Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200464671-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200444111
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 10:11:00 đến ngày 2020-05-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,127,239,141 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG (8 PHÒNG)
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 3,0001 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m 3,1968 m3
3 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 71,53 m2
4 Tháo dỡ hệ thống điện + Chống sét + Thoát nước mái toàn nhà 5 công
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 582,1936 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 286,2496 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 20,24 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 873,2904 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 429,3744 m2
10 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 35,375 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 484,38 m2
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 63,36 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 14,7168 m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,6725 m3
15 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 1,6725 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,4054 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0839 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0007 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1422 100m2
20 Gia công xà gồ thép 0,6094 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép 0,6094 tấn
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 3,0001 100m2
23 Tấm úp nóc mái 49,1 m
24 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 71,53 m2
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm 0,692 100m
26 Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 8 bộ
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 258,6116 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 293,496 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 67,828 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 302,4488 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.123,03 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.102,0192 m2
33 Lắp dựng lan can sắt 3 m2
34 Lắp dựng hoa sắt cửa 6,912 m2
35 Lan can hoa sắt cầu thang + Cửa sổ 9,912 m
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 14,7168 1m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 65,04 m2
38 Cửa đi nhựa lõi thép kính dán an toàn dày 6,38mm 40,32 m2
39 Phụ kiện cửa đi (Mở quay 2 cánh) 16 bộ
40 Cửa sổ nhựa lõi thép kính dán an toàn dày 6,38mm 23,04 m2
41 Phụ kiện cửa sổ (Mở quay 2 cánh + khóa đa điểm) 16 bộ
42 Cửa khung thép panô tôn 1,68 m2
43 Khóa cửa phòng kho chốt ngang 1 bộ
44 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm, XM PCB30 484,38 m2
45 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 20,39 m2
46 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 14,985 m2
47 Sơn sửa tay vịn cầu thang 2 công
48 Lắp đặt quả hồ lô trên máu 5 quả
49 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 10 m3
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 2,8728 100m2
51 Lắp đặt công tắc 2 hạt 20 cái
52 Lắp đặt ô cắm đôi 32 cái
53 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
54 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 16 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 2 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha 75A 1 cái
57 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 210,8 m
58 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 120 m
59 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 32 bộ
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1 bộ
61 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 9 bộ
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 365 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 58 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 58 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 62 m
66 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 16 cái
67 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 22 hộp
68 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng 3 cái
69 Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ 1 cái
70 Lắp đặt quạt trần 16 cái
71 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 125 m
72 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 11 cái
73 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 0 cái
74 Cọc đỡ D8 l=250 125 cái
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG (6 PHÒNG)
1 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng 2,3403 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m 2,5056 m3
3 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 57,65 m2
4 Tháo dỡ hệ thống điện + Chống sét + Thoát nước mái toàn nhà 4 công
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 567,649 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 274,2636 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 17,52 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 567,649 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 274,2636 m2
10 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 30,515 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 370,22 m2
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 47,52 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 12,0288 m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,998 m3
15 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 1,998 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,126 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0671 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0007 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1143 100m2
20 Gia công xà gồ thép 0,5106 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép 0,6095 tấn
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,3403 100m2
23 Tấm úp nóc mái 41,9 m
24 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 57,65 m2
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm 0,519 100m
26 Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 6 bộ
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 265,294 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 279,455 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 59,65 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75 292,0348 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 842,83 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 898,5988 m2
33 Lắp dựng lan can sắt 3 m2
34 Lắp dựng hoa sắt cửa 5,184 m2
35 Lan can hoa sắt cầu thang + Cửa sổ 8,184 m
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 12,0288 1m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 49,2 m2
38 Cửa đi nhựa lõi thép kính dán an toàn dày 6,38mm 30,24 m2
39 Phụ kiện cửa đi (Mở quay 2 cánh) 12 bộ
40 Cửa sổ nhựa lõi thép kính dán an toàn dày 6,38mm 17,28 m2
41 Phụ kiện cửa sổ (Mở quay 2 cánh + khóa đa điểm) 12 bộ
42 Cửa khung thép panô tôn 1,68 m2
43 Khóa cửa phòng kho chốt ngang 1 bộ
44 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm 370,22 m2
45 Lát đá bậc cầu thang 20,39 m2
46 Lát đá bậc tam cấp 10,125 m2
47 Sửa tay vịn cầu thang Granitô 2 công
48 Lắp đặt quả hồ lô trên máu 5 quả
49 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 8 m3
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 2,3544 100m2
51 Lắp đặt công tắc 2 hạt 14 cái
52 Lắp đặt ô cắm đôi 18 cái
53 Lắp đặt công tắc 1 hạt 5 cái
54 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 12 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 2 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha 75A 1 cái
57 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 178 m
58 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 106 m
59 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 24 bộ
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1 bộ
61 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 7 bộ
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 297 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 42 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 45 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 50 m
66 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 12 cái
67 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 18 hộp
68 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng 3 cái
69 Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ 1 cái
70 Lắp đặt quạt trần 12 cái
71 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 110,6 m
72 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 9 cái
73 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 9 cái
74 Cọc đỡ D8 l=250 110 cái
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ BẾP + LƯU TRÚ HỌC SINH
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m 191,07 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 2,3798 m3
3 Tháo dỡ trần 110,2 m2
4 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch 17,2 m
5 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà 5 công
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 49,54 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,14 tấn
8 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công 0,8992 m3
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 1,7362 m3
10 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm 3,08 m2
11 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 143,24 m2
12 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 5,4 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 6,5 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 251,04 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 6,5 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 251,04 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 41,42 m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 0,732 m3
19 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 0,732 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,1688 m3
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,9552 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1169 100m2
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1041 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1141 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0481 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0086 tấn
27 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,5622 tấn
28 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,5622 tấn
29 Gia công xà gồ thép 0,366 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép 0,366 tấn
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 1,93 100m2
32 Tấm tôn úp nóc 37,25 m
33 Làm trần tấm tôn màu trắng, khung xương thép 110,2 m2
34 Lắp dựng hoa sắt cửa 14,21 m2
35 Hoa thép vuông 14x14 14,21 m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 41,42 1m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 27,85 m2
38 Cửa khuôn sắt hộp 80x40, 60x40 panô tôn sơn màu xanh 14,35 m2
39 Khóa cửa chốt ngang 5 bộ
40 Clêmol cửa sổ 7 bộ
41 Clêmol cửa đi 5 bộ
42 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm, XM PCB30 142,88 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 6,48 m2
44 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 54,03 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 100,66 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 125,54 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 18,22 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 7,58 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 256,29 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 220,03 m2
51 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 5 m3
52 Lắp đặt công tắc 2 hạt 5 cái
53 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
54 Lắp đặt ô cắm đôi 10 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 2 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha 26A 2 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha 63A 1 cái
58 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 117 m
59 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 32,5 m
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 6 bộ
61 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 8 bộ
62 Lắp đặt đèn cổ cò 3 bộ
63 Lắp đặt quạt treo tường 12 cái
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 0 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 86,25 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 11,2 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 35 m
68 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 4 cái
69 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 12 hộp
70 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng 1 cái
71 Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ 1 cái
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LƯU TRÚ GIÁO VIÊN
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 1,3959 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 1,5206 m3
3 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch 13,3 m
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 167,4 m2
5 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà 5 công
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 29,16 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,096 tấn
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 162,53 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 36,72 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 292,18 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 91,66 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 98,8 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 292,18 m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 87,06 m2
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 164,28 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 40,84 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 25,32 m2
18 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 91,66 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 167,4 m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,7426 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0686 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0149 100m2
23 Gia công xà gồ thép 0,2997 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép 0,2997 tấn
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 1,41 100m2
26 Tấm úp nóc mái 33,2 m
27 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm, XM PCB30 162,53 m2
28 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 436,44 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 439,12 m2
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm 0,168 100m
31 Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 8 bộ
32 Thay thế sửa chữa 40% khối lượng hoa thép cửa sổ thép vuông 10x10 5,76 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 29,16 m2
34 Cửa đi, cửa sổ khung thép panô tôn dày 1mm dập huỳnh nổi mặt ngoài 29,16 m2
35 Clêmol cửa đi 12 bộ
36 Clêmol cửa sổ 12 bộ
37 Khóa cửa chốt ngang cửa đi 6 bộ
38 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 5 m3
39 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6 cái
40 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
41 Lắp đặt ô cắm đôi 6 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 6 cái
43 Lắp đặt các automat 1 pha 63A 1 cái
44 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 67 m
45 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 45 m
46 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 12 bộ
47 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 4 bộ
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 175 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 12 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 31 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 34 m
52 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 7 cái
53 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 8 hộp
54 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng 1 cái
55 Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ 1 cái
56 Lắp đặt quạt treo tường 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->