Gói thầu: Cung cấp thiết bị và xây lắp công trình hạng mục cấp điện xã Hải Lâm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200523342-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA điện nông thôn, Sở Công Thương Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị và xây lắp công trình hạng mục cấp điện xã Hải Lâm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200441600 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 11:18:00 đến ngày 2020-05-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,373,944,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công tại hiện trường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí không xác định khối lượng trong thiết kế | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV | |||
| C | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 99 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 30 | Móng |
| 3 | Tiếp địa đường dây và chi tiết tiếp địa ngọn CT-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 66 | Bộ |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cột BTLT NPC.I-14-190-8,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 87 | Cột |
| 2 | Cột BTLT NPC.I-14-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 72 | Cột |
| 3 | Xà néo ngang tuyến tâm - tâm cột 2500 MM | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Xà cầu chì tự rơi cột đôi dọc tuyến | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | Bộ |
| 5 | Xà cầu chì tự rơi cột đơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Xà néo cột đơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà néo mặt phẳng đứng cột đôi BTLT dọc tuyến | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 30 | Bộ |
| 8 | Xà néo mặt phẳng đứng cột đơn BTLT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ vượt mặt phẳng đứng cột đơn BTLT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ lệch mặt phẳng đứng cột đơn BTLT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 73 | Bộ |
| 11 | Xà néo lệch 2 pha | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà néo lệch 3 pha cột đơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Thanh lắp sứ đứng cột đơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Thanh lắp sứ đứng cột đôi dọc tuyến | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 18 | Bộ |
| 15 | Ghế thao tác cầu chì tự rơi cột đơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | Bộ |
| 16 | Thăng sắt cột đơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Thăng sắt cột đôi dọc tuyến | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa đường dây và chi tiết tiếp địa ngọn CT-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 66 | Bộ |
| 19 | Dây nhôm bọc XLPE-A70/11-12,7/22(24) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 19.827,6 | mét |
| 20 | Cầu chì tự rơi 22kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 24 | Cái |
| 21 | Dây chảy 3 K | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 24 | Sợi |
| 22 | Cách điện đứng polymer 22kV có kẹp dây, không ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 405 | Bộ |
| 23 | Chuỗi néo cách điện polymer 22kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 222 | Chuỗi |
| 24 | Khóa néo dây dẫn bọc tiết diện 70mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 222 | Cái |
| 25 | Kẹp rẽ nhánh dây dẫn bọc tiết diện 70mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 225 | Cái |
| 26 | Cụm đấu rẽ (Kẹp răng + chốt Pam) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | Cái |
| 27 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A70mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 48 | Cái |
| 28 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | Cái |
| 29 | Bốc xếp | 1 | T.bộ | |
| E | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| F | Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 50 kVA - 22/0,4 kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 31,5 kVA - 22/0,4 kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van 18 kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15 | Cái |
| G | Xây dựng | |||
| 1 | Nền trạm biến áp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | móng |
| 2 | Tiếp địa trạm kiểu cọc tia; TDT-24 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | HT |
| H | Lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ điện hạ thế cho MBA từ 31,5kVA đến 400kVA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | Cái |
| 2 | Dây điện đơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 35 | m |
| 3 | Cáp đồng XLPE/PVC-0,6kV-M(1x120)mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | mét |
| 4 | Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 60 | cái |
| 5 | Ap to mát 3 pha 50 A - 600 V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 10 | Cái |
| 6 | Ap to mát 3 pha 75 A - 600 V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | Cái |
| 7 | Công tơ điện tử 3 pha 380V/5A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | Cái |
| 8 | Biến dòng điện; TI-100/5A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | Cái |
| 9 | Dây chảy 3 K | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | Sợi |
| 10 | Sứ đứng 22kV loại polime | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 30 | Bộ |
| 11 | Cáp đồng PVC M50-24 KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 165 | m |
| 12 | Cáp đồng PVC M150-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 160 | m |
| 13 | Dây đồng mềm M50 (nối đất từ CSV đến HT tiếp địa) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 35 | m |
| 14 | Dây đồng trần M50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 100 | m |
| 15 | Kẹp đồng rẽ nhánh M50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 35 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng phía trung thế; ĐC-M50(T) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 60 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng phía hạ thế MBA; ĐCM-150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 40 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng phía hạ thế tiếp địa, CSV; ĐCM-50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 105 | cái |
| 19 | Bu lông đồng M10x50 ( tiếp địa ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 70 | cái |
| 20 | Ống nhựa xoắn HDPE luồn cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 70 | m |
| 21 | Đai thép + khóa đai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 40 | Bộ |
| 22 | Nắp che đầu sứ cao thế máy biến áp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15 | Cái |
| 23 | Nắp che LA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15 | Cái |
| 24 | Nắp che đầu cực trên FCO | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15 | Cái |
| 25 | Nắp che đầu cực dưới FCO | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15 | Cái |
| 26 | Biển cấm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | cái |
| 27 | Bảng tên trạm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | cái |
| 28 | Xà đỡ lèo TBA treo trên hai cột BTLT 14(12)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ lèo dưới TBA treo trên hai cột BTLT 14(12)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | Bộ |
| 30 | Xà cầu chì tự rơi TBA treo trên hai cột BTLT 14(12)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ MBA treo trên hai cột BTLT 14(12)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ tủ điện hạ áp TBA treo trên hai cột BTLT 14m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | Bộ |
| 33 | Gông giữ MBA + tấm lắp chống sét van | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | Bộ |
| 34 | Tiếp địa trạm kiểu cọc tia; TDT-24 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | HT |
| 35 | Bốc xếp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | T.bộ |
| I | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| J | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm; MH-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 68 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm; MTH-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8 | móng |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm; MTDH-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 28 | móng |
| 4 | Tiếp địa đường dây và chi tiết tiếp địa ngọn CT-1a | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 38 | bộ |
| K | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cột BTLT NPC.I-8,5-160-3,0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 68 | cột |
| 2 | Cột BTLT NPC.I-8,5-160-4,3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 53 | cột |
| 3 | Cột BTLT NPC.I-10-190-4,3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | cột |
| 4 | Cột BTLT NPC.I-10-190-5,0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC-A(4x50) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6.752,7 | m |
| 6 | Bu lông móc; BLM 16x250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 76 | cái |
| 7 | Bu lông móc; BLM 16x300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Chi tiết giá móc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 112 | cái |
| 9 | Đai thép buộc + khóa đai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 240 | cái |
| 10 | Khóa đỡ dây ABC-A(4x50); KĐ-4x50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 105 | cái |
| 11 | Khóa néo dây ABC-A(4x50); KN-4x50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 81 | cái |
| 12 | Kẹp răng đấu nối 25-95/25-95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 30 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng hạ thế M50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 36 | cái |
| 14 | Nắp bịt đầu cáp cho dây; BĐC-50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 48 | cái |
| 15 | Chi tiết tiếp đất; CT-2a | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 42 | bộ |
| 16 | Tiếp địa đường dây và chi tiết tiếp địa ngọn CT-1a | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 38 | bộ |
| 17 | Bốc xếp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | T.bộ |
| L | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| M | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV | |||
| 1 | Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | quả |
| 2 | Cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 3 | Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 1 ruột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | 1 sợi, 1 ruột |
| 4 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 66 | Vị trí |
| 5 | Cầu chì tự rơi, điện áp ≤35kV 3 pha | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 24 | Bộ (3 pha) |
| N | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| O | Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | Máy |
| 2 | Chống sét van, điện áp 22-35kV, 1 pha | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15 | Bộ (1 pha) |
| P | Vật liệu | |||
| 1 | Aptômát và khởi động từ, dòng điện ≤100A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15 | Cái |
| 2 | Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 1 ruột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | 1 sợi, 1 ruột |
| 4 | Điện trở tiếp đất TBA điện áp ≤35kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | hệ thống |
| 5 | Cầu chì tự rơi, điện áp ≤35kV 3 pha | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | Bộ (3 pha) |
| Q | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 1 ruột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | 1 sợi, 1 ruột |
| 2 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 38 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi