Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm cả chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200527509-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Nam Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200317304
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí giải phóng mặt bằng đường 221A
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 10:56:00 đến ngày 2020-05-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,627,561,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần xây dựng móng cột, tiếp địa đường dây 0,4KV
B Móng cột Mh2 (120), Móng cột Mh2a, Móng cột Mh3 (4), Móng cột Mh3a (14), Móng cột MhĐ2 (23), Móng cột MhĐ2A (2).
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột Mh2 (120) 144
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột Mh2 (120) 136,8
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột Mh2a 3,36
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột Mh2a 1,13
5 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột Mh2a 0,6
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II Móng cột Mh2a 0,0163 100m³
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột Mh3 (4) 6,4
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột Mh3 (4) 6,16
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột Mh3a (14) 58,8
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột Mh3a (14) 21,42
11 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột Mh3a (14) 11,2
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II Móng cột Mh3a (14) 0,2338 100m³
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột MhĐ2 (23) 91,08
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột MhĐ2 (23) 55,2
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II Móng cột MhĐ2 (23) 0,3588 100m³
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột MhĐ2a (2) 11,88
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột MhĐ2a (2) 2,31
18 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột MhĐ2a (2) 2,52
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II Móng cột MhĐ2a (2) 0,0474 100m³
C Vận chuyển cự ly 300m móng Mh2, Mh2a, Mh3, Mh3a, MhĐ2, MhĐ2a,
1 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 Móng Mh2 136,8 m3
2 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 Móng Mh2a 1,14 m3
3 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 Móng Mh3 6,16 m3
4 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 Móng Mh3a 21,42 m3
5 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 Móng MhĐ2 55,2 m3
6 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 Móng MhĐ2a 11,55 m3
D Hào cáp ngầm 0,4Kv (85)
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, bằng thủ công, đất cấp II Theo E- HSMT 42,5
2 Bảo vệ đường cáp ngầm, rải cát đệm Theo E- HSMT 42,5
3 Bảo vệ đường cáp ngầm, rải lưới ni lông Theo E- HSMT 0,85 100m²
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II Theo E- HSMT 0,425 100m³
5 Cát đen đầm kỹ Theo E- HSMT 51,85 m3
6 Băng cảnh báo cáp ngầm Theo E- HSMT 85 m2
E Tiếp địa lặp lại RhII8.5 (26)
1 Thép L63.63.6 cọc tiếp địa Theo E- HSMT 371,8 kg
2 Đai thép Theo E- HSMT 13 kg
3 Khoá đai thép Theo E- HSMT 104 cái
4 Dây nối tiếp địa fi8 Theo E- HSMT 56,42 kg
5 Bu lông + rông đen Theo E- HSMT 1,3 kg
6 Ghíp đấu dây 1 bulon Theo E- HSMT 26 bộ
7 ống nhựa xoắn chịu lực fi32 Theo E- HSMT 78 m
8 Dây nhôm A35 Theo E- HSMT 104 m
9 Đầu cốt nhôm A35 Theo E- HSMT 26 cái
10 Tấm băt tiếp địa 30x4 Theo E- HSMT 2,6 kg
11 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Theo E- HSMT 26,4966
12 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II Theo E- HSMT 2,6 10 cọc
13 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E- HSMT 26,4966
14 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤32mm Theo E- HSMT 0,78 100m
15 Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø8 ÷ 10mm Theo E- HSMT 0,5642 100kg
16 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR,…), tiết diện dây ≤35mm2 Theo E- HSMT 0,143 km/dây
F Tiếp địa tủ bù hạ thế (8)
1 Thép L63.63.6 cọc tiếp địa Theo E- HSMT 114,4 kg
2 Đai thép Theo E- HSMT 4 kg
3 Khoá đai thép Theo E- HSMT 32 cái
4 Dây nối tiếp địa fi8 Theo E- HSMT 17,36 kg
5 Bu lông + rông đen Theo E- HSMT 0,4 kg
6 ống nhựa xoắn chịu lực fi32 Theo E- HSMT 26,4 m
7 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Theo E- HSMT 8,1536
8 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II Theo E- HSMT 0,8 10 cọc
9 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E- HSMT 8,1536
10 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤32mm Theo E- HSMT 0,24 100m
11 Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø8 ÷ 10mm Theo E- HSMT 0,1736 100kg
G HẠNG MỤC 2: VẬT LIỆU NHÂN CÔNG PHẦN ĐIỆN 0,4KV
1 Cột bê tông li tâm T7,5B ( Fng=160) Theo E- HSMT 25 cột
2 Cột bê tông li tâm T7,5C ( Fng=160) Theo E- HSMT 13 cột
3 Cột bê tông li tâm T8,5B ( Fng=190) Theo E- HSMT 95 cột
4 Cột bê tông li tâm T8,5C ( Fng=190) Theo E- HSMT 29 cột
5 Cột bê tông li tâm T8,5S ( Fng=190) Theo E- HSMT 8 cột
6 Cột bê tông li tâm T10C ( Fng=190) Theo E- HSMT 19 cột
7 Cột bê tông li tâm T10D ( Fng=190) Theo E- HSMT 4 cột
8 Cột bê tông li tâm T12B ( Fng=190) Theo E- HSMT 1 cột
9 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤8m Theo E- HSMT 38 cột
10 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤10m Theo E- HSMT 155 cột
11 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤12m Theo E- HSMT 1 cột
12 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x50 Theo E- HSMT 113,2 mét
13 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 Theo E- HSMT 926,64 mét
14 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 Theo E- HSMT 2.894,52 mét
15 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 Theo E- HSMT 1.744,82 mét
16 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 Theo E- HSMT 871,78 mét
17 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 Theo E- HSMT 1.423,06 mét
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x50mm2 Theo E- HSMT 0,1132 km/dây
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x35mm2 Theo E- HSMT 0,9266 km/dây
20 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x50mm2 Theo E- HSMT 2,8945 km/dây
21 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x70mm2 Theo E- HSMT 1,7448 km/dây
22 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x95mm2 Theo E- HSMT 0,8719 km/dây
23 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x120mm2 Theo E- HSMT 1,4231 km/dây
24 Cáp ngầm Cu/XLE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x50 Theo E- HSMT 178,35 mét
25 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤6kg/m Theo E- HSMT 1,78 100m
26 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤150mm Theo E- HSMT 1,19 100m
27 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống >100mm Theo E- HSMT 0,4 100m
28 Đầu cáp ngầm co ngót nóng 4x95 Theo E- HSMT 6 bộ
29 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp ≤1kV, tiết diện 1 ruột cáp ≤120mm2 Theo E- HSMT 6 1 đầu cáp (3 pha)
30 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Theo E- HSMT 36 cái
31 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Theo E- HSMT 8 cái
32 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Theo E- HSMT 8 cái
33 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Theo E- HSMT 20 cái
34 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 Theo E- HSMT 3,6 10 đầu cốt
35 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤70mm2 Theo E- HSMT 0,8 10 đầu cốt
36 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤95mm2 Theo E- HSMT 0,8 10 đầu cốt
37 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤120mm2 Theo E- HSMT 2 10 đầu cốt
38 Ống nối cáp vặn xoắn A50 Theo E- HSMT 56 cái
39 Ống nối cáp vặn xoắn A70 Theo E- HSMT 28 cái
40 Ống gen cách điện F20 Theo E- HSMT 18,4 mét
41 Trọng lượng xà Côliê đai cáp hạ thế (6) Côliê đai cáp hạ thế (6) 78,24 kg
42 Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m Côliê đai cáp hạ thế (6) 6 bộ
43 Trọng lượng xà Cổ dề néo cáp CN2L-D (18) Cổ dề néo cáp CN2L-D (18) 111,6 kg
44 Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m Cổ dề néo cáp CN2L-D (18) 18 bộ
45 Trọng lượng xà Cổ dề néo cáp CN2L-N Cổ dề néo cáp CN2L-N 6,2 kg
46 Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m Cổ dề néo cáp CN2L-N 1 bộ
47 Trọng lượng xà lệch néo cáp 1 cột LT (11) Xà lệch néo cáp 1 cột LT (11) 371,03 kg
48 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Xà lệch néo cáp 1 cột LT (11) 11 bộ
49 Trọng lượng xà lệch néo cáp 2 cột LT (13) Xà lệch néo cáp 2 cột LT (13) 670,15 kg
50 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Xà lệch néo cáp 2 cột LT (13) 13 bộ
51 Trọng lượng xà néo cuối 8 sứ 2 cột LT X2KD-8S-LT (3) Xà néo cuối 8 sứ 2 cột LT X2KD-8S-LT (3) 131,1 kg
52 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Xà néo cuối 8 sứ 2 cột LT X2KD-8S-LT (3) 3 bộ
53 Trọng lượng xà néo cuối 8 sứ 2 cột LT X2LKN-8S-LT Xà néo cuối 8 sứ 2 cột LT X2LKN-8S-LT 43,62 kg
54 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Xà néo cuối 8 sứ 2 cột LT X2LKN-8S-LT 1 bộ
55 Trọng lượng xà néo cuối 8 sứ 1 cột LT X2-8S-LT Xà néo cuối 8 sứ 1 cột LT X2-8S-LT 40,76 kg
56 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Xà néo cuối 8 sứ 1 cột LT X2-8S-LT 1 bộ
57 Trọng lượng xà néo cuối 8 sứ 1 cột LT X2-8S-LT( CĐC3m) Xà néo cuối 8 sứ 1 cột LT X2-8S-LT( CĐC3m) 42,66 kg
58 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Xà néo cuối 8 sứ 1 cột LT X2-8S-LT( CĐC3m) 1 bộ
59 Trọng lượng xà đỡ thẳng 4 sứ 1 cột LT X1-4S-LT Xà đỡ thẳng 4 sứ 1 cột LT X1-4S-LT 24,06 kg
60 Lắp đặt xà thép cho loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Xà đỡ thẳng 4 sứ 1 cột LT X1-4S-LT 1 bộ
61 Trọng lượng xà néo cuối 4 sứ 1 cột LT X2-4S-LT (5) Xà néo cuối 4 sứ 1 cột LT X2-4S-LT (5) 74,6 kg
62 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà ≤15kg Xà néo cuối 4 sứ 1 cột LT X2-4S-LT (5) 5 bộ
63 Trọng lượng xà néo cuối lệch 4 sứ 1 cột LT X2L-4S-LT (3) Xà néo cuối lệch 4 sứ 1 cột LT X2L-4S-LT (3) 78,33 kg
64 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 25kg Xà néo cuối lệch 4 sứ 1 cột LT X2L-4S-LT (3) 3 bộ
65 Trọng lượng xà néo cuối lệch 4 sứ 2 cột LT X2KN-4S-LT Xà néo cuối lệch 4 sứ 2 cột LT X2KN-4S-LT 12,01 kg
66 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà ≤15kg Xà néo cuối lệch 4 sứ 2 cột LT X2KN-4S-LT., 1 bộ
67 Sứ A30 + ty sứ Theo E- HSMT 88 cái
68 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại Theo E- HSMT 88 sứ
69 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x(35-50) Theo E- HSMT 30 cái
70 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x(50-95) Theo E- HSMT 274 cái
71 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x(95-120) Theo E- HSMT 81 cái
72 Kẹp treo cáp vặn xoắn Theo E- HSMT 51 cái
73 Móc néo F20 Theo E- HSMT 416 cái
74 Đai thép không rỉ bắt móc néo, móc treo Theo E- HSMT 124,8 kg
75 Khóa đai bắt móc néo, móc treo Theo E- HSMT 832 cái
76 Ghíp 2 bu lông GN2 Theo E- HSMT 988 cái
77 Cặp cáp A(25-150) Theo E- HSMT 80 cái
78 Tháo, lắp lại tụ bù cấp điện áp 0,4kV, trên cột Theo E- HSMT 8 bộ
79 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR,…), tiết diện dây ≤50mm2 Theo E- HSMT 0,096 km/dây
80 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x35mm2 Theo E- HSMT 0,056 km/dây
81 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x16mm2 Theo E- HSMT 0,082 km/dây
82 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x25mm2 Theo E- HSMT 0,085 km/dây
83 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x35mm2 Theo E- HSMT 0,51 km/dây
84 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x25mm2 Theo E- HSMT 0,021 km/dây
85 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x35mm2 Theo E- HSMT 0,49 km/dây
86 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x50mm2 Theo E- HSMT 0,6171 km/dây
87 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x70mm2 Theo E- HSMT 0,174 km/dây
88 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x95mm2 Theo E- HSMT 0,197 km/dây
89 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x120mm2 Theo E- HSMT 0,393 km/dây
90 Tháo, lắp lại dây dẫn AV25 Theo E- HSMT 0,2 1km dây
91 Tháo, lắp lại dây dẫn AV35 Theo E- HSMT 0,342 1km dây
92 Tháo, lắp lại dây dẫn AV50 Theo E- HSMT 0,271 1km dây
93 Tháo, lắp lại dây dẫn AV70 Theo E- HSMT 0,513 1km dây
94 Tháo, lắp lại loa truyền thanh lắp trên cột Theo E- HSMT 16 cái
95 Tháo, lắp lại đèn chiếu sáng lắp trên cột điện Theo E- HSMT 51 1 bộ
96 Tháo, lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 Theo E- HSMT 159 hộp
97 Tháo, lắp lại hộp công tơ 1 pha H2, H1 Theo E- HSMT 173 hộp
98 Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha H3 pha Theo E- HSMT 111 hộp
99 Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép, trọng lượng cáp ≤1kg/m Theo E- HSMT 2,8795 100m
100 Tháo, đấu lại dây dẫn sau công tơ về hộ Theo E- HSMT 1.054 hộ
101 Đai thép không rỉ bắt móc néo, móc treo Theo E- HSMT 132,9 kg
102 Khóa đai bắt móc néo, móc treo Theo E- HSMT 886 cái
103 Ghíp 1 bu lông GN1 Theo E- HSMT 1.108 cái
104 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 2x4mm2 Theo E- HSMT 4.715 mét
105 Dây Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Theo E- HSMT 555 cuộn
106 Băng dính cách điện Theo E- HSMT 165 cuộn
107 Biển báo an toàn Theo E- HSMT 167 cái
108 Biển đề tên cột Theo E- HSMT 167 cái
109 Lắp biển cấm, chiều cao lắp ≤20m Theo E- HSMT 334 bộ
110 Hộp công tơ Composite H2+ phụ kiện Theo E- HSMT 48 hộp
111 Lắp đặt hộp công tơ 1 pha H2 Theo E- HSMT 48 hộp
112 Bộ gông bắt hộp công tơ Theo E- HSMT 48 bộ
113 Dây đồng Cu/PVC 1x4mm2 Theo E- HSMT 192 mét
114 Cáp Muyle 2x7mm2 Theo E- HSMT 336 mét
115 Aptomat 1 pha 2 cực Theo E- HSMT 96 cái
116 Ghíp 1 bu lông GN1 đấu hộp công tơ Theo E- HSMT 96 cái
117 Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công Theo E- HSMT 128,106 tấn
118 Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 1,107 tấn
119 Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 8,569 tấn
120 Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công Theo E- HSMT 1,606 tấn
121 Vận chuyển 1 tấn cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 38,4318 tấn/km
122 Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,3321 tấn/km
123 Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 1,5255 tấn/km
124 Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,4818 tấn/km
H HẠNG MỤC 3: THU HỒI ĐZ 0,4KV
1 Tháo cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x35mm2 Theo E- HSMT 0,048 km/dây
2 Tháo cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x35mm2 Theo E- HSMT 0,271 km/dây
3 Tháo cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x50mm2 Theo E- HSMT 2,476 km/dây
4 Tháo cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x70mm2 Theo E- HSMT 1,252 km/dây
5 Tháo cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x95mm2 Theo E- HSMT 0,326 km/dây
6 Tháo cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x120mm2 Theo E- HSMT 0,437 km/dây
7 Tháo dây dẫn AV35 ( k=0,45) Theo E- HSMT 0,342 1km dây
8 Tháo dây dẫn AV50 ( k=0,45) Theo E- HSMT 3,26 1km dây
9 Tháo dây dẫn AV70 ( k=0,45) Theo E- HSMT 3,6 1km dây
10 Ghíp 1 bu lông GN1 Theo E- HSMT 1.126 cái
11 Ghíp 2 bu lông GN2 Theo E- HSMT 322 cái
12 Cặp cáp A25-150 Theo E- HSMT 440 cái
13 Kẹp xiết cáp 2x(25-50) Theo E- HSMT 30 cái
14 Kẹp xiết cáp 4x(50-120) Theo E- HSMT 251 cái
15 Kẹp treo cáp 4x(35-120) Theo E- HSMT 38 cái
16 Móc néo F20 Theo E- HSMT 299 cái
17 Xà néo cuối 8 sứ 2 cột vuông X2KD-8S-H Theo E- HSMT 6 1 bộ
18 Xà néo cuối 8 sứ 2 cột vuông X2KN-8S-H Theo E- HSMT 5 1 bộ
19 Xà néo cuối 8 sứ 2 cột li tâm X2KD-8S-LT Theo E- HSMT 3 1 bộ
20 Xà néo cuối 8 sứ 2 cột li tâm X2KN-8S-LT Theo E- HSMT 3 1 bộ
21 Xà néo cuối 8 sứ 2 cột vuông X2-8S-H Theo E- HSMT 4 1 bộ
22 Xà néo cuối 8 sứ 2 cột li tâm X2-8S-LT Theo E- HSMT 5 1 bộ
23 Xà néo cuối 8 sứ 2 cột li tâm X2L-8S-LT Theo E- HSMT 1 1 bộ
24 Xà đỡ 4 sứ 1 cột vuông X1-4S-H Theo E- HSMT 12 1 bộ
25 Xà đỡ 4 sứ 1 cột li tâm X1-4S-LT Theo E- HSMT 17 1 bộ
26 Xà đỡ 4 sứ 1 cột li tâm X1L-4S-LT Theo E- HSMT 1 1 bộ
27 Xà néo 4 sứ 1 cột vuông X2-4S-H Theo E- HSMT 2 1 bộ
28 Xà néo 4 sứ 1 cột li tâm X2-4S-LT Theo E- HSMT 6 1 bộ
29 Xà néo 4 sứ 1 cột vuông X2L-4S-H Theo E- HSMT 3 1 bộ
30 Xà néo 4 sứ 1 cột li tâm X2L-4S-LT Theo E- HSMT 1 1 bộ
31 Xà néo 4 sứ 1 cột vuông X2KD-4S-H Theo E- HSMT 1 1 bộ
32 Tháo sứ A30+ ty sứ Theo E- HSMT 38,8 10 sứ
33 Cột điện vuông T7.5 Theo E- HSMT 25 1 cột
34 Cột điện li tâm T8.5 Theo E- HSMT 51 1 cột
35 Cột điện vuông T10 Theo E- HSMT 4 1 cột
36 Cột điện li tâm T12 Theo E- HSMT 1 1 cột
37 Cột điện vuông H7.5 Theo E- HSMT 112 1 cột
38 Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công Theo E- HSMT 112,78 tấn
39 Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 0,23 tấn
40 Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 5,851 tấn
41 Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công Theo E- HSMT 2,08 tấn
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E- HSMT 96,5
43 Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép, bằng thủ công Theo E- HSMT 238,29
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II Theo E- HSMT 2,3829 100m³
45 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E- HSMT 0,4
I HẠNG MỤC 4: THÍ NGHIỆM ĐZ 0,4KV
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Theo E- HSMT 0,4 1 vị trí
J HẠNG MỤC 5: VẬN CHUYỂN ĐZ 0,4KV
1 Vận chuyển cột, xe tải 10 tấn Theo E- HSMT 13 ca
2 Vận chuyển vật liệu, xe tải 5 tấn Theo E- HSMT 2 ca
3 Lệ phí cầu đường ( cả đi, về) Theo E- HSMT 2 chuyến
4 Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công Theo E- HSMT 128,106 tấn
5 Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 1,107 tấn
6 Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 5,085 tấn
7 Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công Theo E- HSMT 1,606 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->