Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200525291 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn dự phòng CTMTQG giảm nghèo - Chương trình 135 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 18:42:00 đến ngày 2020-05-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,921,369,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bù vênh mặt đường bằng đất xít già | Theo hồ sơ thiết kế | 31,112 | 100m2 |
| 2 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,43 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây ốp mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 30,6 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây bó nền, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,01 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn gờ chắn bánh | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0374 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê gờ chắn bánh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,45 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất về bù vênh bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế | 2,7932 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 5,0059 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế | 3,9887 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 5,0059 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế | 3,9887 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0115 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4656 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp IV | 0,9518 | 100m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bạt lót | Theo hồ sơ thiết kế | 5.117,95 | m2 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ thiết kế | 5,2281 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 818,952 | m3 |
| 4 | Cắt khe co 1*4 của đường | Theo hồ sơ thiết kế | 97,5 | 10m |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,92 | m3 |
| 2 | Láng Trát tường cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,19 | m2 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0792 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,48 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0414 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản cống, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0481 | tấn |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản cống, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông láng mặt, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,42 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0452 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0452 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi