Gói thầu: Gói thầu số 5: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200528664-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200472987
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Mỹ Đức
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 15:52:00 đến ngày 2020-05-23 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,530,475,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÃ ĐẠI HƯNG
1 Lắp chóa đèn Led 100W 21 1 bộ
2 Lắp chóa đèn Led 80W 9 1 bộ
3 Lắp dựng thép tròn côn liền cần cao 9m (cần vươn 1,5m) 21 cột
4 Lắp dựng thép tròn côn liền cần cao 8m (cần vươn 1,5m) 9 cột
5 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng KT: 1200x600x350 1 tủ
6 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 30 bộ
7 Lắp dựng khung móng giá đỡ tủ điện chôn 1 bộ
8 Lắp bảng điện cửa cột 30 bảng
9 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện 31 bộ
10 Lắp đặt tiếp địa lặp lại 24 bộ
11 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 2,91 100m
12 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25 mm2 0,1515 100m
13 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10 mm2 10,6345 100m
14 Luồn dây đồng trần M10 nối liên hoàn 10,6345 100m
15 Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 10,786 100m
16 Băng báo hiệu cáp 0,2 tiêu chuẩn ngành điện 947,6 m
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 18,162 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 0,796 m2
19 Làm đầu cáp khô 60 1 đầu cáp
20 Luồn cáp ngầm cửa cột 60 1 đầu cáp
21 Đánh số cột thép 3 10 cột
22 Cắt mặt đường bê tông Asphan, hè bê tông 11,76 100m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 7,2368 m3
24 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% 0,0932 100m3
25 Lát hè gạch Tarezo , vữa XM mác 75 186,4 m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 5 m3
27 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III (50% máy) 1,292 100m3
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (50% thủ công) 129,2 m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,584 100m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 18,066 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,2866 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, 6km tiếp theo, đất cấp III 0,2866 100m3
B XÃ MỸ THÀNH
1 Lắp chóa đèn Led 80W 32 1 bộ
2 Lắp dựng thép tròn côn liền cần cao 8m (cần vươn 1,5m) 32 cột
3 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 32 bộ
4 Lắp bảng điện cửa cột 32 bảng
5 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện 32 bộ
6 Lắp đặt tiếp địa lặp lại 18 bộ
7 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 2,88 100m
8 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10 mm2 12,6409 100m
9 Luồn dây đồng trần M10 nối liên hoàn 12,6409 100m
10 Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 12,6409 100m
11 Băng báo hiệu cáp 0,2 tiêu chuẩn ngành điện 1.136,09 m
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 15,68 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 0,768 m2
14 Làm đầu cáp khô 64 1 đầu cáp
15 Luồn cáp ngầm cửa cột 64 1 đầu cáp
16 Đánh số cột thép 3,2 10 cột
17 Cắt mặt đường bê tông Asphan, hè bê tông 8,3 100m
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 19,36 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 19,36 m3
20 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III (50% máy) 1,5488 100m3
21 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (50% thủ công) 154,88 m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 3,0976 100m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 15,68 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,3504 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 6km tiếp theo, đất cấp III 0,3504 100m3
C XÃ PHÚC LÂM
1 Lắp chóa đèn Led 80W 63 1 bộ
2 Lắp dựng thép tròn côn liền cần cao 7m (cần vươn 1,5m) 63 cột
3 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng KT: 1200x600x350 2 tủ
4 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 52 bộ
5 Khung móng cho cột thép trên móng cống 11 bộ
6 Lắp dựng khung móng giá đỡ tủ điện chôn 2 bộ
7 Lắp bảng điện cửa cột 63 bảng
8 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện 65 bộ
9 Lắp đặt tiếp địa lặp lại 48 bộ
10 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 5,04 100m
11 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25 mm2 0,1824 100m
12 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16 mm2 3,8275 100m
13 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10 mm2 22,8212 100m
14 Luồn dây đồng trần M10 nối liên hoàn 26,3427 100m
15 Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 26,8311 100m
16 Băng báo hiệu cáp 0,2 tiêu chuẩn ngành điện 2.407,11 m
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 36,884 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 1,664 m2
19 Làm đầu cáp khô 126 1 đầu cáp
20 Luồn cáp ngầm cửa cột 126 1 đầu cáp
21 Đánh số cột thép 6,3 10 cột
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 30,8 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm 0,187 tấn
24 Cắt mặt đường bê tông Asphan, hè bê tông 45,58 100m
25 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 174 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 165,68 m3
27 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống dày 25cm 20,8 m3
28 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 40cm 0,3328 100m3
29 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm 0,1248 100m3
30 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 0,832 100m2
31 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 0,832 100m2
32 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm 0,832 100m2
33 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III (50% máy) 3,2738 100m3
34 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (50% thủ công) 327,38 m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 6,5476 100m3
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 36,692 m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 2,1069 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 6km tiếp theo, đất cấp III 2,1069 100m3
D XÃ ĐỐC TÍN
1 Lắp chóa đèn Led 80W 27 1 bộ
2 Lắp dựng thép tròn côn liền cần cao 8m (cần vươn 1,5m) 17 cột
3 Lắp cần đèn chữ L 1,8m + tay bắt cần L, bằng náy 10 cần đèn
4 Lắp đặt xà bằng máy (xà 0.3m) 10 bộ
5 Lắp tăng đơ kéo cáp treo 18 bộ
6 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng KT: 1200x600x350 1 tủ
7 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 17 bộ
8 Lắp dựng khung móng giá đỡ tủ điện chôn 1 bộ
9 Lắp bảng điện cửa cột 17 bảng
10 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện 18 bộ
11 Lắp đặt tiếp địa lặp lại 24 bộ
12 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 1,83 100m
13 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25 mm2 0,1515 100m
14 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10 mm2 7,1872 100m
15 Kéo cáp treo, Cáp treo Cu/XLPE/PVC-4x10 mm2 3,9225 100m
16 Luồn dây đồng trần M10 nối liên hoàn 7,3387 100m
17 Luồn dây đồng bọc M10 nối liên hoàn 3,9225 100m
18 Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 7,3387 100m
19 Băng báo hiệu cáp 0,2 tiêu chuẩn ngành điện 647,87 m
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 8,642 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 0,484 m2
22 Làm đầu cáp khô 54 1 đầu cáp
23 Luồn cáp ngầm cửa cột 54 1 đầu cáp
24 Đánh số cột thép 2,7 10 cột
25 Cắt mặt đường bê tông Asphan, hè bê tông 0,7 100m
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,8 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 1,8 m3
28 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III (50% máy) 0,8806 100m3
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (50% thủ công) 88,06 m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,7612 100m3
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 8,546 m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,1035 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 6km tiếp theo, đất cấp III 0,1035 100m3
E XÃ HỢP THANH
1 Lắp chóa đèn Led 80W 49 1 bộ
2 Lắp dựng thép tròn côn liền cần cao 8m (cần vươn 1,5m) 25 cột
3 Lắp dựng thép tròn côn liền cần cao 7m (cần vươn 1,5m) 24 cột
4 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng KT: 1200x600x350 1 tủ
5 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 49 bộ
6 Lắp dựng khung móng giá đỡ tủ điện chôn 1 bộ
7 Lắp bảng điện cửa cột 49 bảng
8 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện 50 bộ
9 Lắp đặt tiếp địa lặp lại 42 bộ
10 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 4,17 100m
11 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25 mm2 0,1515 100m
12 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16 mm2 0,5035 100m
13 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10 mm2 19,3991 100m
14 Luồn dây đồng trần M10 nối liên hoàn 20,0541 100m
15 Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 20,0541 100m
16 Băng báo hiệu cáp 0,2 tiêu chuẩn ngành điện 1.799,41 m
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 24,322 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 1,252 m2
19 Làm đầu cáp khô 98 1 đầu cáp
20 Luồn cáp ngầm cửa cột 98 1 đầu cáp
21 Đánh số cột thép 4,9 10 cột
22 Cắt mặt đường bê tông Asphan, hè bê tông 34,94 100m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 75,88 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 75,88 m3
25 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III (50% máy) 2,3968 100m3
26 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (50% thủ công) 239,68 m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 4,7936 100m3
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 24,226 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,001 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, 6km tiếp theo, đất cấp III 1,001 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->