Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200518854-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200518841
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố + Ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 10:43:00 đến ngày 2020-05-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,637,239,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HOÁ
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,14 100m3
2 SXLD ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,9 m3
4 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
5 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 tấn
6 SXLD cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,49 tấn
7 SXLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,57 100m2
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,04 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,74 m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,49 m3
11 SXLD ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,07 100m2
12 SXLD cốt thép giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,48 tấn
13 SXLD cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,77 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,9 m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,58 100m3
17 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 100m3
18 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 100m3
19 Đào san đất, đất cấp III, đất tôn nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 100m3
20 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,24 m3
21 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 tấn
24 SXLD ván khuôn cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,92 100m2
25 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 m3
26 Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây ốp cột, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,55 m3
27 Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,4 m3
28 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 tấn
29 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
30 SXLD ván khuôn lanh tô, thanh vòm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m2
31 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,58 m3
32 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 tấn
33 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 tấn
34 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 tấn
35 SXLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 100m2
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,84 m3
37 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,57 tấn
38 SXLD ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 100m2
39 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,89 m3
40 SXLD ván khuôn chớp bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
41 SXLD cốt thép chớp bê tông, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
42 Bê tông chớp, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 m3
43 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
44 SXLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m2
45 SXLD cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
46 SXLD cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 tấn
47 Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 m3
48 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,17 1m2
51 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,76 100m2
52 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,39 m2
53 SXLD ván khuôn bê tông lót bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m2
54 Bê tông lót bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,29 m3
55 Xây bậc tam cấp gạch Tuynel 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,08 m3
56 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,28 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,55 m2
58 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 484,89 m2
59 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,51 m2
60 Trát cột ngoài hiên, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,39 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 448,67 m
62 Đắp chữ Nhà văn hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
63 Lát đá bậc tam cấp, bậc sân khấu, bậc hiên, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,34 m2
64 Ốp đá bậc sân khấu, bậc sảnh, bậc hiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,68 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,96 m2
66 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,03 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 826,1 m2
68 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,51 m2
69 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 tấn
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8 m2
71 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,93 m2
72 SXLD cửa đi thép hộp sơn tĩnh điện (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,09 m2
73 SXLD cửa sổ nhôm kính Việt Pháp (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8 m2
74 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
75 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
76 Lắp đặt cút nhựa chếch PVC, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
77 Lắp đặt cút vuông PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
78 Lắp đặt kim thu sét D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
79 Đế sứ kim thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
80 Kéo rải dây dẫn sét CT3, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
81 Bật sắt CT3-Fi12 dài 150 chẻ chân Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
82 Kéo rải dây nối cọc CT3, dây thép loại d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
83 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
84 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Lắp đặt Bảng điện phòng, đặt MCCB, nhựa chống cháy, có mi ca che Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
86 Lắp đặt công tắc 3 hạt (mặt+hạt+đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
87 Lắp đặt công tắc 4 hạt (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
88 Lắp đặt công tắc 2 hạt (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
89 Lắp đặt công tắc 1 hạt (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
90 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần có điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
91 Đèn LED ốp trần lắp nổi KT:300x300x12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
92 Lắp đặt đèn pha LED 125W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
93 Lắp đặt ổ cắm đôi (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
94 Lắp đặt MCCB - 2P 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
95 Lắp đặt MCCB - 1P 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
99 Lắp đặt ống nhựa chống cháy, đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
100 Lắp đặt ống nhựa chống cháy, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
101 Tủ tôn cửa kính KT:600 x 400 x 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
102 Bình bọt hóa học MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
103 Biển báo PCCC(tôn sơn đỏ chữ màu trắng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
B CÁC CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ: NHÀ VỆ SINH + KHO
1 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m3
2 SXLD ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 2x4,, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,05 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,17 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,31 m3
6 SXLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m2
7 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 tấn
8 SXLD cốt thép móng, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 tấn
9 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,87 m3
10 SXLD ván khuôn dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m2
11 SXLD ván khuôn dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 tấn
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,06 m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m3
15 Đào xúc đất về đắp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m3
16 Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m3
17 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,32 m3
18 SXLD ván khuôn cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
19 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
20 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
21 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 m3
22 Xây tường gạch Tuynel 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
23 Xây tường gạch Tuynel 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,29 m3
24 SXLD ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
25 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 tấn
26 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 m3
27 SXLD ván khuôn dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m2
28 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
29 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 tấn
30 Bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
31 SXLD ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 100m2
32 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 tấn
33 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,76 m3
34 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,47 m2
35 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7 m2
36 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,56 m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,46 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,12 m2
39 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,57 m2
40 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,36 m2
41 Tấm mech ngăn nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
42 SXLD cửa đi nhôm kính Việt Pháp (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 m2
43 SXLD cửa sổ nhôm kính Việt Pháp (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 m2
44 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,47 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,26 m2
46 Công tắc đôi 1 chiều (Mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
47 Đèn LED ốp trần lắp nổi D120x35x6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
48 Đèn LED ốp trần lắp nổi D170x35x12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
51 Lắp đặt ống nhựa chống cháy PVC D16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
52 Ống PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
53 Tê PPR D25x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
54 cút ren trong ppr ∅20x90° Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
55 cút ppr25x90° Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
56 Lắp đặt van 2 chiều D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
57 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
58 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
59 Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
60 Tê xiên U.PVC D110x135độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
61 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D110x135độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
62 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D90x110độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
63 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
64 Lắp đặt cút nhựa PVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
65 Tê xiên U.PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
66 Côn PVC D110/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
67 Côn PVC D90/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
68 Van xả D15 LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
69 Lắp đặt ống PPR D50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
70 Lắp đặt côn PPR 50/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
71 Lắp đặt MS ren ngoài PPR 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Lắp đặt Tê côn PPR 50/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
73 Lắp đặt cút PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
74 Lắp đặt côn PPR 50/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
75 Van PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
76 Rắc co PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
77 Măng sông hàn PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
78 Lắp đặt phao điện cho bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
79 Lắp đặt xí bệt Vigacera + Phụ kiện (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
80 Lắp đặt xí xổm Vigacera + Phụ kiện (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
81 Lắp đặt chậu tiểu nam Vigacera + Phụ kiện (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
82 Lắp đặt Lavabo 1 vòi Inax (gồm: Lavabo + Vòi + Xi phong + Dây cấp) (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
83 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
84 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
85 Máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
86 Lắp đặt Van tiểu nam INAX (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
87 Lắp đặt Xi phong tiểu nam INAX (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
88 Lắp đặt gương soi + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
C BỂ PHỐT
1 Đào xúc đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m3
2 SXLD ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 m3
4 SXLD ván khuôn bê tông móng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m2
5 SXLD cốt thép móng bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 tấn
6 SXLD cốt thép móng bể, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
7 Bê tông móng bể, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,98 m3
8 Xây bể gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,87 m3
9 SXLD ván khuôn dầm, giằng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m2
10 SXLD cốt thép dầm, giằng bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
11 Bê tông dầm, giằng bể, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
12 Trát tường trong bể, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,11 m2
13 Láng bể, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,69 m2
14 SXLD ván khuôn tấm đan bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m2
15 SXLD cốt thép tấm đan bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
16 Bê tông tấm đan bể, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
17 Lắp dựng tấm đan bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m3
D BỂ NƯỚC
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m3
2 SXLD ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
3 Bê tông lót bể phốt, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 m3
4 SXLD ván khuôn bê tông đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
5 SXLD cốt thép sàn đáy bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
6 SXLD cốt thép dầm đáy bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 tấn
7 SXLD cốt thép dầm đáy bể, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
8 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
9 Bê tông dầm đáy bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
10 Xây bể gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,51 m3
11 SXLD ván khuôn giằng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m2
12 SXLD cốt thép giằng bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
13 Bê tông giằng bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
14 Trát tường trong bể, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m2
15 Trát tường ngoài bể, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m2
16 Đánh mầu bằng xi măng nguyên chất trong bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,64 m2
17 SXLD ván khuôn tấm đan bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m2
18 SXLD cốt thép tấm đan bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
19 Bê tông tấm đan bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 m3
20 SXLD ván khuôn tấm nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
21 Bê tông tấm nắp bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m3
22 Lắp dựng tấm nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Lấp đất chèn thành bể, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m3
E SÂN BÊ TÔNG
1 Đệm cấp phối đá dăm base, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,57 100m3
2 Lót giấy nilon 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 190 m2
3 Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m3
4 Lát sân bằng gạch đỏ 40x40cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190 m2
F TƯỜNG NGĂN SÂN VƯỜN
1 Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m3
2 Trát tường ngăn sân vườn, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 m2
3 Sơn tường ngăn sân vườn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 m2
4 Đắp đất mầu vườn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,34 m3
G BẢNG TIN
1 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,21 m3
2 Trát tường bảng tin, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,04 m2
3 Sơn tường bảng tin bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,04 m2
4 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
5 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
6 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,56 1m2
9 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m2
10 ốp tấm alumi 2 mặt bảng tin Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
11 Cửa kính trượt khung nhôm (trọn bộ bao gồm cả sản xuất, lắp dựng, khóa cửa.... Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
H PHÁ DỠ NHÀ VĂN HÓA
1 Tháo dỡ mái ngói Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,76 m2
2 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,35 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
4 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,3 m2
5 Đào phá kết cấu bê tông, dầm, sàn nhà văn hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m3
6 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,46 m2
7 Đào xúc tường chắn mái, tường nhà văn hóa cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 100m3
8 Đào phá móng nhà văn hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m3
I SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI
1 Đào xúc bậc, tường bao, móng xây gạch sân khấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m3
2 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m3
3 Vận chuyển phế thải phá dỡ đi đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->