Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200518854-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200518841 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố + Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 10:43:00 đến ngày 2020-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,637,239,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HOÁ | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | tấn |
| 7 | SXLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,04 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,74 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,49 | m3 |
| 11 | SXLD ván khuôn xà, dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,48 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,77 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,9 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | 100m3 |
| 19 | Đào san đất, đất cấp III, đất tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,24 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | tấn |
| 24 | SXLD ván khuôn cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m3 |
| 26 | Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây ốp cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | m3 |
| 27 | Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,4 | m3 |
| 28 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 30 | SXLD ván khuôn lanh tô, thanh vòm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | tấn |
| 35 | SXLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | 100m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,84 | m3 |
| 37 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,57 | tấn |
| 38 | SXLD ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,89 | m3 |
| 40 | SXLD ván khuôn chớp bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 41 | SXLD cốt thép chớp bê tông, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 42 | Bê tông chớp, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 44 | SXLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m2 |
| 45 | SXLD cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | tấn |
| 47 | Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 48 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,17 | 1m2 |
| 51 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | 100m2 |
| 52 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,39 | m2 |
| 53 | SXLD ván khuôn bê tông lót bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 54 | Bê tông lót bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,29 | m3 |
| 55 | Xây bậc tam cấp gạch Tuynel 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m3 |
| 56 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,28 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,55 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 484,89 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,51 | m2 |
| 60 | Trát cột ngoài hiên, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,39 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448,67 | m |
| 62 | Đắp chữ Nhà văn hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp, bậc sân khấu, bậc hiên, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,34 | m2 |
| 64 | Ốp đá bậc sân khấu, bậc sảnh, bậc hiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,68 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,96 | m2 |
| 66 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,03 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 826,1 | m2 |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,51 | m2 |
| 69 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | tấn |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,93 | m2 |
| 72 | SXLD cửa đi thép hộp sơn tĩnh điện (bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,09 | m2 |
| 73 | SXLD cửa sổ nhôm kính Việt Pháp (bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m2 |
| 74 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa chếch PVC, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút vuông PVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt kim thu sét D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 79 | Đế sứ kim thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 80 | Kéo rải dây dẫn sét CT3, dây thép loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 81 | Bật sắt CT3-Fi12 dài 150 chẻ chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 82 | Kéo rải dây nối cọc CT3, dây thép loại d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 83 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 84 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt Bảng điện phòng, đặt MCCB, nhựa chống cháy, có mi ca che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 86 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (mặt+hạt+đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc 4 hạt (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần có điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 91 | Đèn LED ốp trần lắp nổi KT:300x300x12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn pha LED 125W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 93 | Lắp đặt ổ cắm đôi (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 94 | Lắp đặt MCCB - 2P 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt MCCB - 1P 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy, đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 101 | Tủ tôn cửa kính KT:600 x 400 x 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 102 | Bình bọt hóa học MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 103 | Biển báo PCCC(tôn sơn đỏ chữ màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| B | CÁC CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ: NHÀ VỆ SINH + KHO | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4,, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,05 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,17 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,31 | m3 |
| 6 | SXLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,87 | m3 |
| 10 | SXLD ván khuôn dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| 11 | SXLD ván khuôn dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | tấn |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,06 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất về đắp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,32 | m3 |
| 18 | SXLD ván khuôn cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 21 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch Tuynel 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch Tuynel 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,29 | m3 |
| 24 | SXLD ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 25 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | m3 |
| 27 | SXLD ván khuôn dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| 28 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | tấn |
| 30 | Bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m3 |
| 31 | SXLD ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 100m2 |
| 32 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,47 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,56 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,46 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,12 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,57 | m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,36 | m2 |
| 41 | Tấm mech ngăn nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 42 | SXLD cửa đi nhôm kính Việt Pháp (bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m2 |
| 43 | SXLD cửa sổ nhôm kính Việt Pháp (bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,47 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,26 | m2 |
| 46 | Công tắc đôi 1 chiều (Mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 47 | Đèn LED ốp trần lắp nổi D120x35x6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 48 | Đèn LED ốp trần lắp nổi D170x35x12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy PVC D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 52 | Ống PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 53 | Tê PPR D25x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 54 | cút ren trong ppr ∅20x90° | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 55 | cút ppr25x90° | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 56 | Lắp đặt van 2 chiều D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 60 | Tê xiên U.PVC D110x135độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D110x135độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D90x110độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 65 | Tê xiên U.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 66 | Côn PVC D110/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Côn PVC D90/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Van xả D15 LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống PPR D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 70 | Lắp đặt côn PPR 50/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt MS ren ngoài PPR 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt Tê côn PPR 50/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn PPR 50/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Van PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Rắc co PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Măng sông hàn PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 78 | Lắp đặt phao điện cho bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt xí bệt Vigacera + Phụ kiện (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt xí xổm Vigacera + Phụ kiện (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt chậu tiểu nam Vigacera + Phụ kiện (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt Lavabo 1 vòi Inax (gồm: Lavabo + Vòi + Xi phong + Dây cấp) (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 85 | Máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt Van tiểu nam INAX (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt Xi phong tiểu nam INAX (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt gương soi + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| C | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn bê tông móng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép móng bể, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng bể, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 7 | Bê tông móng bể, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m3 |
| 8 | Xây bể gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,87 | m3 |
| 9 | SXLD ván khuôn dầm, giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép dầm, giằng bể, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 11 | Bê tông dầm, giằng bể, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 12 | Trát tường trong bể, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,11 | m2 |
| 13 | Láng bể, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,69 | m2 |
| 14 | SXLD ván khuôn tấm đan bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 15 | SXLD cốt thép tấm đan bể, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan bể, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 17 | Lắp dựng tấm đan bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| D | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót bể phốt, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn bê tông đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép sàn đáy bể, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép dầm đáy bể, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép dầm đáy bể, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 8 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 9 | Bê tông dầm đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 10 | Xây bể gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,51 | m3 |
| 11 | SXLD ván khuôn giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép giằng bể, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 14 | Trát tường trong bể, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài bể, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m2 |
| 16 | Đánh mầu bằng xi măng nguyên chất trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,64 | m2 |
| 17 | SXLD ván khuôn tấm đan bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép tấm đan bể, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m3 |
| 20 | SXLD ván khuôn tấm nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 22 | Lắp dựng tấm nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lấp đất chèn thành bể, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m3 |
| E | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đệm cấp phối đá dăm base, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | 100m3 |
| 2 | Lót giấy nilon 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m2 |
| 3 | Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | m3 |
| 4 | Lát sân bằng gạch đỏ 40x40cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m2 |
| F | TƯỜNG NGĂN SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 2 | Trát tường ngăn sân vườn, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | m2 |
| 3 | Sơn tường ngăn sân vườn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | m2 |
| 4 | Đắp đất mầu vườn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,34 | m3 |
| G | BẢNG TIN | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,21 | m3 |
| 2 | Trát tường bảng tin, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,04 | m2 |
| 3 | Sơn tường bảng tin bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,04 | m2 |
| 4 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 5 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 6 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | 1m2 |
| 9 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m2 |
| 10 | ốp tấm alumi 2 mặt bảng tin | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 11 | Cửa kính trượt khung nhôm (trọn bộ bao gồm cả sản xuất, lắp dựng, khóa cửa.... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| H | PHÁ DỠ NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,76 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,35 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,3 | m2 |
| 5 | Đào phá kết cấu bê tông, dầm, sàn nhà văn hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,46 | m2 |
| 7 | Đào xúc tường chắn mái, tường nhà văn hóa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 100m3 |
| 8 | Đào phá móng nhà văn hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m3 |
| I | SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Đào xúc bậc, tường bao, móng xây gạch sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải phá dỡ đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi