Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200526475-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VÂN NỘI
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200513923
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 10:31:00 đến ngày 2020-05-20 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,763,356,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V của E-HSMT  15,04 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,15 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,15 100m3
4 Đắp cát nền đường công trình Chương V của E-HSMT  27,518 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  39,63 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  0,222 100m2
7 Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường Chương V của E-HSMT  2,642 100m2
8 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  264,2 m2
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V của E-HSMT  5,328 10m
10 Phá dỡ Nền gạch chỉ xây rãnh thoát nước xây rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  133,2 m2
11 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V của E-HSMT  126,46 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,265 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,265 100m3
14 Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  49,132 m3
15 Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm Chương V của E-HSMT  0,704 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  11,12 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,23 100m2
18 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  13,464 m3
19 Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  97,012 m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  3,381 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,33 100m2
22 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  5,432 m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  3,746 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,228 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,407 tấn
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  75,84 cái
27 Vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  141,86 m3
28 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  52,294 m3
29 Bốc xếp sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,409 tấn
30 Bốc xếp gỗ các loại Chương V của E-HSMT  2,143 m3
31 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  129,248 m3
32 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  7,405 1000v
33 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  21,743 tấn
34 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  141,86 m3
35 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  52,294 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,409 tấn
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại Chương V của E-HSMT  2,143 m3
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  129,248 m3
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  7,405 1000v
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  21,743 tấn
41 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 27m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  141,86 m3
42 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 27m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  52,294 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 27m tiếp theo sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,409 tấn
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 27m tiếp theo gỗ các loại Chương V của E-HSMT  2,143 m3
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 27m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  129,248 m3
46 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 27m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  7,405 1000v
47 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 27m tiếp theo xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  21,743 tấn
B TUYẾN 2
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V của E-HSMT  18,37 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,184 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,184 100m3
4 Đắp cát nền đường Chương V của E-HSMT  22,692 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  34,122 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  0,201 100m2
7 Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường Chương V của E-HSMT  2,275 100m2
8 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  227,48 m2
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V của E-HSMT  5,092 10m
10 Cắt đường bê tông thi công rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  13,4 10m
11 Phá dỡ đường bê tông không cốt thép Chương V của E-HSMT  120,6 m2
12 Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V của E-HSMT  115,05 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,151 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,151 100m3
15 Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  44,596 m3
16 Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm Chương V của E-HSMT  0,635 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  10,091 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,209 100m2
19 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  12,232 m3
20 Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  87,912 m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  3,073 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,302 100m2
23 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  4,918 m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  3,396 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,207 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,371 tấn
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  68,84 cái
28 Vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  133,42 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  45,793 m3
30 Bốc xếp sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,373 tấn
31 Bốc xếp gỗ các loại Chương V của E-HSMT  1,924 m3
32 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  113,634 m3
33 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  6,728 1000v
34 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  19,123 tấn
35 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  133,42 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  45,793 m3
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,373 tấn
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - gỗ các loại Chương V của E-HSMT  1,924 m3
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  113,634 m3
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  6,728 1000viên
41 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  19,123 tấn
42 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 23.5m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  133,42 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  45,793 m3
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,373 tấn
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo gỗ các loại Chương V của E-HSMT  1,924 m3
46 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  113,634 m3
47 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  6,728 1000v
48 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  19,123 tấn
C TUYẾN 3
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V của E-HSMT  21,97 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,22 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,22 100m3
4 Đắp cát nền đường Chương V của E-HSMT  37,455 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  45,563 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  0,345 100m2
7 Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường Chương V của E-HSMT  3,36 100m2
8 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  335,95 m2
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V của E-HSMT  7,59 10m
10 Cắt đường bê tông thi công rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  23 10m
11 Phá đường bê tông xi măng không cốt thép xây rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  207 m2
12 Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V của E-HSMT  196,21 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,962 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,962 100m3
15 Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  76,29 m3
16 Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm Chương V của E-HSMT  1,095 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  17,269 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,356 100m2
19 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  20,9 m3
20 Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  150,718 m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  5,247 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,512 100m2
23 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  8,441 m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  5,818 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,352 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,631 tấn
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  117,76 cái
28 Vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  218,18 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  66,761 m3
30 Bốc xếp sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,634 tấn
31 Bốc xếp gỗ các loại Chương V của E-HSMT  3,1 m3
32 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  186,546 m3
33 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  11,495 1000v
34 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  28,474 tấn
35 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  218,18 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  66,761 m3
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,634 tấn
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại Chương V của E-HSMT  3,1 m3
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  186,546 m3
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  11,495 1000v
41 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  28,474 tấn
42 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 47.5m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  218,18 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 47.5m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  66,761 m3
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 47.5m tiếp theo sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,634 tấn
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 47.5m tiếp theo gỗ các loại Chương V của E-HSMT  3,1 m3
46 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 47.5m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  186,546 m3
47 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 47.5m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  11,495 1000v
48 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 47.5m tiếp theo xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  28,474 tấn
D TUYẾN 4
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V của E-HSMT  16,21 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,162 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,162 100m3
4 Đắp cát nền đường Chương V của E-HSMT  25,154 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  39,825 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  0,201 100m2
7 Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường Chương V của E-HSMT  2,655 100m2
8 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  265,5 m2
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V của E-HSMT  6,03 10m
10 Phá dỡ Nền gạch chỉ xây rãnh thoát nước xây rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  120,6 m2
11 Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V của E-HSMT  115,05 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,151 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,151 100m3
14 Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  44,596 m3
15 Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm Chương V của E-HSMT  0,635 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  10,091 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,209 100m2
18 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  12,232 m3
19 Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  87,912 m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  3,073 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,302 100m2
22 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  4,918 m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  3,396 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,207 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,371 tấn
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  68,84 cái
27 Vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  131,26 m3
28 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  50,948 m3
29 Bốc xếp sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,373 tấn
30 Bốc xếp gỗ các loại Chương V của E-HSMT  2,004 m3
31 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  119,391 m3
32 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  6,728 1000v
33 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  21,011 tấn
34 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  131,26 m3
35 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  50,948 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,373 tấn
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại Chương V của E-HSMT  2,004 m3
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  119,391 m3
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  6,728 1000v
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  21,011 tấn
41 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 23.5m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  131,26 m3
42 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  50,948 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,373 tấn
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo gỗ các loại Chương V của E-HSMT  2,004 m3
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  119,391 m3
46 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  6,728 1000v
47 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 23.5m tiếp theo xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  21,011 tấn
E TUYẾN 5
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V của E-HSMT  22 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,22 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,22 100m3
4 Đắp cát nền đường Chương V của E-HSMT  18,905 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  26,138 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  0,12 100m2
7 Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường Chương V của E-HSMT  1,743 100m2
8 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  174,25 m2
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V của E-HSMT  3,92 10m
10 Phá dỡ Nền gạch chỉ xây rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  72 m2
11 Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V của E-HSMT  65,2 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,652 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,652 100m3
14 Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  25,92 m3
15 Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm Chương V của E-HSMT  0,392 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  5,88 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,12 100m2
18 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  7,04 m3
19 Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  52 m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  1,76 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,16 100m2
22 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  2,936 m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  2 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,12 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,208 tấn
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  40 cái
27 Vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  87,2 m3
28 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  32,33 m3
29 Bốc xếp sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,209 tấn
30 Bốc xếp gỗ các loại Chương V của E-HSMT  1,178 m3
31 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  76,068 m3
32 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  3,872 1000v
33 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  13,207 tấn
34 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  87,2 m3
35 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  32,33 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,209 tấn
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại Chương V của E-HSMT  1,178 m3
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  76,068 m3
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  3,872 1000v
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  13,207 tấn
41 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  87,2 m3
42 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  32,33 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,209 tấn
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo gỗ các loại Chương V của E-HSMT  1,178 m3
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  76,068 m3
46 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  3,872 1000v
47 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  13,207 tấn
F TUYẾN 6
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V của E-HSMT  22,72 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,227 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,227 100m3
4 Đắp cát nền đường Chương V của E-HSMT  17,171 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  19,787 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  0,249 100m2
7 Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường Chương V của E-HSMT  1,319 100m2
8 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  155,15 m2
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V của E-HSMT  3,984 10m
10 Phá dỡ Nền gạch chỉ xây rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  149,4 m2
11 Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V của E-HSMT  141,13 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,411 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,411 100m3
14 Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  54,964 m3
15 Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm Chương V của E-HSMT  0,792 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  12,443 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,257 100m2
18 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  15,048 m3
19 Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  108,712 m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  3,777 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,366 100m2
22 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  6,092 m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  4,196 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,255 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,454 tấn
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  84,84 cái
27 Vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  163,85 m3
28 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  36,313 m3
29 Bốc xếp sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,456 tấn
30 Bốc xếp gỗ các loại Chương V của E-HSMT  2,048 m3
31 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  116,132 m3
32 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  8,276 1000v
33 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  16,198 tấn
34 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  163,85 m3
35 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  36,313 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,456 tấn
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại Chương V của E-HSMT  2,048 m3
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  116,132 m3
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  8,276 1000v
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  16,198 tấn
41 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 31.5m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  163,85 m3
42 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.5m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  36,313 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.5m tiếp theo sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,456 tấn
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.5m tiếp theo gỗ các loại Chương V của E-HSMT  2,048 m3
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.5m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  116,132 m3
46 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.5m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  8,276 1000v
47 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.5m tiếp theo xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  16,198 tấn
G TUYẾN 7
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V của E-HSMT  18,8 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,188 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,188 100m3
4 Đắp cát nền đường Chương V của E-HSMT  63,233 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  51,458 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  0,282 100m2
7 Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường Chương V của E-HSMT  3,431 100m2
8 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  343,05 m2
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V của E-HSMT  7,896 10m
10 Cắt đường bê tông thi công rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  6 10m
11 Phá đường bê tông xi măng không cốt thép xây rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  54 m2
12 Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V của E-HSMT  159,06 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,591 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,591 100m3
15 Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  62,092 m3
16 Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm Chương V của E-HSMT  0,9 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  14,06 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,29 100m2
19 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  16,984 m3
20 Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  123,012 m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  4,261 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,41 100m2
23 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  6,9 m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  4,746 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,288 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,511 tấn
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  95,84 cái
28 Vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  177,86 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  67,337 m3
30 Bốc xếp sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,514 tấn
31 Bốc xếp gỗ các loại Chương V của E-HSMT  2,715 m3
32 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  198,724 m3
33 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  9,341 1000v
34 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  27,936 tấn
35 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  177,86 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  67,337 m3
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,514 tấn
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại Chương V của E-HSMT  2,715 m3
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  198,724 m3
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  9,341 1000v
41 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  27,936 tấn
42 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 37m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  177,86 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 37m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  67,337 m3
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 37m tiếp theo sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,514 tấn
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 37m tiếp theo gỗ các loại Chương V của E-HSMT  2,715 m3
46 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 37m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  198,724 m3
47 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 37m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  9,341 1000v
48 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 37m tiếp theo xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  27,936 tấn
H TUYẾN 8
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V của E-HSMT  29,27 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,293 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,293 100m3
4 Đắp cát nền đường Chương V của E-HSMT  30,981 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  44,81 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  0,267 100m2
7 Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường Chương V của E-HSMT  2,987 100m2
8 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  298,73 m2
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V của E-HSMT  6,942 10m
10 Cắt đường bê tông thi công rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  7,2 10m
11 Phá đường bê tông xi măng không cốt thép xây rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  64,8 m2
12 Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V của E-HSMT  153,83 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,538 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,538 100m3
15 Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  59,442 m3
16 Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm Chương V của E-HSMT  0,84 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  13,447 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,278 100m2
19 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  16,324 m3
20 Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  116,918 m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  4,103 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,408 100m2
23 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  6,533 m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  4,518 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,274 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,496 tấn
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  91,76 cái
28 Vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  183,1 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  60,426 m3
30 Bốc xếp sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,498 tấn
31 Bốc xếp gỗ các loại Chương V của E-HSMT  2,561 m3
32 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  152,034 m3
33 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  8,978 1000v
34 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  25,265 tấn
35 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  183,1 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  60,426 m3
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,498 tấn
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại Chương V của E-HSMT  2,561 m3
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  152,034 m3
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  8,978 1000v
41 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  25,265 tấn
42 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 34.5m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  183,1 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 34.5m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  60,426 m3
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 34.5m tiếp theo sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,498 tấn
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 34.5m tiếp theo gỗ các loại Chương V của E-HSMT  2,561 m3
46 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 34.5m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  152,034 m3
47 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 34.5m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  8,978 1000v
48 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 34.5m tiếp theo xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  25,265 tấn
I TUYẾN 9
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V của E-HSMT  10,36 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,104 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,104 100m3
4 Đắp cát nền đường Chương V của E-HSMT  8,11 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  14,07 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  0,15 100m2
7 Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường Chương V của E-HSMT  0,938 100m2
8 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  93,8 m2
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V của E-HSMT  2,4 10m
10 Phá dỡ Nền gạch chỉ xây rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  90 m2
11 Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V của E-HSMT  84,42 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,844 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,844 100m3
14 Đắp cát nền móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  32,99 m3
15 Nilong lót đáy rãnh thoát nước chống thấm Chương V của E-HSMT  0,479 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  7,471 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,154 100m2
18 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  9,02 m3
19 Trát ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  65,406 m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  2,262 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,218 100m2
22 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  3,67 m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  2,523 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,153 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  0,271 tấn
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT  50,92 cái
27 Vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  94,78 m3
28 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  23,78 m3
29 Bốc xếp sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,272 tấn
30 Bốc xếp gỗ các loại Chương V của E-HSMT  1,257 m3
31 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  68,084 m3
32 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  4,961 1000v
33 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  10,449 tấn
34 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  94,78 m3
35 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  23,78 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,272 tấn
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại Chương V của E-HSMT  1,257 m3
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  68,084 m3
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  4,961 1000v
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  10,449 tấn
41 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 15m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  94,78 m3
42 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 15m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  23,78 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 15m tiếp theo sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,272 tấn
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 15m tiếp theo gỗ các loại Chương V của E-HSMT  1,257 m3
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 15m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  68,084 m3
46 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 15m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  4,961 1000v
47 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 15m tiếp theo xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  10,449 tấn
J TUYẾN 10
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V của E-HSMT  10,65 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,107 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,107 100m3
4 Đắp cát nền đường Chương V của E-HSMT  8,51 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  12,765 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  0,072 100m2
7 Nilong lót đáy chống thấm nước xi măng mặt đường Chương V của E-HSMT  0,851 100m2
8 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  85,1 m2
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V của E-HSMT  1,728 10m
K HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công Thực hiện xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với điều kiện thi công gói thầu của công trình 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với thiết kế được duyệt 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->