Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200527509-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Nam Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm cả chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200317304 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí giải phóng mặt bằng đường 221A |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 10:56:00 đến ngày 2020-05-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,627,561,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây dựng móng cột, tiếp địa đường dây 0,4KV | |||
| B | Móng cột Mh2 (120), Móng cột Mh2a, Móng cột Mh3 (4), Móng cột Mh3a (14), Móng cột MhĐ2 (23), Móng cột MhĐ2A (2). | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột Mh2 (120) | 144 | m³ |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột Mh2 (120) | 136,8 | m³ |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột Mh2a | 3,36 | m³ |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột Mh2a | 1,13 | m³ |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng cột Mh2a | 0,6 | m³ |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II | Móng cột Mh2a | 0,0163 | 100m³ |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột Mh3 (4) | 6,4 | m³ |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột Mh3 (4) | 6,16 | m³ |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột Mh3a (14) | 58,8 | m³ |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột Mh3a (14) | 21,42 | m³ |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng cột Mh3a (14) | 11,2 | m³ |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II | Móng cột Mh3a (14) | 0,2338 | 100m³ |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột MhĐ2 (23) | 91,08 | m³ |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột MhĐ2 (23) | 55,2 | m³ |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II | Móng cột MhĐ2 (23) | 0,3588 | 100m³ |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột MhĐ2a (2) | 11,88 | m³ |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột MhĐ2a (2) | 2,31 | m³ |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng cột MhĐ2a (2) | 2,52 | m³ |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II | Móng cột MhĐ2a (2) | 0,0474 | 100m³ |
| C | Vận chuyển cự ly 300m móng Mh2, Mh2a, Mh3, Mh3a, MhĐ2, MhĐ2a, | |||
| 1 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 | Móng Mh2 | 136,8 | m3 |
| 2 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 | Móng Mh2a | 1,14 | m3 |
| 3 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 | Móng Mh3 | 6,16 | m3 |
| 4 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 | Móng Mh3a | 21,42 | m3 |
| 5 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 | Móng MhĐ2 | 55,2 | m3 |
| 6 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 | Móng MhĐ2a | 11,55 | m3 |
| D | Hào cáp ngầm 0,4Kv (85) | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, bằng thủ công, đất cấp II | Theo E- HSMT | 42,5 | m³ |
| 2 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rải cát đệm | Theo E- HSMT | 42,5 | m³ |
| 3 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo E- HSMT | 0,85 | 100m² |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II | Theo E- HSMT | 0,425 | 100m³ |
| 5 | Cát đen đầm kỹ | Theo E- HSMT | 51,85 | m3 |
| 6 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo E- HSMT | 85 | m2 |
| E | Tiếp địa lặp lại RhII8.5 (26) | |||
| 1 | Thép L63.63.6 cọc tiếp địa | Theo E- HSMT | 371,8 | kg |
| 2 | Đai thép | Theo E- HSMT | 13 | kg |
| 3 | Khoá đai thép | Theo E- HSMT | 104 | cái |
| 4 | Dây nối tiếp địa fi8 | Theo E- HSMT | 56,42 | kg |
| 5 | Bu lông + rông đen | Theo E- HSMT | 1,3 | kg |
| 6 | Ghíp đấu dây 1 bulon | Theo E- HSMT | 26 | bộ |
| 7 | ống nhựa xoắn chịu lực fi32 | Theo E- HSMT | 78 | m |
| 8 | Dây nhôm A35 | Theo E- HSMT | 104 | m |
| 9 | Đầu cốt nhôm A35 | Theo E- HSMT | 26 | cái |
| 10 | Tấm băt tiếp địa 30x4 | Theo E- HSMT | 2,6 | kg |
| 11 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo E- HSMT | 26,4966 | m³ |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II | Theo E- HSMT | 2,6 | 10 cọc |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E- HSMT | 26,4966 | m³ |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤32mm | Theo E- HSMT | 0,78 | 100m |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø8 ÷ 10mm | Theo E- HSMT | 0,5642 | 100kg |
| 16 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR,…), tiết diện dây ≤35mm2 | Theo E- HSMT | 0,143 | km/dây |
| F | Tiếp địa tủ bù hạ thế (8) | |||
| 1 | Thép L63.63.6 cọc tiếp địa | Theo E- HSMT | 114,4 | kg |
| 2 | Đai thép | Theo E- HSMT | 4 | kg |
| 3 | Khoá đai thép | Theo E- HSMT | 32 | cái |
| 4 | Dây nối tiếp địa fi8 | Theo E- HSMT | 17,36 | kg |
| 5 | Bu lông + rông đen | Theo E- HSMT | 0,4 | kg |
| 6 | ống nhựa xoắn chịu lực fi32 | Theo E- HSMT | 26,4 | m |
| 7 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo E- HSMT | 8,1536 | m³ |
| 8 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II | Theo E- HSMT | 0,8 | 10 cọc |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E- HSMT | 8,1536 | m³ |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤32mm | Theo E- HSMT | 0,24 | 100m |
| 11 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø8 ÷ 10mm | Theo E- HSMT | 0,1736 | 100kg |
| G | HẠNG MỤC 2: VẬT LIỆU NHÂN CÔNG PHẦN ĐIỆN 0,4KV | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm T7,5B ( Fng=160) | Theo E- HSMT | 25 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm T7,5C ( Fng=160) | Theo E- HSMT | 13 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm T8,5B ( Fng=190) | Theo E- HSMT | 95 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm T8,5C ( Fng=190) | Theo E- HSMT | 29 | cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm T8,5S ( Fng=190) | Theo E- HSMT | 8 | cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm T10C ( Fng=190) | Theo E- HSMT | 19 | cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm T10D ( Fng=190) | Theo E- HSMT | 4 | cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm T12B ( Fng=190) | Theo E- HSMT | 1 | cột |
| 9 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤8m | Theo E- HSMT | 38 | cột |
| 10 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤10m | Theo E- HSMT | 155 | cột |
| 11 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤12m | Theo E- HSMT | 1 | cột |
| 12 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | Theo E- HSMT | 113,2 | mét |
| 13 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | Theo E- HSMT | 926,64 | mét |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | Theo E- HSMT | 2.894,52 | mét |
| 15 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Theo E- HSMT | 1.744,82 | mét |
| 16 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo E- HSMT | 871,78 | mét |
| 17 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | Theo E- HSMT | 1.423,06 | mét |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x50mm2 | Theo E- HSMT | 0,1132 | km/dây |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x35mm2 | Theo E- HSMT | 0,9266 | km/dây |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x50mm2 | Theo E- HSMT | 2,8945 | km/dây |
| 21 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x70mm2 | Theo E- HSMT | 1,7448 | km/dây |
| 22 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x95mm2 | Theo E- HSMT | 0,8719 | km/dây |
| 23 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x120mm2 | Theo E- HSMT | 1,4231 | km/dây |
| 24 | Cáp ngầm Cu/XLE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x50 | Theo E- HSMT | 178,35 | mét |
| 25 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤6kg/m | Theo E- HSMT | 1,78 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤150mm | Theo E- HSMT | 1,19 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống >100mm | Theo E- HSMT | 0,4 | 100m |
| 28 | Đầu cáp ngầm co ngót nóng 4x95 | Theo E- HSMT | 6 | bộ |
| 29 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp ≤1kV, tiết diện 1 ruột cáp ≤120mm2 | Theo E- HSMT | 6 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo E- HSMT | 36 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo E- HSMT | 8 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo E- HSMT | 8 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo E- HSMT | 20 | cái |
| 34 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | Theo E- HSMT | 3,6 | 10 đầu cốt |
| 35 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤70mm2 | Theo E- HSMT | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 36 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤95mm2 | Theo E- HSMT | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 37 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤120mm2 | Theo E- HSMT | 2 | 10 đầu cốt |
| 38 | Ống nối cáp vặn xoắn A50 | Theo E- HSMT | 56 | cái |
| 39 | Ống nối cáp vặn xoắn A70 | Theo E- HSMT | 28 | cái |
| 40 | Ống gen cách điện F20 | Theo E- HSMT | 18,4 | mét |
| 41 | Trọng lượng xà Côliê đai cáp hạ thế (6) | Côliê đai cáp hạ thế (6) | 78,24 | kg |
| 42 | Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m | Côliê đai cáp hạ thế (6) | 6 | bộ |
| 43 | Trọng lượng xà Cổ dề néo cáp CN2L-D (18) | Cổ dề néo cáp CN2L-D (18) | 111,6 | kg |
| 44 | Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m | Cổ dề néo cáp CN2L-D (18) | 18 | bộ |
| 45 | Trọng lượng xà Cổ dề néo cáp CN2L-N | Cổ dề néo cáp CN2L-N | 6,2 | kg |
| 46 | Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m | Cổ dề néo cáp CN2L-N | 1 | bộ |
| 47 | Trọng lượng xà lệch néo cáp 1 cột LT (11) | Xà lệch néo cáp 1 cột LT (11) | 371,03 | kg |
| 48 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | Xà lệch néo cáp 1 cột LT (11) | 11 | bộ |
| 49 | Trọng lượng xà lệch néo cáp 2 cột LT (13) | Xà lệch néo cáp 2 cột LT (13) | 670,15 | kg |
| 50 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | Xà lệch néo cáp 2 cột LT (13) | 13 | bộ |
| 51 | Trọng lượng xà néo cuối 8 sứ 2 cột LT X2KD-8S-LT (3) | Xà néo cuối 8 sứ 2 cột LT X2KD-8S-LT (3) | 131,1 | kg |
| 52 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | Xà néo cuối 8 sứ 2 cột LT X2KD-8S-LT (3) | 3 | bộ |
| 53 | Trọng lượng xà néo cuối 8 sứ 2 cột LT X2LKN-8S-LT | Xà néo cuối 8 sứ 2 cột LT X2LKN-8S-LT | 43,62 | kg |
| 54 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | Xà néo cuối 8 sứ 2 cột LT X2LKN-8S-LT | 1 | bộ |
| 55 | Trọng lượng xà néo cuối 8 sứ 1 cột LT X2-8S-LT | Xà néo cuối 8 sứ 1 cột LT X2-8S-LT | 40,76 | kg |
| 56 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | Xà néo cuối 8 sứ 1 cột LT X2-8S-LT | 1 | bộ |
| 57 | Trọng lượng xà néo cuối 8 sứ 1 cột LT X2-8S-LT( CĐC3m) | Xà néo cuối 8 sứ 1 cột LT X2-8S-LT( CĐC3m) | 42,66 | kg |
| 58 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | Xà néo cuối 8 sứ 1 cột LT X2-8S-LT( CĐC3m) | 1 | bộ |
| 59 | Trọng lượng xà đỡ thẳng 4 sứ 1 cột LT X1-4S-LT | Xà đỡ thẳng 4 sứ 1 cột LT X1-4S-LT | 24,06 | kg |
| 60 | Lắp đặt xà thép cho loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Xà đỡ thẳng 4 sứ 1 cột LT X1-4S-LT | 1 | bộ |
| 61 | Trọng lượng xà néo cuối 4 sứ 1 cột LT X2-4S-LT (5) | Xà néo cuối 4 sứ 1 cột LT X2-4S-LT (5) | 74,6 | kg |
| 62 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà ≤15kg | Xà néo cuối 4 sứ 1 cột LT X2-4S-LT (5) | 5 | bộ |
| 63 | Trọng lượng xà néo cuối lệch 4 sứ 1 cột LT X2L-4S-LT (3) | Xà néo cuối lệch 4 sứ 1 cột LT X2L-4S-LT (3) | 78,33 | kg |
| 64 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 25kg | Xà néo cuối lệch 4 sứ 1 cột LT X2L-4S-LT (3) | 3 | bộ |
| 65 | Trọng lượng xà néo cuối lệch 4 sứ 2 cột LT X2KN-4S-LT | Xà néo cuối lệch 4 sứ 2 cột LT X2KN-4S-LT | 12,01 | kg |
| 66 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà ≤15kg | Xà néo cuối lệch 4 sứ 2 cột LT X2KN-4S-LT., | 1 | bộ |
| 67 | Sứ A30 + ty sứ | Theo E- HSMT | 88 | cái |
| 68 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | Theo E- HSMT | 88 | sứ |
| 69 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x(35-50) | Theo E- HSMT | 30 | cái |
| 70 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x(50-95) | Theo E- HSMT | 274 | cái |
| 71 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x(95-120) | Theo E- HSMT | 81 | cái |
| 72 | Kẹp treo cáp vặn xoắn | Theo E- HSMT | 51 | cái |
| 73 | Móc néo F20 | Theo E- HSMT | 416 | cái |
| 74 | Đai thép không rỉ bắt móc néo, móc treo | Theo E- HSMT | 124,8 | kg |
| 75 | Khóa đai bắt móc néo, móc treo | Theo E- HSMT | 832 | cái |
| 76 | Ghíp 2 bu lông GN2 | Theo E- HSMT | 988 | cái |
| 77 | Cặp cáp A(25-150) | Theo E- HSMT | 80 | cái |
| 78 | Tháo, lắp lại tụ bù cấp điện áp 0,4kV, trên cột | Theo E- HSMT | 8 | bộ |
| 79 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR,…), tiết diện dây ≤50mm2 | Theo E- HSMT | 0,096 | km/dây |
| 80 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x35mm2 | Theo E- HSMT | 0,056 | km/dây |
| 81 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x16mm2 | Theo E- HSMT | 0,082 | km/dây |
| 82 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x25mm2 | Theo E- HSMT | 0,085 | km/dây |
| 83 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x35mm2 | Theo E- HSMT | 0,51 | km/dây |
| 84 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x25mm2 | Theo E- HSMT | 0,021 | km/dây |
| 85 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x35mm2 | Theo E- HSMT | 0,49 | km/dây |
| 86 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x50mm2 | Theo E- HSMT | 0,6171 | km/dây |
| 87 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x70mm2 | Theo E- HSMT | 0,174 | km/dây |
| 88 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x95mm2 | Theo E- HSMT | 0,197 | km/dây |
| 89 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x120mm2 | Theo E- HSMT | 0,393 | km/dây |
| 90 | Tháo, lắp lại dây dẫn AV25 | Theo E- HSMT | 0,2 | 1km dây |
| 91 | Tháo, lắp lại dây dẫn AV35 | Theo E- HSMT | 0,342 | 1km dây |
| 92 | Tháo, lắp lại dây dẫn AV50 | Theo E- HSMT | 0,271 | 1km dây |
| 93 | Tháo, lắp lại dây dẫn AV70 | Theo E- HSMT | 0,513 | 1km dây |
| 94 | Tháo, lắp lại loa truyền thanh lắp trên cột | Theo E- HSMT | 16 | cái |
| 95 | Tháo, lắp lại đèn chiếu sáng lắp trên cột điện | Theo E- HSMT | 51 | 1 bộ |
| 96 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | Theo E- HSMT | 159 | hộp |
| 97 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 1 pha H2, H1 | Theo E- HSMT | 173 | hộp |
| 98 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha H3 pha | Theo E- HSMT | 111 | hộp |
| 99 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép, trọng lượng cáp ≤1kg/m | Theo E- HSMT | 2,8795 | 100m |
| 100 | Tháo, đấu lại dây dẫn sau công tơ về hộ | Theo E- HSMT | 1.054 | hộ |
| 101 | Đai thép không rỉ bắt móc néo, móc treo | Theo E- HSMT | 132,9 | kg |
| 102 | Khóa đai bắt móc néo, móc treo | Theo E- HSMT | 886 | cái |
| 103 | Ghíp 1 bu lông GN1 | Theo E- HSMT | 1.108 | cái |
| 104 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 2x4mm2 | Theo E- HSMT | 4.715 | mét |
| 105 | Dây Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Theo E- HSMT | 555 | cuộn |
| 106 | Băng dính cách điện | Theo E- HSMT | 165 | cuộn |
| 107 | Biển báo an toàn | Theo E- HSMT | 167 | cái |
| 108 | Biển đề tên cột | Theo E- HSMT | 167 | cái |
| 109 | Lắp biển cấm, chiều cao lắp ≤20m | Theo E- HSMT | 334 | bộ |
| 110 | Hộp công tơ Composite H2+ phụ kiện | Theo E- HSMT | 48 | hộp |
| 111 | Lắp đặt hộp công tơ 1 pha H2 | Theo E- HSMT | 48 | hộp |
| 112 | Bộ gông bắt hộp công tơ | Theo E- HSMT | 48 | bộ |
| 113 | Dây đồng Cu/PVC 1x4mm2 | Theo E- HSMT | 192 | mét |
| 114 | Cáp Muyle 2x7mm2 | Theo E- HSMT | 336 | mét |
| 115 | Aptomat 1 pha 2 cực | Theo E- HSMT | 96 | cái |
| 116 | Ghíp 1 bu lông GN1 đấu hộp công tơ | Theo E- HSMT | 96 | cái |
| 117 | Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công | Theo E- HSMT | 128,106 | tấn |
| 118 | Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 1,107 | tấn |
| 119 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 8,569 | tấn |
| 120 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công | Theo E- HSMT | 1,606 | tấn |
| 121 | Vận chuyển 1 tấn cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 38,4318 | tấn/km |
| 122 | Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,3321 | tấn/km |
| 123 | Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 1,5255 | tấn/km |
| 124 | Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,4818 | tấn/km |
| H | HẠNG MỤC 3: THU HỒI ĐZ 0,4KV | |||
| 1 | Tháo cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x35mm2 | Theo E- HSMT | 0,048 | km/dây |
| 2 | Tháo cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x35mm2 | Theo E- HSMT | 0,271 | km/dây |
| 3 | Tháo cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x50mm2 | Theo E- HSMT | 2,476 | km/dây |
| 4 | Tháo cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x70mm2 | Theo E- HSMT | 1,252 | km/dây |
| 5 | Tháo cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x95mm2 | Theo E- HSMT | 0,326 | km/dây |
| 6 | Tháo cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x120mm2 | Theo E- HSMT | 0,437 | km/dây |
| 7 | Tháo dây dẫn AV35 ( k=0,45) | Theo E- HSMT | 0,342 | 1km dây |
| 8 | Tháo dây dẫn AV50 ( k=0,45) | Theo E- HSMT | 3,26 | 1km dây |
| 9 | Tháo dây dẫn AV70 ( k=0,45) | Theo E- HSMT | 3,6 | 1km dây |
| 10 | Ghíp 1 bu lông GN1 | Theo E- HSMT | 1.126 | cái |
| 11 | Ghíp 2 bu lông GN2 | Theo E- HSMT | 322 | cái |
| 12 | Cặp cáp A25-150 | Theo E- HSMT | 440 | cái |
| 13 | Kẹp xiết cáp 2x(25-50) | Theo E- HSMT | 30 | cái |
| 14 | Kẹp xiết cáp 4x(50-120) | Theo E- HSMT | 251 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp 4x(35-120) | Theo E- HSMT | 38 | cái |
| 16 | Móc néo F20 | Theo E- HSMT | 299 | cái |
| 17 | Xà néo cuối 8 sứ 2 cột vuông X2KD-8S-H | Theo E- HSMT | 6 | 1 bộ |
| 18 | Xà néo cuối 8 sứ 2 cột vuông X2KN-8S-H | Theo E- HSMT | 5 | 1 bộ |
| 19 | Xà néo cuối 8 sứ 2 cột li tâm X2KD-8S-LT | Theo E- HSMT | 3 | 1 bộ |
| 20 | Xà néo cuối 8 sứ 2 cột li tâm X2KN-8S-LT | Theo E- HSMT | 3 | 1 bộ |
| 21 | Xà néo cuối 8 sứ 2 cột vuông X2-8S-H | Theo E- HSMT | 4 | 1 bộ |
| 22 | Xà néo cuối 8 sứ 2 cột li tâm X2-8S-LT | Theo E- HSMT | 5 | 1 bộ |
| 23 | Xà néo cuối 8 sứ 2 cột li tâm X2L-8S-LT | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 24 | Xà đỡ 4 sứ 1 cột vuông X1-4S-H | Theo E- HSMT | 12 | 1 bộ |
| 25 | Xà đỡ 4 sứ 1 cột li tâm X1-4S-LT | Theo E- HSMT | 17 | 1 bộ |
| 26 | Xà đỡ 4 sứ 1 cột li tâm X1L-4S-LT | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 27 | Xà néo 4 sứ 1 cột vuông X2-4S-H | Theo E- HSMT | 2 | 1 bộ |
| 28 | Xà néo 4 sứ 1 cột li tâm X2-4S-LT | Theo E- HSMT | 6 | 1 bộ |
| 29 | Xà néo 4 sứ 1 cột vuông X2L-4S-H | Theo E- HSMT | 3 | 1 bộ |
| 30 | Xà néo 4 sứ 1 cột li tâm X2L-4S-LT | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 31 | Xà néo 4 sứ 1 cột vuông X2KD-4S-H | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 32 | Tháo sứ A30+ ty sứ | Theo E- HSMT | 38,8 | 10 sứ |
| 33 | Cột điện vuông T7.5 | Theo E- HSMT | 25 | 1 cột |
| 34 | Cột điện li tâm T8.5 | Theo E- HSMT | 51 | 1 cột |
| 35 | Cột điện vuông T10 | Theo E- HSMT | 4 | 1 cột |
| 36 | Cột điện li tâm T12 | Theo E- HSMT | 1 | 1 cột |
| 37 | Cột điện vuông H7.5 | Theo E- HSMT | 112 | 1 cột |
| 38 | Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công | Theo E- HSMT | 112,78 | tấn |
| 39 | Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,23 | tấn |
| 40 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 5,851 | tấn |
| 41 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công | Theo E- HSMT | 2,08 | tấn |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E- HSMT | 96,5 | m³ |
| 43 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép, bằng thủ công | Theo E- HSMT | 238,29 | m³ |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II | Theo E- HSMT | 2,3829 | 100m³ |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E- HSMT | 0,4 | m³ |
| I | HẠNG MỤC 4: THÍ NGHIỆM ĐZ 0,4KV | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Theo E- HSMT | 0,4 | 1 vị trí |
| J | HẠNG MỤC 5: VẬN CHUYỂN ĐZ 0,4KV | |||
| 1 | Vận chuyển cột, xe tải 10 tấn | Theo E- HSMT | 13 | ca |
| 2 | Vận chuyển vật liệu, xe tải 5 tấn | Theo E- HSMT | 2 | ca |
| 3 | Lệ phí cầu đường ( cả đi, về) | Theo E- HSMT | 2 | chuyến |
| 4 | Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công | Theo E- HSMT | 128,106 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 1,107 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 5,085 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công | Theo E- HSMT | 1,606 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi