Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200464671-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200444111 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 10:11:00 đến ngày 2020-05-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,127,239,141 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG (8 PHÒNG) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 3,0001 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 3,1968 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 71,53 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện + Chống sét + Thoát nước mái toàn nhà | 5 | công | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 582,1936 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 286,2496 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 20,24 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 873,2904 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 429,3744 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 35,375 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 484,38 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 63,36 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 14,7168 | m2 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,6725 | m3 | |
| 15 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 1,6725 | m3 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,4054 | m3 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0839 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0007 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1422 | 100m2 | |
| 20 | Gia công xà gồ thép | 0,6094 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6094 | tấn | |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 3,0001 | 100m2 | |
| 23 | Tấm úp nóc mái | 49,1 | m | |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 71,53 | m2 | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,692 | 100m | |
| 26 | Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 | 8 | bộ | |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 258,6116 | m2 | |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 293,496 | m2 | |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 67,828 | m2 | |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 302,4488 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.123,03 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.102,0192 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt | 3 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 6,912 | m2 | |
| 35 | Lan can hoa sắt cầu thang + Cửa sổ | 9,912 | m | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,7168 | 1m2 | |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 65,04 | m2 | |
| 38 | Cửa đi nhựa lõi thép kính dán an toàn dày 6,38mm | 40,32 | m2 | |
| 39 | Phụ kiện cửa đi (Mở quay 2 cánh) | 16 | bộ | |
| 40 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính dán an toàn dày 6,38mm | 23,04 | m2 | |
| 41 | Phụ kiện cửa sổ (Mở quay 2 cánh + khóa đa điểm) | 16 | bộ | |
| 42 | Cửa khung thép panô tôn | 1,68 | m2 | |
| 43 | Khóa cửa phòng kho chốt ngang | 1 | bộ | |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm, XM PCB30 | 484,38 | m2 | |
| 45 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | 20,39 | m2 | |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | 14,985 | m2 | |
| 47 | Sơn sửa tay vịn cầu thang | 2 | công | |
| 48 | Lắp đặt quả hồ lô trên máu | 5 | quả | |
| 49 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 10 | m3 | |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 2,8728 | 100m2 | |
| 51 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 20 | cái | |
| 52 | Lắp đặt ô cắm đôi | 32 | cái | |
| 53 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 16 | cái | |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 210,8 | m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 120 | m | |
| 59 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 32 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 9 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 365 | m | |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 58 | m | |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 58 | m | |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 62 | m | |
| 66 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 16 | cái | |
| 67 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 22 | hộp | |
| 68 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng | 3 | cái | |
| 69 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt quạt trần | 16 | cái | |
| 71 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 125 | m | |
| 72 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 11 | cái | |
| 73 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 0 | cái | |
| 74 | Cọc đỡ D8 l=250 | 125 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG (6 PHÒNG) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | 2,3403 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 2,5056 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 57,65 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện + Chống sét + Thoát nước mái toàn nhà | 4 | công | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 567,649 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 274,2636 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 17,52 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 567,649 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 274,2636 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 30,515 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 370,22 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 47,52 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 12,0288 | m2 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,998 | m3 | |
| 15 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 1,998 | m3 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,126 | m3 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0671 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0007 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1143 | 100m2 | |
| 20 | Gia công xà gồ thép | 0,5106 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6095 | tấn | |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,3403 | 100m2 | |
| 23 | Tấm úp nóc mái | 41,9 | m | |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 57,65 | m2 | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,519 | 100m | |
| 26 | Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 | 6 | bộ | |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 265,294 | m2 | |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 279,455 | m2 | |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 59,65 | m2 | |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 292,0348 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 842,83 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 898,5988 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt | 3 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 5,184 | m2 | |
| 35 | Lan can hoa sắt cầu thang + Cửa sổ | 8,184 | m | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,0288 | 1m2 | |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 49,2 | m2 | |
| 38 | Cửa đi nhựa lõi thép kính dán an toàn dày 6,38mm | 30,24 | m2 | |
| 39 | Phụ kiện cửa đi (Mở quay 2 cánh) | 12 | bộ | |
| 40 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính dán an toàn dày 6,38mm | 17,28 | m2 | |
| 41 | Phụ kiện cửa sổ (Mở quay 2 cánh + khóa đa điểm) | 12 | bộ | |
| 42 | Cửa khung thép panô tôn | 1,68 | m2 | |
| 43 | Khóa cửa phòng kho chốt ngang | 1 | bộ | |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 370,22 | m2 | |
| 45 | Lát đá bậc cầu thang | 20,39 | m2 | |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp | 10,125 | m2 | |
| 47 | Sửa tay vịn cầu thang Granitô | 2 | công | |
| 48 | Lắp đặt quả hồ lô trên máu | 5 | quả | |
| 49 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 8 | m3 | |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 2,3544 | 100m2 | |
| 51 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 14 | cái | |
| 52 | Lắp đặt ô cắm đôi | 18 | cái | |
| 53 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 5 | cái | |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 12 | cái | |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 178 | m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 106 | m | |
| 59 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 24 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 7 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 297 | m | |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 42 | m | |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 45 | m | |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 50 | m | |
| 66 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 12 | cái | |
| 67 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 18 | hộp | |
| 68 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng | 3 | cái | |
| 69 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt quạt trần | 12 | cái | |
| 71 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 110,6 | m | |
| 72 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 9 | cái | |
| 73 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 9 | cái | |
| 74 | Cọc đỡ D8 l=250 | 110 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ BẾP + LƯU TRÚ HỌC SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m | 191,07 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 2,3798 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 110,2 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | 17,2 | m | |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 5 | công | |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 49,54 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,14 | tấn | |
| 8 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,8992 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 1,7362 | m3 | |
| 10 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 3,08 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 143,24 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 5,4 | m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 6,5 | m2 | |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 251,04 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 6,5 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 251,04 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 41,42 | m2 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | 0,732 | m3 | |
| 19 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 0,732 | m3 | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,1688 | m3 | |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,9552 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1169 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1041 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1141 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0481 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0086 | tấn | |
| 27 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,5622 | tấn | |
| 28 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,5622 | tấn | |
| 29 | Gia công xà gồ thép | 0,366 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,366 | tấn | |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,93 | 100m2 | |
| 32 | Tấm tôn úp nóc | 37,25 | m | |
| 33 | Làm trần tấm tôn màu trắng, khung xương thép | 110,2 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 14,21 | m2 | |
| 35 | Hoa thép vuông 14x14 | 14,21 | m2 | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 41,42 | 1m2 | |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 27,85 | m2 | |
| 38 | Cửa khuôn sắt hộp 80x40, 60x40 panô tôn sơn màu xanh | 14,35 | m2 | |
| 39 | Khóa cửa chốt ngang | 5 | bộ | |
| 40 | Clêmol cửa sổ | 7 | bộ | |
| 41 | Clêmol cửa đi | 5 | bộ | |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm, XM PCB30 | 142,88 | m2 | |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 6,48 | m2 | |
| 44 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 | 54,03 | m2 | |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 100,66 | m2 | |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 125,54 | m2 | |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 18,22 | m2 | |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 7,58 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 256,29 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 220,03 | m2 | |
| 51 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 5 | m3 | |
| 52 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 5 | cái | |
| 53 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ô cắm đôi | 10 | cái | |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 2 | cái | |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 26A | 2 | cái | |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | 1 | cái | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 117 | m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 32,5 | m | |
| 60 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 6 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt đèn cổ cò | 3 | bộ | |
| 63 | Lắp đặt quạt treo tường | 12 | cái | |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 0 | m | |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 86,25 | m | |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 11,2 | m | |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 35 | m | |
| 68 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 4 | cái | |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 12 | hộp | |
| 70 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng | 1 | cái | |
| 71 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LƯU TRÚ GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 1,3959 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,5206 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | 13,3 | m | |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 167,4 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 5 | công | |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 29,16 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,096 | tấn | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 162,53 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 36,72 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 292,18 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 91,66 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 98,8 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 292,18 | m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 87,06 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 164,28 | m2 | |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 40,84 | m2 | |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 25,32 | m2 | |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 91,66 | m2 | |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 167,4 | m2 | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,7426 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0686 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0149 | 100m2 | |
| 23 | Gia công xà gồ thép | 0,2997 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2997 | tấn | |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,41 | 100m2 | |
| 26 | Tấm úp nóc mái | 33,2 | m | |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm, XM PCB30 | 162,53 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 436,44 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 439,12 | m2 | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,168 | 100m | |
| 31 | Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 | 8 | bộ | |
| 32 | Thay thế sửa chữa 40% khối lượng hoa thép cửa sổ thép vuông 10x10 | 5,76 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 29,16 | m2 | |
| 34 | Cửa đi, cửa sổ khung thép panô tôn dày 1mm dập huỳnh nổi mặt ngoài | 29,16 | m2 | |
| 35 | Clêmol cửa đi | 12 | bộ | |
| 36 | Clêmol cửa sổ | 12 | bộ | |
| 37 | Khóa cửa chốt ngang cửa đi | 6 | bộ | |
| 38 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 5 | m3 | |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 40 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt ô cắm đôi | 6 | cái | |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 6 | cái | |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | 1 | cái | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 67 | m | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 45 | m | |
| 46 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 12 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 4 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 175 | m | |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 12 | m | |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 31 | m | |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | 34 | m | |
| 52 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 7 | cái | |
| 53 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 8 | hộp | |
| 54 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng | 1 | cái | |
| 55 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| 56 | Lắp đặt quạt treo tường | 6 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi