Gói thầu: Cải tạo mặt đường, hệ thống thoát nước, vạch sơn và biển báo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200520764-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KINH TẾ KỸ THUẬT XÂY DỰNG VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Cải tạo mặt đường, hệ thống thoát nước, vạch sơn và biển báo |
| Số hiệu KHLCNT | 20200432893 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Trung tâm dạy nghề, đào tạo sát hạch lái xe - Học viện Cảnh sát nhân dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 13:39:00 đến ngày 2020-05-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,217,395,439 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Mục II Chương V | 798,01 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V | 798,01 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn tổng cự ly 13 km | Mục II Chương V | 798,01 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sản xuất bê tông nhựa hạt thô bằng trạm trộn 50-60 T/h | Mục II Chương V | 23,94 | 100 tấn |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục II Chương V | 132,84 | 100 m2 |
| 3 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa thấm bám mặt đường tiêu chẩn 1,2kg/m2, nhựa nhũ tương, thi công bằng cơ giới | Mục II Chương V | 1.328,42 | 10 m2 |
| 4 | Cày xới mặt đường bê tông | Mục II Chương V | 132,84 | 100 m2 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đầm K98, dày 15cm | Mục II Chương V | 1,31 | 100 m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đầm K95, dày 25cm | Mục II Chương V | 2,18 | 100 m3 |
| C | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bó vỉa 20x60cm | Mục II Chương V | 552,11 | m |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 300mm | Mục II Chương V | 7,52 | 100 m |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 300 | Mục II Chương V | 38,55 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục II Chương V | 2,38 | 100 m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18mm, chiều cao <=6m | Mục II Chương V | 7,73 | tấn |
| 5 | Song chắn rác bằng gang | Mục II Chương V | 45 | tấm |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mục II Chương V | 2,58 | 100 m3 |
| E | VẠCH SƠN - BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Mục II Chương V | 654,28 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn | Mục II Chương V | 33 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi