Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200526475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VÂN NỘI |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200513923 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 10:31:00 đến ngày 2020-05-20 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,763,356,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 15,04 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường công trình | Chương V của E-HSMT | 27,518 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 39,63 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,222 | 100m2 |
| 7 | Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường | Chương V của E-HSMT | 2,642 | 100m2 |
| 8 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 264,2 | m2 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Chương V của E-HSMT | 5,328 | 10m |
| 10 | Phá dỡ Nền gạch chỉ xây rãnh thoát nước xây rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 133,2 | m2 |
| 11 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 126,46 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,265 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,265 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 49,132 | m3 |
| 15 | Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm | Chương V của E-HSMT | 0,704 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 11,12 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,23 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 13,464 | m3 |
| 19 | Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 97,012 | m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,381 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,33 | 100m2 |
| 22 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 5,432 | m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,746 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,228 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,407 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 75,84 | cái |
| 27 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 141,86 | m3 |
| 28 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 52,294 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,409 | tấn |
| 30 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,143 | m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 129,248 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 7,405 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 21,743 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 141,86 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 52,294 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,409 | tấn |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,143 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 129,248 | m3 |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 7,405 | 1000v |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 21,743 | tấn |
| 41 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 27m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 141,86 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 27m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 52,294 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 27m tiếp theo sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,409 | tấn |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 27m tiếp theo gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,143 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 27m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 129,248 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 27m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 7,405 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 27m tiếp theo xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 21,743 | tấn |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 18,37 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,184 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,184 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường | Chương V của E-HSMT | 22,692 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 34,122 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,201 | 100m2 |
| 7 | Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường | Chương V của E-HSMT | 2,275 | 100m2 |
| 8 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 227,48 | m2 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Chương V của E-HSMT | 5,092 | 10m |
| 10 | Cắt đường bê tông thi công rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 13,4 | 10m |
| 11 | Phá dỡ đường bê tông không cốt thép | Chương V của E-HSMT | 120,6 | m2 |
| 12 | Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 115,05 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,151 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,151 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 44,596 | m3 |
| 16 | Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm | Chương V của E-HSMT | 0,635 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 10,091 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,209 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 12,232 | m3 |
| 20 | Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 87,912 | m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,073 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,302 | 100m2 |
| 23 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 4,918 | m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,396 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,207 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,371 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 68,84 | cái |
| 28 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 133,42 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 45,793 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,373 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 1,924 | m3 |
| 32 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 113,634 | m3 |
| 33 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 6,728 | 1000v |
| 34 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 19,123 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 133,42 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 45,793 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,373 | tấn |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 1,924 | m3 |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 113,634 | m3 |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 6,728 | 1000viên |
| 41 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 19,123 | tấn |
| 42 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 23.5m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 133,42 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 45,793 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,373 | tấn |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 1,924 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 113,634 | m3 |
| 47 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 6,728 | 1000v |
| 48 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 19,123 | tấn |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 21,97 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường | Chương V của E-HSMT | 37,455 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 45,563 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,345 | 100m2 |
| 7 | Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường | Chương V của E-HSMT | 3,36 | 100m2 |
| 8 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 335,95 | m2 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Chương V của E-HSMT | 7,59 | 10m |
| 10 | Cắt đường bê tông thi công rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 23 | 10m |
| 11 | Phá đường bê tông xi măng không cốt thép xây rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 207 | m2 |
| 12 | Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 196,21 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,962 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,962 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 76,29 | m3 |
| 16 | Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm | Chương V của E-HSMT | 1,095 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 17,269 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,356 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 20,9 | m3 |
| 20 | Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 150,718 | m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 5,247 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,512 | 100m2 |
| 23 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 8,441 | m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 5,818 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,352 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,631 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 117,76 | cái |
| 28 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 218,18 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 66,761 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,634 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 3,1 | m3 |
| 32 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 186,546 | m3 |
| 33 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 11,495 | 1000v |
| 34 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 28,474 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 218,18 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 66,761 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,634 | tấn |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 3,1 | m3 |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 186,546 | m3 |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 11,495 | 1000v |
| 41 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 28,474 | tấn |
| 42 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 47.5m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 218,18 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 47.5m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 66,761 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 47.5m tiếp theo sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,634 | tấn |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 47.5m tiếp theo gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 3,1 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 47.5m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 186,546 | m3 |
| 47 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 47.5m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 11,495 | 1000v |
| 48 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 47.5m tiếp theo xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 28,474 | tấn |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 16,21 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,162 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,162 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường | Chương V của E-HSMT | 25,154 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 39,825 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,201 | 100m2 |
| 7 | Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường | Chương V của E-HSMT | 2,655 | 100m2 |
| 8 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 265,5 | m2 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Chương V của E-HSMT | 6,03 | 10m |
| 10 | Phá dỡ Nền gạch chỉ xây rãnh thoát nước xây rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 120,6 | m2 |
| 11 | Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 115,05 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,151 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,151 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 44,596 | m3 |
| 15 | Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm | Chương V của E-HSMT | 0,635 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 10,091 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,209 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 12,232 | m3 |
| 19 | Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 87,912 | m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,073 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,302 | 100m2 |
| 22 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 4,918 | m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,396 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,207 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,371 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 68,84 | cái |
| 27 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 131,26 | m3 |
| 28 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 50,948 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,373 | tấn |
| 30 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,004 | m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 119,391 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 6,728 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 21,011 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 131,26 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 50,948 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,373 | tấn |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,004 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 119,391 | m3 |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 6,728 | 1000v |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 21,011 | tấn |
| 41 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 23.5m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 131,26 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 50,948 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,373 | tấn |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,004 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 119,391 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 6,728 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 21,011 | tấn |
| E | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 22 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường | Chương V của E-HSMT | 18,905 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 26,138 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 7 | Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường | Chương V của E-HSMT | 1,743 | 100m2 |
| 8 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 174,25 | m2 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Chương V của E-HSMT | 3,92 | 10m |
| 10 | Phá dỡ Nền gạch chỉ xây rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 72 | m2 |
| 11 | Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 65,2 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,652 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,652 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 25,92 | m3 |
| 15 | Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm | Chương V của E-HSMT | 0,392 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 5,88 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 7,04 | m3 |
| 19 | Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 52 | m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,76 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 22 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 2,936 | m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,208 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 27 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 87,2 | m3 |
| 28 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 32,33 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,209 | tấn |
| 30 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 1,178 | m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 76,068 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 3,872 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 13,207 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 87,2 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 32,33 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,209 | tấn |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 1,178 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 76,068 | m3 |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 3,872 | 1000v |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 13,207 | tấn |
| 41 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 87,2 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 32,33 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,209 | tấn |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 1,178 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 76,068 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 3,872 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 13,207 | tấn |
| F | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 22,72 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,227 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,227 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường | Chương V của E-HSMT | 17,171 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 19,787 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,249 | 100m2 |
| 7 | Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường | Chương V của E-HSMT | 1,319 | 100m2 |
| 8 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 155,15 | m2 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Chương V của E-HSMT | 3,984 | 10m |
| 10 | Phá dỡ Nền gạch chỉ xây rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 149,4 | m2 |
| 11 | Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 141,13 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,411 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,411 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 54,964 | m3 |
| 15 | Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm | Chương V của E-HSMT | 0,792 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 12,443 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,257 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 15,048 | m3 |
| 19 | Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 108,712 | m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,777 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,366 | 100m2 |
| 22 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 6,092 | m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 4,196 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,255 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,454 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 84,84 | cái |
| 27 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 163,85 | m3 |
| 28 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 36,313 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,456 | tấn |
| 30 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,048 | m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 116,132 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 8,276 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 16,198 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 163,85 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 36,313 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,456 | tấn |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,048 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 116,132 | m3 |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 8,276 | 1000v |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 16,198 | tấn |
| 41 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 31.5m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 163,85 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.5m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 36,313 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.5m tiếp theo sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,456 | tấn |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.5m tiếp theo gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,048 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.5m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 116,132 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.5m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 8,276 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.5m tiếp theo xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 16,198 | tấn |
| G | TUYẾN 7 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 18,8 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,188 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,188 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường | Chương V của E-HSMT | 63,233 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 51,458 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,282 | 100m2 |
| 7 | Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường | Chương V của E-HSMT | 3,431 | 100m2 |
| 8 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 343,05 | m2 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Chương V của E-HSMT | 7,896 | 10m |
| 10 | Cắt đường bê tông thi công rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 6 | 10m |
| 11 | Phá đường bê tông xi măng không cốt thép xây rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 54 | m2 |
| 12 | Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 159,06 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,591 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,591 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 62,092 | m3 |
| 16 | Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm | Chương V của E-HSMT | 0,9 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 14,06 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,29 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 16,984 | m3 |
| 20 | Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 123,012 | m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 4,261 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,41 | 100m2 |
| 23 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 6,9 | m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 4,746 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,511 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 95,84 | cái |
| 28 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 177,86 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 67,337 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,514 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,715 | m3 |
| 32 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 198,724 | m3 |
| 33 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 9,341 | 1000v |
| 34 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 27,936 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 177,86 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 67,337 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,514 | tấn |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,715 | m3 |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 198,724 | m3 |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 9,341 | 1000v |
| 41 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 27,936 | tấn |
| 42 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 37m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 177,86 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 37m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 67,337 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 37m tiếp theo sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,514 | tấn |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 37m tiếp theo gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,715 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 37m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 198,724 | m3 |
| 47 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 37m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 9,341 | 1000v |
| 48 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 37m tiếp theo xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 27,936 | tấn |
| H | TUYẾN 8 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 29,27 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,293 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,293 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường | Chương V của E-HSMT | 30,981 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 44,81 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,267 | 100m2 |
| 7 | Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường | Chương V của E-HSMT | 2,987 | 100m2 |
| 8 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 298,73 | m2 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Chương V của E-HSMT | 6,942 | 10m |
| 10 | Cắt đường bê tông thi công rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 7,2 | 10m |
| 11 | Phá đường bê tông xi măng không cốt thép xây rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 64,8 | m2 |
| 12 | Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 153,83 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,538 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,538 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 59,442 | m3 |
| 16 | Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm | Chương V của E-HSMT | 0,84 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 13,447 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,278 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 16,324 | m3 |
| 20 | Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 116,918 | m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 4,103 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,408 | 100m2 |
| 23 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 6,533 | m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 4,518 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,274 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,496 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 91,76 | cái |
| 28 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 183,1 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 60,426 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,498 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,561 | m3 |
| 32 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 152,034 | m3 |
| 33 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 8,978 | 1000v |
| 34 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 25,265 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 183,1 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 60,426 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,498 | tấn |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,561 | m3 |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 152,034 | m3 |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 8,978 | 1000v |
| 41 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 25,265 | tấn |
| 42 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 34.5m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 183,1 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 34.5m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 60,426 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 34.5m tiếp theo sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,498 | tấn |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 34.5m tiếp theo gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,561 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 34.5m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 152,034 | m3 |
| 47 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 34.5m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 8,978 | 1000v |
| 48 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 34.5m tiếp theo xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 25,265 | tấn |
| I | TUYẾN 9 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 10,36 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,104 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,104 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường | Chương V của E-HSMT | 8,11 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 14,07 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 7 | Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường | Chương V của E-HSMT | 0,938 | 100m2 |
| 8 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 93,8 | m2 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Chương V của E-HSMT | 2,4 | 10m |
| 10 | Phá dỡ Nền gạch chỉ xây rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 90 | m2 |
| 11 | Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 84,42 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,844 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,844 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 32,99 | m3 |
| 15 | Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm | Chương V của E-HSMT | 0,479 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 7,471 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,154 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 9,02 | m3 |
| 19 | Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 65,406 | m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,262 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,218 | 100m2 |
| 22 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 3,67 | m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,523 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,153 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,271 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 50,92 | cái |
| 27 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 94,78 | m3 |
| 28 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 23,78 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,272 | tấn |
| 30 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 1,257 | m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 68,084 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 4,961 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 10,449 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 94,78 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 23,78 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,272 | tấn |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 1,257 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 68,084 | m3 |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 4,961 | 1000v |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 10,449 | tấn |
| 41 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 15m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Chương V của E-HSMT | 94,78 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 15m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 23,78 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 15m tiếp theo sắt thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,272 | tấn |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 15m tiếp theo gỗ các loại | Chương V của E-HSMT | 1,257 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 15m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 68,084 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 15m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 4,961 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 15m tiếp theo xi măng đóng bao các loại | Chương V của E-HSMT | 10,449 | tấn |
| J | TUYẾN 10 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 10,65 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,107 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,107 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường | Chương V của E-HSMT | 8,51 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 12,765 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 7 | Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường | Chương V của E-HSMT | 0,851 | 100m2 |
| 8 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 85,1 | m2 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Chương V của E-HSMT | 1,728 | 10m |
| K | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công | Thực hiện xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với điều kiện thi công gói thầu của công trình | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với thiết kế được duyệt | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi