Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200520936-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU CỬU LONG BÌNH DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200453470 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã năm 2020 (Kiến thiết thị chính) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 16:07:00 đến ngày 2020-05-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,802,944,833 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG KỈNH NHƯỢNG | |||
| 1 | Cáp LV-ABC 2x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,52 | 100m |
| 2 | Cáp CVV-2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 100m |
| 3 | Tủ điều khiển 400x600x220 dày 1,2mm ( sơn tĩnh điện ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp cầu chì đuôi cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 cầu chì |
| 5 | Lắp đặt cần đèn loại đường kính 60, chiều dài cần đèn <= 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 cần đèn |
| 6 | Bộ đèn led 150 W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 bộ |
| 7 | Lắp dựng cột đèn BTCT cao <=10m,bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 cột |
| 8 | Vận chuyển cột đèn, cột Bê tôngCT <= 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | 1 cột |
| 9 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 10 | MCCB 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Timmer điều khiển thời gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Cầu chì ống 5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Công tắc tơ 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Cáp đồng trần Ф 35mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 15 | Điện kế 1 Ф | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Kẹp dừng trụ điện cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Kẹp treo cáp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 18 | Kẹp nối dây điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 19 | Blong mốc Ф 16*25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 20 | Tán + Blong đệm Ф 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 21 | Đào móng cột trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| 22 | Đắp đất móng cột trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 23 | Đà cản BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 24 | Longdel vuông 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 25 | Boulon 22x550 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 26 | Đặt đà cản 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| B | ĐƯỜNG CHÙA | |||
| 1 | Cáp LV-ABC 2x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,12 | 100m |
| 2 | Cáp CVV-2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 3 | Tủ điều khiển 400x600x220 dày 1,2mm ( sơn tĩnh điện ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp cầu chì đuôi cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cầu chì |
| 5 | Lắp đặt cần đèn loại đường kính 60, chiều dài cần đèn <= 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cần đèn |
| 6 | Bộ đèn led 150 W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 7 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 8 | MCCB 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Timmer điều khiển thời gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cầu chì ống 5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Công tắc tơ 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Cáp đồng trần Ф 35mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 13 | Điện kế 1 Ф | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Kẹp dừng trụ điện cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 16 | Kẹp nối dây điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 17 | Blong mốc Ф 16*25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 18 | Tán + Blong đệm Ф 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| C | ĐƯỜNG GIAO VỚI ĐH 506 | |||
| 1 | Cáp LV-ABC 2x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,94 | 100m |
| 2 | Cáp CVV-2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | 100m |
| 3 | Tủ điều khiển 400x600x220 dày 1,2mm ( sơn tĩnh điện ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp cầu chì đuôi cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 cầu chì |
| 5 | Lắp đặt cần đèn loại đường kính 60, chiều dài cần đèn <= 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 cần đèn |
| 6 | Bộ đèn led 150 W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 bộ |
| 7 | Lắp dựng cột đèn BTCT cao <=10m,bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 cột |
| 8 | Vận chuyển cột đèn, cột Bê tôngCT <= 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | 1 cột |
| 9 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 10 | MCCB 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Timmer điều khiển thời gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Cầu chì ống 5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Công tắc tơ 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Cáp đồng trần Ф 35mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 15 | Điện kế 1 Ф | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Kẹp dừng trụ điện cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Kẹp treo cáp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 18 | Kẹp nối dây điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 19 | Blong mốc Ф 16*25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 20 | Tán + Blong đệm Ф 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 21 | Đào móng cột trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 22 | Đắp đất móng cột trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| 23 | Đà cản BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 24 | Longdel vuông 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 25 | Boulon 22x550 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 26 | Đặt đà cản 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| D | ĐƯỜNG BỐ MINH | |||
| 1 | Cáp LV-ABC 2x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,17 | 100m |
| 2 | Cáp CVV-2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | 100m |
| 3 | Tủ điều khiển 400x600x220 dày 1,2mm ( sơn tĩnh điện ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp cầu chì đuôi cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | 1 cầu chì |
| 5 | Lắp đặt cần đèn loại đường kính 60, chiều dài cần đèn <= 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | 1 cần đèn |
| 6 | Bộ đèn led 150 W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | 1 bộ |
| 7 | Lắp dựng cột đèn BTCT cao <=10m,bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 cột |
| 8 | Vận chuyển cột đèn, cột Bê tôngCT <= 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | 1 cột |
| 9 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 10 | MCCB 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Timmer điều khiển thời gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Cầu chì ống 5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Công tắc tơ 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Cáp đồng trần Ф 35mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 15 | Điện kế 1 Ф | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Kẹp dừng trụ điện cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Kẹp treo cáp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 18 | Kẹp nối dây điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 19 | Blong mốc Ф 16*25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 20 | Tán + Blong đệm Ф 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 21 | Đào móng cột trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 22 | Đắp đất móng cột trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| 23 | Đà cản BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 24 | Longdel vuông 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 25 | Boulon 22x550 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 26 | Đặt đà cản 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| E | ĐƯỜNG SUỐI GIAI | |||
| 1 | Cáp LV-ABC 2x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,26 | 100m |
| 2 | Cáp CVV-2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m |
| 3 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng cao < 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp cầu chì đuôi cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 cầu chì |
| 5 | Lắp đặt cần đèn loại đường kính 60, chiều dài cần đèn <= 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 cần đèn |
| 6 | Bộ đèn led 150 W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 bộ |
| 7 | Lắp dựng cột đèn BTCT cao <=10m,bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cột |
| 8 | Vận chuyển cột đèn, cột Bê tôngCT <= 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 1 cột |
| 9 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 10 | MCCB 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Timmer điều khiển thời gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Cầu chì ống 5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Công tắc tơ 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Cáp đồng trần Ф 35mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 15 | Điện kế 1 Ф | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Kẹp dừng trụ điện cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Kẹp treo cáp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 18 | Kẹp nối dây điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 19 | Blong mốc Ф 16*25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 20 | Tán + Blong đệm Ф 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 21 | Đào móng cột trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 22 | Đắp đất móng cột trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m3 |
| 23 | Đà cản BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Longdel vuông 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Boulon 22x550 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Đặt đà cản 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| F | ĐƯỜNG HẺM GẦN NHÀ THỜ LỄ TRANG | |||
| 1 | Cáp LV-ABC 2x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,865 | 100m |
| 2 | Cáp CVV-2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m |
| 3 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng cao < 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp cầu chì đuôi cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 cầu chì |
| 5 | Lắp đặt cần đèn loại đường kính 60, chiều dài cần đèn <= 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 cần đèn |
| 6 | Bộ đèn led 150 W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 bộ |
| 7 | Lắp dựng cột đèn BTCT cao <=10m,bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | 1 cột |
| 8 | Vận chuyển cột đèn, cột Bê tôngCT <= 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 510 | 1 cột |
| 9 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 10 | MCCB 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Timmer điều khiển thời gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Cầu chì ống 5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Công tắc tơ 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Cáp đồng trần Ф 35mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 15 | Điện kế 1 Ф | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Kẹp dừng trụ điện cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Kẹp treo cáp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 18 | Kẹp nối dây điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 19 | Blong mốc Ф 16*25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 20 | Tán + Blong đệm Ф 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 21 | Đào móng cột trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | m3 |
| 22 | Đắp đất móng cột trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | 100m3 |
| 23 | Đà cản BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 24 | Longdel vuông 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 25 | Boulon 22x550 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 26 | Đặt đà cản 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi