Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200527934-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Nam Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm cả chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200317121 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí giải phóng mặt bằng đường 221A |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 11:38:00 đến ngày 2020-05-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,269,287,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây dựng móng cột, tiếp địa đường dây 35KV | |||
| B | Móng cột MT4-12, MT6-16, MT6-18, MTĐ5a-18 (2) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột MT4-12 | 2,534 | m³ |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Móng cột MT4-12 | 0,161 | m³ |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Móng cột MT4-12 | 0,352 | m³ |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Móng cột MT4-12 | 0,0213 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Móng cột MT4-12 | 0,0107 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Móng cột MT4-12 | 0,096 | 100m² |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột MT4-12 | 12,79 | m³ |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng cột MT4-12 | 10,256 | m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Móng cột MT4-12 | 2,534 | m³ |
| 10 | Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | Móng cột MT4-12 | 0,0253 | 100m³ |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột MT6-16 | 3,506 | m³ |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Móng cột MT6-16 | 0,13 | m³ |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Móng cột MT6-16 | 0,45 | m³ |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Móng cột MT6-16 | 0,0267 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Móng cột MT6-16 | 0,0114 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Móng cột MT6-16 | 0,11 | 100m² |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột MT6-16 | 19,79 | m³ |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng cột MT6-16 | 16,284 | m³ |
| 19 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Móng cột MT6-16 | 3,506 | m³ |
| 20 | Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | Móng cột MT6-16 | 0,0351 | 100m³ |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột MT6-18 | 3,506 | m³ |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Móng cột MT6-18 | 0,13 | m³ |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Móng cột MT6-18 | 0,45 | m³ |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Móng cột MT6-18 | 0,0267 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Móng cột MT6-18 | 0,0114 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Móng cột MT6-18 | 0,11 | 100m² |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột MT6-18 | 22,43 | m³ |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng cột MT6-18 | 18,924 | m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Móng cột MT6-18 | 3,506 | m³ |
| 30 | Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | Móng cột MT6-18 | 0,0351 | 100m³ |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột MTĐ5a-18 (2) | 12,464 | m³ |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Móng cột MTĐ5a-18 (2) | 0,964 | m³ |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Móng cột MTĐ5a-18 (2) | 1,36 | m³ |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Móng cột MTĐ5a-18 (2) | 0,094 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Móng cột MTĐ5a-18 (2) | 0,07 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Móng cột MTĐ5a-18 (2) | 0,308 | 100m² |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột MTĐ5a-18 (2) | 60,38 | m³ |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng cột MTĐ5a-18 (2) | 47,916 | m³ |
| 39 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Móng cột MTĐ5a-18 (2) | 12,464 | m³ |
| 40 | Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | Móng cột MTĐ5a-18 (2) | 0,1246 | 100m³ |
| C | Vận chuyển móng cột cự ly 300m MT4, MT6, MTĐ5a | |||
| 1 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 | Móng cột MT4 | 2,534 | m3 |
| 2 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 | Móng cột MT4 | 0,161 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MT4 | 0,352 | m³ |
| 4 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Móng cột MT4 | 0,1286 | m³ |
| 5 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại | Móng cột MT4 | 0,0213 | tấn |
| 6 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Móng cột MT4 | 0,0107 | tấn |
| 7 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MT4 | 0,352 | m³ |
| 8 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, gỗ các loại | Móng cột MT4 | 0,1286 | m³ |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại | Móng cột MT4 | 0,032 | tấn |
| 10 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 | Móng cột MT6 | 7,012 | m3 |
| 11 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 | Móng cột MT6 | 0,26 | m3 |
| 12 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MT6 | 0,9 | m³ |
| 13 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Móng cột MT6 | 0,2948 | m³ |
| 14 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại | Móng cột MT6 | 0,0534 | tấn |
| 15 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Móng cột MT6 | 0,0228 | tấn |
| 16 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MT6 | 0,9 | m³ |
| 17 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, gỗ các loại | Móng cột MT6 | 0,2948 | m³ |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại | Móng cột MT6 | 0,0762 | tấn |
| 19 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 | Móng cột MTĐ5a | 12,464 | m3 |
| 20 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 | Móng cột MTĐ5a | 0,964 | m3 |
| 21 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MTĐ5a | 1,36 | m³ |
| 22 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Móng cột MTĐ5a | 0,4128 | m³ |
| 23 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại | Móng cột MTĐ5a | 0,0954 | tấn |
| 24 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Móng cột MTĐ5a | 0,69 | tấn |
| 25 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MTĐ5a | 1,36 | m³ |
| 26 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, gỗ các loại | Móng cột MTĐ5a | 0,4128 | m³ |
| 27 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại | Móng cột MTĐ5a | 0,1644 | tấn |
| D | Tiếp địa Rg (5 cái), Đào rãnh cáp ngầm 35kV | |||
| 1 | Thép L63x63x6 | Tiếp địa Rg | 71,5 | kg |
| 2 | Thép tròn D12 dây nối tiếp địa | Tiếp địa Rg | 13,35 | kg |
| 3 | Thép dẹt 40.4 | Tiếp địa Rg | 0,5 | kg |
| 4 | Bulông các loại | Tiếp địa Rg | 0,8 | kg |
| 5 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø12 ÷ 14mm | Tiếp địa Rg | 0,267 | 100kg |
| 6 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II | Tiếp địa Rg | 0,5 | 10 cọc |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Tiếp địa Rg | 5 | m³ |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tiếp địa Rg | 5 | m³ |
| 9 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, bằng thủ công, đất cấp II | Cáp ngầm 35kV | 8,58 | m³ |
| E | Hạng mục 2: Vật liệu, nhân công phần điện đường dây 35KV | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm LT12D | Theo E- HSMT | 1 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm LT16D | Theo E- HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm LT18D | Theo E- HSMT | 5 | cột |
| 4 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Theo E- HSMT | 6 | 1 mối nối |
| 5 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤12m | Theo E- HSMT | 1 | cột |
| 6 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤16m | Theo E- HSMT | 1 | cột |
| 7 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤18m | Theo E- HSMT | 5 | cột |
| 8 | Trọng lượng xà néo góc X31L-SC-NB | Xà néo góc X31L-SC-NB | 95,99 | kg |
| 9 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Xà néo góc X31L-SC-NB | 1 | bộ |
| 10 | Trọng lượng xà néo cuối X42L-SC-NB | Xà néo cuối X42L-SC-NB (2) | 242,78 | kg |
| 11 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Xà néo cuối X42L-SC-NB (2) | 2 | bộ |
| 12 | Trọng lượng xà néo cuối X41nL-SC-NB | Xà néo cuối X41nL-SC-NB | 114,21 | kg |
| 13 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Xà néo cuối X41nL-SC-NB | 1 | bộ |
| 14 | Trọng lượng xà néo cuối X41nL-SC | Xà néo cuối X41nL-SC | 114,21 | kg |
| 15 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Xà néo cuối X41nL-SC | 1 | bộ |
| 16 | Trọng lượng xà Cổ dề néo dây CDC-L ( R=97) | Cổ dề néo dây CDC-L ( R=97) | 11,15 | kg |
| 17 | Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m | Cổ dề néo dây CDC-L ( R=97) | 1 | bộ |
| 18 | Trọng lượng xà Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=100) | Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=100) | 45,8 | kg |
| 19 | Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m | Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=100) | 2 | bộ |
| 20 | Trọng lượng xà Giằng cột GC1+GC2+GC3 | Giằng cột GC1+GC2+GC3 | 134,16 | kg |
| 21 | Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m | Theo E- HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Dây nhôm lõi thép ACSR 120mm2 | Theo E- HSMT | 254,811 | kg |
| 23 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70mm2 | Theo E- HSMT | 45,24 | kg |
| 24 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây ≤120mm2 | Theo E- HSMT | 0,541 | km/dây |
| 25 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR,…), tiết diện dây ≤70mm2 | Theo E- HSMT | 0,232 | km/dây |
| 26 | Tháo, lắp lại dây dẫn tiết diện dây <= 120mm2 | Theo E- HSMT | 0,69 | 1km dây |
| 27 | Tháo, lắp lại dây dẫn tiết diện dây <= 70mm2 | Theo E- HSMT | 0,219 | 1km dây |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo E- HSMT | 6 | cái |
| 29 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤120mm2 | Theo E- HSMT | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 30 | Tháo, lắp lại cáp ngầm 35kV 3x50mm2 | Theo E- HSMT | 0,24 | 100 m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤150mm | Theo E- HSMT | 0,24 | 100m |
| 32 | Sứ đứng Polymer 35kV + ty sứ + kẹp | Theo E- HSMT | 5 | quả |
| 33 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 35kV | Theo E- HSMT | 0,5 | 10 sứ |
| 34 | Sứ chuỗi Polymer 35kV-120kN | Theo E- HSMT | 48 | chuỗi |
| 35 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn cho dây dẫn điện áp ≤35kV, chiều cao lắp chuỗi ≤20m | Theo E- HSMT | 48 | 1 bộ cách điện |
| 36 | Bản treo vuông góc kép BT2-9 | Theo E- HSMT | 30 | cái |
| 37 | Khánh đơn KG1-9 | Theo E- HSMT | 30 | cái |
| 38 | Mắt nối lắp ráp NR-10 | Theo E- HSMT | 30 | cái |
| 39 | Khóa néo 4 bu lông N-912 | Theo E- HSMT | 33 | cái |
| 40 | Móc treo chữ U10 MT-19 | Theo E- HSMT | 51 | cái |
| 41 | Mắt nối trung gian NG 9 | Theo E- HSMT | 33 | cái |
| 42 | ống nối AC120 | Theo E- HSMT | 15 | cái |
| 43 | Cặp cáp A(25-150) | Theo E- HSMT | 6 | cái |
| 44 | Biển báo an toàn | Theo E- HSMT | 5 | cái |
| 45 | Biển đề tên cột | Theo E- HSMT | 5 | cái |
| 46 | Lắp biển cấm, chiều cao lắp ≤20m | Theo E- HSMT | 10 | bộ |
| 47 | Rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây <=150mm2 | Theo E- HSMT | 2 | vị trí |
| 48 | Làm dàn giáo rải dây vượt đường ô tô rộng >10m, tiết diện dây ≤95mm2 | Theo E- HSMT | 1 | 1 vị trí vượt |
| 49 | Làm dàn giáo rải dây vượt đường ô tô rộng >10m, tiết diện dây ≤150mm2 | Theo E- HSMT | 1 | 1 vị trí vượt |
| 50 | Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công | Theo E- HSMT | 17,242 | tấn |
| 51 | Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,495 | tấn |
| 52 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,319 | tấn |
| 53 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,844 | tấn |
| 54 | Vận chuyển 1 tấn cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 5,1726 | tấn/km |
| 55 | Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,1485 | tấn/km |
| 56 | Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,0957 | tấn/km |
| 57 | Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,2532 | tấn/km |
| F | Hạng mục 3: Thu hồi, vận chuyển, thí nghiệm đường dây 35KV | |||
| 1 | Cưa hạ cột li tâm 12 bằng thủ công | Theo E- HSMT | 2 | 1 cột |
| 2 | Cưa hạ cột li tâm 18 bằng thủ công | Theo E- HSMT | 3 | 1 cột |
| 3 | Xà néo góc X31L-SC-NB | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng X1ZL-CĐ | Theo E- HSMT | 2 | 1 bộ |
| 5 | Xà đỡ thẳng X1L | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 6 | Cổ dề néo dây 1 cột li tâm CDC-L | Theo E- HSMT | 1 | công/bộ |
| 7 | Dây nhôm AC120/19 | Theo E- HSMT | 0,486 | 1km dây |
| 8 | Dây nhôm AC70 | Theo E- HSMT | 0,18 | 1km dây |
| 9 | Sứ đứng 35kV + ty sứ | Theo E- HSMT | 0,7 | 10 sứ |
| 10 | Sứ chuỗi Polymer 35kV + phụ kiện | Theo E- HSMT | 12 | bộ cách điện |
| 11 | Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công | Theo E- HSMT | 10,768 | tấn |
| 12 | Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,1 | tấn |
| 13 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,28 | tấn |
| 14 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,342 | tấn |
| 15 | Vận chuyển 1 tấn cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 3,2304 | tấn/km |
| 16 | Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,03 | tấn/km |
| 17 | Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,084 | tấn/km |
| 18 | Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,1026 | tấn/km |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo E- HSMT | 3 | m³ |
| 20 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép, bằng thủ công | Theo E- HSMT | 9,25 | m³ |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II | Theo E- HSMT | 0,0925 | 100m³ |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E- HSMT | 12,25 | m³ |
| 23 | Vận chuyển cột, xe tải 10 tấn | Theo E- HSMT | 2 | ca |
| 24 | Vận chuyển vật liệu, xe tải 5 tấn | Theo E- HSMT | 1 | ca |
| 25 | Lệ phí cầu đường (cả đi, về) | Theo E- HSMT | 1 | chuyến |
| 26 | Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công | Theo E- HSMT | 17,242 | tấn |
| 27 | Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,495 | tấn |
| 28 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,319 | tấn |
| 29 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,844 | tấn |
| 30 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo E- HSMT | 5 | cái |
| 31 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo E- HSMT | 48 | bát |
| 32 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Theo E- HSMT | 5 | 1 vị trí |
| 33 | Chi phí ca xe thí nghiệm | Theo E- HSMT | 1 | ca |
| G | Hạng mục 4: Phần móng, tiếp địa, rãnh cáp đường dây 24KV | |||
| H | Móng cột MT2-14, MT4-12, MT6-14, MT6-16, MTĐ4-12, MTĐ4-12, MTĐ5-16,MTĐ5a-20 | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột MT2-14 | 5,55 | m³ |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Móng cột MT2-14 | 0,45 | m³ |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Móng cột MT2-14 | 0,84 | m³ |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Móng cột MT2-14 | 0,0505 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Móng cột MT2-14 | 0,0299 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Móng cột MT2-14 | 0,258 | 100m² |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột MT2-14 | 37,71 | m³ |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng cột MT2-14 | 32,16 | m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Móng cột MT2-14 | 5,55 | m³ |
| 10 | Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | Móng cột MT2-14 | 0,0555 | 100m³ |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột MT4-12 | 7,602 | m³ |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Móng cột MT4-12 | 0,483 | m³ |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Móng cột MT4-12 | 1,056 | m³ |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Móng cột MT4-12 | 0,064 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Móng cột MT4-12 | 0,032 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Móng cột MT4-12 | 0,288 | 100m² |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột MT4-12 | 37,71 | m³ |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng cột MT4-12 | 30,108 | m³ |
| 19 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Móng cột MT4-12 | 7,602 | m³ |
| 20 | Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | Móng cột MT4-12 | 0,0759 | 100m³ |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột MT6-14 | 3,506 | m³ |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Móng cột MT6-14 | 0,13 | m³ |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Móng cột MT6-14 | 0,45 | m³ |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Móng cột MT6-14 | 0,0267 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Móng cột MT6-14 | 0,0114 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Móng cột MT6-14 | 0,11 | 100m² |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột MT6-14 | 17,3 | m³ |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng cột MT6-14 | 13,794 | m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Móng cột MT6-14 | 3,506 | m³ |
| 30 | Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | Móng cột MT6-14 | 0,0351 | 100m³ |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột MT6-16 | 7,012 | m³ |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Móng cột MT6-16 | 0,26 | m³ |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Móng cột MT6-16 | 0,9 | m³ |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Móng cột MT6-16 | 0,0535 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Móng cột MT6-16 | 0,0228 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Móng cột MT6-16 | 0,22 | 100m² |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột MT6-16 | 39,58 | m³ |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng cột MT6-16 | 32,568 | m³ |
| 39 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Móng cột MT6-16 | 7,012 | m³ |
| 40 | Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | Móng cột MT6-16 | 0,7012 | 100m³ |
| 41 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột MTĐ4-12 | 9,232 | m³ |
| 42 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Móng cột MTĐ4-12 | 0,734 | m³ |
| 43 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Móng cột MTĐ4-12 | 1,152 | m³ |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Móng cột MTĐ4-12 | 0,0893 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Móng cột MTĐ4-12 | 0,06 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Móng cột MTĐ4-12 | 0,25 | 100m² |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột MTĐ4-12 | 37,5 | m³ |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng cột MTĐ4-12 | 28,268 | m³ |
| 49 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Móng cột MTĐ4-12 | 9,232 | m³ |
| 50 | Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | Móng cột MTĐ4-12 | 0,0923 | 100m³ |
| 51 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột MTĐ4-14 | 9,232 | m³ |
| 52 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Móng cột MTĐ4-14 | 0,734 | m³ |
| 53 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Móng cột MTĐ4-14 | 1,152 | m³ |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Móng cột MTĐ4-14 | 0,0892 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Móng cột MTĐ4-14 | 0,06 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Móng cột MTĐ4-14 | 0,25 | 100m² |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột MTĐ4-14 | 43,26 | m³ |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng cột MTĐ4-14 | 34,028 | m³ |
| 59 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Móng cột MTĐ4-14 | 9,232 | m³ |
| 60 | Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | Móng cột MTĐ4-14 | 0,0924 | 100m³ |
| 61 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột MTĐ5-16 | 82,62 | m³ |
| 62 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Móng cột MTĐ5-16 | 8,517 | m³ |
| 63 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Móng cột MTĐ5-16 | 10,982 | m³ |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Móng cột MTĐ5-16 | 0,7616 | tấn |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Móng cột MTĐ5-16 | 0,4947 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Móng cột MTĐ5-16 | 2,21 | 100m² |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột MTĐ5-16 | 439,45 | m³ |
| 68 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng cột MTĐ5-16 | 356,83 | m³ |
| 69 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Móng cột MTĐ5-16 | 82,62 | m³ |
| 70 | Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | Móng cột MTĐ5-16 | 0,8262 | 100m³ |
| 71 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Móng cột MTĐ5a-20 | 12,464 | m³ |
| 72 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Móng cột MTĐ5a-20 | 0,964 | m³ |
| 73 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Móng cột MTĐ5a-20 | 1,36 | m³ |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Móng cột MTĐ5a-20 | 0,0954 | tấn |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Móng cột MTĐ5a-20 | 0,069 | tấn |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Móng cột MTĐ5a-20 | 0,308 | 100m² |
| 77 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Móng cột MTĐ5a-20 | 76,24 | m³ |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng cột MTĐ5a-20 | 63,776 | m³ |
| 79 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Móng cột MTĐ5a-20 | 12,464 | m³ |
| 80 | Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | Móng cột MTĐ5a-20 | 0,1246 | 100m³ |
| I | Vận chuyển móng cột cự ly 300m MT2, MT4, MT6, MTĐ4, MTĐ5, MTĐ5a | |||
| 1 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 | Móng cột MT2 | 5,55 | m3 |
| 2 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 | Móng cột MT2 | 0,45 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MT2 | 0,84 | m³ |
| 4 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Móng cột MT2 | 0,3456 | m³ |
| 5 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại | Móng cột MT2 | 0,051 | tấn |
| 6 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Móng cột MT2 | 0,03 | tấn |
| 7 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MT2 | 0,84 | m³ |
| 8 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, gỗ các loại | Móng cột MT2 | 0,3456 | m³ |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại | Móng cột MT2 | 1,246 | tấn |
| 10 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 | Móng cột MT4 | 7,602 | m3 |
| 11 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 | Móng cột MT4 | 0,483 | m3 |
| 12 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MT4 | 1,056 | m³ |
| 13 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Móng cột MT4 | 0,3858 | m³ |
| 14 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại | Móng cột MT4 | 0,0639 | tấn |
| 15 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Móng cột MT4 | 0,0321 | tấn |
| 16 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MT4 | 1,056 | m³ |
| 17 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, gỗ các loại | Móng cột MT4 | 0,3858 | m³ |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại | Móng cột MT4 | 0,096 | tấn |
| 19 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 | Móng cột MT6 | 10,518 | m3 |
| 20 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 | Móng cột MT6 | 0,39 | m3 |
| 21 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MT6 | 1,35 | m³ |
| 22 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Móng cột MT6 | 0,4422 | m³ |
| 23 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại | Móng cột MT6 | 0,0801 | tấn |
| 24 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Móng cột MT6 | 0,0342 | tấn |
| 25 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MT6 | 1,35 | m³ |
| 26 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, gỗ các loại | Móng cột MT6 | 0,4422 | m³ |
| 27 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại | Móng cột MT6 | 0,1143 | tấn |
| 28 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 | Móng cột MTĐ4 | 18,464 | m3 |
| 29 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 | Móng cột MTĐ4 | 1,468 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MTĐ4 | 2,304 | m³ |
| 31 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Móng cột MTĐ4 | 0,67 | m³ |
| 32 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại (DM 588) | Móng cột MTĐ4 | 0,1784 | tấn |
| 33 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Móng cột MTĐ4 | 0,12 | tấn |
| 34 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MTĐ4 | 2,304 | m³ |
| 35 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 30m khởi điểm, gỗ các loại | Móng cột MTĐ4 | 0,67 | m³ |
| 36 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại | Móng cột MTĐ4 | 0,2988 | tấn |
| 37 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 | Móng cột MTĐ5 | 82,62 | m3 |
| 38 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 | Móng cột MTĐ5 | 8,517 | m3 |
| 39 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MTĐ5 | 10,982 | m³ |
| 40 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Móng cột MTĐ5 | 2,9614 | m³ |
| 41 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại | Móng cột MTĐ5 | 0,7616 | tấn |
| 42 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Móng cột MTĐ5 | 0,4947 | tấn |
| 43 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MTĐ5 | 10,982 | m³ |
| 44 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, gỗ các loại | Móng cột MTĐ5 | 2,9614 | m³ |
| 45 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại | Móng cột MTĐ5 | 1,2546 | tấn |
| 46 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 | Móng cột MTĐ5a | 12,464 | m3 |
| 47 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 | Móng cột MTĐ5a | 0,964 | m3 |
| 48 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MTĐ5a | 1,36 | m³ |
| 49 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Móng cột MTĐ5a | 0,4128 | m³ |
| 50 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại | Móng cột MTĐ5a | 0,322 | tấn |
| 51 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Móng cột MTĐ5a | 0,2572 | tấn |
| 52 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại | Móng cột MTĐ5a | 1,36 | m³ |
| 53 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, gỗ các loại | Móng cột MTĐ5a | 0,4128 | m³ |
| 54 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại | Móng cột MTĐ5a | 0,5792 | tấn |
| J | Tiếp địa Rg, Đào rãnh cáp ngầm 24kV (380M), Hào cáp ngầm 24kV (380M) | |||
| 1 | Thép L63x63x6 | Tiếp địa Rg | 457,6 | kg |
| 2 | Thép tròn D12 dây nối tiếp địa | Tiếp địa Rg | 85,44 | kg |
| 3 | Thép dẹt 40.4 | Tiếp địa Rg | 3,2 | kg |
| 4 | Bulông các loại | Tiếp địa Rg | 5,12 | kg |
| 5 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø12 ÷ 14mm | Tiếp địa Rg | 1,7088 | 100kg |
| 6 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II | Tiếp địa Rg | 3,2 | 10 cọc |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Tiếp địa Rg | 32 | m³ |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tiếp địa Rg | 32 | m³ |
| 9 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, bằng thủ công, đất cấp II | Đào rãnh cáp ngầm 24kV (380M) | 271,7 | m³ |
| 10 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, bằng thủ công, đất cấp II | Hào cáp ngầm 24kV (380M) | 271,7 | m³ |
| 11 | Cát đen bảo vệ cáp ngầm | Hào cáp ngầm 24kV (380M) | 331,474 | m3 |
| 12 | Nilong báo hiệu cáp ngầm | Hào cáp ngầm 24kV (380M) | 380 | 1m2 |
| 13 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rải lưới ni lông | Hào cáp ngầm 24kV (380M) | 3,8 | 100m² |
| K | Hạng mục 5: Phần vật liệu điện đường dây 24KV | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm LT12D | Theo E- HSMT | 7 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm LT14B | Theo E- HSMT | 3 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm LT14D | Theo E- HSMT | 5 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm LT16D | Theo E- HSMT | 36 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông ly tâm LT20D | Theo E- HSMT | 4 | cột |
| 6 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Theo E- HSMT | 48 | 1 mối nối |
| 7 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤12m | Theo E- HSMT | 7 | cột |
| 8 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤14m | Theo E- HSMT | 8 | cột |
| 9 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤16m | Theo E- HSMT | 36 | cột |
| 10 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤20m | Theo E- HSMT | 4 | cột |
| 11 | Trọng lượng xà néo cuối XC41nL-SC-NB | Xà néo cuối XC41nL-SC-NB | 787,41 | kg |
| 12 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Xà néo cuối XC41nL-SC-NB | 9 | bộ |
| 13 | Trọng lượng xà néo cuối XC41nL-SC | Xà néo cuối XC41nL-SC | 349,96 | kg |
| 14 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Xà néo cuối XC41nL-SC | 4 | bộ |
| 15 | Trọng lượng xà néo cuối XC42L-3T-SC-2M | Xà néo cuối XC42L-3T-SC-2M | 731,08 | kg |
| 16 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 410kg | Xà néo cuối XC42L-3T-SC-2M | 2 | bộ |
| 17 | Trọng lượng xà néo cuối XC41L-3T-SC-NB | Xà néo cuối XC41L-3T-SC-NB | 246,3 | kg |
| 18 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Xà néo cuối XC41L-3T-SC-NB | 2 | bộ |
| 19 | Trọng lượng xà néo cuối XC41L-3T-NB | Xà néo cuối XC41L-3T-NB | 284,31 | kg |
| 20 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Xà néo cuối XC41L-3T-NB | 3 | bộ |
| 21 | Trọng lượng xà néo cuối XC42L-3T-SC-NB | Xà néo cuối XC42L-3T-SC-NB | 139,6 | kg |
| 22 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Xà néo cuối XC42L-3T-SC-NB | 1 | bộ |
| 23 | Trọng lượng xà néo cuối XC42nL-SC-D | Xà néo cuối XC42nL-SC-D | 113,3 | kg |
| 24 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Xà néo cuối XC42nL-SC-D | 1 | bộ |
| 25 | Trọng lượng xà néo cuối XC42nL-SC-NB-D | Xà néo cuối XC42nL-SC-NB-D | 1.133 | kg |
| 26 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Xà néo cuối XC42nL-SC-NB-D | 10 | bộ |
| 27 | Trọng lượng xà néo cuối X42nL-SC-NB-D | Xà néo cuối X42nL-SC-NB-D | 279,2 | kg |
| 28 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Xà néo cuối X42nL-SC-NB-D | 2 | bộ |
| 29 | Trọng lượng xà néo cuối XC42nL-SC-NB-N | Xà néo cuối XC42nL-SC-NB-N | 83,93 | kg |
| 30 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Xà néo cuối XC42nL-SC-NB-N | 1 | bộ |
| 31 | Trọng lượng xà néo cuối XC32nL-SC-NB-N | Xà néo cuối XC32nL-SC-NB-N | 83,93 | kg |
| 32 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Xà néo cuối XC32nL-SC-NB-N | 1 | bộ |
| 33 | Trọng lượng xà đỡ 1 sứ XĐD - 1 sứ (CĐC 0.5m) | Xà đỡ 1 sứ XĐD - 1 sứ (CĐC 0.5m) | 23 | kg |
| 34 | Lắp đặt xà thép cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤15kg | Xà đỡ 1 sứ XĐD - 1 sứ (CĐC 0.5m) | 2 | bộ |
| 35 | Trọng lượng xà đỡ 1 sứ XĐD - 1 sứ (CĐC 1.5m) | Xà đỡ 1 sứ XĐD - 1 sứ (CĐC 1.5m) | 34,98 | kg |
| 36 | Lắp đặt xà thép cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤15kg | Xà đỡ 1 sứ XĐD - 1 sứ (CĐC 1.5m) | 3 | bộ |
| 37 | Trọng lượng xà đỡ 3 sứ XĐD - 3 sứ (CĐC 1.5m) | Xà đỡ 3 sứ XĐD - 3 sứ (CĐC 1.5m) | 113,04 | kg |
| 38 | Lắp đặt xà thép cho loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Xà đỡ 3 sứ XĐD - 3 sứ (CĐC 1.5m) | 4 | bộ |
| 39 | Trọng lượng xà đỡ 3 sứ XĐD - 3 sứ (CĐC 3m) | Xà đỡ 3 sứ XĐD - 3 sứ (CĐC 3m) | 85,92 | kg |
| 40 | Lắp đặt xà thép cho loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Xà đỡ 3 sứ XĐD - 3 sứ (CĐC 3m) | 3 | bộ |
| 41 | Trọng lượng xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-N ( CĐC 1.5m) | Xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-N ( CĐC 1.5m) | 214,66 | kg |
| 42 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-N ( CĐC 1.5m) | 2 | bộ |
| 43 | Trọng lượng xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-D (CĐC 3m) | Xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-D (CĐC 3m) | 109,96 | kg |
| 44 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-D (CĐC 3m) | 1 | bộ |
| 45 | Trọng lượng xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-D ( CĐC 4.5m) | Xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-D ( CĐC 4.5m) | 357,33 | kg |
| 46 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-D ( CĐC 4.5m) | 3 | bộ |
| 47 | Trọng lượng xà rẽ nhánh XCRNL-SC (CĐC 1.5m) | Xà rẽ nhánh XCRNL-SC (CĐC 1.5m) | 83,83 | kg |
| 48 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Xà rẽ nhánh XCRNL-SC (CĐC 1.5m) | 1 | bộ |
| 49 | Trọng lượng xà đỡ đầu cáp + TLV | Xà đỡ đầu cáp + TLV | 53,56 | kg |
| 50 | Lắp đặt xà thép cho loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Xà đỡ đầu cáp + TLV | 1 | bộ |
| 51 | Trọng lượng xà néo trạm XNT-SC | Xà néo trạm XNT-SC | 85,01 | kg |
| 52 | Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Xà néo trạm XNT-SC | 1 | bộ |
| 53 | Trọng lượng xà Cổ dề cáp vặn xoắn trung thế CDC-VX( R98) | Cổ dề cáp vặn xoắn trung thế CDC-VX( R98) | 10,3 | kg |
| 54 | Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m | Cổ dề cáp vặn xoắn trung thế CDC-VX( R98) | 1 | bộ |
| 55 | Trọng lượng xà Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=97) | Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=97) | 68,7 | kg |
| 56 | Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m | Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=97) | 6 | bộ |
| 57 | Trọng lượng xà Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=103) | Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=103) | 70,5 | kg |
| 58 | Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m | Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=103) | 6 | bộ |
| 59 | Trọng lượng xà Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=108) | Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=108) | 72 | kg |
| 60 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=108) | 6 | 1 bộ |
| 61 | Trọng lượng xà Giằng cột GC0 | Giằng cột GC0 | 277,12 | kg |
| 62 | Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m | Giằng cột GC0 | 32 | bộ |
| 63 | Trọng lượng xà Giằng cột GC2+3 | Giằng cột GC2+3 | 93,5 | kg |
| 64 | Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m | Giằng cột GC2+3 | 4 | bộ |
| 65 | Trọng lượng xà Giằng cột GC1+GC2+GC3 | Giằng cột GC1+GC2+GC3 | 1.006,2 | kg |
| 66 | Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m | Giằng cột GC1+GC2+GC3 | 30 | bộ |
| 67 | Trọng lượng xà Giằng cột GC1+GC2+GC3+GC4 | Giằng cột GC1+GC2+GC3+GC4 | 185,08 | kg |
| 68 | Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m | Giằng cột GC1+GC2+GC3+GC4 | 4 | bộ |
| 69 | Dây nhôm lõi thép ACSR 120mm2 | Theo E- HSMT | 1.221,3 | kg |
| 70 | Dây nhôm lõi thép ACSR 95mm2 | Theo E- HSMT | 95,232 | kg |
| 71 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70mm2 -3.6kV | Theo E- HSMT | 132,305 | kg |
| 72 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50mm2 | Theo E- HSMT | 538,98 | kg |
| 73 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây ≤120mm2 | Theo E- HSMT | 2,593 | km/dây |
| 74 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR,…), tiết diện dây ≤95mm2 | Theo E- HSMT | 0,248 | km/dây |
| 75 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR,…), tiết diện dây ≤70mm2 | Theo E- HSMT | 0,235 | km/dây |
| 76 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR,…), tiết diện dây ≤50mm2 | Theo E- HSMT | 2,764 | km/dây |
| 77 | Tháo, lắp lại cáp ngầm 24kV -3x50mm2 | Theo E- HSMT | 0,38 | 100 m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤150mm | Theo E- HSMT | 0,38 | 100m |
| 79 | Cọc bê tông báo hiệu cáp ngầm | Theo E- HSMT | 76 | cọc |
| 80 | Viên sứ tráng men đánh dấu tuyến cáp ngầm | Theo E- HSMT | 76 | viên |
| 81 | Tháo, lắp lại dây dẫn tiết diện dây nhôm lõi thép AC120mm2 | Theo E- HSMT | 2,0001 | 1km dây |
| 82 | Tháo, lắp lại dây dẫn tiết diện dây nhôm lõi thép AC95mm2 | Theo E- HSMT | 0,216 | 1km dây |
| 83 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x70mm2 | Theo E- HSMT | 0,034 | km/dây |
| 84 | Tháo, lắp lại dây dẫn tiết diện dây nhôm lõi thép AC35mm2 | Theo E- HSMT | 2,01 | 1km dây |
| 85 | Kẹp néo cáp vặn xoắn trung thế KN | Theo E- HSMT | 1 | cái |
| 86 | Đai nhựa giữ cáp MHĐ 10x650mm | Theo E- HSMT | 3 | cái |
| 87 | Sứ đứng Polymer 24kV + ty sứ + kẹp | Theo E- HSMT | 90 | quả |
| 88 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 35kV | Theo E- HSMT | 9 | 10 sứ |
| 89 | Sứ chuỗi Polymer 24kV-120kN | Theo E- HSMT | 345 | chuỗi |
| 90 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn cho dây dẫn điện áp ≤35kV, chiều cao lắp chuỗi ≤20m | Theo E- HSMT | 345 | 1 bộ cách điện |
| 91 | Bản treo vuông góc kép BT2-9 | Theo E- HSMT | 126 | cái |
| 92 | Khánh đơn KG1-9 | Theo E- HSMT | 126 | cái |
| 93 | Mắt nối lắp ráp NR-10 | Theo E- HSMT | 126 | cái |
| 94 | Khóa néo 4 bu lông N-912 | Theo E- HSMT | 282 | cái |
| 95 | Móc treo chữ U10 MT-19 | Theo E- HSMT | 501 | cái |
| 96 | Mắt nối trung gian NG 9 | Theo E- HSMT | 126 | cái |
| 97 | ống nối AC120 | Theo E- HSMT | 24 | cái |
| 98 | ống nối AC95 | Theo E- HSMT | 6 | cái |
| 99 | ống nối AC70 | Theo E- HSMT | 3 | cái |
| 100 | ống nối AC50 | Theo E- HSMT | 24 | cái |
| 101 | Cặp cáp A(25-150) | Theo E- HSMT | 36 | cái |
| 102 | Biển báo an toàn | Theo E- HSMT | 32 | cái |
| 103 | Biển đề tên cột | Theo E- HSMT | 32 | cái |
| 104 | Lắp biển cấm, chiều cao lắp ≤20m | Theo E- HSMT | 64 | bộ |
| 105 | Câu đấu lại nhánh rẽ | Theo E- HSMT | 9 | vị trí |
| 106 | Rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây <=150mm2 | Theo E- HSMT | 4 | vị trí |
| 107 | Làm dàn giáo rải dây vượt đường ô tô rộng >10m, tiết diện dây ≤50mm2 | Theo E- HSMT | 2 | 1 vị trí vượt |
| 108 | Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công | Theo E- HSMT | 119,614 | tấn |
| 109 | Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 3,28 | tấn |
| 110 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 2,436 | tấn |
| 111 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công | Theo E- HSMT | 7,18 | tấn |
| 112 | Vận chuyển 1 tấn cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 35,8842 | tấn/km |
| 113 | Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,984 | tấn/km |
| 114 | Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,7308 | tấn/km |
| 115 | Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 2,154 | tấn/km |
| L | Hạng mục 6: Thu hồi, vận chuyển, thí nghiệm đường dây 24KV | |||
| 1 | Cưa hạ cột bê tông H8.5 bằng thủ công | Theo E- HSMT | 7 | 1 cột |
| 2 | Cưa hạ cột bê tông LT10 bằng thủ công | Theo E- HSMT | 16 | 1 cột |
| 3 | Cưa hạ cột bê tông LT12 bằng thủ công | Theo E- HSMT | 11 | 1 cột |
| 4 | Cưa hạ cột bê tông LT14 bằng thủ công | Theo E- HSMT | 4 | 1 cột |
| 5 | Cưa hạ cột bê tông LT20 bằng thủ công | Theo E- HSMT | 2 | 1 cột |
| 6 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo E- HSMT | 3 | 1 bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng XC1nL | Theo E- HSMT | 6 | 1 bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng XC1n | Theo E- HSMT | 3 | 1 bộ |
| 9 | Xà néo cuối XC31L-3T-2M | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 10 | Xà néo góc XC31nL-NB | Theo E- HSMT | 2 | 1 bộ |
| 11 | Xà néo góc XC32nL-SC | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 12 | Xà néo góc XC32II-SC | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 13 | Xà néo cuối XC41nL | Theo E- HSMT | 2 | 1 bộ |
| 14 | Xà néo cuối XC41nL-SC | Theo E- HSMT | 3 | 1 bộ |
| 15 | Xà néo cuối XC41L-3T-NB | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 16 | Xà néo cuối XC42n | Theo E- HSMT | 2 | 1 bộ |
| 17 | Xà néo cuối XC42nL | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 18 | Xà néo cuối XC42nL-SC | Theo E- HSMT | 3 | 1 bộ |
| 19 | Xà đỡ vượt XC52n | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 20 | Giằng cột néo dây GCND(R=97) | Theo E- HSMT | 3 | công/bộ |
| 21 | Giằng cột néo dây GCND(R=107) | Theo E- HSMT | 3 | công/bộ |
| 22 | Giằng cột néo dây GCND(R=110) | Theo E- HSMT | 3 | công/bộ |
| 23 | Xà rẽ nhánh 1 cột li tâm XCrL-3 sứ | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 24 | Xà rẽ nhánh 1 cột li tâm XCrH-3 sứ | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 25 | Xà rẽ nhánh 1 cột li tâm XCRL-6 sứ | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 26 | Xà rẽ nhánh 1 cột li tâm XR2L-SC-N | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 27 | Chụp nối cột 2 cột li tâm CNC-2L 2,5m | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 28 | Chụp nối cột cột vuông CNC-H 2,5m | Theo E- HSMT | 3 | 1 bộ |
| 29 | Chụp nối cột cột vuông CNC-2H 2,5m | Theo E- HSMT | 2 | 1 bộ |
| 30 | Dây nhôm AC120 | Theo E- HSMT | 2,574 | 1km dây |
| 31 | Dây nhôm AC95 | Theo E- HSMT | 0,219 | 1km dây |
| 32 | Dây nhôm AC35 | Theo E- HSMT | 2,982 | 1km dây |
| 33 | Cặp cáp A25-150 | Theo E- HSMT | 12 | công/bộ |
| 34 | Sứ đứng 24kV + ty sứ | Theo E- HSMT | 15,3 | 10 sứ |
| 35 | Sứ chuỗi Polymer 24kV + phụ kiện | Theo E- HSMT | 57 | bộ cách điện |
| 36 | Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công | Theo E- HSMT | 48,147 | tấn |
| 37 | Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,744 | tấn |
| 38 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 1,76 | tấn |
| 39 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công | Theo E- HSMT | 2,581 | tấn |
| 40 | Vận chuyển 1 tấn cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 14,444 | tấn/km |
| 41 | Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,2232 | tấn/km |
| 42 | Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,528 | tấn/km |
| 43 | Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,7743 | tấn/km |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo E- HSMT | 24 | m³ |
| 45 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép, bằng thủ công | Theo E- HSMT | 82 | m³ |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II | Theo E- HSMT | 0,82 | 100m³ |
| 47 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E- HSMT | 106 | m³ |
| 48 | Vận chuyển cột, xe tải 10 tấn | Theo E- HSMT | 12 | ca |
| 49 | Vận chuyển vật liệu, xe tải 5 tấn | Theo E- HSMT | 2 | ca |
| 50 | Lệ phí cầu đường ( cả đi, về) | Theo E- HSMT | 2 | chuyến |
| 51 | Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công | Theo E- HSMT | 119,614 | tấn |
| 52 | Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 3,28 | tấn |
| 53 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 2,436 | tấn |
| 54 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công | Theo E- HSMT | 7,18 | tấn |
| 55 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo E- HSMT | 90 | cái |
| 56 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo E- HSMT | 345 | bát |
| 57 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Theo E- HSMT | 32 | 1 vị trí |
| 58 | Chi phí ca xe thí nghiệm | Theo E- HSMT | 2 | ca |
| M | Hạng mục 7: Phần xây dựng móng cột, tiếp địa TBA | |||
| N | Móng cột MT2-12 | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Theo E- HSMT | 14,8 | m³ |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E- HSMT | 1,2 | m³ |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Theo E- HSMT | 2,24 | m³ |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo E- HSMT | 0,1356 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo E- HSMT | 0,0798 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo E- HSMT | 0,688 | 100m² |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo E- HSMT | 86,32 | m³ |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E- HSMT | 71,52 | m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Theo E- HSMT | 14,8 | m³ |
| 10 | Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | Theo E- HSMT | 0,148 | 100m³ |
| O | Vận chuyển móng cột MT2 cự ly 300m | |||
| 1 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 | Theo E- HSMT | 14,8 | m3 |
| 2 | Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 | Theo E- HSMT | 1,2 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo E- HSMT | 2,24 | m³ |
| 4 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Theo E- HSMT | 0,9216 | m³ |
| 5 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại | Theo E- HSMT | 136 | tấn |
| 6 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Theo E- HSMT | 0,0776 | tấn |
| 7 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại | Theo E- HSMT | 2,24 | m³ |
| 8 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, gỗ các loại | Theo E- HSMT | 0,9456 | m³ |
| P | Tiếp địa TBA RT-12 | |||
| 1 | Thép L63x63x6 | Theo E- HSMT | 42,9 | kg |
| 2 | Thép tròn D12 dây nối tiếp địa | Theo E- HSMT | 8,01 | kg |
| 3 | Thép dẹt 40.4 | Theo E- HSMT | 0,3 | kg |
| 4 | Bulông các loại | Theo E- HSMT | 0,48 | kg |
| 5 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø12 ÷ 14mm | Theo E- HSMT | 0,3204 | 100kg |
| 6 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II | Theo E- HSMT | 1,2 | 10 cọc |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo E- HSMT | 12 | m³ |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E- HSMT | 12 | m³ |
| Q | Hạng mục 8: Thu hồi, thí nghiệm, vân chuyển TBA | |||
| 1 | Thu hồi cột điện vuông H8.5 | Theo E- HSMT | 2 | 1 cột |
| 2 | Thu hồi cột điện li tâm 12 | Theo E- HSMT | 4 | 1 cột |
| 3 | Thu hồi cột điện li tâm 10 | Theo E- HSMT | 2 | 1 cột |
| 4 | Tủ điện 400V trong nhà | Theo E- HSMT | 1 | 1 tủ |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16mm2 | Theo E- HSMT | 0,14 | 100 m |
| 6 | Xà néo dây đỉnh trạm XNT - 10kV ( tim 2,6m) | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 7 | Xà đỡ dây đỉnh trạm XĐT - 10kV ( tim 2,6m) | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 8 | Xà néo đỉnh trạm 2 cột li tâm XNT-II-SC-10kV ( tim 3m) | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 9 | Xà néo đỉnh trạm 2 cột H XNT-II-SC-10kV ( tim2,6m) | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 10 | Xà đỡ dây đỉnh trạm XĐT - 35kV ( tim 2,6m) | Theo E- HSMT | 2 | 1 bộ |
| 11 | Xà đỡ đầu cáp 35kV | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 12 | Xà đỡ đầu cáp 24kV + thu lôi van | Theo E- HSMT | 2 | 1 bộ |
| 13 | Xà đỡ dây 3 sứ lệch XĐL- 3 sứ | Theo E- HSMT | 2 | 1 bộ |
| 14 | Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột LT12 ( tim 2,6m) | Theo E- HSMT | 2 | 1 bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột LT12 ( tim 2,6m) | Theo E- HSMT | 2 | 1 bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột LT12 ( tim 3m) | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 17 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột H ( tim 2,6m) | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 18 | Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT12 ( tim 3m) | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 19 | Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT12 ( tim 2,6m) | Theo E- HSMT | 2 | 1 bộ |
| 20 | Xà đỡ trung gian 2 cột H | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 21 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 ( tim 3m) | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 22 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 ( tim 2,6m) | Theo E- HSMT | 2 | 1 bộ |
| 23 | Xà đỡ ghế cách điện ghế cách điện 2 cột LT12 | Theo E- HSMT | 3 | 1 bộ |
| 24 | Ghế cách điện 2 cột LT12 ( tim 3m) | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 25 | Ghế cách điện 2 cột LT12 ( tim 2,6m) | Theo E- HSMT | 2 | 1 bộ |
| 26 | Ghế cách điện dưới đất | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 27 | Thang trèo + giá đỡ thang | Theo E- HSMT | 3 | 1 bộ |
| 28 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo E- HSMT | 3 | 1 bộ |
| 29 | Sứ đứng Polymer 35kV + ty sứ + kẹp ( cột LT) | Theo E- HSMT | 1,2 | 10 sứ |
| 30 | Sứ đứng Polymer 24kV + ty sứ + kẹp ( cột LT) | Theo E- HSMT | 1,1 | 10 sứ |
| 31 | Sứ đứng Polymer 24kV + ty sứ + kẹp ( cột H) | Theo E- HSMT | 0,9 | 10 sứ |
| 32 | Sứ đứng gốm 35kV + ty sứ + kẹp ( cột LT) | Theo E- HSMT | 0,5 | 10 sứ |
| 33 | Sứ đứng gốm 24kV + ty sứ + kẹp ( cột LT) | Theo E- HSMT | 1,2 | 10 sứ |
| 34 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | Theo E- HSMT | 0,12 | 1km dây |
| 35 | Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công | Theo E- HSMT | 7,89 | tấn |
| 36 | Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,1 | tấn |
| 37 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,1 | tấn |
| 38 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công | Theo E- HSMT | 3,231 | tấn |
| 39 | Vận chuyển 1 tấn cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 2,367 | tấn/km |
| 40 | Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,03 | tấn/km |
| 41 | Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,03 | tấn/km |
| 42 | Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,9693 | tấn/km |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo E- HSMT | 4 | m³ |
| 44 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép, bằng thủ công | Theo E- HSMT | 15 | m³ |
| 45 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch, bằng thủ công | Theo E- HSMT | 58,23 | m³ |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, bằng thủ công | Theo E- HSMT | 10,02 | m³ |
| 47 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép, bằng thủ công | Theo E- HSMT | 4 | m³ |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II | Theo E- HSMT | 0,8725 | 100m³ |
| 49 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 50 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo E- HSMT | 62 | cái |
| 51 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo E- HSMT | 3 | bát |
| 52 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA | Theo E- HSMT | 4 | máy |
| 53 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo E- HSMT | 4 | mẫu |
| 54 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo E- HSMT | 4 | mẫu |
| 55 | Chi phí ca xe thí nghiệm | Theo E- HSMT | 2 | ca |
| 56 | Vận chuyển cột, xe tải 10 tấn | Theo E- HSMT | 2 | ca |
| 57 | Vận chuyển vật liệu, xe tải 5 tấn | Theo E- HSMT | 2 | ca |
| 58 | Lệ phí cầu đường (cả đi, về) | Theo E- HSMT | 1 | chuyến |
| 59 | Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công | Theo E- HSMT | 10,552 | tấn |
| 60 | Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,265 | tấn |
| 61 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,1 | tấn |
| 62 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công | Theo E- HSMT | 4,27 | tấn |
| R | Hạng mục 9: Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm LT12B | Theo E- HSMT | 8 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤12m | Theo E- HSMT | 8 | cột |
| 3 | Trọng lượng xà néo trạm biến áp XNT-II-SC 24kV ( tim 3m) | Xà néo trạm biến áp XNT-II-SC 24kV ( tim 3m) | 76,54 | kg |
| 4 | Trọng lượng xà néo trạm biến áp XNT-II-SC 24kV( tiim 2.6m) | Xà néo trạm biến áp XNT-II-SC 24kV( tiim 2.6m) | 70,92 | kg |
| 5 | Trọng lượng Xà đỡ trạm biến áp XĐT-35kV (2) | Xà đỡ trạm biến áp XĐT-35kV (2) | 83,38 | kg |
| 6 | Trọng lượng Xà đỡ trạm biến áp XĐT-24kV | Xà đỡ trạm biến áp XĐT-24kV | 41,69 | kg |
| 7 | Trọng lượng Xà néo trạm biến áp XNT-24kV | Xà néo trạm biến áp XNT-24kV | 85,01 | kg |
| 8 | Trọng lượng Xà đỡ đầu cáp 35kV | Xà đỡ đầu cáp 35kV | 15,79 | kg |
| 9 | Trọng lượng xà đỡ đầu cáp 24kV + thu lôi van | Xà đỡ đầu cáp 24kV + thu lôi van | 96,94 | kg |
| 10 | Trọng lượng xà Côliê đai cáp, đai ống | Côliê đai cáp, đai ống | 39,12 | kg |
| 11 | Trọng lượng xà đỡ dây 3 sứ lệch XĐL- 3 sứ | Xà đỡ dây 3 sứ lệch XĐL- 3 sứ | 68,66 | kg |
| 12 | Trọng lượng Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột LT12 ( tim 2.6m) | Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột LT12 ( tim 2.6m) | 107,49 | kg |
| 13 | Trọng lượng Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột LT12 ( tim 3m) | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột LT12 ( tim 3m) | 52,44 | kg |
| 14 | Trọng lượng xà | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột LT12 (tim 2.6m) | 147,75 | kg |
| 15 | Trọng lượng Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT12 ( tim 3m) | Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT12 ( tim 3m) | 43,97 | kg |
| 16 | Trọng lượng Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT12 (tim 2,6m) | Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT12 (tim 2,6m) | 115,98 | kg |
| 17 | Trọng lượng Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 (tim 3m) | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 (tim 3m) | 257,61 | kg |
| 18 | Trọng lượng Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 ( tim 2,6m) | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 ( tim 2,6m) | 701,76 | kg |
| 19 | Trọng lượng Xà đỡ ghế cách điện | Xà đỡ ghế cách điện | 522,24 | kg |
| 20 | Trọng lượng xà Ghế cách điện ( tim 3m) | Ghế cách điện ( tim 3m) | 125,04 | kg |
| 21 | Trọng lượng xà Ghế cách điện (tim 2.6m) | Ghế cách điện (tim 2.6m) | 375,12 | kg |
| 22 | Trọng lượng xà Ghế thí nghiệm máy biến áp | Ghế thí nghiệm máy biến áp | 500,16 | kg |
| 23 | Trọng lượng xà Côliê cổ sứ ghế trạm 10kV | Côliê cổ sứ ghế trạm 10kV | 24,45 | kg |
| 24 | Trọng lượng xà Côliê cổ sứ ghế trạm 35kV | Côliê cổ sứ ghế trạm 35kV | 8,8 | kg |
| 25 | Trọng lượng xà Tay đỡ dây trung gian 10kV | Tay đỡ dây trung gian 10kV | 21,36 | kg |
| 26 | Trọng lượng xà Tay đỡ dây trung gian 35kV | Tay đỡ dây trung gian 35kV | 0,15 | kg |
| 27 | Trọng lượng xà Thang trèo + giá đỡ thang trèo trạm treo | Thang trèo + giá đỡ thang trèo trạm treo | 209,64 | kg |
| 28 | Trọng lượng xà Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | 46,16 | kg |
| 29 | Lắp đặt xà thép | Theo E- HSMT | 0,8176 | tấn |
| 30 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Theo E- HSMT | 0,125 | tấn |
| 31 | Lắp đặt xà thép | Theo E- HSMT | 0,8305 | tấn |
| 32 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Theo E- HSMT | 0,125 | tấn |
| 33 | Lắp đặt xà thép | Theo E- HSMT | 0,969 | tấn |
| 34 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác (trạm Nam Trung 1) | Theo E- HSMT | 0,1306 | tấn |
| 35 | Lắp đặt xà thép | Theo E- HSMT | 0,8997 | tấn |
| 36 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Theo E- HSMT | 0,125 | tấn |
| 37 | Sứ đứng Polymer 24kV + ty sứ + kẹp | Theo E- HSMT | 30 | quả |
| 38 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 15 ÷ 22kV | Theo E- HSMT | 0,6 | 10 sứ |
| 39 | Sứ đứng Polymer 35kV + ty sứ + kẹp | Theo E- HSMT | 12 | quả |
| 40 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 35kV | Theo E- HSMT | 1,2 | 10 sứ |
| 41 | Sứ gốm 24kV + ty sứ | Theo E- HSMT | 15 | quả |
| 42 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 15 ÷ 22kV | Theo E- HSMT | 1,5 | 10 sứ |
| 43 | Sứ đứng gốm 35kV + ty sứ + kẹp | Theo E- HSMT | 5 | quả |
| 44 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 35kV | Theo E- HSMT | 0,5 | 10 sứ |
| 45 | Chuỗi néo Polyme 24kV -120KN | Theo E- HSMT | 3 | chuỗi |
| 46 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn cho dây dẫn điện áp ≤35kV, chiều cao lắp chuỗi ≤20m | Theo E- HSMT | 3 | 1 bộ cách điện |
| 47 | Khóa néo dây ( loại 3 gudong ) NLD-2 | Theo E- HSMT | 3 | bộ |
| 48 | Móc treo chữ U MT-7 | Theo E- HSMT | 6 | cái |
| 49 | Mắt nối trung gian NG-7 | Theo E- HSMT | 3 | cái |
| 50 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Theo E- HSMT | 23,4 | kg |
| 51 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR,…), tiết diện dây ≤50mm2 | Theo E- HSMT | 0,12 | km/dây |
| 52 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo E- HSMT | 60 | cái |
| 53 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | Theo E- HSMT | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 54 | Dây đồng Cu/XLPE 12,7(22)/24kV 1x50mm2 | Theo E- HSMT | 15 | mét |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện ≤95mm2 | Theo E- HSMT | 15 | m |
| 56 | Đầu cốt đồng M50 | Theo E- HSMT | 12 | cái |
| 57 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | Theo E- HSMT | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 58 | Dây đồng M35 | Theo E- HSMT | 60 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện ≤95mm2 | Theo E- HSMT | 60 | m |
| 60 | Đầu cốt đồng M35 | Theo E- HSMT | 48 | cái |
| 61 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | Theo E- HSMT | 4,8 | 10 đầu cốt |
| 62 | Dây đồng M70 | Theo E- HSMT | 12 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện ≤95mm2 | Theo E- HSMT | 12 | m |
| 64 | Đầu cốt đồng M70 | Theo E- HSMT | 16 | cái |
| 65 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | Theo E- HSMT | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 66 | Cặp cáp A(25-150) | Theo E- HSMT | 24 | cái |
| 67 | Biển báo an toàn | Theo E- HSMT | 1 | cái |
| 68 | Biển đề tên TBA | Theo E- HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp biển cấm, chiều cao lắp ≤20m | Theo E- HSMT | 2 | bộ |
| 70 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25mm2 | Theo E- HSMT | 7 | m |
| 71 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp ≤3kg/m | Theo E- HSMT | 0,07 | 100m |
| 72 | Đầu cốt đồng M50 | Theo E- HSMT | 6 | cái |
| 73 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | Theo E- HSMT | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 74 | Đầu cốt đồng M25 | Theo E- HSMT | 2 | cái |
| 75 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤25mm2 | Theo E- HSMT | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 76 | Vỏ tủ điện 1 lộ treo trên cột 1450x800x500 | Theo E- HSMT | 1 | tủ |
| 77 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, loại tủ cấp nguồn xoay chiều, 3 pha | Theo E- HSMT | 1 | tủ |
| 78 | Vít 3x27 | Theo E- HSMT | 30 | cái |
| 79 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo E- HSMT | 3 | mét |
| 80 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x2,5mm2 | Theo E- HSMT | 30 | mét |
| 81 | ống xoắn nhựa F10 | Theo E- HSMT | 6 | mét |
| 82 | Đầu cốt đồng F5 | Theo E- HSMT | 20 | cái |
| 83 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤25mm2 | Theo E- HSMT | 2 | 10 đầu cốt |
| 84 | Cốt nối thẳng M4 | Theo E- HSMT | 7 | cái |
| 85 | Cốt nối thẳng M3 | Theo E- HSMT | 3 | cái |
| 86 | Bu lông F8x40+rong đen | Theo E- HSMT | 12 | cái |
| 87 | Bu lông F6x20+rong đen | Theo E- HSMT | 3 | cái |
| 88 | Dây nhựa dài 13cm | Theo E- HSMT | 10 | cái |
| 89 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo E- HSMT | 5 | cuộn |
| S | Tháo, lắp lại vật tư, thiết bị | |||
| 1 | Tháo, treo lại máy biến áp 400kVA-35/0,4kV | Theo E- HSMT | 1 | 1 máy |
| 2 | Tháo, treo lại máy biến áp 560kVA-10/0,4kV | Theo E- HSMT | 1 | 1 máy |
| 3 | Tháo, treo lại máy biến áp 160kVA-10/0,4kV | Theo E- HSMT | 1 | 1 máy |
| 4 | Tháo, treo lại máy biến áp 100kVA-10/0,4kV | Theo E- HSMT | 1 | 1 máy |
| 5 | Tháo, lắp lại chống sét van 42kV | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 6 | Tháo, lắp lại chống sét van 12kV | Theo E- HSMT | 3 | 1 bộ (3 pha) |
| 7 | Tháo, lắp lại cầu chì cắt có tải 35kV/100A | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ (3pha) |
| 8 | Tháo, lắp lại cầu chì cắt có tải 24kV/100A | Theo E- HSMT | 1 | 1 bộ (3pha) |
| 9 | Tháo, lắp lại cầu chì tự rơi 24kV/100A | Theo E- HSMT | 2 | 1 bộ (3pha) |
| 10 | Tháo, lắp lại tủ điện 3 pha 300A | Theo E- HSMT | 1 | 1 tủ |
| 11 | Tháo, lắp lại tủ điện 3 pha 600A | Theo E- HSMT | 1 | 1 tủ |
| 12 | Tháo, lắp lại tủ điện 3 pha 800A | Theo E- HSMT | 1 | 1 tủ |
| 13 | Tháo, lắp lại cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Theo E- HSMT | 0,56 | 100 m |
| 14 | Tháo, lắp lại cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC 1x15mm2 | Theo E- HSMT | 0,98 | 100 m |
| 15 | Tháo, lắp lại công tơ 3 pha 3x5A-220/380V | Theo E- HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt chống sét hạ thế ≤1000V | Theo E- HSMT | 1 | 3 pha |
| 17 | Tháo, lắp lại Aptomat 150A/380V | Theo E- HSMT | 1 | 1 cái |
| 18 | Tháo, lắp lại biến dòng điện 75/5A | Theo E- HSMT | 2 | bộ (3 pha) |
| 19 | Tháo, lắp lại ampe kế 0-75/5A | Theo E- HSMT | 3 | 1 cái |
| 20 | Tháo, lắp lại Vol kế 0-450 | Theo E- HSMT | 1 | 1 cái |
| 21 | Tháo, lắp lại biển cấm, đề tên trạm | Theo E- HSMT | 8 | công/bộ |
| 22 | Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công | Theo E- HSMT | 10,552 | tấn |
| 23 | Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,265 | tấn |
| 24 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Theo E- HSMT | 0,1 | tấn |
| 25 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công | Theo E- HSMT | 4,27 | tấn |
| 26 | Vận chuyển 1 tấn cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 3,1656 | tấn/km |
| 27 | Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,0795 | tấn/km |
| 28 | Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 0,03 | tấn/km |
| 29 | Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo E- HSMT | 1,281 | tấn/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi