Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200526509-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty tnhh phú tài tỉnh điện biên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200518683 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TW thực hiện CTMTQG XDNTM và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 11:06:00 đến ngày 2020-05-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,173,314,013 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,800,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục Đầu mối + bể lọc | |||
| 1 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,247 | m3 |
| 2 | BT M150# độn đá hộc 30% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,243 | m3 |
| 3 | BTCT M200# đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,18 | m3 |
| 4 | BTCT M200# tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,59 | m3 |
| 5 | BTCT M200# hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m3 |
| 6 | BTCT M200# tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 7 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | BTXM M150# đổ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,71 | m3 |
| 9 | BT lót M100# lót sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,84 | m3 |
| 10 | LĐ ống TTK D=65mm, xả cặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 11 | LĐ van khóa D=65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | SX-LD thép lưới hầm d16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1705 | tấn |
| 13 | SX-LD cốt thép đập, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,212 | tấn |
| 14 | SX-LD cốt thép đập, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3903 | tấn |
| 15 | SX-LD thép tường, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1659 | tấn |
| 16 | SX-LD thép tường, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2797 | tấn |
| 17 | SX-LD thép bể + HV, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0385 | tấn |
| 18 | SX-LD thép bể + HV, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0534 | tấn |
| 19 | Ván khuôn đập + tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,236 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 21 | LĐ Crophin D=65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | LĐ cút TTK D=65mm dự ước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | m3 |
| 24 | Dọn đất đê quây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | m3 |
| 25 | Bao tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | cái |
| 26 | Bạt chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m2 |
| 27 | Cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cây |
| 28 | LĐ ống uPVC D280mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 29 | Đào đất C4 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 30 | BT đổ bù M150# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | m3 |
| 31 | BTCT bản đáy M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | m3 |
| 32 | BTCT tấm đan, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | m3 |
| 33 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 36 | BT bản đáy M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | m3 |
| 37 | BT tường M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,71 | m3 |
| 38 | BT lót M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | m3 |
| 39 | Vữa lót ống M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 40 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | 100m3 |
| 41 | Làm tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 42 | Láng đáy xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 43 | Đánh màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,12 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,88 | m2 |
| 45 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,817 | 100m2 |
| 46 | LĐ ống TTK D=65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 47 | LĐ van khóa D=65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | LĐ van khóa D=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | LĐ ống TTK D=50mm, đục lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 50 | LĐ cút TTK D=65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 51 | LĐ Rắc co TTK D=65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 52 | LĐ Kép TTK D=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 53 | SX-LD cốt thép bể d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0624 | tấn |
| 54 | SX-LD cốt thép bể D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0479 | tấn |
| 55 | Thép hình L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1169 | tấn |
| 56 | SX-LD thép chốt nắp hố van D=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0013 | tấn |
| 57 | Khóa Việt Tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| B | Hạng mục: Tuyến ống + CTTT (Từ ĐM – cọc 117) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 2 | Đào đất C4 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,93 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,54 | m3 |
| 4 | BT M100# đổ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 5 | LĐ ống HDPE D=75mm, PN8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,977 | 100m |
| 6 | LĐ ống HDPE D=63mm, PN8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,081 | 100m |
| 7 | LĐ ống HDPE D110 lồng ngoài (từ cọc 3- cọc 22) ghim vào vách đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,977 | 100m |
| 8 | LĐ ống HDPE D90, PN6 (lồng ngoài từ cọc 22 - cọc 81; cọc 94 - cọc 99) ghim vào vách đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,092 | 100m |
| 9 | LĐ đầu nối HDPE D=110mm (25m/1 mối) lồng ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 10 | LĐ đầu nối HDPE D=90mm (50m/ mối) lồng ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 11 | LĐ đầu nối HDPE D=75mm (50m/mối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 12 | LĐ đầu nối HDPE D=63mm (50m/mối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 13 | LĐ cút HDPE D=75mm dự ước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 14 | LĐ cút HDPE D=63mm dự ước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 15 | LĐ cút HDPE D=110mm lồng ngoài dự ước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 16 | LĐ cút HDPE D=90mm lồng ngoài dự ước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 17 | Đào đất C4 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | m3 |
| 18 | BT M150# đổ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 19 | BTCT bản đáy, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 20 | BTCT tấm đan M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | m3 |
| 21 | BT M200# tường bao, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | m3 |
| 22 | LĐ tấm nắp, TL <=100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | LĐ tấm nắp, TL >250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Vữa chèn ống M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 25 | BT lót M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 26 | Láng đáy XM + đánh màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,96 | m2 |
| 28 | LĐ ống TTK D=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 29 | LĐ ống TTK D=50mm, XT+XC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 30 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | LĐ Crophin d50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | SX-LD cốt thép tường, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 33 | SX-LD cốt thép tường, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0126 | tấn |
| 34 | SX-LD cốt thép tường, d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0023 | tấn |
| 35 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | 100m2 |
| 36 | Hộp van thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Khóa nắp BCA (Khóa Việt Tiệp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Đào đất C2 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 39 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 41 | BTCT tấm đan, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | m3 |
| 42 | BT M200# hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | m3 |
| 43 | Vữa chèn ống M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 0.0 |
| 44 | BT lót M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 45 | LĐ ống TTK D=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m |
| 46 | LĐ Kép TTK D=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 47 | LĐ Rắc co TTK D=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 48 | Khóa Việt Tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Thép hình L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0121 | tấn |
| 50 | LĐ van khóa D=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | LĐ Tê TTK D=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | SX-LD thép khóa nắp hố van, d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0015 | tấn |
| 53 | SX-LD thép tường, d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | tấn |
| 54 | SX-LD thép tường, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | tấn |
| 55 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0376 | 100m2 |
| 56 | Đào đá C4 thủ công (bao gồm đào móng một số tiểu mục khác trong hạng mục này) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,0135 | m3 |
| 57 | Đào đất C4 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m3 |
| 58 | BT M150# đổ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 59 | BT M200# mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 60 | BT M200# trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 61 | BT lót M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 62 | LĐ ống TTK D=80mm lồng ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 63 | Thép hình L70x70x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0006 | tấn |
| 64 | Đường hàn đầu trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | 10m |
| 65 | LĐ ống TTK D=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 100m |
| 66 | Đào đá C4 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 67 | Đào đất C4 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 68 | BT M150# đổ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 69 | BT M200# mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 70 | BT M200# trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 71 | BT lót M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 72 | LĐ ống TTK D=80mm lồng ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 73 | Thép hình L70x70x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0006 | tấn |
| 74 | Đường hàn đầu trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | 10m |
| 75 | LĐ ống TTK D=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 100m |
| C | Hạng mục: Tuyến ống + CTTT (từ cọc 117 đến cọc 150) và treo ống | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,76 | m3 |
| 2 | Đào đất C4 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,11 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,88 | m3 |
| 4 | LĐ ống HDPE D=63mm, PN8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,468 | 100m |
| 5 | LĐ ống HDPE D=20mm, PN16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 100m |
| 6 | LĐ ống HDPE D=90mm, PN6 (lồng ngoài từ cọc 137 - cọc 141) ghim vào đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,408 | 100m |
| 7 | LĐ đầu nối HDPE D=90mm (25m/ mối) lồng ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | LĐ đầu nối HDPE D=63mm (50m/ mối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 9 | LĐ đầu nối HDPE D=20mm (300m/ mối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | LĐ cút HDPE D=63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 11 | LĐ Cút HDPE D=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | LĐ cút HDPE D=90mm, lồng ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 13 | SX-LD cốt thép D=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6379 | tấn |
| 14 | BT nhồi M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,85 | m3 |
| 15 | Lỗ Khoan D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 449 | lỗ |
| 16 | Đào đất C2 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,9 | m3 |
| 17 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2 | m3 |
| 19 | BTCT cột, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 20 | BTCT bản đáy, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 21 | BTCT M200# cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m3 |
| 22 | BT lót M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | m3 |
| 23 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,304 | 100m2 |
| 24 | SX-LD thép cột d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0624 | tấn |
| 25 | SX-LD cốt thép cột d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0502 | tấn |
| 26 | SX-LD cốt thép cột d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0404 | tấn |
| 27 | SX-LD cốt thép cột, d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0099 | tấn |
| 28 | SX-LD thép treo ống, d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0528 | tấn |
| 29 | Cáp treo ống D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 30 | Dầu mỡ bó cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | kg |
| 31 | Mũ gối cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | LĐ ống HDPE D=90mm, PN6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 33 | LĐ đầu nối D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 34 | LĐ ống HDPE D=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 35 | LĐ đầu nối D=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| D | Hạng mục: Bể tập trung + Bể cắt áp cọc 125 | |||
| 1 | Đào đất C2 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,63 | m3 |
| 2 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,14 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,11 | m3 |
| 4 | BTCT tường bể, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,14 | m3 |
| 5 | BTCT đáy bể, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m3 |
| 6 | BTCT dầm bể, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 7 | BTCT nắp bể, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m3 |
| 8 | BTCT nắp hố van, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 9 | LĐ tấm đan, TL <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | BT rãnh thu + gờ nắp bể, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,18 | m3 |
| 11 | BTXM tường hố van, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 12 | BTXM đáy hố van, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 13 | BT lót M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 14 | SX-LD cốt thép tường, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,156 | tấn |
| 15 | SX-LD cốt thép tường, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4027 | tấn |
| 16 | SX-LD cốt thép dầm, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0115 | tấn |
| 17 | SX-LD cốt thép dầm, d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0637 | tấn |
| 18 | SX-LD cốt thép bậc xuống, d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0158 | tấn |
| 19 | SX-LD cốt thép đáy bể, d= 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4802 | tấn |
| 20 | SX-LD cốt thép nắp bể, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1523 | tấn |
| 21 | SX-LD cốt thép tấm đan đúc sẵn, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0102 | tấn |
| 22 | LĐ van khóa xả cặn D=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 23 | LĐ Cút TTK D=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 24 | LĐ ống TTK d50mm, XC + XT + dẫn nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 25 | LĐ ống TTK D=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 26 | LĐ Van khóa D=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | LĐ ống uPVC D=110mm class 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 28 | Vữa chèn ống M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 29 | Tôn nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m2 |
| 30 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 31 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,25 | m2 |
| 32 | Ván khuôn tường, dầm, đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0822 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn tấm nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2162 | 100m2 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,2 | m2 |
| 35 | Quét nước xi măng ngoài bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,61 | m2 |
| 36 | Đánh màu xi măng phần giáp nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,2 | m2 |
| 37 | Đào đất C2 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m3 |
| 38 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m3 |
| 40 | BTCT bản đáy, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 41 | BTCT tấm đan M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | m3 |
| 42 | LĐ tấm nắp, TL <=100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | LĐ tấm nắp, TL >250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | BT gờ đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | m3 |
| 45 | Vữa chèn ống M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 46 | BT lót M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 47 | Láng đáy XM + đánh màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,96 | m2 |
| 49 | LĐ ống TTK D=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 50 | LĐ ống TTK D=50mm, XT+XC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 51 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 52 | LĐ Crophin d50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | SX-LD cốt thép tường, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 54 | SX-LD cốt thép tường, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0126 | tấn |
| 55 | SX-LD cốt thép tường, d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0023 | tấn |
| 56 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | 100m2 |
| 57 | Hộp van thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Khóa nắp BCA (Khóa Việt Tiệp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| E | Hạng mục: Tuyến ống + CTTT (từ cọc 150 cọc 211) + bể chứa, hố van điều tiết | |||
| 1 | Đào đất C4 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,3 | m3 |
| 3 | LĐ ống HDPE D=63mm, PN8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,936 | 100m |
| 4 | LĐ ống HDPE D=50mm, PN8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,027 | 100m |
| 5 | LĐ ống HDPE D=40mm, PN8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,638 | 100m |
| 6 | LĐ ống HDPE D=32mm, PN8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,914 | 100m |
| 7 | LĐ ống HDPE D=20mm, PN16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,712 | 100m |
| 8 | LĐ ống TTK lồng ngoài qua đường BT D=80mm, tại cọc 152-153; 161 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 9 | LĐ ống TTK lồng ngoài qua đường BT D=40mm, tại cọc 206 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 10 | LĐ ống TTK lồng ngoài qua đường BT D=80mm, tại cọc 158-160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 11 | LĐ ống TTK lồng ngoài nẹp ống vào cống D=50mm, cọc 195-196 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 12 | LĐ ống TTK lồng ngoài nẹp ống vào cống D=40mm, cọc 208-209 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 13 | LĐ Đầu nối HDPE D=63mm (50m/mối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 14 | LĐ Đầu nối HDPE D=50mm (100m/mối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 15 | LĐ Đầu nối HDPE D=40mm (150m/mối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | LĐ Đầu nối HDPE D=32mm (200m/mối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | LĐ Đầu nối HDPE D=20mm (300m/mối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 18 | LĐ Tê thu HDPE D=50-50-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | LĐ Côn thu HDPE D=50-40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | LĐ Tê thu HDPE D=40-40-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | LĐ Côn thu HDPE D=40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | LĐ Tê thu HDPE D=32-32-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | LĐ Cút HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 24 | LĐ Cút HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 25 | LĐ Cút HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 26 | LĐ Cút HDPE D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 27 | LĐ Cút HDPE D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 28 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | m3 |
| 30 | BT sân bản đáy, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m3 |
| 31 | BTCT tấm đan, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | m3 |
| 32 | BTCT tấm đan, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 33 | LĐ tấm nắp, TL > 250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | LĐ tấm nắp, TL <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | BT tường, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 36 | Gạch xây VXM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 37 | BT lót, đá 1x2, M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m3 |
| 38 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,703 | 100m2 |
| 39 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m2 |
| 40 | Đánh màu phía giáp nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,8 | m2 |
| 41 | Trát tường trong bể + nhà tắm, VXM M75#, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,2 | m2 |
| 42 | LĐ ống TTK D=50mm, xả cặn + xả tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m |
| 43 | LĐ ống TTK D=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 44 | LĐ Vòi đồng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 45 | LĐ Van phao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 46 | LĐ Cút TTK D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 47 | SX-LD cốt thép bể, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0842 | tấn |
| 48 | SX-LD cốt thép tấm nắp d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1046 | tấn |
| 49 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 50 | Khóa tấm nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 51 | LĐ ống uPVC D=315mm, thoát nước mái taluy bể số 9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 52 | Đào đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 54 | BT sân, bản đáy, gờ, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 55 | BTCT bản đáy, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | m3 |
| 56 | BTCT tấm nắp, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 57 | LĐ tấm nắp bể, TL > 250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | LĐ tấm nắp, TL <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 59 | BT tường, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7 | m3 |
| 60 | BT lót, đá 1x2, M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| 61 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,488 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn tấm nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,156 | 100m2 |
| 63 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,7 | m2 |
| 64 | Đánh màu xi măng giáp nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,5 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,9 | m2 |
| 66 | LĐ ống TTK D50, xả cặn, xả tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m |
| 67 | LĐ ống TTK D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 68 | LĐ ống TTK D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 69 | LĐ Vòi đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 70 | LĐ Van Phao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 71 | Hộp kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 72 | Khóa Việt Tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 73 | LĐ Cút TTK D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 74 | SX-LD cốt thép bể, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2688 | tấn |
| 75 | SX-LD cốt thép tấm nắp, d8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 76 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,51 | m3 |
| 77 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | m3 |
| 78 | BTCT bản đáy, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 79 | BTCT tường thân bể, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,57 | m3 |
| 80 | BTCT tấm nắp, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | m3 |
| 81 | BT thành bể, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,37 | m3 |
| 82 | BT lót, đá 1x2, M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,03 | m3 |
| 83 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4948 | 100m2 |
| 84 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8 | m2 |
| 85 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8 | m2 |
| 86 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8 | m2 |
| 87 | Đánh màu xi măng giáp nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,04 | m2 |
| 88 | Tôn nắp bể dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m2 |
| 89 | LĐ ống TTK D50, xả cặn, xả tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 90 | LĐ ống TTK D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 91 | LĐ Van khóa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | LĐ Vòi đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 93 | LĐ Van Phao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 95 | Khóa Việt Tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Hộp van tôn dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 97 | LĐ Cút TTK D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 98 | SX-LD cốt thép đáy bể, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0544 | tấn |
| 99 | SX-LD cốt thép trần bể, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0473 | tấn |
| 100 | SX-LD cốt thép tường bể, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0636 | tấn |
| 101 | SX-LD cốt thép tường bể, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0308 | tấn |
| 102 | SX-LD cốt thép bậc lên, d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0095 | tấn |
| 103 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,06 | m3 |
| 105 | BTCT tấm nắp, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 106 | BT hố van, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 107 | Vữa chèn ống M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 108 | BT lót M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 109 | Khóa Việt Tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 110 | Thép hình L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | tấn |
| 111 | SX-LD thép tấm nắp, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0134 | tấn |
| 112 | SX-LD thép tai nắp hố van, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0014 | tấn |
| 113 | SX-LD thép xuyên khóa nắp hố van, d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0057 | tấn |
| 114 | Ván khuôn hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1128 | 100m2 |
| 115 | LĐ Tê thu TTK D50-50-15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 116 | LĐ Côn thu TTK D50-40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 117 | LĐ Tê thu TTK D25-25-15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 118 | LĐ Côn thu TTK D25-15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 123 | LĐ ống TTK D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m |
| 124 | LĐ ống TTK D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m |
| 125 | LĐ ống TTK D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 126 | LĐ ống TTK D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m |
| 127 | LĐ Rắc co TTK D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 128 | LĐ Rắc co TTK D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 129 | LĐ Rắc co TTK D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 130 | LĐ Rắc co TTK D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 131 | LĐ Kép TTK D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 132 | LĐ Kép TTK D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 133 | LĐ Kép TTK D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 134 | LĐ Kép TTK D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 135 | Thép tấm néo ống vào cống, t=5mm, b=50cm, L=0,8m; đoạn 158-160; 195-196; 208-209; mỗi đoạn khoảng 3m bố trí 1 ghim ống (4 bu lông), L=7,5+6+36m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3144 | tấn |
| 136 | Bu lông + ê cu d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | bộ |
| 137 | SX-LD thép ghim ống, d16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0207 | tấn |
| 138 | BT nhồi, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | m3 |
| 139 | Lỗ khoan D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | lỗ |
| 140 | Đào đất C2 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,26 | m3 |
| 141 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,46 | m3 |
| 142 | Đào đất C4 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,88 | m3 |
| 143 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265,49 | m3 |
| 144 | LĐ ống HDPE D32, PN8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,271 | 100m |
| 145 | LĐ ống HDPE D20, PN16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,915 | 100m |
| 146 | LĐ ống HDPE D50, PN6 (lồng ngoài 137B-141B) ghim vào vách đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,408 | 100m |
| 147 | LĐ ống TTK D40 lồng ngoài qua đường BT cọc 134a-135a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 148 | LĐ Đầu nối HDPE D50 (100m/mối) lồng ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 149 | LĐ Đầu nối HDPE D32 (200m/mối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 150 | LĐ Đầu nối HDPE D20 (300m/mối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 151 | LĐ Cút HDPE D50 lồng ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 152 | LĐ Cút HDPE D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 153 | LĐ Cút HDPE D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 154 | Vữa chèn ống M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 155 | LĐ Cút TTK D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 156 | LĐ ống TTK D20 lắp vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m |
| 157 | LĐ ống TTK D15 vào bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 158 | LĐ ống TTK D50 xả tràn + xả cặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 159 | LĐ Vòi đồng d20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 160 | LĐ Van phao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi