Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200527871-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Song Liễu, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200513944 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 15:19:00 đến ngày 2020-05-23 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,103,908,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường hệ thống thoát nước và tường kè tuyến 9, nhánh 2 và nhánh 3 | |||
| 1 | Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Hồ sơ TKBVTC | 1,6875 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Hồ sơ TKBVTC | 23,62 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m | Hồ sơ TKBVTC | 66,49 | m3 |
| 4 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,1586 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn đáy rãnh | Hồ sơ TKBVTC | 0,2531 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC | 23,7938 | m3 |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 23,7133 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 62,3315 | m2 |
| 9 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100 | Hồ sơ TKBVTC | 50,625 | m2 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,136 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn giằng mũ rãnh | Hồ sơ TKBVTC | 1,35 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 8mm, | Hồ sơ TKBVTC | 0,1904 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,3125 | tấn |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 9,2813 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , tấm đan | Hồ sơ TKBVTC | 0,765 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK = 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 2,057 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 12,75 | m3 |
| 18 | Lắp các loại CKBT, trọng lượng <=250kg | Hồ sơ TKBVTC | 170 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,255 | 100m |
| 20 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC | 54,28 | m3 |
| B | Trung chuyển vật liệu | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Hồ sơ TKBVTC | 52,3194 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Hồ sơ TKBVTC | 52,3194 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo | Hồ sơ TKBVTC | 52,3194 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 0,3579 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Hồ sơ TKBVTC | 0,3579 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 0,1653 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Hồ sơ TKBVTC | 0,1653 | 100m3 |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Hồ sơ TKBVTC | 55,328 | m3 |
| 9 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Hồ sơ TKBVTC | 55,328 | m3 |
| 10 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Hồ sơ TKBVTC | 55,328 | m3 |
| 11 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại. | Hồ sơ TKBVTC | 62,454 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khỏi điểm | Hồ sơ TKBVTC | 62,454 | m3 |
| 13 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Hồ sơ TKBVTC | 62,454 | m3 |
| 14 | Bốc xếp lên sắt thép các loại | Hồ sơ TKBVTC | 1,8522 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Hồ sơ TKBVTC | 1,8522 | tấn |
| 16 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Hồ sơ TKBVTC | 1,8522 | tấn |
| 17 | Bốc xếp lên xi măng bao | Hồ sơ TKBVTC | 28,5439 | tấn |
| 18 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Hồ sơ TKBVTC | 28,5439 | tấn |
| 19 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Hồ sơ TKBVTC | 28,5439 | tấn |
| 20 | Bốc xếp gạch xây các loại | Hồ sơ TKBVTC | 9,1294 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khỏi điểm | Hồ sơ TKBVTC | 9,1294 | 1000v |
| 22 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Hồ sơ TKBVTC | 9,1294 | 1000v |
| C | Nền, mặt đường hệ thống thoát nước và tường kè các tuyến còn lại | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,9011 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 0,9011 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Hồ sơ TKBVTC | 0,9011 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, rộng ≤6m | Hồ sơ TKBVTC | 17,5837 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 13,553 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Hồ sơ TKBVTC | 13,553 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m | Hồ sơ TKBVTC | 249,8031 | 100m |
| 8 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,3997 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,5882 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC | 54,0713 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Hồ sơ TKBVTC | 433,284 | m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0564 | 100m3 |
| 13 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0307 | 100m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc cát | Hồ sơ TKBVTC | 0,0157 | 100m3 |
| 15 | Đất sét đáy tầng lọc ngược | Hồ sơ TKBVTC | 6,615 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,784 | 100m |
| 17 | Trát tường đá xây, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ TKBVTC | 196,05 | m |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 1,3755 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 2,1534 | 100m3 |
| 20 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Hồ sơ TKBVTC | 20 | Cây |
| 21 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Hồ sơ TKBVTC | 20 | gốc |
| 22 | Ca máy diezel 20CV bơm tát cạn lòng ao để nạo vét | Hồ sơ TKBVTC | 30 | Ca |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Hồ sơ TKBVTC | 153 | Cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 110mm | Hồ sơ TKBVTC | 4,59 | 100m |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | Hồ sơ TKBVTC | 106 | Cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm | Hồ sơ TKBVTC | 3,18 | 100 m |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | Hồ sơ TKBVTC | 106 | Cái |
| 28 | Đào móng, rộng ≤6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0162 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,385 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ TKBVTC | 0,75 | m3 |
| 31 | Mua cột điện 6.5m KT 310x230-140x140 | Hồ sơ TKBVTC | 25 | cột |
| 32 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤8m | Hồ sơ TKBVTC | 25 | cột |
| 33 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 4,0055 | m3 |
| 34 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0288 | 100m3 |
| 35 | Tháo dỡ dây điện của cột điện cũ chuyển sang cột điện mới | Hồ sơ TKBVTC | 50 | công |
| 36 | Tháo dỡ cột điện cũ và vận chuyển đến bãi thải | Hồ sơ TKBVTC | 25 | cột |
| 37 | Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Hồ sơ TKBVTC | 0,7728 | 100m |
| 38 | Đào móng, rộng ≤6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,3606 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 0,1074 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km | Hồ sơ TKBVTC | 0,1074 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0462 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,1159 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC | 6,9224 | m3 |
| 44 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 9,8583 | m3 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 44,8104 | m2 |
| 46 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100 | Hồ sơ TKBVTC | 13,692 | m2 |
| 47 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,1369 | 100m2 |
| 48 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,2241 | 100m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,6076 | tấn |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 6,1387 | m3 |
| 51 | Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Hồ sơ TKBVTC | 10,6314 | 100m |
| 52 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Hồ sơ TKBVTC | 48,91 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 0,4891 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Hồ sơ TKBVTC | 0,4891 | 100m3 |
| 55 | Phá dỡ công trình | Hồ sơ TKBVTC | 171,76 | m3 |
| 56 | Vận chuyển bê tông, phạm vi ≤1000m- | Hồ sơ TKBVTC | 1,7176 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển bê tông 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Hồ sơ TKBVTC | 1,7176 | 100m3 |
| 58 | Đào móng, rộng ≤6m | Hồ sơ TKBVTC | 7,619 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 4,474 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km | Hồ sơ TKBVTC | 4,474 | 100m3 |
| 61 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 1,2788 | 100m3 |
| 62 | Ván khuôn đáy rãnh | Hồ sơ TKBVTC | 1,8923 | 100m2 |
| 63 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC | 190,7689 | m3 |
| 64 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 9,6474 | m3 |
| 65 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Hồ sơ TKBVTC | 277,831 | m3 |
| 66 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 762,3658 | m2 |
| 67 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100 | Hồ sơ TKBVTC | 433,783 | m2 |
| 68 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 2,7832 | 100m3 |
| 69 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 10,4473 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK =8mm, | Hồ sơ TKBVTC | 3,0388 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK =10mm | Hồ sơ TKBVTC | 4,9892 | tấn |
| 72 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 74,7892 | m3 |
| 73 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 7,628 | 100m2 |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK =10mm | Hồ sơ TKBVTC | 20,8413 | tấn |
| 75 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 131,067 | m3 |
| 76 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Hồ sơ TKBVTC | 1.408 | cái |
| 77 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Hồ sơ TKBVTC | 320 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm | Hồ sơ TKBVTC | 2,808 | 100m |
| 79 | Đào nền đường | Hồ sơ TKBVTC | 1,0042 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m | Hồ sơ TKBVTC | 1,0042 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Hồ sơ TKBVTC | 1,0042 | 100m3 |
| 82 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Hồ sơ TKBVTC | 1,3528 | 100m3 |
| 83 | Mua nilong chống mất nước xi măng mặt đường | Hồ sơ TKBVTC | 144,67 | m2 |
| 84 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC | 912,2613 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi