Gói thầu: Gói thầu số 15: thi công xây lắp khối nhà hệ thống máy gia tốc, khối chức năng, phụ trợ, nhà đặt hệ thống Chiler, hành lang cầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200526950-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Cà Mau
Tên gói thầu Gói thầu số 15: thi công xây lắp khối nhà hệ thống máy gia tốc, khối chức năng, phụ trợ, nhà đặt hệ thống Chiler, hành lang cầu
Số hiệu KHLCNT 20190946241
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 13:44:00 đến ngày 2020-05-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,411,088,865 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI PHÒNG CHỨC NĂNG, KHU XẠ TRỊ GIA TỐC, NHÀ ĐẶT HỆ THỐNG CHILLER - PHẦN KẾT CẤU
1 Cọc ly tâm D300 PHC class A Chương V, E-HSMT 3.170 m
2 ép trước cọc ly tâm D300MM cọc dài >4m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 31,7 100m
3 ép âm cọc ly tâm D300mm, cọc dài >4m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,999 100m
4 Nối cọc ống bê tông Chương V, E-HSMT 222 1 mối nối
5 Cắt cọc ly tâm (báo giá nhà cung cấp) Chương V, E-HSMT 111 cọc
6 Sản xuất thép mạ đầu cọc Chương V, E-HSMT 0,4124 tấn
7 Lắp đặt bản thép Chương V, E-HSMT 0,4124 tấn
8 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông đổ bù,mác 250 Chương V, E-HSMT 1,9762 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc, đường kính <=18 mm Chương V, E-HSMT 1,2959 tấn
10 Đào móng chiều rộng <=20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 3,7319 100m3
11 Đào móng bằng thủ công, đất cấp I Chương V, E-HSMT 37,319 m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 Chương V, E-HSMT 1,3684 100m3
13 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V, E-HSMT 21,4046 m3
14 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V, E-HSMT 15,3487 m3
15 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng <=250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm Chương V, E-HSMT 65,6757 m3
16 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng >250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm Chương V, E-HSMT 309,1723 m3
17 Bê tông cổ cột đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng <=250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm Chương V, E-HSMT 1,512 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cổ cột Chương V, E-HSMT 0,3024 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng, dầm móng Chương V, E-HSMT 5,2122 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V, E-HSMT 1,4866 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V, E-HSMT 16,3132 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm Chương V, E-HSMT 4,7663 tấn
23 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 69,0096 m3
24 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,2878 m3
25 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 41,26 m2
26 Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 4 m2
27 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V, E-HSMT 0,5954 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan Chương V, E-HSMT 0,0293 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V, E-HSMT 0,0476 tấn
30 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 2 cái
31 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Chương V, E-HSMT 6,902 m3
32 Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 250 dày >45cm, chiều cao <=16m (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm Chương V, E-HSMT 396,728 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Chương V, E-HSMT 24,9344 m3
34 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Chương V, E-HSMT 399,5134 m3
35 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 1,4784 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 4,26 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 2,9333 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 11,3497 100m2
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,1896 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 1,7073 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 2,0923 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 3,9133 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,9286 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 3,6577 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 9,3795 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 7,7258 tấn
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V, E-HSMT 4,418 m3
48 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, máng nước Chương V, E-HSMT 0,5426 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,1727 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,1775 tấn
B HẠNG MỤC: KHỐI PHÒNG CHỨC NĂNG, KHU XẠ TRỊ GIA TỐC, NHÀ ĐẶT HỆ THỐNG CHILLER - PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 124,1243 m3
2 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 940,2799 m2
3 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1.531,292 m2
4 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 632,5305 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 293,33 m2
6 Bả bằng ma tít vào tường Chương V, E-HSMT 1.112,468 m2
7 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 1.279,915 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2.224,258 m2
9 Sơn chống thấm tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 655,6717 m2
10 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 655,6717 m2
11 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,7557 tấn
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 105,5318 m2
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,7557 tấn
14 Lợp tôn sóng màu xanh dương, dày 0,42mm Chương V, E-HSMT 4,542 100m2
15 Trần thạch cao chịu nước khu vệ sinh, trần nổi Chương V, E-HSMT 31,065 m2
16 Trần thạch cao tiêu chuẩn, trần nổi Chương V, E-HSMT 469,6545 m2
17 Chống thấm mái bằng Polyurea Kretop UT800P hoặc tương đương, định mức quét 02 lớp, mỗi lớp 0,5kg/m2 Chương V, E-HSMT 289,3497 m2
18 Chống thấm nền vệ sinh, chống thấm thẩm thấu gốc xi măng 03 lớp Kretop AQS 100 hoặc tương đương Chương V, E-HSMT 31,065 m2
19 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 289,3497 m2
20 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 289,3497 m2
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 Chương V, E-HSMT 3,6261 100m3
22 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm Chương V, E-HSMT 480,455 m2
23 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 400x400mm Chương V, E-HSMT 22,8 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 300x300mm Chương V, E-HSMT 31,065 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường, nhà vệ sinh gạch ceramic 300x600mm Chương V, E-HSMT 190,85 m2
26 Ốp gạch Granite len chân tường, gạch 200x600 Chương V, E-HSMT 38,194 m2
27 Ốp đá chẻ chân tường Chương V, E-HSMT 64,1475 m2
28 Cung cấp cửa đi 1 cánh bằng thép (bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 3,3 m2
29 Cung cấp cửa đi 1 cánh khung nhôm kính, kính trắng dày 8,38mm (bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 34,32 m2
30 Cung cấp cửa đi 2 cánh khung nhôm kính, kính trắng dày 8,38mm (bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 20,02 m2
31 Cung cấp cửa sổ 01 cánh khung nhôm kính, kính trắng dày 8,38mm (bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 6,84 m2
32 Cung cấp cửa sổ 02 mở hất, cánh khung nhôm kính, kính trắng dày 8,38mm (bao gồm phụ kiện + KHUNG INOX) Chương V, E-HSMT 36,92 m2
33 Cung cấp cửa đi vách kính khung nhôm kính, kính trắng dày 8,38mm (bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 11,88 m2
34 Cung cấp, lắp đặt cửa chớp Chương V, E-HSMT 7,42 m2
35 Lắp dựng cửa Chương V, E-HSMT 120,7 m2
36 Vách ngăn composite nhà vệ sinh Chương V, E-HSMT 17,5632 m2
37 Sản xuất lan can bằng inox Chương V, E-HSMT 0,0432 tấn
38 Lắp dựng lan can Inox Chương V, E-HSMT 3,442 m2
39 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,4839 m3
40 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 3,9945 m3
41 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 1,6108 m3
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V, E-HSMT 0,1188 100m2
43 Xây bậc tam cấp, gạch đặc, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 2,5042 m3
44 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 23,8762 m2
45 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit nhám chống trơn Chương V, E-HSMT 23,8762 m2
C HẠNG MỤC: NHÀ CẦU - PHẦN KẾT CẤU
1 Cọc ly tâm D300 PHC class A Chương V, E-HSMT 570 m
2 ép trước cọc BTCT 30x30cm, cọc dài >4m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 5,7 100m
3 ép âm cọc BTCT 30x30cm, cọc dài >4m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,27 100m
4 Nối cọc ống bê tông Chương V, E-HSMT 60 1 mối nối
5 Cắt cọc ly tâm (báo giá nhà cung cấp) Chương V, E-HSMT 30 cọc
6 Sản xuất thép mạ đầu cọc Chương V, E-HSMT 0,1115 tấn
7 Lắp đặt bản thép Chương V, E-HSMT 30 tấn
8 Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,5341 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc, đường kính <=18 mm Chương V, E-HSMT 0,3585 tấn
10 Đào móng chiều rộng <=20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,6845 100m3
11 Đào móng bằng thủ công, đất cấp I Chương V, E-HSMT 7,6056 m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,2535 100m3
13 Cao su lót nền Chương V, E-HSMT 66,7005 m2
14 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng <=250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm Chương V, E-HSMT 20,928 m3
15 Bê tông cổ cột đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng <=250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm Chương V, E-HSMT 1,08 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cổ cột Chương V, E-HSMT 0,216 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng, dầm móng Chương V, E-HSMT 1,736 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V, E-HSMT 0,5144 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V, E-HSMT 2,3548 tấn
20 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Chương V, E-HSMT 3,6 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Chương V, E-HSMT 21,4059 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 25,297 m3
23 Ván khuôn thép, ván khuôn cột Chương V, E-HSMT 0,72 100m2
24 Ván khuôn thép, ván khuôn xà dầm Chương V, E-HSMT 3,3001 100m2
25 Ván khuôn thép, ván khuôn sàn Chương V, E-HSMT 0,9131 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,1366 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 1,0739 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,3205 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 2,0995 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, sàn trệt, ram dốc đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 2,6499 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 3,1305 tấn
32 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,652 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,652 tấn
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 99,2976 m2
D HẠNG MỤC: NHÀ CẦU - PHẦN KIẾN TRÚC, HOÀN THIỆN
1 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 23,1989 m3
2 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Chương V, E-HSMT 283,203 m2
3 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 330,01 m2
4 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 90,4 m2
5 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 72 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 775,613 m2
7 Chống thấm mái bằng Polyurea Kretop UT800P hoặc tương đương, định mức quét 02 lớp, mỗi lớp 0,5kg/m2 Chương V, E-HSMT 96,86 m2
8 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 96,86 m2
9 Vữa tạo dốc về rãnh thu nước Chương V, E-HSMT 96,86 m2
10 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông daygf 0,42mm chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 1,8684 100m2
11 Tôn úp nóc Chương V, E-HSMT 69,88 m
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 Chương V, E-HSMT 1,2109 100m3
13 Cao su lót nền Chương V, E-HSMT 150,0632 m2
14 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 400x400mm Chương V, E-HSMT 143,02 m2
15 Sản xuất lan can bằng inox Chương V, E-HSMT 0,0227 tấn
16 Lắp dựng lan can Inox Chương V, E-HSMT 1,8288 m2
E HẠNG MỤC: ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục treo tường Chương V, E-HSMT 14 máy
2 Lắp đặt "Điều hòa cục bộ skyair loại cassette, inverter, gas R410A Chương V, E-HSMT 1 máy
3 Quạt gắn tường, Lưu lượng: 150 m3/h, cột áp: 70 Pa Chương V, E-HSMT 13 cái
4 Quạt âm trần nối ống Lưu lượng: 150 m3/h, cột áp: 70 Pa Chương V, E-HSMT 7 cái
5 Ống đồng D6.4 dày 0.8mm Chương V, E-HSMT 1,23 100m
6 Bảo ôn ống đồng đường kính 6,4mm bằng ống cách nhiệt xốp dày 19mm Chương V, E-HSMT 1,23 100m
7 Ống đồng dẫn tác nhân lạnh Ø9.5 dày 0.8mm Chương V, E-HSMT 0,85 100m
8 Bảo ôn ống đồng đường kính 9,5mm bằng ống cách nhiệt xốp, dày 19mm Chương V, E-HSMT 0,85 100m
9 Ống đồng dẫn tác nhân lạnh Ø12.7 dày 0.8mm Chương V, E-HSMT 0,55 100m
10 Bảo ôn ống đồng đường kính 12,7mm bằng ống cách nhiệt xốp, dày 19mm Chương V, E-HSMT 0,55 100m
11 Ống đồng dẫn tác nhân lạnh Ø15.9 dày 0.8mm Chương V, E-HSMT 0,17 100m
12 Bảo ôn ống đồng đường kính 15,9mm bằng ống cách nhiệt xốp, dày 19mm Chương V, E-HSMT 0,17 100m
13 Ống nước ngưng uPVC,d21-class 1 Chương V, E-HSMT 0,6 100m
14 Ống nước ngưng uPVC,d27-class 1 Chương V, E-HSMT 0,1 100m
15 Bảo ôn đường ống nước ngưng đường kính 21mm bằng bông khoáng, lớp bọc 13mm Chương V, E-HSMT 0,6 100m
16 Bảo ôn đường ống đường kính 27mm bằng bông khoáng, lớp bọc 13mm Chương V, E-HSMT 0,1 100m
17 Cút uPVC, d21 Chương V, E-HSMT 22 Cái
18 Ống nhựa uPVC-class 1, d110 Chương V, E-HSMT 0,04 100m
19 Ống nhựa uPVC-class 1, d160 Chương V, E-HSMT 0,02 100m
20 Ống nhựa uPVC-class 1, d200 Chương V, E-HSMT 0,05 100m
21 Cút uPVC, d200 Chương V, E-HSMT 3 Cái
22 Cút uPVC, d160 Chương V, E-HSMT 1 Cái
23 Tê uPVC, d200x160 Chương V, E-HSMT 1 Cái
24 Tê uPVC, d160x160 Chương V, E-HSMT 1 Cái
25 Tê uPVC, d160x110 Chương V, E-HSMT 3 Cái
26 Côn thu uPVC, d200x160 Chương V, E-HSMT 1 Cái
27 Côn thu uPVC, d160x110 Chương V, E-HSMT 2 Cái
28 Nối mềm không bảo ôn d110 Chương V, E-HSMT 14 Cái
29 Dây điện CU/PVC 3*(1x1.5)+Ex1.5mm2 Chương V, E-HSMT 140 m
30 Vật tư phụ ống đồng (tính bằng 15% giá trị ống đồng) Chương V, E-HSMT 0,15 tb
31 Vật tư phụ ống uPVC (tính bằng 20% giá trị ống uPVC) Chương V, E-HSMT 0,2 tb
32 Bộ phát WIFI Chương V, E-HSMT 3 thiết bị
33 Switch 24 port Chương V, E-HSMT 1 1 thiết bị
34 Patch panel 24 port Chương V, E-HSMT 1 1 Patch panel
35 Tổng đài 3 trung kế, 16 thuê bao Chương V, E-HSMT 1 tổng đài
36 Bộ khuyếch đại Chương V, E-HSMT 1 thiết bị
37 Bộ chia 4 Chương V, E-HSMT 1 1bộ
38 Bộ chia 8 Chương V, E-HSMT 1 1bộ
39 Cs lạnh: 6.0 kW Chương V, E-HSMT 5 bộ
40 Cs lạnh: 5.2 kW Chương V, E-HSMT 3 bộ
41 Cs lạnh: 3.3 kW Chương V, E-HSMT 3 bộ
42 Cs lạnh: 2.5 kW Chương V, E-HSMT 3 bộ
F HẠNG MỤC: ĐIỆN, ĐIỆN NHẸ
1 Đèn Downlight chống thấm ánh sáng vàng bóng led 11W Chương V, E-HSMT 10 bộ
2 Đèn panel vuông 600x600 40W Chương V, E-HSMT 66 bộ
3 Đèn tuýp 1.2m gắn tường 18W Chương V, E-HSMT 3 bộ
4 Đèn ốp trần bóng Led 18W Chương V, E-HSMT 8 bộ
5 Quạt trần + hộp số kèm theo Chương V, E-HSMT 2 cái
6 Ổ cắm đôi âm tường có tiếp địa 16A/250V Chương V, E-HSMT 56 cái
7 Công tắc 1 hạt 1 chiều 10A/220V Chương V, E-HSMT 2 cái
8 Công tắc 2 hạt 1 chiều 10A/220V Chương V, E-HSMT 6 cái
9 Công tắc 3 hạt 1 chiều 10A/220V Chương V, E-HSMT 9 cái
10 Công tắc 4 hạt 1 chiều 10A/220V Chương V, E-HSMT 2 cái
11 Máng cáp 100x100x50 sơn tĩnh điện dày 1.0mm có nắp đậy Chương V, E-HSMT 40 m
12 Bảng điện phòng 7 module Chương V, E-HSMT 9 hộp
13 MCB 2P 20A 6kA Chương V, E-HSMT 5 m
14 MCB 2P 25A 6kA Chương V, E-HSMT 4 m
15 RCBO 2P 16A 6kA 30mA Chương V, E-HSMT 9 m
16 MCB 1P 16A 6kA Chương V, E-HSMT 9 m
17 MCB 1P 10A 6kA Chương V, E-HSMT 9 m
18 Phụ kiện lắp đặt (tính 15% vật liệu chính) Chương V, E-HSMT 0,15 bộ
19 Bảng điện phòng 8 module Chương V, E-HSMT 1 hộp
20 MCB 2P 32A 6kA Chương V, E-HSMT 1 m
21 RCBO 2P 16A 6kA 30mA Chương V, E-HSMT 1 m
22 MCB 1P 16A 6kA Chương V, E-HSMT 2 m
23 MCB 1P 10A 6kA Chương V, E-HSMT 1 m
24 Phụ kiện lắp đặt (tính 15% vật liệu chính) Chương V, E-HSMT 0,15 bộ
25 Bảng điện phòng 10 module Chương V, E-HSMT 1 hộp
26 MCB 2P 50A 6kA Chương V, E-HSMT 1 m
27 RCBO 2P 16A 6kA 30mA Chương V, E-HSMT 1 m
28 MCB 1P 25A 6kA Chương V, E-HSMT 1 m
29 MCB 1P 16A 6kA Chương V, E-HSMT 2 m
30 MCB 1P 10A 6kA Chương V, E-HSMT 1 m
31 Phụ kiện lắp đặt (tính 15% vật liệu chính) Chương V, E-HSMT 0,15 bộ
32 Tủ điện KT:1500x800x400 tôn sơn tĩnh điện dày 1,2 mm Chương V, E-HSMT 1 hộp
33 MCCB 3P 500A 36kA Chương V, E-HSMT 1 cái
34 MCB 3P 320A 25kA Chương V, E-HSMT 1 cái
35 MCB 3P 20A 10kA Chương V, E-HSMT 1 m
36 RCBO 2P 16A 6kA 30mA Chương V, E-HSMT 1 m
37 MCB 1P 50A 6kA Chương V, E-HSMT 1 m
38 MCB 1P 32A 6kA Chương V, E-HSMT 1 m
39 MCB 1P 25A 6kA Chương V, E-HSMT 4 m
40 MCB 1P 20A 6kA Chương V, E-HSMT 5 m
41 MCB 1P 10A 6kA Chương V, E-HSMT 2 m
42 Thanh cái đồng 40x5, dài 0,8m Chương V, E-HSMT 2 cái
43 Phụ kiện lắp đặt (tính 15% vật liệu chính) Chương V, E-HSMT 0,15 bộ
44 Dây điện Cu/PVC (1x1,5)mm2 Chương V, E-HSMT 1.132,08 m
45 Dây điện Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V, E-HSMT 820 m
46 Dây điện Cu/PVC/XLPE (2x4)mm2 Chương V, E-HSMT 189 m
47 Dây điện Cu/PVC/XLPE (2x6)mm2 Chương V, E-HSMT 70 m
48 Cu/XLPE/PVC/PVC 4x2.5mm2 Chương V, E-HSMT 20 m
49 Ống nhựa PVC D20 Chương V, E-HSMT 976,04 m
50 Ống nhựa PVC D25 Chương V, E-HSMT 45 m
51 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x2,5)mm2 - màu vàng xanh Chương V, E-HSMT 430 m
52 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x4)mm2 - màu vàng xanh Chương V, E-HSMT 189 m
53 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x6)mm2 - màu vàng xanh Chương V, E-HSMT 70 m
54 Patch Panel Chương V, E-HSMT 1 1 Patch panel
55 Switch 24 cổng Chương V, E-HSMT 1 1 thiết bị
56 Bộ phát Wifi Chương V, E-HSMT 3 1bộ
57 Tổng đài 3 trung kế, 16 thuê bao Chương V, E-HSMT 1 tổng đài
58 Hộp thoại 20 đôi Chương V, E-HSMT 1 hộp
59 Bộ khuyếch đại Chương V, E-HSMT 1 thiết bị
60 Bộ chia 4 Chương V, E-HSMT 1 1bộ
61 Bộ chia 8 Chương V, E-HSMT 1 1bộ
62 Cáp Cat 6 Chương V, E-HSMT 90 10m
63 Cáp RG 6 Chương V, E-HSMT 50 10m
64 Ổ cắm đôi 1 mạng 1 thoại (bao gồm đế âm, mặt, hạt) Chương V, E-HSMT 16 1 ổ cắm
65 Lắp đặt Ống cứng D20 bảo vệ đây Chương V, E-HSMT 300 m
66 Lắp đặt Ống mềm D20 bảo vệ đây Chương V, E-HSMT 50 m
67 Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x240mm2 Chương V, E-HSMT 75 m
68 Ống nhựa HDPE D130/110 Chương V, E-HSMT 1,5 100m
69 Ống nhựa HDPE D110/90 Chương V, E-HSMT 1,5 100m
70 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V, E-HSMT 5,75 m3
71 Bảo vệ cáp ngầm. Băng báo hiệu cáp Chương V, E-HSMT 0,125 100m2
72 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V, E-HSMT 0,45 1000v
73 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Chương V, E-HSMT 30,6 m3
74 Đắp đất móng đường ống, độ chặt K=0,90 Chương V, E-HSMT 15,3 m3
75 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V, E-HSMT 9,35 m3
76 Bảo vệ cáp ngầm. Băng báo hiệu cáp Chương V, E-HSMT 0,425 100m2
77 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V, E-HSMT 1,53 1000v
78 Mốc báo hiệu cáp Chương V, E-HSMT 4 cái
79 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,1284 100m3
80 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0228 100m3
81 Cao su lót nền Chương V, E-HSMT 1,92 m2
82 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V, E-HSMT 0,96 m3
83 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V, E-HSMT 0,0352 100m2
84 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V, E-HSMT 0,1126 tấn
85 Xây hố van, hố ga gạch đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 3,7728 m3
86 Bê tông cổ ga, đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V, E-HSMT 0,3456 m3
87 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cổ ga Chương V, E-HSMT 0,0576 100m2
88 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ ga đường kính <=10mm Chương V, E-HSMT 0,142 tấn
89 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ ga đường kính <=18mm Chương V, E-HSMT 0,0596 tấn
90 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 37,216 m2
91 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 1,92 m2
92 Sản xuất bê tông tấm đan, đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 0,256 m3
93 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0073 100m2
94 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V, E-HSMT 0,2104 tấn
95 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 4 cái
96 Thanh tiếp đất EB-A-G1 Chương V, E-HSMT 1 bộ
97 Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x120mm2 Chương V, E-HSMT 16 m
98 Cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 dài 2,4m Chương V, E-HSMT 8 cọc
99 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V, E-HSMT 1 m
100 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V, E-HSMT 30 m
101 Hóa chất giảm điện trở (22,68kg/bao) Chương V, E-HSMT 90,72 kg
102 Mối hàn hóa nhiệt (1 lọ thuốc hàn 115g/mối) Chương V, E-HSMT 9 mối
103 Thiết bị thu sét tiên đạo E.S.E PULSAR 18, bán kính bảo vệ cấp 4: 55m, tuân thủ tiêu chuẩn NF C17-102: 2011 Chương V, E-HSMT 1 cái
104 Bu lông, ecu Inox M10 Chương V, E-HSMT 4 cái
105 Cáp đồng bện 70mm2 dẫn và thoát sét Chương V, E-HSMT 55 m
106 Bộ ghép Inox 3MxD42x3mm Chương V, E-HSMT 1 cái
107 Chân trụ đỡ cho thiết bị Pulsar 18 Chương V, E-HSMT 1 bộ
108 Đai Colie Inox cố định cáp vào cột Pulsar 18 Chương V, E-HSMT 10 cái
109 Kẹp cáp Chương V, E-HSMT 30 cái
110 Dây giằng neo, tăng đơ và ốc siết cáp Chương V, E-HSMT 1 bộ
111 Hộp kiểm tra điện trở nối đất Chương V, E-HSMT 1 bộ
112 Cọc nối đất dài thép L63x63x6 2.4m bọc đồng Chương V, E-HSMT 6 cọc
113 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V, E-HSMT 22 m
114 Mối hàn hóa nhiệt (1 lọ thuốc hàn 115g/mối) Chương V, E-HSMT 8 mối
115 Phụ kiện hàn hóa nhiệt (khuôn hàn + tay cầm) Chương V, E-HSMT 1 bộ
116 Ống nhựa PVC D27 Chương V, E-HSMT 0,16 100m
G HẠNG MỤC: PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Ống cấp nước lạnh PP-R D50 Chương V, E-HSMT 0,48 100m
2 Ống cấp nước lạnh PP-R D40 Chương V, E-HSMT 0,32 100m
3 Ống cấp nước lạnh PP-R D32 Chương V, E-HSMT 0,29 100m
4 Ống cấp nước lạnh PP-R D25 Chương V, E-HSMT 0,15 100m
5 Ống cấp nước lạnh PP-R D20 Chương V, E-HSMT 0,28 100m
6 Ống cấp nước nóng PP-R D20 Chương V, E-HSMT 0,18 100m
7 Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 50mm Chương V, E-HSMT 0,48 100m
8 Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 40mm Chương V, E-HSMT 0,32 100m
9 Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 32mm Chương V, E-HSMT 0,29 100m
10 Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 25mm Chương V, E-HSMT 0,15 100m
11 Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 20mm Chương V, E-HSMT 0,46 100m
12 Van khóa D50 Chương V, E-HSMT 1 Cái
13 Van khóa D40 Chương V, E-HSMT 2 Cái
14 Van khóa D32 Chương V, E-HSMT 2 Cái
15 Van khóa D25 Chương V, E-HSMT 1 Cái
16 Van khóa D20 Chương V, E-HSMT 4 Cái
17 Tê ren trong PP-R D32x20 Chương V, E-HSMT 2 Cái
18 Tê ren trong PP-R D40x20 Chương V, E-HSMT 5 Cái
19 Tê cấp nước PP-R D50x50 Chương V, E-HSMT 2 Cái
20 Tê cấp nước PP-R D50x40 Chương V, E-HSMT 2 Cái
21 Tê cấp nước PP-R D50x32 Chương V, E-HSMT 7 Cái
22 Tê cấp nước PP-R D50x25 Chương V, E-HSMT 2 Cái
23 Tê cấp nước PP-R D50x20 Chương V, E-HSMT 12 Cái
24 Tê cấp nước PP-R D40x25 Chương V, E-HSMT 2 Cái
25 Tê cấp nước PP-R D40x20 Chương V, E-HSMT 12 Cái
26 Tê cấp nước PP-R D32x20 Chương V, E-HSMT 8 Cái
27 Tê cấp nước PP-R D20x20 Chương V, E-HSMT 31 Cái
28 Tê cấp nước PP-R D32x32 Chương V, E-HSMT 3 Cái
29 Tê cấp nước PP-R D25x20 Chương V, E-HSMT 3 Cái
30 Cút nhựa PPR D50 Chương V, E-HSMT 4 Cái
31 Cút nhựa PPR D40 Chương V, E-HSMT 4 Cái
32 Cút nhựa PPR D32 Chương V, E-HSMT 6 Cái
33 Cút nhựa PPR D25 Chương V, E-HSMT 3 Cái
34 Cút nhựa PPR D20 Chương V, E-HSMT 40 Cái
35 Cút ren trong PPR D20 Chương V, E-HSMT 31 Cái
36 Côn PPR D50/40 Chương V, E-HSMT 1 Cái
37 Côn PPR D50/20 Chương V, E-HSMT 1 Cái
38 Côn PPR D40/32 Chương V, E-HSMT 1 Cái
39 Côn PPR D32/20 Chương V, E-HSMT 6 Cái
40 Côn PPR D25/20 Chương V, E-HSMT 1 Cái
41 Van 1 chiều D25 Chương V, E-HSMT 1 Cái
42 Rắc co ren trong D20 Chương V, E-HSMT 4 Cái
43 Rắc co - măng sông ren ngoài D50 Chương V, E-HSMT 1 Cái
44 Rắc co - măng sông ren ngoài D40 Chương V, E-HSMT 1 Cái
45 Rắc co - măng sông ren ngoài D32 Chương V, E-HSMT 1 Cái
46 Rắc co - măng sông ren ngoài D25 Chương V, E-HSMT 4 Cái
47 Rắc co - măng sông ren ngoài D20 Chương V, E-HSMT 2 Cái
48 Nối ống PPR D50 Chương V, E-HSMT 10 Cái
49 Nối ống PPR D40 Chương V, E-HSMT 8 Cái
50 Nối ống PPR D32 Chương V, E-HSMT 8 Cái
51 Nối ống PPR D25 Chương V, E-HSMT 3 Cái
52 Nối ống PPR D20 Chương V, E-HSMT 2 Cái
53 Măng sông ren trong - ren ngoài D50 Chương V, E-HSMT 1 Cái
54 Măng sông ren trong - ren ngoài D40 Chương V, E-HSMT 1 Cái
55 Măng sông ren trong - ren ngoài D32 Chương V, E-HSMT 1 Cái
56 Măng sông ren trong - ren ngoài D25 Chương V, E-HSMT 4 Cái
57 Măng sông ren trong - ren ngoài D20 Chương V, E-HSMT 2 Cái
58 Bịt đầu ống PPR D20 Chương V, E-HSMT 31 Cái
59 Kép D20 Chương V, E-HSMT 31 Cái
60 Đai neo ống D50 Chương V, E-HSMT 24 Cái
61 Đai neo ống D40 Chương V, E-HSMT 16 Cái
62 Đai neo ống D32 Chương V, E-HSMT 15 Cái
63 Đai neo ống D25 Chương V, E-HSMT 8 Cái
64 Đai neo ống D20 Chương V, E-HSMT 15 Cái
65 Ống nhựa uPVC D110 Chương V, E-HSMT 0,35 100m
66 Ống nhựa uPVC D90 Chương V, E-HSMT 1,63 100m
67 Ống nhựa uPVC D75 Chương V, E-HSMT 0,56 100m
68 Ống nhựa uPVC D48 Chương V, E-HSMT 0,07 100m
69 Ống nhựa uPVC D42 Chương V, E-HSMT 0,09 100m
70 Lắp đặt phễu thu D100 inox Chương V, E-HSMT 5 Cái
71 Xi phông chân hơi D90 Chương V, E-HSMT 5 cái
72 Tê uPVC D110x100 Chương V, E-HSMT 17 Cái
73 Tê uPVC D110x48 Chương V, E-HSMT 3 Cái
74 Tê uPVC D110x75 Chương V, E-HSMT 3 Cái
75 Tê uPVC D90x90 Chương V, E-HSMT 5 Cái
76 Tê uPVC D90x75 Chương V, E-HSMT 15 Cái
77 Tê uPVC D90x42 Chương V, E-HSMT 9 Cái
78 Tê uPVC D75x42 Chương V, E-HSMT 3 Cái
79 Cút 135 độ, uPVC D110 Chương V, E-HSMT 34 Cái
80 Cút 135 độ, uPVC D90 Chương V, E-HSMT 65 Cái
81 Cút 135 độ, uPVC D75 Chương V, E-HSMT 48 Cái
82 Cút 135 độ, uPVC D48 Chương V, E-HSMT 10 Cái
83 Cút 135 độ, uPVC D42 Chương V, E-HSMT 20 Cái
84 Cút 90 độ, uPVC D90 Chương V, E-HSMT 4 Cái
85 Cút 90 độ, uPVC D48 Chương V, E-HSMT 3 Cái
86 Cút 90 độ, uPVC D42 Chương V, E-HSMT 7 Cái
87 Côn thu uPVC D75/42 Chương V, E-HSMT 6 Cái
88 Lắp đặt phễu thu D150x150 Chương V, E-HSMT 13 Cái
89 Lắp đặt phễu thu D100x100 Chương V, E-HSMT 6 Cái
90 Đai neo ống D110 Chương V, E-HSMT 30 Cái
91 Nút thông tắc sàn uPVC D110 Chương V, E-HSMT 6 Cái
92 Nút thông tắc sàn uPVC D90 Chương V, E-HSMT 5 Cái
93 Nút thông tắc sàn uPVC D75 Chương V, E-HSMT 2 Cái
94 Nút bịt uPVC D110 Chương V, E-HSMT 6 Cái
95 Nút bịt uPVC D90 Chương V, E-HSMT 5 Cái
96 Nút bịt uPVC D48 Chương V, E-HSMT 3 Cái
97 Nút bịt uPVC D42 Chương V, E-HSMT 7 Cái
98 Nối ống uPVC D200 Chương V, E-HSMT 4 Cái
99 Nối ống uPVC D110 Chương V, E-HSMT 9 Cái
100 Nối ống uPVC D90 Chương V, E-HSMT 40 Cái
101 Nối ống uPVC D75 Chương V, E-HSMT 6 Cái
102 Bình nóng lạnh 30L Chương V, E-HSMT 2 100m
103 Lavabo Chương V, E-HSMT 7 100m
104 Bộ vòi Lavabo, vòi lạnh Chương V, E-HSMT 5 Bộ
105 Bộ vòi Lavabo, vòi nóng lạnh Chương V, E-HSMT 2 Bộ
106 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 3 100m
107 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, E-HSMT 6 100m
108 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, E-HSMT 6 Cái
109 Vòi hoa sen Chương V, E-HSMT 2 100m
110 Vòi nước Chương V, E-HSMT 4 Cái
111 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V, E-HSMT 6 Cái
112 Lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 7 Cái
113 Ống nhựa uPVC D300 Chương V, E-HSMT 0,26 100m
114 Ống nhựa uPVC D200 Chương V, E-HSMT 0,31 100m
115 Cút 135 độ, uPVC D200 Chương V, E-HSMT 3 Cái
116 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Chương V, E-HSMT 4,5 m3
117 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0403 100m3
118 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,0066 100m3
119 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0032 100m3
120 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V, E-HSMT 0,0846 m3
121 Xây hố van, hố ga gạch đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 0,0065 m3
122 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,9424 m2
123 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 0,25 m2
124 Sản xuất bê tông tấm đan, đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 0,0415 m3
125 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0023 100m2
126 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 1 cái
127 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,1542 100m3
128 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0819 100m3
129 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=4 Chương V, E-HSMT 0,9486 m3
130 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V, E-HSMT 1,0774 m3
131 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V, E-HSMT 0,0322 100m2
132 Xây hố van, hố ga gạch đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 2,8154 m3
133 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 4,8108 m2
134 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 1,96 m2
135 Sản xuất bê tông tấm đan, đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 0,3312 m3
136 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0219 100m2
137 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 8 cái
138 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,8523 100m3
139 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,2951 100m3
140 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=4 Chương V, E-HSMT 10,086 m3
141 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V, E-HSMT 15,129 m3
142 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V, E-HSMT 0,369 100m2
143 Xây rãnh thoát nước gạch đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 8,6592 m3
144 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 157,44 m2
145 Láng mương rãnh dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 49,2 m2
146 Sản xuất bê tông tấm đan, đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 6,1008 m3
147 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,3711 100m2
148 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 176 cái
H HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Trung tâm báo cháy tự động 5 kênh Chương V, E-HSMT 1 trung tâm
2 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V, E-HSMT 3 5 chuông
3 Đèn báo vị trí tổ hợp 24 VDC Chương V, E-HSMT 3 5 đèn
4 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V, E-HSMT 3 5 nút
5 Vỏ hộp tổ hộp chuông, đèn, nút nhấn Chương V, E-HSMT 3 hộp
6 Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo cháy Chương V, E-HSMT 3,2 10 đầu
7 Ống cứng luồn dây chậm cháy D32 Chương V, E-HSMT 60 m
8 Ống cứng luồn dây chậm cháy D20 Chương V, E-HSMT 450 m
9 Hộp chia 2/3 ngả chậm cháy D20 Chương V, E-HSMT 35 hộp
10 Khớp nối trơn D32 Chương V, E-HSMT 25 Cái
11 Khớp nối trơn D20 Chương V, E-HSMT 155 Cái
12 Kẹp ống D20 Chương V, E-HSMT 285 Cái
13 Cáp tín hiệu báo cháy Cu/PVC/PVC 5C 1,25mm2 Chương V, E-HSMT 60 10m
14 Cáp tín hiệu báo cháy Cu/PVC/PVC 2C 1,0mm2 Chương V, E-HSMT 450 10m
15 Vật liệu phụ hoàn thiện hệ thống báo cháy Chương V, E-HSMT 1
16 Đèn chiếu sáng sự cố 2 bóng 2W Chương V, E-HSMT 5 5 đèn
17 Đèn chỉ thoát nạn bóng 3W, 1 mặt, không mũi tên Chương V, E-HSMT 3 5 đèn
18 Đèn chỉ thoát nạn bóng 3W, 2 mặt, mũi tên chỉ 1 hướng Chương V, E-HSMT 4 5 đèn
19 Hộp đế âm tự chống cháy Chương V, E-HSMT 5 hộp
20 Ổ cắm đơn 3 chấu 16A Chương V, E-HSMT 5 cái
21 Aptomat 220VAC/2P/6A Chương V, E-HSMT 1 m
22 Ống cứng luồn dây chậm cháy D20 Chương V, E-HSMT 120 m
23 Hộp chia 2/3 ngả chậm cháy D20 Chương V, E-HSMT 10 hộp
24 Cáp nguồn Cu/PVC/PVC 3C1,5mm2 Chương V, E-HSMT 120 m
25 Vật liệu hoàn thiện hệ thống đèn chiếu sáng sự cố & Exit Chương V, E-HSMT 1
26 Bình chữa cháy bột khô ABC loại 4kg chất chữa cháy Chương V, E-HSMT 6 bình
27 Bình chữa cháy khí CO2 loại 3kg chất chữa cháy Chương V, E-HSMT 3 bình
28 Giá để bình chữa cháy (giá 03 bình) Chương V, E-HSMT 3 chiếc
29 Nội quy phòng cháy và tiêu lệnh chữa cháy Chương V, E-HSMT 3 bộ
30 Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT 1450x600x200 Chương V, E-HSMT 1 hộp
31 Hộp đựng phương tiện chữa cháy trong nhà KT 500x600x180 Chương V, E-HSMT 3 hộp
32 Trụ nước chữa cháy 2 ngõ ra D65 (kèm khớp nối nhanh) Chương V, E-HSMT 1 Cái
33 Van chặn chữa cháy D50 PN16 (kèm khớp nối nhanh) Chương V, E-HSMT 3 Cái
34 Cuộn vòi chữa cháy D65/20m/16BAR (kèm khớp nối nhanh) Chương V, E-HSMT 2 cuộn
35 Cuộn vòi chữa cháy D50/20m/16BAR (kèm khớp nối nhanh) Chương V, E-HSMT 3 cuộn
36 Lăng phun chữa cháy D65/19mm Chương V, E-HSMT 2 chiếc
37 Lăng phun chữa cháy D50/13mm Chương V, E-HSMT 3 chiếc
38 Ống thép mạ kẽm D100 dày 4,5mm Chương V, E-HSMT 0,12 100m
39 Ống thép mạ kẽm D65 dày 3,6mm Chương V, E-HSMT 0,18 100m
40 Ống thép mạ kẽm D50 dày 3,6mm Chương V, E-HSMT 0,3 100m
41 Tê thép hàn D100 Chương V, E-HSMT 2 Cái
42 Tê thép hàn D65 Chương V, E-HSMT 2 Cái
43 Côn thu thép hàn D100/65 Chương V, E-HSMT 1 Cái
44 Côn thu thép hàn D65/50 Chương V, E-HSMT 2 Cái
45 Cút thép hàn D65 Chương V, E-HSMT 3 Cái
46 Cút thép mạ kẽm nối ren D50 Chương V, E-HSMT 8 Cái
47 Kép thép mạ kẽm nối ren D50 Chương V, E-HSMT 3 Cái
48 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Chương V, E-HSMT 6,48 m3
49 Quấn vải bố, quét bitum đoạn ống chôn ngầm Chương V, E-HSMT 5,73 m2
50 Sơn chống gỉ, sơn màu đỏ cờ Chương V, E-HSMT 14,72 m2
51 Quang treo, giá đỡ ống D65 Chương V, E-HSMT 30 cái
52 Quang treo, giá đỡ ống D50 Chương V, E-HSMT 30 cái
53 Vật liệu phụ hoàn thiện hệ thống phòng cháy chữa cháy Chương V, E-HSMT 1
I HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI
1 Đào hào đất cấp III Chương V, E-HSMT 32,466 m3
2 Xử lý thuốc vào hào Chương V, E-HSMT 270,55 m
3 Lấp đất vào hào (độ chặt k=0.85) Chương V, E-HSMT 32,466 m3
4 Xử lý chống mối nền Chương V, E-HSMT 511,52 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->