Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200526362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Lai Châu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356434 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 09:51:00 đến ngày 2020-05-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,068,044,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | 2.200,94 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường đất cấp III | 12.052,01 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường đất cấp IV | 7.776,08 | m3 | |
| 4 | Phá đá nền đường đá cấp IV | 3.467,09 | m3 | |
| 5 | Đắp nền đường K95 | 772,85 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đá sau phá ra bãi thải | 3.467,09 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất cấp III ra bãi thải | 15.163,82 | m3 | |
| 8 | San đất cấp II | 1.100,47 | m3 | |
| 9 | San đất cấp III | 3.790,95 | m3 | |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp III | 115,62 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp IV | 115,62 | m3 | |
| 3 | Bù vênh mặt đường bằng đá dăm tiêu chuẩn | 0,58 | m3 | |
| 4 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới 1 dày 10 cm | 1.120,08 | m2 | |
| 5 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới 2 dày 10 cm | 1.120,08 | m2 | |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15cm | 1.120,08 | m2 | |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | 1.120,08 | m2 | |
| 8 | Bê tông xi măng gia cố lề mác 200, đá 1x2 | 12,09 | m3 | |
| C | Cống tròn | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | 59,18 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | 4,09 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường đầu, hố thu, đáy cống mác150, đá 1x2 | 10,56 | m3 | |
| 4 | Bê tông ống cống mác 250, đá 1x2 | 1,68 | m3 | |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống D≤10mm | 192,2 | kg | |
| 6 | Đá dăm đệm móng cống | 0,8 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống cống D100cm | 4 | cái | |
| 8 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối đường kính 100cm | 4 | ống cống | |
| 9 | Đắp đất độ chặt K90 | 31,77 | m3 | |
| D | Rãnh bê tông | |||
| 1 | Đào móng rãnh đất C3 | 67,79 | m3 | |
| 2 | Bê tông rãnh mác 200, đá 1x2 | 43,6 | m3 | |
| 3 | Lót Nilong | 335,86 | m2 | |
| E | Sơn tim đường | |||
| 1 | Sơn kẻ mặt đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng dày 2mm (sơn tim) | 9,697 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi