Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm cả chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200527934-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Nam Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200317121
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí giải phóng mặt bằng đường 221A
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 11:38:00 đến ngày 2020-05-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,269,287,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần xây dựng móng cột, tiếp địa đường dây 35KV
B Móng cột MT4-12, MT6-16, MT6-18, MTĐ5a-18 (2)
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột MT4-12 2,534
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Móng cột MT4-12 0,161
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Móng cột MT4-12 0,352
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Móng cột MT4-12 0,0213 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Móng cột MT4-12 0,0107 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Móng cột MT4-12 0,096 100m²
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột MT4-12 12,79
8 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột MT4-12 10,256
9 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Móng cột MT4-12 2,534
10 Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II Móng cột MT4-12 0,0253 100m³
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột MT6-16 3,506
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Móng cột MT6-16 0,13
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Móng cột MT6-16 0,45
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Móng cột MT6-16 0,0267 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Móng cột MT6-16 0,0114 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Móng cột MT6-16 0,11 100m²
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột MT6-16 19,79
18 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột MT6-16 16,284
19 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Móng cột MT6-16 3,506
20 Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II Móng cột MT6-16 0,0351 100m³
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột MT6-18 3,506
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Móng cột MT6-18 0,13
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Móng cột MT6-18 0,45
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Móng cột MT6-18 0,0267 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Móng cột MT6-18 0,0114 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Móng cột MT6-18 0,11 100m²
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột MT6-18 22,43
28 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột MT6-18 18,924
29 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Móng cột MT6-18 3,506
30 Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II Móng cột MT6-18 0,0351 100m³
31 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột MTĐ5a-18 (2) 12,464
32 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Móng cột MTĐ5a-18 (2) 0,964
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Móng cột MTĐ5a-18 (2) 1,36
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Móng cột MTĐ5a-18 (2) 0,094 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Móng cột MTĐ5a-18 (2) 0,07 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Móng cột MTĐ5a-18 (2) 0,308 100m²
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột MTĐ5a-18 (2) 60,38
38 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột MTĐ5a-18 (2) 47,916
39 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Móng cột MTĐ5a-18 (2) 12,464
40 Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II Móng cột MTĐ5a-18 (2) 0,1246 100m³
C Vận chuyển móng cột cự ly 300m MT4, MT6, MTĐ5a
1 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 Móng cột MT4 2,534 m3
2 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 Móng cột MT4 0,161 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MT4 0,352
4 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Móng cột MT4 0,1286
5 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại Móng cột MT4 0,0213 tấn
6 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Móng cột MT4 0,0107 tấn
7 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MT4 0,352
8 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, gỗ các loại Móng cột MT4 0,1286
9 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại Móng cột MT4 0,032 tấn
10 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 Móng cột MT6 7,012 m3
11 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 Móng cột MT6 0,26 m3
12 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MT6 0,9
13 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Móng cột MT6 0,2948
14 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại Móng cột MT6 0,0534 tấn
15 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Móng cột MT6 0,0228 tấn
16 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MT6 0,9
17 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, gỗ các loại Móng cột MT6 0,2948
18 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại Móng cột MT6 0,0762 tấn
19 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 Móng cột MTĐ5a 12,464 m3
20 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 Móng cột MTĐ5a 0,964 m3
21 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MTĐ5a 1,36
22 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Móng cột MTĐ5a 0,4128
23 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại Móng cột MTĐ5a 0,0954 tấn
24 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Móng cột MTĐ5a 0,69 tấn
25 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MTĐ5a 1,36
26 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, gỗ các loại Móng cột MTĐ5a 0,4128
27 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại Móng cột MTĐ5a 0,1644 tấn
D Tiếp địa Rg (5 cái), Đào rãnh cáp ngầm 35kV
1 Thép L63x63x6 Tiếp địa Rg 71,5 kg
2 Thép tròn D12 dây nối tiếp địa Tiếp địa Rg 13,35 kg
3 Thép dẹt 40.4 Tiếp địa Rg 0,5 kg
4 Bulông các loại Tiếp địa Rg 0,8 kg
5 Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø12 ÷ 14mm Tiếp địa Rg 0,267 100kg
6 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II Tiếp địa Rg 0,5 10 cọc
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Tiếp địa Rg 5
8 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tiếp địa Rg 5
9 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, bằng thủ công, đất cấp II Cáp ngầm 35kV 8,58
E Hạng mục 2: Vật liệu, nhân công phần điện đường dây 35KV
1 Cột điện bê tông ly tâm LT12D Theo E- HSMT 1 cột
2 Cột điện bê tông ly tâm LT16D Theo E- HSMT 1 cột
3 Cột điện bê tông ly tâm LT18D Theo E- HSMT 5 cột
4 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Theo E- HSMT 6 1 mối nối
5 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤12m Theo E- HSMT 1 cột
6 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤16m Theo E- HSMT 1 cột
7 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤18m Theo E- HSMT 5 cột
8 Trọng lượng xà néo góc X31L-SC-NB Xà néo góc X31L-SC-NB 95,99 kg
9 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Xà néo góc X31L-SC-NB 1 bộ
10 Trọng lượng xà néo cuối X42L-SC-NB Xà néo cuối X42L-SC-NB (2) 242,78 kg
11 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Xà néo cuối X42L-SC-NB (2) 2 bộ
12 Trọng lượng xà néo cuối X41nL-SC-NB Xà néo cuối X41nL-SC-NB 114,21 kg
13 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Xà néo cuối X41nL-SC-NB 1 bộ
14 Trọng lượng xà néo cuối X41nL-SC Xà néo cuối X41nL-SC 114,21 kg
15 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Xà néo cuối X41nL-SC 1 bộ
16 Trọng lượng xà Cổ dề néo dây CDC-L ( R=97) Cổ dề néo dây CDC-L ( R=97) 11,15 kg
17 Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m Cổ dề néo dây CDC-L ( R=97) 1 bộ
18 Trọng lượng xà Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=100) Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=100) 45,8 kg
19 Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=100) 2 bộ
20 Trọng lượng xà Giằng cột GC1+GC2+GC3 Giằng cột GC1+GC2+GC3 134,16 kg
21 Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m Theo E- HSMT 2 bộ
22 Dây nhôm lõi thép ACSR 120mm2 Theo E- HSMT 254,811 kg
23 Dây nhôm lõi thép ACSR 70mm2 Theo E- HSMT 45,24 kg
24 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây ≤120mm2 Theo E- HSMT 0,541 km/dây
25 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR,…), tiết diện dây ≤70mm2 Theo E- HSMT 0,232 km/dây
26 Tháo, lắp lại dây dẫn tiết diện dây <= 120mm2 Theo E- HSMT 0,69 1km dây
27 Tháo, lắp lại dây dẫn tiết diện dây <= 70mm2 Theo E- HSMT 0,219 1km dây
28 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Theo E- HSMT 6 cái
29 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤120mm2 Theo E- HSMT 0,6 10 đầu cốt
30 Tháo, lắp lại cáp ngầm 35kV 3x50mm2 Theo E- HSMT 0,24 100 m
31 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤150mm Theo E- HSMT 0,24 100m
32 Sứ đứng Polymer 35kV + ty sứ + kẹp Theo E- HSMT 5 quả
33 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 35kV Theo E- HSMT 0,5 10 sứ
34 Sứ chuỗi Polymer 35kV-120kN Theo E- HSMT 48 chuỗi
35 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn cho dây dẫn điện áp ≤35kV, chiều cao lắp chuỗi ≤20m Theo E- HSMT 48 1 bộ cách điện
36 Bản treo vuông góc kép BT2-9 Theo E- HSMT 30 cái
37 Khánh đơn KG1-9 Theo E- HSMT 30 cái
38 Mắt nối lắp ráp NR-10 Theo E- HSMT 30 cái
39 Khóa néo 4 bu lông N-912 Theo E- HSMT 33 cái
40 Móc treo chữ U10 MT-19 Theo E- HSMT 51 cái
41 Mắt nối trung gian NG 9 Theo E- HSMT 33 cái
42 ống nối AC120 Theo E- HSMT 15 cái
43 Cặp cáp A(25-150) Theo E- HSMT 6 cái
44 Biển báo an toàn Theo E- HSMT 5 cái
45 Biển đề tên cột Theo E- HSMT 5 cái
46 Lắp biển cấm, chiều cao lắp ≤20m Theo E- HSMT 10 bộ
47 Rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây <=150mm2 Theo E- HSMT 2 vị trí
48 Làm dàn giáo rải dây vượt đường ô tô rộng >10m, tiết diện dây ≤95mm2 Theo E- HSMT 1 1 vị trí vượt
49 Làm dàn giáo rải dây vượt đường ô tô rộng >10m, tiết diện dây ≤150mm2 Theo E- HSMT 1 1 vị trí vượt
50 Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công Theo E- HSMT 17,242 tấn
51 Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 0,495 tấn
52 Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 0,319 tấn
53 Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công Theo E- HSMT 0,844 tấn
54 Vận chuyển 1 tấn cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 5,1726 tấn/km
55 Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,1485 tấn/km
56 Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,0957 tấn/km
57 Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,2532 tấn/km
F Hạng mục 3: Thu hồi, vận chuyển, thí nghiệm đường dây 35KV
1 Cưa hạ cột li tâm 12 bằng thủ công Theo E- HSMT 2 1 cột
2 Cưa hạ cột li tâm 18 bằng thủ công Theo E- HSMT 3 1 cột
3 Xà néo góc X31L-SC-NB Theo E- HSMT 1 1 bộ
4 Xà đỡ thẳng X1ZL-CĐ Theo E- HSMT 2 1 bộ
5 Xà đỡ thẳng X1L Theo E- HSMT 1 1 bộ
6 Cổ dề néo dây 1 cột li tâm CDC-L Theo E- HSMT 1 công/bộ
7 Dây nhôm AC120/19 Theo E- HSMT 0,486 1km dây
8 Dây nhôm AC70 Theo E- HSMT 0,18 1km dây
9 Sứ đứng 35kV + ty sứ Theo E- HSMT 0,7 10 sứ
10 Sứ chuỗi Polymer 35kV + phụ kiện Theo E- HSMT 12 bộ cách điện
11 Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công Theo E- HSMT 10,768 tấn
12 Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 0,1 tấn
13 Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 0,28 tấn
14 Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công Theo E- HSMT 0,342 tấn
15 Vận chuyển 1 tấn cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 3,2304 tấn/km
16 Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,03 tấn/km
17 Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,084 tấn/km
18 Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,1026 tấn/km
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Theo E- HSMT 3
20 Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép, bằng thủ công Theo E- HSMT 9,25
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II Theo E- HSMT 0,0925 100m³
22 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E- HSMT 12,25
23 Vận chuyển cột, xe tải 10 tấn Theo E- HSMT 2 ca
24 Vận chuyển vật liệu, xe tải 5 tấn Theo E- HSMT 1 ca
25 Lệ phí cầu đường (cả đi, về) Theo E- HSMT 1 chuyến
26 Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công Theo E- HSMT 17,242 tấn
27 Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 0,495 tấn
28 Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 0,319 tấn
29 Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công Theo E- HSMT 0,844 tấn
30 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Theo E- HSMT 5 cái
31 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Theo E- HSMT 48 bát
32 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Theo E- HSMT 5 1 vị trí
33 Chi phí ca xe thí nghiệm Theo E- HSMT 1 ca
G Hạng mục 4: Phần móng, tiếp địa, rãnh cáp đường dây 24KV
H Móng cột MT2-14, MT4-12, MT6-14, MT6-16, MTĐ4-12, MTĐ4-12, MTĐ5-16,MTĐ5a-20
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột MT2-14 5,55
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Móng cột MT2-14 0,45
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Móng cột MT2-14 0,84
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Móng cột MT2-14 0,0505 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Móng cột MT2-14 0,0299 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Móng cột MT2-14 0,258 100m²
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột MT2-14 37,71
8 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột MT2-14 32,16
9 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Móng cột MT2-14 5,55
10 Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II Móng cột MT2-14 0,0555 100m³
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột MT4-12 7,602
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Móng cột MT4-12 0,483
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Móng cột MT4-12 1,056
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Móng cột MT4-12 0,064 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Móng cột MT4-12 0,032 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Móng cột MT4-12 0,288 100m²
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột MT4-12 37,71
18 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột MT4-12 30,108
19 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Móng cột MT4-12 7,602
20 Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II Móng cột MT4-12 0,0759 100m³
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột MT6-14 3,506
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Móng cột MT6-14 0,13
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Móng cột MT6-14 0,45
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Móng cột MT6-14 0,0267 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Móng cột MT6-14 0,0114 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Móng cột MT6-14 0,11 100m²
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột MT6-14 17,3
28 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột MT6-14 13,794
29 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Móng cột MT6-14 3,506
30 Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II Móng cột MT6-14 0,0351 100m³
31 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột MT6-16 7,012
32 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Móng cột MT6-16 0,26
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Móng cột MT6-16 0,9
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Móng cột MT6-16 0,0535 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Móng cột MT6-16 0,0228 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Móng cột MT6-16 0,22 100m²
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột MT6-16 39,58
38 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột MT6-16 32,568
39 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Móng cột MT6-16 7,012
40 Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II Móng cột MT6-16 0,7012 100m³
41 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột MTĐ4-12 9,232
42 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Móng cột MTĐ4-12 0,734
43 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Móng cột MTĐ4-12 1,152
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Móng cột MTĐ4-12 0,0893 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Móng cột MTĐ4-12 0,06 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Móng cột MTĐ4-12 0,25 100m²
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột MTĐ4-12 37,5
48 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột MTĐ4-12 28,268
49 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Móng cột MTĐ4-12 9,232
50 Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II Móng cột MTĐ4-12 0,0923 100m³
51 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột MTĐ4-14 9,232
52 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Móng cột MTĐ4-14 0,734
53 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Móng cột MTĐ4-14 1,152
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Móng cột MTĐ4-14 0,0892 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Móng cột MTĐ4-14 0,06 tấn
56 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Móng cột MTĐ4-14 0,25 100m²
57 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột MTĐ4-14 43,26
58 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột MTĐ4-14 34,028
59 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Móng cột MTĐ4-14 9,232
60 Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II Móng cột MTĐ4-14 0,0924 100m³
61 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột MTĐ5-16 82,62
62 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Móng cột MTĐ5-16 8,517
63 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Móng cột MTĐ5-16 10,982
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Móng cột MTĐ5-16 0,7616 tấn
65 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Móng cột MTĐ5-16 0,4947 tấn
66 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Móng cột MTĐ5-16 2,21 100m²
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột MTĐ5-16 439,45
68 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột MTĐ5-16 356,83
69 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Móng cột MTĐ5-16 82,62
70 Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II Móng cột MTĐ5-16 0,8262 100m³
71 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Móng cột MTĐ5a-20 12,464
72 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Móng cột MTĐ5a-20 0,964
73 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Móng cột MTĐ5a-20 1,36
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Móng cột MTĐ5a-20 0,0954 tấn
75 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Móng cột MTĐ5a-20 0,069 tấn
76 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Móng cột MTĐ5a-20 0,308 100m²
77 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Móng cột MTĐ5a-20 76,24
78 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột MTĐ5a-20 63,776
79 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Móng cột MTĐ5a-20 12,464
80 Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II Móng cột MTĐ5a-20 0,1246 100m³
I Vận chuyển móng cột cự ly 300m MT2, MT4, MT6, MTĐ4, MTĐ5, MTĐ5a
1 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 Móng cột MT2 5,55 m3
2 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 Móng cột MT2 0,45 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MT2 0,84
4 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Móng cột MT2 0,3456
5 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại Móng cột MT2 0,051 tấn
6 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Móng cột MT2 0,03 tấn
7 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MT2 0,84
8 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, gỗ các loại Móng cột MT2 0,3456
9 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại Móng cột MT2 1,246 tấn
10 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 Móng cột MT4 7,602 m3
11 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 Móng cột MT4 0,483 m3
12 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MT4 1,056
13 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Móng cột MT4 0,3858
14 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại Móng cột MT4 0,0639 tấn
15 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Móng cột MT4 0,0321 tấn
16 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MT4 1,056
17 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, gỗ các loại Móng cột MT4 0,3858
18 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại Móng cột MT4 0,096 tấn
19 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 Móng cột MT6 10,518 m3
20 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 Móng cột MT6 0,39 m3
21 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MT6 1,35
22 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Móng cột MT6 0,4422
23 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại Móng cột MT6 0,0801 tấn
24 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Móng cột MT6 0,0342 tấn
25 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MT6 1,35
26 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, gỗ các loại Móng cột MT6 0,4422
27 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại Móng cột MT6 0,1143 tấn
28 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 Móng cột MTĐ4 18,464 m3
29 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 Móng cột MTĐ4 1,468 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MTĐ4 2,304
31 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Móng cột MTĐ4 0,67
32 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại (DM 588) Móng cột MTĐ4 0,1784 tấn
33 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Móng cột MTĐ4 0,12 tấn
34 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MTĐ4 2,304
35 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 30m khởi điểm, gỗ các loại Móng cột MTĐ4 0,67
36 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại Móng cột MTĐ4 0,2988 tấn
37 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 Móng cột MTĐ5 82,62 m3
38 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 Móng cột MTĐ5 8,517 m3
39 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MTĐ5 10,982
40 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Móng cột MTĐ5 2,9614
41 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại Móng cột MTĐ5 0,7616 tấn
42 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Móng cột MTĐ5 0,4947 tấn
43 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MTĐ5 10,982
44 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, gỗ các loại Móng cột MTĐ5 2,9614
45 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại Móng cột MTĐ5 1,2546 tấn
46 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 Móng cột MTĐ5a 12,464 m3
47 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 Móng cột MTĐ5a 0,964 m3
48 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MTĐ5a 1,36
49 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Móng cột MTĐ5a 0,4128
50 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại Móng cột MTĐ5a 0,322 tấn
51 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Móng cột MTĐ5a 0,2572 tấn
52 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại Móng cột MTĐ5a 1,36
53 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, gỗ các loại Móng cột MTĐ5a 0,4128
54 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 300m khởi điểm, sắt thép các loại Móng cột MTĐ5a 0,5792 tấn
J Tiếp địa Rg, Đào rãnh cáp ngầm 24kV (380M), Hào cáp ngầm 24kV (380M)
1 Thép L63x63x6 Tiếp địa Rg 457,6 kg
2 Thép tròn D12 dây nối tiếp địa Tiếp địa Rg 85,44 kg
3 Thép dẹt 40.4 Tiếp địa Rg 3,2 kg
4 Bulông các loại Tiếp địa Rg 5,12 kg
5 Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø12 ÷ 14mm Tiếp địa Rg 1,7088 100kg
6 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II Tiếp địa Rg 3,2 10 cọc
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Tiếp địa Rg 32
8 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tiếp địa Rg 32
9 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, bằng thủ công, đất cấp II Đào rãnh cáp ngầm 24kV (380M) 271,7
10 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, bằng thủ công, đất cấp II Hào cáp ngầm 24kV (380M) 271,7
11 Cát đen bảo vệ cáp ngầm Hào cáp ngầm 24kV (380M) 331,474 m3
12 Nilong báo hiệu cáp ngầm Hào cáp ngầm 24kV (380M) 380 1m2
13 Bảo vệ đường cáp ngầm, rải lưới ni lông Hào cáp ngầm 24kV (380M) 3,8 100m²
K Hạng mục 5: Phần vật liệu điện đường dây 24KV
1 Cột điện bê tông ly tâm LT12D Theo E- HSMT 7 cột
2 Cột điện bê tông ly tâm LT14B Theo E- HSMT 3 cột
3 Cột điện bê tông ly tâm LT14D Theo E- HSMT 5 cột
4 Cột điện bê tông ly tâm LT16D Theo E- HSMT 36 cột
5 Cột điện bê tông ly tâm LT20D Theo E- HSMT 4 cột
6 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Theo E- HSMT 48 1 mối nối
7 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤12m Theo E- HSMT 7 cột
8 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤14m Theo E- HSMT 8 cột
9 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤16m Theo E- HSMT 36 cột
10 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤20m Theo E- HSMT 4 cột
11 Trọng lượng xà néo cuối XC41nL-SC-NB Xà néo cuối XC41nL-SC-NB 787,41 kg
12 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Xà néo cuối XC41nL-SC-NB 9 bộ
13 Trọng lượng xà néo cuối XC41nL-SC Xà néo cuối XC41nL-SC 349,96 kg
14 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Xà néo cuối XC41nL-SC 4 bộ
15 Trọng lượng xà néo cuối XC42L-3T-SC-2M Xà néo cuối XC42L-3T-SC-2M 731,08 kg
16 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 410kg Xà néo cuối XC42L-3T-SC-2M 2 bộ
17 Trọng lượng xà néo cuối XC41L-3T-SC-NB Xà néo cuối XC41L-3T-SC-NB 246,3 kg
18 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Xà néo cuối XC41L-3T-SC-NB 2 bộ
19 Trọng lượng xà néo cuối XC41L-3T-NB Xà néo cuối XC41L-3T-NB 284,31 kg
20 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Xà néo cuối XC41L-3T-NB 3 bộ
21 Trọng lượng xà néo cuối XC42L-3T-SC-NB Xà néo cuối XC42L-3T-SC-NB 139,6 kg
22 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Xà néo cuối XC42L-3T-SC-NB 1 bộ
23 Trọng lượng xà néo cuối XC42nL-SC-D Xà néo cuối XC42nL-SC-D 113,3 kg
24 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Xà néo cuối XC42nL-SC-D 1 bộ
25 Trọng lượng xà néo cuối XC42nL-SC-NB-D Xà néo cuối XC42nL-SC-NB-D 1.133 kg
26 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Xà néo cuối XC42nL-SC-NB-D 10 bộ
27 Trọng lượng xà néo cuối X42nL-SC-NB-D Xà néo cuối X42nL-SC-NB-D 279,2 kg
28 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Xà néo cuối X42nL-SC-NB-D 2 bộ
29 Trọng lượng xà néo cuối XC42nL-SC-NB-N Xà néo cuối XC42nL-SC-NB-N 83,93 kg
30 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Xà néo cuối XC42nL-SC-NB-N 1 bộ
31 Trọng lượng xà néo cuối XC32nL-SC-NB-N Xà néo cuối XC32nL-SC-NB-N 83,93 kg
32 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Xà néo cuối XC32nL-SC-NB-N 1 bộ
33 Trọng lượng xà đỡ 1 sứ XĐD - 1 sứ (CĐC 0.5m) Xà đỡ 1 sứ XĐD - 1 sứ (CĐC 0.5m) 23 kg
34 Lắp đặt xà thép cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤15kg Xà đỡ 1 sứ XĐD - 1 sứ (CĐC 0.5m) 2 bộ
35 Trọng lượng xà đỡ 1 sứ XĐD - 1 sứ (CĐC 1.5m) Xà đỡ 1 sứ XĐD - 1 sứ (CĐC 1.5m) 34,98 kg
36 Lắp đặt xà thép cho loại cột đỡ, trọng lượng xà ≤15kg Xà đỡ 1 sứ XĐD - 1 sứ (CĐC 1.5m) 3 bộ
37 Trọng lượng xà đỡ 3 sứ XĐD - 3 sứ (CĐC 1.5m) Xà đỡ 3 sứ XĐD - 3 sứ (CĐC 1.5m) 113,04 kg
38 Lắp đặt xà thép cho loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Xà đỡ 3 sứ XĐD - 3 sứ (CĐC 1.5m) 4 bộ
39 Trọng lượng xà đỡ 3 sứ XĐD - 3 sứ (CĐC 3m) Xà đỡ 3 sứ XĐD - 3 sứ (CĐC 3m) 85,92 kg
40 Lắp đặt xà thép cho loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Xà đỡ 3 sứ XĐD - 3 sứ (CĐC 3m) 3 bộ
41 Trọng lượng xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-N ( CĐC 1.5m) Xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-N ( CĐC 1.5m) 214,66 kg
42 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-N ( CĐC 1.5m) 2 bộ
43 Trọng lượng xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-D (CĐC 3m) Xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-D (CĐC 3m) 109,96 kg
44 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-D (CĐC 3m) 1 bộ
45 Trọng lượng xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-D ( CĐC 4.5m) Xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-D ( CĐC 4.5m) 357,33 kg
46 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Xà rẽ nhánh XCRN2L-SC-D ( CĐC 4.5m) 3 bộ
47 Trọng lượng xà rẽ nhánh XCRNL-SC (CĐC 1.5m) Xà rẽ nhánh XCRNL-SC (CĐC 1.5m) 83,83 kg
48 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Xà rẽ nhánh XCRNL-SC (CĐC 1.5m) 1 bộ
49 Trọng lượng xà đỡ đầu cáp + TLV Xà đỡ đầu cáp + TLV 53,56 kg
50 Lắp đặt xà thép cho loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Xà đỡ đầu cáp + TLV 1 bộ
51 Trọng lượng xà néo trạm XNT-SC Xà néo trạm XNT-SC 85,01 kg
52 Lắp đặt xà thép cho loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Xà néo trạm XNT-SC 1 bộ
53 Trọng lượng xà Cổ dề cáp vặn xoắn trung thế CDC-VX( R98) Cổ dề cáp vặn xoắn trung thế CDC-VX( R98) 10,3 kg
54 Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m Cổ dề cáp vặn xoắn trung thế CDC-VX( R98) 1 bộ
55 Trọng lượng xà Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=97) Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=97) 68,7 kg
56 Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=97) 6 bộ
57 Trọng lượng xà Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=103) Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=103) 70,5 kg
58 Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=103) 6 bộ
59 Trọng lượng xà Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=108) Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=108) 72 kg
60 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Giằng cột néo dây GCND-2L ( R=108) 6 1 bộ
61 Trọng lượng xà Giằng cột GC0 Giằng cột GC0 277,12 kg
62 Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m Giằng cột GC0 32 bộ
63 Trọng lượng xà Giằng cột GC2+3 Giằng cột GC2+3 93,5 kg
64 Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m Giằng cột GC2+3 4 bộ
65 Trọng lượng xà Giằng cột GC1+GC2+GC3 Giằng cột GC1+GC2+GC3 1.006,2 kg
66 Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m Giằng cột GC1+GC2+GC3 30 bộ
67 Trọng lượng xà Giằng cột GC1+GC2+GC3+GC4 Giằng cột GC1+GC2+GC3+GC4 185,08 kg
68 Lắp cổ dề, chiều cao lắp ≤20m Giằng cột GC1+GC2+GC3+GC4 4 bộ
69 Dây nhôm lõi thép ACSR 120mm2 Theo E- HSMT 1.221,3 kg
70 Dây nhôm lõi thép ACSR 95mm2 Theo E- HSMT 95,232 kg
71 Dây nhôm lõi thép ACSR 70mm2 -3.6kV Theo E- HSMT 132,305 kg
72 Dây nhôm lõi thép ACSR 50mm2 Theo E- HSMT 538,98 kg
73 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây ≤120mm2 Theo E- HSMT 2,593 km/dây
74 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR,…), tiết diện dây ≤95mm2 Theo E- HSMT 0,248 km/dây
75 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR,…), tiết diện dây ≤70mm2 Theo E- HSMT 0,235 km/dây
76 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR,…), tiết diện dây ≤50mm2 Theo E- HSMT 2,764 km/dây
77 Tháo, lắp lại cáp ngầm 24kV -3x50mm2 Theo E- HSMT 0,38 100 m
78 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤150mm Theo E- HSMT 0,38 100m
79 Cọc bê tông báo hiệu cáp ngầm Theo E- HSMT 76 cọc
80 Viên sứ tráng men đánh dấu tuyến cáp ngầm Theo E- HSMT 76 viên
81 Tháo, lắp lại dây dẫn tiết diện dây nhôm lõi thép AC120mm2 Theo E- HSMT 2,0001 1km dây
82 Tháo, lắp lại dây dẫn tiết diện dây nhôm lõi thép AC95mm2 Theo E- HSMT 0,216 1km dây
83 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x70mm2 Theo E- HSMT 0,034 km/dây
84 Tháo, lắp lại dây dẫn tiết diện dây nhôm lõi thép AC35mm2 Theo E- HSMT 2,01 1km dây
85 Kẹp néo cáp vặn xoắn trung thế KN Theo E- HSMT 1 cái
86 Đai nhựa giữ cáp MHĐ 10x650mm Theo E- HSMT 3 cái
87 Sứ đứng Polymer 24kV + ty sứ + kẹp Theo E- HSMT 90 quả
88 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 35kV Theo E- HSMT 9 10 sứ
89 Sứ chuỗi Polymer 24kV-120kN Theo E- HSMT 345 chuỗi
90 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn cho dây dẫn điện áp ≤35kV, chiều cao lắp chuỗi ≤20m Theo E- HSMT 345 1 bộ cách điện
91 Bản treo vuông góc kép BT2-9 Theo E- HSMT 126 cái
92 Khánh đơn KG1-9 Theo E- HSMT 126 cái
93 Mắt nối lắp ráp NR-10 Theo E- HSMT 126 cái
94 Khóa néo 4 bu lông N-912 Theo E- HSMT 282 cái
95 Móc treo chữ U10 MT-19 Theo E- HSMT 501 cái
96 Mắt nối trung gian NG 9 Theo E- HSMT 126 cái
97 ống nối AC120 Theo E- HSMT 24 cái
98 ống nối AC95 Theo E- HSMT 6 cái
99 ống nối AC70 Theo E- HSMT 3 cái
100 ống nối AC50 Theo E- HSMT 24 cái
101 Cặp cáp A(25-150) Theo E- HSMT 36 cái
102 Biển báo an toàn Theo E- HSMT 32 cái
103 Biển đề tên cột Theo E- HSMT 32 cái
104 Lắp biển cấm, chiều cao lắp ≤20m Theo E- HSMT 64 bộ
105 Câu đấu lại nhánh rẽ Theo E- HSMT 9 vị trí
106 Rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây <=150mm2 Theo E- HSMT 4 vị trí
107 Làm dàn giáo rải dây vượt đường ô tô rộng >10m, tiết diện dây ≤50mm2 Theo E- HSMT 2 1 vị trí vượt
108 Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công Theo E- HSMT 119,614 tấn
109 Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 3,28 tấn
110 Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 2,436 tấn
111 Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công Theo E- HSMT 7,18 tấn
112 Vận chuyển 1 tấn cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 35,8842 tấn/km
113 Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,984 tấn/km
114 Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,7308 tấn/km
115 Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 2,154 tấn/km
L Hạng mục 6: Thu hồi, vận chuyển, thí nghiệm đường dây 24KV
1 Cưa hạ cột bê tông H8.5 bằng thủ công Theo E- HSMT 7 1 cột
2 Cưa hạ cột bê tông LT10 bằng thủ công Theo E- HSMT 16 1 cột
3 Cưa hạ cột bê tông LT12 bằng thủ công Theo E- HSMT 11 1 cột
4 Cưa hạ cột bê tông LT14 bằng thủ công Theo E- HSMT 4 1 cột
5 Cưa hạ cột bê tông LT20 bằng thủ công Theo E- HSMT 2 1 cột
6 Xà đỡ thẳng XC1L Theo E- HSMT 3 1 bộ
7 Xà đỡ thẳng XC1nL Theo E- HSMT 6 1 bộ
8 Xà đỡ thẳng XC1n Theo E- HSMT 3 1 bộ
9 Xà néo cuối XC31L-3T-2M Theo E- HSMT 1 1 bộ
10 Xà néo góc XC31nL-NB Theo E- HSMT 2 1 bộ
11 Xà néo góc XC32nL-SC Theo E- HSMT 1 1 bộ
12 Xà néo góc XC32II-SC Theo E- HSMT 1 1 bộ
13 Xà néo cuối XC41nL Theo E- HSMT 2 1 bộ
14 Xà néo cuối XC41nL-SC Theo E- HSMT 3 1 bộ
15 Xà néo cuối XC41L-3T-NB Theo E- HSMT 1 1 bộ
16 Xà néo cuối XC42n Theo E- HSMT 2 1 bộ
17 Xà néo cuối XC42nL Theo E- HSMT 1 1 bộ
18 Xà néo cuối XC42nL-SC Theo E- HSMT 3 1 bộ
19 Xà đỡ vượt XC52n Theo E- HSMT 1 1 bộ
20 Giằng cột néo dây GCND(R=97) Theo E- HSMT 3 công/bộ
21 Giằng cột néo dây GCND(R=107) Theo E- HSMT 3 công/bộ
22 Giằng cột néo dây GCND(R=110) Theo E- HSMT 3 công/bộ
23 Xà rẽ nhánh 1 cột li tâm XCrL-3 sứ Theo E- HSMT 1 1 bộ
24 Xà rẽ nhánh 1 cột li tâm XCrH-3 sứ Theo E- HSMT 1 1 bộ
25 Xà rẽ nhánh 1 cột li tâm XCRL-6 sứ Theo E- HSMT 1 1 bộ
26 Xà rẽ nhánh 1 cột li tâm XR2L-SC-N Theo E- HSMT 1 1 bộ
27 Chụp nối cột 2 cột li tâm CNC-2L 2,5m Theo E- HSMT 1 1 bộ
28 Chụp nối cột cột vuông CNC-H 2,5m Theo E- HSMT 3 1 bộ
29 Chụp nối cột cột vuông CNC-2H 2,5m Theo E- HSMT 2 1 bộ
30 Dây nhôm AC120 Theo E- HSMT 2,574 1km dây
31 Dây nhôm AC95 Theo E- HSMT 0,219 1km dây
32 Dây nhôm AC35 Theo E- HSMT 2,982 1km dây
33 Cặp cáp A25-150 Theo E- HSMT 12 công/bộ
34 Sứ đứng 24kV + ty sứ Theo E- HSMT 15,3 10 sứ
35 Sứ chuỗi Polymer 24kV + phụ kiện Theo E- HSMT 57 bộ cách điện
36 Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công Theo E- HSMT 48,147 tấn
37 Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 0,744 tấn
38 Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 1,76 tấn
39 Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công Theo E- HSMT 2,581 tấn
40 Vận chuyển 1 tấn cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 14,444 tấn/km
41 Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,2232 tấn/km
42 Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,528 tấn/km
43 Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,7743 tấn/km
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Theo E- HSMT 24
45 Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép, bằng thủ công Theo E- HSMT 82
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II Theo E- HSMT 0,82 100m³
47 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E- HSMT 106
48 Vận chuyển cột, xe tải 10 tấn Theo E- HSMT 12 ca
49 Vận chuyển vật liệu, xe tải 5 tấn Theo E- HSMT 2 ca
50 Lệ phí cầu đường ( cả đi, về) Theo E- HSMT 2 chuyến
51 Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công Theo E- HSMT 119,614 tấn
52 Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 3,28 tấn
53 Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 2,436 tấn
54 Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công Theo E- HSMT 7,18 tấn
55 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Theo E- HSMT 90 cái
56 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Theo E- HSMT 345 bát
57 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Theo E- HSMT 32 1 vị trí
58 Chi phí ca xe thí nghiệm Theo E- HSMT 2 ca
M Hạng mục 7: Phần xây dựng móng cột, tiếp địa TBA
N Móng cột MT2-12
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Theo E- HSMT 14,8
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo E- HSMT 1,2
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Theo E- HSMT 2,24
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Theo E- HSMT 0,1356 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Theo E- HSMT 0,0798 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo E- HSMT 0,688 100m²
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Theo E- HSMT 86,32
8 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E- HSMT 71,52
9 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Theo E- HSMT 14,8
10 Vận chuyển tiếp 500m, bằng máy cạp 9m3, đất cấp II Theo E- HSMT 0,148 100m³
O Vận chuyển móng cột MT2 cự ly 300m
1 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 Theo E- HSMT 14,8 m3
2 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 Theo E- HSMT 1,2 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo E- HSMT 2,24
4 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Theo E- HSMT 0,9216
5 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, sắt thép các loại Theo E- HSMT 136 tấn
6 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Theo E- HSMT 0,0776 tấn
7 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại Theo E- HSMT 2,24
8 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, gỗ các loại Theo E- HSMT 0,9456
P Tiếp địa TBA RT-12
1 Thép L63x63x6 Theo E- HSMT 42,9 kg
2 Thép tròn D12 dây nối tiếp địa Theo E- HSMT 8,01 kg
3 Thép dẹt 40.4 Theo E- HSMT 0,3 kg
4 Bulông các loại Theo E- HSMT 0,48 kg
5 Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø12 ÷ 14mm Theo E- HSMT 0,3204 100kg
6 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II Theo E- HSMT 1,2 10 cọc
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I Theo E- HSMT 12
8 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E- HSMT 12
Q Hạng mục 8: Thu hồi, thí nghiệm, vân chuyển TBA
1 Thu hồi cột điện vuông H8.5 Theo E- HSMT 2 1 cột
2 Thu hồi cột điện li tâm 12 Theo E- HSMT 4 1 cột
3 Thu hồi cột điện li tâm 10 Theo E- HSMT 2 1 cột
4 Tủ điện 400V trong nhà Theo E- HSMT 1 1 tủ
5 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16mm2 Theo E- HSMT 0,14 100 m
6 Xà néo dây đỉnh trạm XNT - 10kV ( tim 2,6m) Theo E- HSMT 1 1 bộ
7 Xà đỡ dây đỉnh trạm XĐT - 10kV ( tim 2,6m) Theo E- HSMT 1 1 bộ
8 Xà néo đỉnh trạm 2 cột li tâm XNT-II-SC-10kV ( tim 3m) Theo E- HSMT 1 1 bộ
9 Xà néo đỉnh trạm 2 cột H XNT-II-SC-10kV ( tim2,6m) Theo E- HSMT 1 1 bộ
10 Xà đỡ dây đỉnh trạm XĐT - 35kV ( tim 2,6m) Theo E- HSMT 2 1 bộ
11 Xà đỡ đầu cáp 35kV Theo E- HSMT 1 1 bộ
12 Xà đỡ đầu cáp 24kV + thu lôi van Theo E- HSMT 2 1 bộ
13 Xà đỡ dây 3 sứ lệch XĐL- 3 sứ Theo E- HSMT 2 1 bộ
14 Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột LT12 ( tim 2,6m) Theo E- HSMT 2 1 bộ
15 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột LT12 ( tim 2,6m) Theo E- HSMT 2 1 bộ
16 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột LT12 ( tim 3m) Theo E- HSMT 1 1 bộ
17 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột H ( tim 2,6m) Theo E- HSMT 1 1 bộ
18 Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT12 ( tim 3m) Theo E- HSMT 1 1 bộ
19 Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT12 ( tim 2,6m) Theo E- HSMT 2 1 bộ
20 Xà đỡ trung gian 2 cột H Theo E- HSMT 1 1 bộ
21 Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 ( tim 3m) Theo E- HSMT 1 1 bộ
22 Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 ( tim 2,6m) Theo E- HSMT 2 1 bộ
23 Xà đỡ ghế cách điện ghế cách điện 2 cột LT12 Theo E- HSMT 3 1 bộ
24 Ghế cách điện 2 cột LT12 ( tim 3m) Theo E- HSMT 1 1 bộ
25 Ghế cách điện 2 cột LT12 ( tim 2,6m) Theo E- HSMT 2 1 bộ
26 Ghế cách điện dưới đất Theo E- HSMT 1 1 bộ
27 Thang trèo + giá đỡ thang Theo E- HSMT 3 1 bộ
28 Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA Theo E- HSMT 3 1 bộ
29 Sứ đứng Polymer 35kV + ty sứ + kẹp ( cột LT) Theo E- HSMT 1,2 10 sứ
30 Sứ đứng Polymer 24kV + ty sứ + kẹp ( cột LT) Theo E- HSMT 1,1 10 sứ
31 Sứ đứng Polymer 24kV + ty sứ + kẹp ( cột H) Theo E- HSMT 0,9 10 sứ
32 Sứ đứng gốm 35kV + ty sứ + kẹp ( cột LT) Theo E- HSMT 0,5 10 sứ
33 Sứ đứng gốm 24kV + ty sứ + kẹp ( cột LT) Theo E- HSMT 1,2 10 sứ
34 Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 Theo E- HSMT 0,12 1km dây
35 Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công Theo E- HSMT 7,89 tấn
36 Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 0,1 tấn
37 Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 0,1 tấn
38 Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công Theo E- HSMT 3,231 tấn
39 Vận chuyển 1 tấn cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 2,367 tấn/km
40 Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,03 tấn/km
41 Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,03 tấn/km
42 Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,9693 tấn/km
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Theo E- HSMT 4
44 Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép, bằng thủ công Theo E- HSMT 15
45 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch, bằng thủ công Theo E- HSMT 58,23
46 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, bằng thủ công Theo E- HSMT 10,02
47 Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép, bằng thủ công Theo E- HSMT 4
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II Theo E- HSMT 0,8725 100m³
49 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Theo E- HSMT 4 bộ
50 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Theo E- HSMT 62 cái
51 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Theo E- HSMT 3 bát
52 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA Theo E- HSMT 4 máy
53 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Theo E- HSMT 4 mẫu
54 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Theo E- HSMT 4 mẫu
55 Chi phí ca xe thí nghiệm Theo E- HSMT 2 ca
56 Vận chuyển cột, xe tải 10 tấn Theo E- HSMT 2 ca
57 Vận chuyển vật liệu, xe tải 5 tấn Theo E- HSMT 2 ca
58 Lệ phí cầu đường (cả đi, về) Theo E- HSMT 1 chuyến
59 Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công Theo E- HSMT 10,552 tấn
60 Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 0,265 tấn
61 Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 0,1 tấn
62 Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công Theo E- HSMT 4,27 tấn
R Hạng mục 9: Phần vật liệu TBA
1 Cột điện bê tông ly tâm LT12B Theo E- HSMT 8 cột
2 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤12m Theo E- HSMT 8 cột
3 Trọng lượng xà néo trạm biến áp XNT-II-SC 24kV ( tim 3m) Xà néo trạm biến áp XNT-II-SC 24kV ( tim 3m) 76,54 kg
4 Trọng lượng xà néo trạm biến áp XNT-II-SC 24kV( tiim 2.6m) Xà néo trạm biến áp XNT-II-SC 24kV( tiim 2.6m) 70,92 kg
5 Trọng lượng Xà đỡ trạm biến áp XĐT-35kV (2) Xà đỡ trạm biến áp XĐT-35kV (2) 83,38 kg
6 Trọng lượng Xà đỡ trạm biến áp XĐT-24kV Xà đỡ trạm biến áp XĐT-24kV 41,69 kg
7 Trọng lượng Xà néo trạm biến áp XNT-24kV Xà néo trạm biến áp XNT-24kV 85,01 kg
8 Trọng lượng Xà đỡ đầu cáp 35kV Xà đỡ đầu cáp 35kV 15,79 kg
9 Trọng lượng xà đỡ đầu cáp 24kV + thu lôi van Xà đỡ đầu cáp 24kV + thu lôi van 96,94 kg
10 Trọng lượng xà Côliê đai cáp, đai ống Côliê đai cáp, đai ống 39,12 kg
11 Trọng lượng xà đỡ dây 3 sứ lệch XĐL- 3 sứ Xà đỡ dây 3 sứ lệch XĐL- 3 sứ 68,66 kg
12 Trọng lượng Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột LT12 ( tim 2.6m) Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột LT12 ( tim 2.6m) 107,49 kg
13 Trọng lượng Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột LT12 ( tim 3m) Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột LT12 ( tim 3m) 52,44 kg
14 Trọng lượng xà Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột LT12 (tim 2.6m) 147,75 kg
15 Trọng lượng Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT12 ( tim 3m) Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT12 ( tim 3m) 43,97 kg
16 Trọng lượng Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT12 (tim 2,6m) Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT12 (tim 2,6m) 115,98 kg
17 Trọng lượng Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 (tim 3m) Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 (tim 3m) 257,61 kg
18 Trọng lượng Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 ( tim 2,6m) Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 ( tim 2,6m) 701,76 kg
19 Trọng lượng Xà đỡ ghế cách điện Xà đỡ ghế cách điện 522,24 kg
20 Trọng lượng xà Ghế cách điện ( tim 3m) Ghế cách điện ( tim 3m) 125,04 kg
21 Trọng lượng xà Ghế cách điện (tim 2.6m) Ghế cách điện (tim 2.6m) 375,12 kg
22 Trọng lượng xà Ghế thí nghiệm máy biến áp Ghế thí nghiệm máy biến áp 500,16 kg
23 Trọng lượng xà Côliê cổ sứ ghế trạm 10kV Côliê cổ sứ ghế trạm 10kV 24,45 kg
24 Trọng lượng xà Côliê cổ sứ ghế trạm 35kV Côliê cổ sứ ghế trạm 35kV 8,8 kg
25 Trọng lượng xà Tay đỡ dây trung gian 10kV Tay đỡ dây trung gian 10kV 21,36 kg
26 Trọng lượng xà Tay đỡ dây trung gian 35kV Tay đỡ dây trung gian 35kV 0,15 kg
27 Trọng lượng xà Thang trèo + giá đỡ thang trèo trạm treo Thang trèo + giá đỡ thang trèo trạm treo 209,64 kg
28 Trọng lượng xà Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA 46,16 kg
29 Lắp đặt xà thép Theo E- HSMT 0,8176 tấn
30 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Theo E- HSMT 0,125 tấn
31 Lắp đặt xà thép Theo E- HSMT 0,8305 tấn
32 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Theo E- HSMT 0,125 tấn
33 Lắp đặt xà thép Theo E- HSMT 0,969 tấn
34 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác (trạm Nam Trung 1) Theo E- HSMT 0,1306 tấn
35 Lắp đặt xà thép Theo E- HSMT 0,8997 tấn
36 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Theo E- HSMT 0,125 tấn
37 Sứ đứng Polymer 24kV + ty sứ + kẹp Theo E- HSMT 30 quả
38 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 15 ÷ 22kV Theo E- HSMT 0,6 10 sứ
39 Sứ đứng Polymer 35kV + ty sứ + kẹp Theo E- HSMT 12 quả
40 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 35kV Theo E- HSMT 1,2 10 sứ
41 Sứ gốm 24kV + ty sứ Theo E- HSMT 15 quả
42 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 15 ÷ 22kV Theo E- HSMT 1,5 10 sứ
43 Sứ đứng gốm 35kV + ty sứ + kẹp Theo E- HSMT 5 quả
44 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 35kV Theo E- HSMT 0,5 10 sứ
45 Chuỗi néo Polyme 24kV -120KN Theo E- HSMT 3 chuỗi
46 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn cho dây dẫn điện áp ≤35kV, chiều cao lắp chuỗi ≤20m Theo E- HSMT 3 1 bộ cách điện
47 Khóa néo dây ( loại 3 gudong ) NLD-2 Theo E- HSMT 3 bộ
48 Móc treo chữ U MT-7 Theo E- HSMT 6 cái
49 Mắt nối trung gian NG-7 Theo E- HSMT 3 cái
50 Dây nhôm lõi thép AC50/8 Theo E- HSMT 23,4 kg
51 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, áp dụng cho vùng nước mặn, dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR,…), tiết diện dây ≤50mm2 Theo E- HSMT 0,12 km/dây
52 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Theo E- HSMT 60 cái
53 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 Theo E- HSMT 0,6 10 đầu cốt
54 Dây đồng Cu/XLPE 12,7(22)/24kV 1x50mm2 Theo E- HSMT 15 mét
55 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện ≤95mm2 Theo E- HSMT 15 m
56 Đầu cốt đồng M50 Theo E- HSMT 12 cái
57 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 Theo E- HSMT 1,2 10 đầu cốt
58 Dây đồng M35 Theo E- HSMT 60 m
59 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện ≤95mm2 Theo E- HSMT 60 m
60 Đầu cốt đồng M35 Theo E- HSMT 48 cái
61 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 Theo E- HSMT 4,8 10 đầu cốt
62 Dây đồng M70 Theo E- HSMT 12 m
63 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện ≤95mm2 Theo E- HSMT 12 m
64 Đầu cốt đồng M70 Theo E- HSMT 16 cái
65 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 Theo E- HSMT 1,6 10 đầu cốt
66 Cặp cáp A(25-150) Theo E- HSMT 24 cái
67 Biển báo an toàn Theo E- HSMT 1 cái
68 Biển đề tên TBA Theo E- HSMT 1 cái
69 Lắp biển cấm, chiều cao lắp ≤20m Theo E- HSMT 2 bộ
70 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25mm2 Theo E- HSMT 7 m
71 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp ≤3kg/m Theo E- HSMT 0,07 100m
72 Đầu cốt đồng M50 Theo E- HSMT 6 cái
73 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 Theo E- HSMT 0,6 10 đầu cốt
74 Đầu cốt đồng M25 Theo E- HSMT 2 cái
75 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤25mm2 Theo E- HSMT 0,2 10 đầu cốt
76 Vỏ tủ điện 1 lộ treo trên cột 1450x800x500 Theo E- HSMT 1 tủ
77 Lắp đặt tủ điện hạ thế, loại tủ cấp nguồn xoay chiều, 3 pha Theo E- HSMT 1 tủ
78 Vít 3x27 Theo E- HSMT 30 cái
79 Dây PVC ruột đồng mềm M10 Theo E- HSMT 3 mét
80 Dây đồng nhiều sợi PVC 1x2,5mm2 Theo E- HSMT 30 mét
81 ống xoắn nhựa F10 Theo E- HSMT 6 mét
82 Đầu cốt đồng F5 Theo E- HSMT 20 cái
83 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤25mm2 Theo E- HSMT 2 10 đầu cốt
84 Cốt nối thẳng M4 Theo E- HSMT 7 cái
85 Cốt nối thẳng M3 Theo E- HSMT 3 cái
86 Bu lông F8x40+rong đen Theo E- HSMT 12 cái
87 Bu lông F6x20+rong đen Theo E- HSMT 3 cái
88 Dây nhựa dài 13cm Theo E- HSMT 10 cái
89 Băng dính cách điện cuộn to Theo E- HSMT 5 cuộn
S Tháo, lắp lại vật tư, thiết bị
1 Tháo, treo lại máy biến áp 400kVA-35/0,4kV Theo E- HSMT 1 1 máy
2 Tháo, treo lại máy biến áp 560kVA-10/0,4kV Theo E- HSMT 1 1 máy
3 Tháo, treo lại máy biến áp 160kVA-10/0,4kV Theo E- HSMT 1 1 máy
4 Tháo, treo lại máy biến áp 100kVA-10/0,4kV Theo E- HSMT 1 1 máy
5 Tháo, lắp lại chống sét van 42kV Theo E- HSMT 1 1 bộ (3 pha)
6 Tháo, lắp lại chống sét van 12kV Theo E- HSMT 3 1 bộ (3 pha)
7 Tháo, lắp lại cầu chì cắt có tải 35kV/100A Theo E- HSMT 1 1 bộ (3pha)
8 Tháo, lắp lại cầu chì cắt có tải 24kV/100A Theo E- HSMT 1 1 bộ (3pha)
9 Tháo, lắp lại cầu chì tự rơi 24kV/100A Theo E- HSMT 2 1 bộ (3pha)
10 Tháo, lắp lại tủ điện 3 pha 300A Theo E- HSMT 1 1 tủ
11 Tháo, lắp lại tủ điện 3 pha 600A Theo E- HSMT 1 1 tủ
12 Tháo, lắp lại tủ điện 3 pha 800A Theo E- HSMT 1 1 tủ
13 Tháo, lắp lại cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Theo E- HSMT 0,56 100 m
14 Tháo, lắp lại cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC 1x15mm2 Theo E- HSMT 0,98 100 m
15 Tháo, lắp lại công tơ 3 pha 3x5A-220/380V Theo E- HSMT 1 cái
16 Lắp đặt chống sét hạ thế ≤1000V Theo E- HSMT 1 3 pha
17 Tháo, lắp lại Aptomat 150A/380V Theo E- HSMT 1 1 cái
18 Tháo, lắp lại biến dòng điện 75/5A Theo E- HSMT 2 bộ (3 pha)
19 Tháo, lắp lại ampe kế 0-75/5A Theo E- HSMT 3 1 cái
20 Tháo, lắp lại Vol kế 0-450 Theo E- HSMT 1 1 cái
21 Tháo, lắp lại biển cấm, đề tên trạm Theo E- HSMT 8 công/bộ
22 Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công Theo E- HSMT 10,552 tấn
23 Bốc dỡ 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 0,265 tấn
24 Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công Theo E- HSMT 0,1 tấn
25 Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công Theo E- HSMT 4,27 tấn
26 Vận chuyển 1 tấn cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 3,1656 tấn/km
27 Vận chuyển 1 tấn cách điện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,0795 tấn/km
28 Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 0,03 tấn/km
29 Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m Theo E- HSMT 1,281 tấn/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->