Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200524713-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Tiến Hoàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200510375 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xã hội hoá giao thông nông thôn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 15:01:00 đến ngày 2020-05-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,110,164,453 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Chương V | 4,1409 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V | 4,1409 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Chương V | 4,1409 | 100m3 |
| 4 | Cán nguyên thổ nền đường | Chương V | 7,2 | 100m2 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Chương V | 2,16 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp sỏi đỏ | Chương V | 288,14 | m3 |
| 7 | Trồng đá vĩa bằng đá hộc | Chương V | 13,5 | m3 |
| 8 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) | Chương V | 7,2 | 100m2 |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm (vật liệu tính theo 9504:2012) | Chương V | 7,2 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V | 7,2 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | Chương V | 7,2 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km | Chương V | 0,873 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, 16km tiếp theo | Chương V | 0,873 | 100tấn |
| 14 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Chương V | 75,87 | m3 |
| 15 | Bê tông lề đường đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V | 113,805 | m3 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép | Chương V | 198,596 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 309,964 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 12,399 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Chương V | 195,958 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Chương V | 4,355 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V | 225,526 | m3 |
| 7 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V | 95,849 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V | 9,447 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Chương V | 36,084 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V | 125,765 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính <=10mm | Chương V | 12,677 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính >10mm | Chương V | 20,847 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 9,222 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,95 | Chương V | 451,053 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V | 12,974 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Chương V | 12,97 | 100m3 |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >50kg | Chương V | 2.692 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi