Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200526509-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty tnhh phú tài tỉnh điện biên
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200518683
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách TW thực hiện CTMTQG XDNTM và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 11:06:00 đến ngày 2020-05-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,173,314,013 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,800,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục Đầu mối + bể lọc
1 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,247 m3
2 BT M150# độn đá hộc 30% Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,243 m3
3 BTCT M200# đập Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,18 m3
4 BTCT M200# tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,59 m3
5 BTCT M200# hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 m3
6 BTCT M200# tấm nắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 m3
7 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
8 BTXM M150# đổ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,71 m3
9 BT lót M100# lót sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,84 m3
10 LĐ ống TTK D=65mm, xả cặn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
11 LĐ van khóa D=65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 SX-LD thép lưới hầm d16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1705 tấn
13 SX-LD cốt thép đập, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,212 tấn
14 SX-LD cốt thép đập, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3903 tấn
15 SX-LD thép tường, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1659 tấn
16 SX-LD thép tường, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2797 tấn
17 SX-LD thép bể + HV, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0385 tấn
18 SX-LD thép bể + HV, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0534 tấn
19 Ván khuôn đập + tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,236 100m2
20 Ván khuôn tấm nắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 100m2
21 LĐ Crophin D=65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
22 LĐ cút TTK D=65mm dự ước Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
23 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5 m3
24 Dọn đất đê quây Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5 m3
25 Bao tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 87 cái
26 Bạt chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m2
27 Cọc tre Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cây
28 LĐ ống uPVC D280mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
29 Đào đất C4 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 m3
30 BT đổ bù M150# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 m3
31 BTCT bản đáy M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,68 m3
32 BTCT tấm đan, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,43 m3
33 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
34 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
36 BT bản đáy M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 m3
37 BT tường M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,71 m3
38 BT lót M100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 m3
39 Vữa lót ống M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 m3
40 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0096 100m3
41 Làm tầng lọc bằng cát Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0072 100m3
42 Láng đáy xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
43 Đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,12 m2
44 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,88 m2
45 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,817 100m2
46 LĐ ống TTK D=65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
47 LĐ van khóa D=65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 LĐ van khóa D=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
49 LĐ ống TTK D=50mm, đục lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
50 LĐ cút TTK D=65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
51 LĐ Rắc co TTK D=65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
52 LĐ Kép TTK D=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
53 SX-LD cốt thép bể d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0624 tấn
54 SX-LD cốt thép bể D=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0479 tấn
55 Thép hình L50x50x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1169 tấn
56 SX-LD thép chốt nắp hố van D=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0013 tấn
57 Khóa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
B Hạng mục: Tuyến ống + CTTT (Từ ĐM – cọc 117)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
2 Đào đất C4 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,93 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,54 m3
4 BT M100# đổ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
5 LĐ ống HDPE D=75mm, PN8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,977 100m
6 LĐ ống HDPE D=63mm, PN8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,081 100m
7 LĐ ống HDPE D110 lồng ngoài (từ cọc 3- cọc 22) ghim vào vách đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,977 100m
8 LĐ ống HDPE D90, PN6 (lồng ngoài từ cọc 22 - cọc 81; cọc 94 - cọc 99) ghim vào vách đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,092 100m
9 LĐ đầu nối HDPE D=110mm (25m/1 mối) lồng ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 cái
10 LĐ đầu nối HDPE D=90mm (50m/ mối) lồng ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 cái
11 LĐ đầu nối HDPE D=75mm (50m/mối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
12 LĐ đầu nối HDPE D=63mm (50m/mối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
13 LĐ cút HDPE D=75mm dự ước Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
14 LĐ cút HDPE D=63mm dự ước Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
15 LĐ cút HDPE D=110mm lồng ngoài dự ước Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
16 LĐ cút HDPE D=90mm lồng ngoài dự ước Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
17 Đào đất C4 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,73 m3
18 BT M150# đổ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m3
19 BTCT bản đáy, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
20 BTCT tấm đan M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 m3
21 BT M200# tường bao, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 m3
22 LĐ tấm nắp, TL <=100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 LĐ tấm nắp, TL >250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Vữa chèn ống M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 m3
25 BT lót M100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
26 Láng đáy XM + đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,96 m2
28 LĐ ống TTK D=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
29 LĐ ống TTK D=50mm, XT+XC Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
30 Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
31 LĐ Crophin d50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 SX-LD cốt thép tường, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 tấn
33 SX-LD cốt thép tường, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0126 tấn
34 SX-LD cốt thép tường, d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0023 tấn
35 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 100m2
36 Hộp van thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Khóa nắp BCA (Khóa Việt Tiệp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Đào đất C2 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
39 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
40 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 m3
41 BTCT tấm đan, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 m3
42 BT M200# hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 m3
43 Vữa chèn ống M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 0.0
44 BT lót M100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 m3
45 LĐ ống TTK D=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 100m
46 LĐ Kép TTK D=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
47 LĐ Rắc co TTK D=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
48 Khóa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
49 Thép hình L50x50x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0121 tấn
50 LĐ van khóa D=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
51 LĐ Tê TTK D=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
52 SX-LD thép khóa nắp hố van, d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0015 tấn
53 SX-LD thép tường, d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,002 tấn
54 SX-LD thép tường, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,001 tấn
55 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0376 100m2
56 Đào đá C4 thủ công (bao gồm đào móng một số tiểu mục khác trong hạng mục này) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,0135 m3
57 Đào đất C4 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 m3
58 BT M150# đổ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m3
59 BT M200# mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 m3
60 BT M200# trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
61 BT lót M100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m3
62 LĐ ống TTK D=80mm lồng ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
63 Thép hình L70x70x5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0006 tấn
64 Đường hàn đầu trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,001 10m
65 LĐ ống TTK D=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 100m
66 Đào đá C4 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
67 Đào đất C4 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 m3
68 BT M150# đổ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m3
69 BT M200# mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 m3
70 BT M200# trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
71 BT lót M100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m3
72 LĐ ống TTK D=80mm lồng ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
73 Thép hình L70x70x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0006 tấn
74 Đường hàn đầu trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,001 10m
75 LĐ ống TTK D=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 100m
C Hạng mục: Tuyến ống + CTTT (từ cọc 117 đến cọc 150) và treo ống
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,76 m3
2 Đào đất C4 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,11 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,88 m3
4 LĐ ống HDPE D=63mm, PN8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,468 100m
5 LĐ ống HDPE D=20mm, PN16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,31 100m
6 LĐ ống HDPE D=90mm, PN6 (lồng ngoài từ cọc 137 - cọc 141) ghim vào đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,408 100m
7 LĐ đầu nối HDPE D=90mm (25m/ mối) lồng ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
8 LĐ đầu nối HDPE D=63mm (50m/ mối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
9 LĐ đầu nối HDPE D=20mm (300m/ mối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 LĐ cút HDPE D=63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
11 LĐ Cút HDPE D=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 LĐ cút HDPE D=90mm, lồng ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
13 SX-LD cốt thép D=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6379 tấn
14 BT nhồi M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,85 m3
15 Lỗ Khoan D=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 449 lỗ
16 Đào đất C2 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9 m3
17 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,8 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2 m3
19 BTCT cột, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m3
20 BTCT bản đáy, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
21 BTCT M200# cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 m3
22 BT lót M100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,43 m3
23 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,304 100m2
24 SX-LD thép cột d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0624 tấn
25 SX-LD cốt thép cột d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0502 tấn
26 SX-LD cốt thép cột d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0404 tấn
27 SX-LD cốt thép cột, d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0099 tấn
28 SX-LD thép treo ống, d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0528 tấn
29 Cáp treo ống D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
30 Dầu mỡ bó cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 kg
31 Mũ gối cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
32 LĐ ống HDPE D=90mm, PN6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
33 LĐ đầu nối D=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
34 LĐ ống HDPE D=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
35 LĐ đầu nối D=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
D Hạng mục: Bể tập trung + Bể cắt áp cọc 125
1 Đào đất C2 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,63 m3
2 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,14 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,11 m3
4 BTCT tường bể, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,14 m3
5 BTCT đáy bể, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m3
6 BTCT dầm bể, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
7 BTCT nắp bể, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m3
8 BTCT nắp hố van, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 m3
9 LĐ tấm đan, TL <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
10 BT rãnh thu + gờ nắp bể, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,18 m3
11 BTXM tường hố van, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
12 BTXM đáy hố van, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 m3
13 BT lót M100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,96 m3
14 SX-LD cốt thép tường, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,156 tấn
15 SX-LD cốt thép tường, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4027 tấn
16 SX-LD cốt thép dầm, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0115 tấn
17 SX-LD cốt thép dầm, d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0637 tấn
18 SX-LD cốt thép bậc xuống, d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0158 tấn
19 SX-LD cốt thép đáy bể, d= 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4802 tấn
20 SX-LD cốt thép nắp bể, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1523 tấn
21 SX-LD cốt thép tấm đan đúc sẵn, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0102 tấn
22 LĐ van khóa xả cặn D=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
23 LĐ Cút TTK D=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
24 LĐ ống TTK d50mm, XC + XT + dẫn nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
25 LĐ ống TTK D=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
26 LĐ Van khóa D=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
27 LĐ ống uPVC D=110mm class 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
28 Vữa chèn ống M100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 m3
29 Tôn nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m2
30 Bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
31 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,25 m2
32 Ván khuôn tường, dầm, đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0822 100m2
33 Ván khuôn tấm nắp hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2162 100m2
34 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,2 m2
35 Quét nước xi măng ngoài bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,61 m2
36 Đánh màu xi măng phần giáp nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,2 m2
37 Đào đất C2 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m3
38 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 m3
39 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 m3
40 BTCT bản đáy, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
41 BTCT tấm đan M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 m3
42 LĐ tấm nắp, TL <=100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
43 LĐ tấm nắp, TL >250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
44 BT gờ đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 m3
45 Vữa chèn ống M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 m3
46 BT lót M100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
47 Láng đáy XM + đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,96 m2
49 LĐ ống TTK D=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
50 LĐ ống TTK D=50mm, XT+XC Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
51 Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
52 LĐ Crophin d50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
53 SX-LD cốt thép tường, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 tấn
54 SX-LD cốt thép tường, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0126 tấn
55 SX-LD cốt thép tường, d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0023 tấn
56 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 100m2
57 Hộp van thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
58 Khóa nắp BCA (Khóa Việt Tiệp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
E Hạng mục: Tuyến ống + CTTT (từ cọc 150 cọc 211) + bể chứa, hố van điều tiết
1 Đào đất C4 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,64 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,3 m3
3 LĐ ống HDPE D=63mm, PN8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,936 100m
4 LĐ ống HDPE D=50mm, PN8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,027 100m
5 LĐ ống HDPE D=40mm, PN8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,638 100m
6 LĐ ống HDPE D=32mm, PN8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,914 100m
7 LĐ ống HDPE D=20mm, PN16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,712 100m
8 LĐ ống TTK lồng ngoài qua đường BT D=80mm, tại cọc 152-153; 161 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
9 LĐ ống TTK lồng ngoài qua đường BT D=40mm, tại cọc 206 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
10 LĐ ống TTK lồng ngoài qua đường BT D=80mm, tại cọc 158-160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
11 LĐ ống TTK lồng ngoài nẹp ống vào cống D=50mm, cọc 195-196 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
12 LĐ ống TTK lồng ngoài nẹp ống vào cống D=40mm, cọc 208-209 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
13 LĐ Đầu nối HDPE D=63mm (50m/mối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
14 LĐ Đầu nối HDPE D=50mm (100m/mối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
15 LĐ Đầu nối HDPE D=40mm (150m/mối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
16 LĐ Đầu nối HDPE D=32mm (200m/mối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
17 LĐ Đầu nối HDPE D=20mm (300m/mối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
18 LĐ Tê thu HDPE D=50-50-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 LĐ Côn thu HDPE D=50-40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 LĐ Tê thu HDPE D=40-40-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 LĐ Côn thu HDPE D=40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 LĐ Tê thu HDPE D=32-32-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 LĐ Cút HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
24 LĐ Cút HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
25 LĐ Cút HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
26 LĐ Cút HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
27 LĐ Cút HDPE D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
28 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9 m3
29 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3 m3
30 BT sân bản đáy, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7 m3
31 BTCT tấm đan, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3 m3
32 BTCT tấm đan, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 m3
33 LĐ tấm nắp, TL > 250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
34 LĐ tấm nắp, TL <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
35 BT tường, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m3
36 Gạch xây VXM M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
37 BT lót, đá 1x2, M100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7 m3
38 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,703 100m2
39 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 m2
40 Đánh màu phía giáp nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,8 m2
41 Trát tường trong bể + nhà tắm, VXM M75#, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,2 m2
42 LĐ ống TTK D=50mm, xả cặn + xả tràn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 100m
43 LĐ ống TTK D=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
44 LĐ Vòi đồng D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
45 LĐ Van phao Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
46 LĐ Cút TTK D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
47 SX-LD cốt thép bể, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0842 tấn
48 SX-LD cốt thép tấm nắp d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1046 tấn
49 Bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
50 Khóa tấm nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
51 LĐ ống uPVC D=315mm, thoát nước mái taluy bể số 9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
52 Đào đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3 m3
53 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 m3
54 BT sân, bản đáy, gờ, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
55 BTCT bản đáy, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8 m3
56 BTCT tấm nắp, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
57 LĐ tấm nắp bể, TL > 250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
58 LĐ tấm nắp, TL <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 BT tường, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7 m3
60 BT lót, đá 1x2, M100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m3
61 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,488 100m2
62 Ván khuôn tấm nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,156 100m2
63 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7 m2
64 Đánh màu xi măng giáp nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,5 m2
65 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,9 m2
66 LĐ ống TTK D50, xả cặn, xả tràn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 100m
67 LĐ ống TTK D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
68 LĐ ống TTK D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
69 LĐ Vòi đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
70 LĐ Van Phao Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
71 Hộp kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
72 Khóa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
73 LĐ Cút TTK D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
74 SX-LD cốt thép bể, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2688 tấn
75 SX-LD cốt thép tấm nắp, d8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
76 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,51 m3
77 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 m3
78 BTCT bản đáy, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
79 BTCT tường thân bể, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,57 m3
80 BTCT tấm nắp, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 m3
81 BT thành bể, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,37 m3
82 BT lót, đá 1x2, M100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,03 m3
83 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4948 100m2
84 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,8 m2
85 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,8 m2
86 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8 m2
87 Đánh màu xi măng giáp nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,04 m2
88 Tôn nắp bể dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m2
89 LĐ ống TTK D50, xả cặn, xả tràn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
90 LĐ ống TTK D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
91 LĐ Van khóa D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
92 LĐ Vòi đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
93 LĐ Van Phao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
94 Bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
95 Khóa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Hộp van tôn dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
97 LĐ Cút TTK D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
98 SX-LD cốt thép đáy bể, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0544 tấn
99 SX-LD cốt thép trần bể, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0473 tấn
100 SX-LD cốt thép tường bể, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0636 tấn
101 SX-LD cốt thép tường bể, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0308 tấn
102 SX-LD cốt thép bậc lên, d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0095 tấn
103 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
104 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 m3
105 BTCT tấm nắp, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
106 BT hố van, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
107 Vữa chèn ống M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 m3
108 BT lót M100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 m3
109 Khóa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
110 Thép hình L50x50x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 tấn
111 SX-LD thép tấm nắp, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0134 tấn
112 SX-LD thép tai nắp hố van, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0014 tấn
113 SX-LD thép xuyên khóa nắp hố van, d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0057 tấn
114 Ván khuôn hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1128 100m2
115 LĐ Tê thu TTK D50-50-15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
116 LĐ Côn thu TTK D50-40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
117 LĐ Tê thu TTK D25-25-15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
118 LĐ Côn thu TTK D25-15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
119 Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
120 Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
121 Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
122 Lắp đặt van ren, đường kính van d=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
123 LĐ ống TTK D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 100m
124 LĐ ống TTK D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 100m
125 LĐ ống TTK D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
126 LĐ ống TTK D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m
127 LĐ Rắc co TTK D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
128 LĐ Rắc co TTK D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
129 LĐ Rắc co TTK D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
130 LĐ Rắc co TTK D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
131 LĐ Kép TTK D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
132 LĐ Kép TTK D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
133 LĐ Kép TTK D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
134 LĐ Kép TTK D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
135 Thép tấm néo ống vào cống, t=5mm, b=50cm, L=0,8m; đoạn 158-160; 195-196; 208-209; mỗi đoạn khoảng 3m bố trí 1 ghim ống (4 bu lông), L=7,5+6+36m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3144 tấn
136 Bu lông + ê cu d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 bộ
137 SX-LD thép ghim ống, d16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0207 tấn
138 BT nhồi, đá 1x2, M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 m3
139 Lỗ khoan D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 lỗ
140 Đào đất C2 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,26 m3
141 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,46 m3
142 Đào đất C4 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,88 m3
143 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 265,49 m3
144 LĐ ống HDPE D32, PN8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,271 100m
145 LĐ ống HDPE D20, PN16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,915 100m
146 LĐ ống HDPE D50, PN6 (lồng ngoài 137B-141B) ghim vào vách đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,408 100m
147 LĐ ống TTK D40 lồng ngoài qua đường BT cọc 134a-135a Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
148 LĐ Đầu nối HDPE D50 (100m/mối) lồng ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
149 LĐ Đầu nối HDPE D32 (200m/mối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
150 LĐ Đầu nối HDPE D20 (300m/mối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
151 LĐ Cút HDPE D50 lồng ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
152 LĐ Cút HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
153 LĐ Cút HDPE D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
154 Vữa chèn ống M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
155 LĐ Cút TTK D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
156 LĐ ống TTK D20 lắp vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m
157 LĐ ống TTK D15 vào bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
158 LĐ ống TTK D50 xả tràn + xả cặn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
159 LĐ Vòi đồng d20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
160 LĐ Van phao Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->