | 3 | cột |
| 45 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt <=5cm | Theo HSMT | 0,47 | 100m |
| 46 | Đào khuôn đường đất cấp II | Theo HSMT | 0,2736 | 100m3 |
| 47 | Móng cấp phối đá dăm loại II | Theo HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 48 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Theo HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 49 | Tưới lớp thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo HSMT | 0,48 | 100m2 |
| 50 | Rải thảm mặt BTNC 19, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo HSMT | 0,48 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 80 tấn/h | Theo HSMT | 0,0798 | 100tấn |
| 52 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo HSMT | 0,48 | 100m2 |
| 53 | Rải thảm mặt BTNC 12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo HSMT | 0,48 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất BTNC 12,5 bằng trạm trộn 80T/h | Theo HSMT | 0,0582 | 100tấn |
| 55 | Vận chuyển BTNC đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T | Theo HSMT | 0,138 | 100tấn |
| 56 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 9km tiếp theo, ô tô 10T | Theo HSMT | 0,138 | 100tấn |
| 57 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo HSMT | 463,123 | m2 |
| 58 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Theo HSMT | 109,26 | m2 |
| 59 | Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | Theo HSMT | 45 | viên |
| 60 | Biển báo tam giác 87,5x87,5x87,5 cm | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Theo HSMT | 0,6 | m3 |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSMT | 0,525 | m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,075 | m3 |
| 64 | Đào móng block dải phân cách và block vát vỉa hè | Theo HSMT | 6,0444 | m3 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 1,202 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ móng | Theo HSMT | 0,094 | 100m2 |
| 67 | Lắp đặt block phân cách | Theo HSMT | 20 | m |
| 68 | Sản xuất bê tông giải phân cách, M200 | Theo HSMT | 1,6 | m3 |
| 69 | Ván khuôn thép | Theo HSMT | 0,0816 | 100m2 |
| 70 | Lắp đặt block vát | Theo HSMT | 27 | m |
| 71 | Dán màng phản quang đầu dải phân cách | Theo HSMT | 7,4 | m2 |
| 72 | Thép tấm dày 2mm | Theo HSMT | 7,4 | m2 |
| 73 | Đinh vít | Theo HSMT | 160 | đinh |
| 74 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo HSMT | 0,339 | 100m3 |
| B | NÚT GIAO KM64+620/QL.5 | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn THGT côn mạ kẽm 6,2m vươn đôi 7m | Theo HSMT | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn THGT côn mạ kẽm 6,2m vươn 4m | Theo HSMT | 2 | cột |
| 3 | Lắp đặt cột đèn THGT cao 3,9m | Theo HSMT | 4 | cột |
| 4 | Lắp đặt cột đèn THGT cao 2,9m | Theo HSMT | 3 | cột |
| 5 | Lắp khung móng 8M24x1300 | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp khung móng 4M24x675 | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Lắp khung móng 4M16x500 | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 LED | Theo HSMT | 13 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn THGT 3 màu mũi tên 3xD300 LED | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D300 LED | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D400 LED | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn tín hiệu cho người đi bộ 1xD300 LED | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 13 | Tay bắt đèn | Theo HSMT | 72 | cái |
| 14 | Lắp đặt giá bắt đèn | Theo HSMT | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt tủ điện điều khiển tín hiệu giao thông | Theo HSMT | 1 | tủ |
| 16 | Luồn cáp cửa cột | Theo HSMT | 22 | đầu cáp |
| 17 | Làm đầu cáp khô | Theo HSMT | 22 | đầu cáp |
| 18 | Rải ngầm cáp cấp nguồn 2x6mm2 | Theo HSMT | 8,24 | m |
| 19 | Rải ngầm cáp điều khiển THGT 12x1,5mm2 | Theo HSMT | 249,26 | m |
| 20 | Rải ngầm cáp trung tính 1x6mm2 | Theo HSMT | 249,26 | m |
| 21 | Luồn dây lên đèn 5x1mm2 | Theo HSMT | 193,2 | m |
| 22 | Luồn dây lên đèn 3x1mm2 | Theo HSMT | 20 | m |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSMT | 11 | bảng |
| 24 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện, tủ điều khiển | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 25 | Đào móng cột, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo HSMT | 17,14 | m3 |
| 26 | Đào móng cột rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSMT | 22,768 | m3 |
| 27 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 30,884 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 39,36 | m2 |
| 29 | Bê tông móng cột, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSMT | 9,024 | m3 |
| 30 | Đào đất rãnh bảo về cáp vỉa hè | Theo HSMT | 6,96 | m3 |
| 31 | Đắp cát móng rãnh bảo vệ cáp vỉa hè | Theo HSMT | 3,045 | m3 |
| 32 | Đắp đất rãnh bảo vệ cáp vỉa hè | Theo HSMT | 2,5114 | m3 |
| 33 | Bê tông rãnh cáp tín hiệu, mác 200 | Theo HSMT | 1,4007 | m3 |
| 34 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt <=7cm | Theo HSMT | 130 | m |
| 35 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphalt, thủ công | Theo HSMT | 0,6825 | m3 |
| 36 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Theo HSMT | 1,2675 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,365 | m3 |
| 38 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm | Theo HSMT | 0,0975 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 80 tấn/h | Theo HSMT | 0,0139 | 100tấn |
| 40 | Vận chuyển BTNC đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T | Theo HSMT | 0,0139 | 100tấn |
| 41 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 9km tiếp theo, ô tô 10T | Theo HSMT | 0,0139 | 100tấn |
| 42 | Lắp đặt ống thép đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 76mm | Theo HSMT | 65 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn HDPE D65/50 | Theo HSMT | 222,48 | m |
| 44 | Tháo dỡ thu hồi, vận chuyển cột chớp vàng về kho | Theo HSMT | 2 | cột |
| 45 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt <=5cm | Theo HSMT | 0,125 | 100m |
| 46 | Đào khuôn đường đất cấp II | Theo HSMT | 0,0884 | 100m3 |
| 47 | Móng cấp phối đá dăm loại II | Theo HSMT | 0,0465 | 100m3 |
| 48 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Theo HSMT | 0,0233 | 100m3 |
| 49 | Tưới lớp thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo HSMT | 0,155 | 100m2 |
| 50 | Rải thảm mặt BTNC 19, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo HSMT | 0,155 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất BTNC 19 bằng trạm trộn 80T/h | Theo HSMT | 0,0258 | 100tấn |
| 52 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo HSMT | 0,155 | 100m2 |
| 53 | Rải thảm mặt BTNC 12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo HSMT | 0,155 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất BTNC 12,5 bằng trạm trộn 80T/h | Theo HSMT | 0,0188 | 100tấn |
| 55 | Vận chuyển BTNC đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T | Theo HSMT | 0,0445 | 100tấn |
| 56 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 9km tiếp theo, ô tô 10T | Theo HSMT | 0,0445 | 100tấn |
| 57 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo HSMT | 467,6841 | m2 |
| 58 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Theo HSMT | 80,1 | m2 |
| 59 | Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | Theo HSMT | 44 | viên |
| 60 | Biển báo tam giác 87,5x87,5x87,5 cm | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Biển báo tam giác 70x70x70cm | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Theo HSMT | 0,8 | m3 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 0,7 | m3 |
| 64 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,1 | m3 |
| 65 | Di chuyển trồng lại cột H | Theo HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSMT | 15,32 | m2 |
| 67 | Đào móng block dải phân cách và block vát vỉa hè | Theo HSMT | 2,8125 | m3 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 0,3125 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ móng | Theo HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 70 | Lắp đặt block phân cách | Theo HSMT | 12,5 | m |
| 71 | Sản xuất bê tông giải phân cách, M200 | Theo HSMT | 1 | m3 |
| 72 | Ván khuôn thép | Theo HSMT | 0,0516 | 100m2 |
| 73 | Dán màng phản quang đầu dải phân cách | Theo HSMT | 4,625 | 1m2 |
| 74 | Thép tấm dày 2mm | Theo HSMT | 4,625 | m2 |
| 75 | Đinh vít | Theo HSMT | 100 | đinh |
| 76 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo HSMT | 0,1358 | 100m3 |
| 77 | Biển báo đơn vị thi công, biển 440, (80*30)cm: 0,24m2 +1cột | Theo HSMT | 0,4 | bộ |
| 78 | Biển báo phía trước công trường, biển 441(a,b,c) (80*140)cm: 1,12m2 +2cột | Theo HSMT | 0,4 | bộ |
| 79 | Biển báo đi chậm (2 biển x Khấu hao 20%) | Theo HSMT | 0,4 | bộ |
| 80 | Biển báo tam giác đường hẹp 203(b,c),biển công trường 227 (2 biển x Khấu hao 20%) | Theo HSMT | 0,4 | bộ |
| 81 | Chóp cao su (10cái x Khấu hao 20%) | Theo HSMT | 2 | cái |
| 82 | Cờ + còi | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 83 | Đèn báo hiệu ban đêm (4 đèn x Khấu hao 20%) | Theo HSMT | 0,8 | cái |
| 84 | Cọc tre sơn trắng đỏ (5m/cọc) | Theo HSMT | 10 | cọc |
| 85 | Dây nhựa phản quang | Theo HSMT | 100 | m |
| 86 | Bê tông đế trụ cột tiêu tre (M150) | Theo HSMT | 0,2 | m3 |
| 87 | Nhân công đảm bảo giao thông | Theo HSMT | 180 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi