Gói thầu: Thi công công trình: Sửa chữa, cải tạo Nhà B1, B2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200517197-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và xây dựng số 1 Thành Đông
Tên gói thầu Thi công công trình: Sửa chữa, cải tạo Nhà B1, B2
Số hiệu KHLCNT 20200517026
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 17:25:00 đến ngày 2020-05-18 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,072,336,918 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 121,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Sửa chữa, cải tạo nhà B1
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V của HSMT 14,472 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V của HSMT 12,106 100m2
3 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT 263,583 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép Chương V của HSMT 588,7 m
5 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của HSMT 3 cái
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V của HSMT 3 bộ
7 Tháo dỡ bệ xí Chương V của HSMT 8 cái
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V của HSMT 8 bộ
9 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT 246,458 m2
10 Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện và thiết bị nước + vận chuyển đúng nơi quy định Chương V của HSMT 24 công
11 Tháo dỡ biển quảng cáo, tấm ốp thạch cao Chương V của HSMT 50,792 m2
12 Tháo tấm lợp tôn Chương V của HSMT 0,18 100m2
13 Bốc xếp, vận chuyển cửa, tấm lợp các loại đúng nơi quy định Chương V của HSMT 75,517 10m2
14 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V của HSMT 1,18 m3
15 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=22cm Chương V của HSMT 6,069 m3
16 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V của HSMT 3,858 m3
17 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V của HSMT 6,639 m3
18 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V của HSMT 7,464 m3
19 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của HSMT 120,846 m2
20 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V của HSMT 945,207 m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), Chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT 53,263 m3
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 13,101 m3
23 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT 95,126 m2
24 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần tường xây cải tạo cửa + bịt ô thoáng) Chương V của HSMT 301,655 m2
25 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần tường xây cải tạo cửa + bịt ô thoáng) Chương V của HSMT 301,655 m2
26 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Phần trong nhà) Chương V của HSMT 859,997 m2
27 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (phần ngoài nhà) Chương V của HSMT 1.183,12 m2
28 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Tường trong nhà nhà WC) Chương V của HSMT 61,488 m2
29 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần phá dỡ vữa trát tường ngoài nhà) Chương V của HSMT 1.183,12 m2
30 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần phá dỡ vữa trát tường trong nhà) Chương V của HSMT 859,997 m2
31 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần phá dỡ vữa trát tường trong nhà WC) Chương V của HSMT 61,488 m2
32 Làm trần bằng tấm thạch cao thả 600x600 Chương V của HSMT 46,011 m2
33 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V của HSMT 1.461,676 m2
34 Làm tường bằng tấm nhựa nano 9mm Chương V của HSMT 120,604 m2
35 Vệ sinh tường lan can và lan chắn nắng trang trí Chương V của HSMT 482,1 m2
36 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của HSMT 2.648,073 m2
37 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của HSMT 1.461,676 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 2.645,226 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 1.364,171 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 482,1 m2
41 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 877,972 m2
42 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 120x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 61,74 m2
43 Chống thấm bằng Màng chống thấm khò nóng Chương V của HSMT 51,268 m2
44 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 64,926 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 119,835 m2
46 Làm trần bằng tấm thạch cao chịu nước 60x60 cm Chương V của HSMT 42,884 m2
47 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 12,528 1m2
48 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của HSMT 0,298 100kg
49 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm Chương V của HSMT 0,446 100kg
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 0,581 m3
51 Lắp dựng lanh tô + lan chắn nắng Chương V của HSMT 27 cái
52 GCLD tấm chịu nước Tấm Compact HPL dày 12mm (tính cả phụ kiện độ dày tấm 12mm) Chương V của HSMT 55,761 0.0
53 Gia công, lắp dựng biển hiệu WC + biển các phòng Chương V của HSMT 17 bộ
54 Gia công, lắp dựng khung chậu rửa bằng inox hộp 20x20, kích thước 2x0,6 Chương V của HSMT 3 bộ
55 Ốp đá granit vào bàn chậu rửa (bao gồm cả mặt và váy) Chương V của HSMT 6 m
56 Gia công, lắp dựng cửa đi mở quay bằng nhôm việt pháp màu cát cháy + kính an toàn 6,38 mm Chương V của HSMT 61,578 m2
57 Khóa cửa đi mở quay nhôm việt pháp Chương V của HSMT 25 bộ
58 Gia công, lắp dựng cửa sổ mở trượt bằng nhôm việt pháp màu cát cháy + kính an toàn 6,38 mm, phụ kiện đồng bộ Chương V của HSMT 82,81 m2
59 Gia công, lắp dựng cửa sổ mở quay - hất bằngnhôm việt pháp màu cát cháy + kính an toàn 6,38 mm, phụ kiện đồng bộ Chương V của HSMT 6,48 m2
60 Gia công, lắp dựng vách kính kết hợp cửa bằng nhôm việt pháp màu cát cháy + kính an toàn 6,38 mm, phụ kiện đồng bộ Chương V của HSMT 5,2 m2
61 Gia công, lắp dựng cửa xếp Inox 304 Chương V của HSMT 488 kg
62 Khóa cửa + phụ kiện Chương V của HSMT 2 bộ
63 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của HSMT 0,282 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 21,97 m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của HSMT 21,97 m2
66 Tháo dỡ lan can cầu thang bị hư hỏng Chương V của HSMT 5 công
67 Sản xuất lan can hộp mạ kẽm 75x75x2 Chương V của HSMT 0,16 tấn
68 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V của HSMT 29,66 m2
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 29,66 m2
70 Lắp Inox lên mái Chương V của HSMT 1 cái
71 Làm tường bằng tấm nhựa nano 9mm Chương V của HSMT 20,252 m2
72 Sản xuất khung thép mạ kẽm biển Alumech Chương V của HSMT 1,176 tấn
73 Lắp dựng khung thép biển Alumech Chương V của HSMT 1,176 tấn
74 Bắn tấm alumech ngoài trời Chương V của HSMT 120,5 m2
75 Thi công chống thấm vị trí tiếp giáp giữa biển và tường Chương V của HSMT 26,955 m
76 Lđ tủ đựng bình cứu hỏa Chương V của HSMT 6 hộp
77 Bình cứu hỏa Chương V của HSMT 18 bình
78 Bảng tiêu lệnh phòng chống cháy Chương V của HSMT 6 bảng
79 Bảng nội quy phòng chống cháy Chương V của HSMT 6 bảng
80 Vệ sinh sê nô mái Chương V của HSMT 139,59 m2
81 Hút bể phốt Chương V của HSMT 15 m3
82 Tháo dỡ đường ống thoát nước mưa cũ Chương V của HSMT 2 công
83 Lắp đặt ống PVC D110 Chương V của HSMT 0,96 100m
84 Lắp đặt cút PVC D110 Chương V của HSMT 15 cái
85 Cầu chắn rác D110 Chương V của HSMT 8 cái
86 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 0,308 m3
87 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 3,57 m2
88 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của HSMT 3,57 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 3,57 m2
90 Bò tôn bịt khe lún trục 8-9 Chương V của HSMT 10,7 m
91 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V của HSMT 73,39 m2
92 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 73,39 m2
93 Ốp ba gết cầu thang Chương V của HSMT 99 md
94 Lắp đặt Kim thu sét D16 L=1m, đầu mạ kẽm Chương V của HSMT 10 cái
95 Dây dẫn sét thép D10 Chương V của HSMT 241 m
96 Dây tiếp địa thép D18 Chương V của HSMT 50 m
97 Chân đỡ D8, L=0,2m Chương V của HSMT 200 cái
98 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, H=2,5m Chương V của HSMT 15 cọc
99 Ống nhựa PVC D21 Chương V của HSMT 75 m
100 Dây tiếp mát thép D18 Chương V của HSMT 10 m
101 Đóng cọc tiếp mát L63x63x6, H=2,5m Chương V của HSMT 3 cọc
102 Cáp đồng tiếp địa M50 Chương V của HSMT 15 m
103 Tủ điện đo điện trở Chương V của HSMT 1 cái
104 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 15 m2
105 Bốc xếp, Vận chuyển các loại phế thải Chương V của HSMT 120,015 m3
106 Vận chuyển phế thải Chương V của HSMT 840,105 m3
107 Tủ sắt: 400x600x200 mm Chương V của HSMT 1 hộp
108 Tủ sắt: 300x450x200mm Chương V của HSMT 3 hộp
109 Tủ nhựa: 294x252x98mm Chương V của HSMT 8 hộp
110 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của HSMT 71 cái
111 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V của HSMT 36 cái
112 Lắp đặt đèn lốp loại đèn LED D300 Chương V của HSMT 21 bộ
113 Lắp đặt đèn máng tuýp đôi 2x18w-1.2m Chương V của HSMT 48 bộ
114 Lắp cần đèn đơn Chương V của HSMT 3 cần đèn
115 Lắp bóng đèn cao áp led 100W Chương V của HSMT 3 bộ
116 Lắp đặt công tắc 3 hạt (mặt + đế âm + hạt) Chương V của HSMT 11 cái
117 Lắp đặt công tắc 2 hạt (mặt + đế âm + hạt) Chương V của HSMT 2 cái
118 Lắp đặt công tắc 1 hạt xoay chiều (mặt + đế âm + hạt) Chương V của HSMT 14 cái
119 Lắp đặt quạt hút mùi âm trần Chương V của HSMT 6 cái
120 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V của HSMT 11 cái
121 Lắp đặt Automat MCCB 3P-300A Chương V của HSMT 1 cái
122 Lắp đặt Automat MCCB 3P-150A Chương V của HSMT 1 cái
123 Lắp đặt Automat MCCB 3P-75A Chương V của HSMT 3 cái
124 Lắp đặt Automat MCB 2P-40A Chương V của HSMT 36 cái
125 Lắp đặt Automat MCB 2P-20A Chương V của HSMT 50 cái
126 Đèn báo pha + cầu chì Chương V của HSMT 12 cái
127 Lắp đặt ống luồn dây sun D40 Chương V của HSMT 2 m
128 Lắp đặt ống luồn dây sun D32 Chương V của HSMT 405,6 m
129 Lắp đặt ống luồn dây sun D25 Chương V của HSMT 280,8 m
130 Lắp đặt ống luồn dây sun D20 Chương V của HSMT 1.699,1 m
131 Kéo rải dây dẫn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4X16)mm2 Chương V của HSMT 16,5 m
132 Kéo rải dây dẫn CU/PVC 1X6 Chương V của HSMT 405,6 m
133 Kéo rải dây dẫn CU/PVC 1X2.5 Chương V của HSMT 1.291,3 m
134 Kéo rải dây dẫn CU/PVC 1X1.5 Chương V của HSMT 744,6 m
135 Kéo rải dây tiếp địa 1x6mm2 Chương V của HSMT 405,6 m
136 Kéo rải dây tiếp địa 1x2.5mm2 Chương V của HSMT 280,8 m
137 Lắp đặt chuông điện Chương V của HSMT 1 cái
138 Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn Chương V của HSMT 1 cái
139 Kéo rải dây dẫn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4X120)mm2 Chương V của HSMT 135 m
140 Lắp đặt ống xoắn HDPE65/50 Chương V của HSMT 135 m
141 Sứ báo cáp ngầm (a5000) Chương V của HSMT 12 cái
142 Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=15cm Chương V của HSMT 120 1m
143 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V của HSMT 4,5 m3
144 Đào đất đặt cáp điện Chương V của HSMT 15 m3
145 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V của HSMT 60 m
146 Gạch thẻ làm dấu Chương V của HSMT 1.100 viên
147 Đắp cát hoàn trả Chương V của HSMT 15 m3
148 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 4,5 m3
149 Bốc xếp, Vận chuyển các loại phế thải Chương V của HSMT 4,5 m3
150 Vận chuyển phế thải Chương V của HSMT 31,5 m3
151 Lắp đặt ống PVC D110 Chương V của HSMT 0,09 100m
152 Lắp đặt cút PVC, D110 Chương V của HSMT 12 cái
153 Lắp đặt Chậu tiểu nam Chương V của HSMT 3 bộ
154 Lắp đặt van xả cảm ứng tiểu nam Chương V của HSMT 3 cái
155 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của HSMT 10 bộ
156 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của HSMT 10 cái
157 Lắp đặt hộp đựng Chương V của HSMT 10 cái
158 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của HSMT 6 bộ
159 Xi phông chậu rửa Chương V của HSMT 6 cái
160 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của HSMT 6 bộ
161 Lắp đặt gương soi Chương V của HSMT 6 cái
162 Lắp đặt kệ kính Chương V của HSMT 6 cái
163 Vòi rửa bằng đồng Chương V của HSMT 3 cái
164 Lắp đặt ga thoát sàn 200x200 Chương V của HSMT 6 cái
165 Tháo dỡ máy bơm và di chuyển máy bơm Chương V của HSMT 1 cái
166 Lắp đặt ống PPR-PN10, D50 Chương V của HSMT 0,22 100m
167 Lắp đặt ống PPR-PN10, D25 Chương V của HSMT 1,27 100m
168 Lắp đặt Cút PPR, D50 Chương V của HSMT 6 cái
169 Lắp đặt Cút PPR, D25 Chương V của HSMT 27 cái
170 Lắp đặt Tê PPR, D50-50-50 Chương V của HSMT 3 cái
171 Lắp đặt Tê PPR, D25-25-25 Chương V của HSMT 20 cái
172 Lắp đặt Chếch PPR, D25 Chương V của HSMT 13 cái
173 Lắp đặt Côn PPR, D50-25 Chương V của HSMT 3 cái
174 Lắp đặt khóa PPR, D50 Chương V của HSMT 3 cái
175 Lắp đặt khóa PPR, D25 Chương V của HSMT 4 cái
176 Lắp đặt măng sông PPR, D25 Chương V của HSMT 22 cái
177 Lắp đặt Tê ren trong PRR, D25 Chương V của HSMT 32 cái
178 Lắp đặt cút ren trong PRR, D25 Chương V của HSMT 19 cái
179 Lắp đặt đầu bịt PRR, D25 Chương V của HSMT 35 cái
180 Lắp đặt đầu bịt PRR, D50 Chương V của HSMT 4 cái
181 Lắp đặt rắc co PPR, D50 Chương V của HSMT 4 cái
182 Lắp đặt ống PVC, D110 Chương V của HSMT 0,94 100m
183 Lắp đặt ống PVC, D60 Chương V của HSMT 0,22 100m
184 Lắp đặt ống PVC, D48 Chương V của HSMT 0,03 100m
185 Lắp đặt ống PVC, D34 Chương V của HSMT 0,06 100m
186 Lắp đặt Y PVC, D110 Chương V của HSMT 11 cái
187 Lắp đặt Chếch PVC, D110 Chương V của HSMT 7 cái
188 Lắp đặt Tê PVC, D110-34-110 Chương V của HSMT 4 cái
189 Lắp đặt Tê PVC, D60-60-60 Chương V của HSMT 2 cái
190 Lắp đặt Tê PVC, D60-48-60 Chương V của HSMT 2 cái
191 Lắp đặt Côn PVC, D110-60 Chương V của HSMT 2 cái
192 Lắp đặt Côn PVC, D110-34 Chương V của HSMT 4 cái
193 Lắp đặt Côn PVC, D60-48 Chương V của HSMT 1 cái
194 Lắp đặt Cút PVC, D110 Chương V của HSMT 4 cái
195 Lắp đặt Cút PVC, D60 Chương V của HSMT 5 cái
196 Lắp đặt Cút PVC, D48 Chương V của HSMT 10 cái
197 Lắp đặt Cút PVC, D34 Chương V của HSMT 13 cái
198 Lắp đặt Chếch PVC, D48 Chương V của HSMT 4 cái
199 Lắp đặt Chếch PVC, D34 Chương V của HSMT 7 cái
200 Lắp đặt đầu bịt PVC, D110 Chương V của HSMT 16 cái
201 Lắp đặt đầu bịt PVC, D48 Chương V của HSMT 3 cái
202 Lắp đặt đầu bịt PVC, D34 Chương V của HSMT 6 cái
203 Ti treo ống Chương V của HSMT 30 m
204 Đai treo ống D110 Chương V của HSMT 15 cái
205 Đai treo ống D60 Chương V của HSMT 5 cái
B Sửa chữa, cải tạo nhà B2
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V của HSMT 14,56 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V của HSMT 10,881 100m2
3 Tháo dỡ cửa đi và cửa sổ Chương V của HSMT 309,405 m2
4 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép Chương V của HSMT 722,85 m
5 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của HSMT 3 cái
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V của HSMT 3 bộ
7 Tháo dỡ bệ xí Chương V của HSMT 9 cái
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V của HSMT 9 bộ
9 Tháo dỡ cửa sắt Chương V của HSMT 124,42 m2
10 Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện và thiết bị nước + vận chuyển đúng nơi quy định Chương V của HSMT 30 công
11 Tháo dỡ trần Chương V của HSMT 250,458 m2
12 Tháo dỡ ván sàn Chương V của HSMT 147,552 m2
13 Bốc xếp, vận chuyển cửa, tấm lợp các loại đúng nơi quy định Chương V của HSMT 86,798 10m2
14 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V của HSMT 3,68 m3
15 Cắt sàn bê tông, Chiều dày sàn <=10cm Chương V của HSMT 7,2 1m
16 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=22 Chương V của HSMT 6,725 m3
17 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V của HSMT 4,365 m3
18 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Chương V của HSMT 4,228 m3
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Chương V của HSMT 9,707 m3
20 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của HSMT 114,009 m2
21 Phá dỡ nền gạch Chương V của HSMT 948,6 m2
22 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V của HSMT 250,458 m2
23 Làm mặt sàn nhựa vân gỗ loại hèm khóa dày 4 ly Chương V của HSMT 203,402 m2
24 Baget chân tường bằng nhựa vân gỗ loại hèm khóa dày 4 ly Chương V của HSMT 80,96 m
25 Nẹp cạnh mũ bậc+ chân bậc Chương V của HSMT 148,12 m
26 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), Chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT 29,403 m3
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 5,72 m3
28 Trát má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 143,233 m2
29 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần tường xây cải tạo cửa + bịt ô thoáng) Chương V của HSMT 159,65 m2
30 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần tường xây cải tạo cửa + bịt ô thoáng) Chương V của HSMT 159,65 m2
31 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Phần trong nhà) Chương V của HSMT 1.079,341 m2
32 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Phần ngoài nhà) Chương V của HSMT 1.144,809 m2
33 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Tường trong nhà nhà WC) Chương V của HSMT 58,881 m2
34 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V của HSMT 93,216 m2
35 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần phá dỡ vữa trát tường ngoài nhà) Chương V của HSMT 1.144,809 m2
36 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần phá dỡ vữa trát tường trong nhà) Chương V của HSMT 1.079,342 m2
37 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần phá dỡ vữa trát tường trong nhà WC) Chương V của HSMT 67,768 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 93,216 m2
39 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V của HSMT 1.045,899 m2
40 Vệ sinh tường lan can và lan chắn nắng trang trí Chương V của HSMT 336,501 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của HSMT 2.736,676 m2
42 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của HSMT 1.389,573 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 2.821,79 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 1.304,459 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 336,501 m2
46 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 3,356 m3
47 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 889,539 m2
48 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 120x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 61,675 m2
49 Chống thấm bằng Màng chống thấm khò nóng Chương V của HSMT 48,178 m2
50 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 60,706 m2
51 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 119,165 m2
52 Làm trần bằng tấm thạch cao chịu nước 60x60 cm Chương V của HSMT 41,968 m2
53 Ván khuôn gia cố sàn mái, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 9,59 1m2
54 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng , Đường kính cốt thép <=10mm Chương V của HSMT 0,222 100kg
55 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng , Đường kính cốt thép >10mm Chương V của HSMT 0,353 100kg
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 0,476 m3
57 Lắp dựng lanh tô Chương V của HSMT 11 cái
58 GCLD tấm chịu nước Tấm Compact dày 12mm (tính cả phụ kiện độ dày tấm 12mm) Chương V của HSMT 46,443 0.0
59 Gia công, lắp dựng biển hiệu WC + biển các phòng Chương V của HSMT 15 bộ
60 Gia công, lắp dựng khung chậu rửa bằng inox hộp 20x20, kích thước 2x0,6 Chương V của HSMT 3 bộ
61 Ốp đá granit vào bàn chậu rửa (bao gồm cả mặt và váy) Chương V của HSMT 6 m
62 Gia công, lắp dựng cửa đi mở quay bằng nhôm việt pháp màu cát cháy + kính an toàn 6,38 mm Chương V của HSMT 58,812 m2
63 Khóa cửa đi mở quay nhôm việt pháp Chương V của HSMT 21 bộ
64 Gia công, lắp dựng cửa sổ mở trượt bằng nhôm việt pháp màu cát cháy + kính an toàn 6,38 mm, phụ kiện đồng bộ Chương V của HSMT 135,85 m2
65 Gia công, lắp dựng cửa sổ mở quay - hất bằng nhôm việt pháp màu cát cháy + kính an toàn 6,38 mm, phụ kiện đồng bộ Chương V của HSMT 4,32 m2
66 Gia công, lắp dựng cửa xếp Inox 304 Chương V của HSMT 244 kg
67 Khóa cửa + phụ kiện Chương V của HSMT 1 bộ
68 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V của HSMT 0,953 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 75,79 m2
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của HSMT 75,79 m2
71 Tháo dỡ lan can cầu thang bị hư hỏng Chương V của HSMT 5 công
72 Sản xuất lan can hộp mạ kẽm 75x75x2 Chương V của HSMT 0,085 tấn
73 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V của HSMT 16,384 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 16,834 m2
75 Lắp Inox lên mái Chương V của HSMT 1 cái
76 Lđ tủ đựng bình cứu hỏa Chương V của HSMT 3 hộp
77 Bình cứu hỏa Chương V của HSMT 9 bình
78 Bảng tiêu lệnh phòng chống cháy Chương V của HSMT 3 bảng
79 Bảng nội quy phòng chống cháy Chương V của HSMT 3 bảng
80 Vệ sinh sê nô mái Chương V của HSMT 107,73 m2
81 Hút bể phốt Chương V của HSMT 15 m3
82 Tháo dỡ đường ống thoát nước mưa cũ Chương V của HSMT 2 công
83 Lắp đặt ống PVC D110 Chương V của HSMT 0,819 100m
84 Lắp đặt cút PVC, D110 Chương V của HSMT 13 cái
85 Cầu chắn rác D110 Chương V của HSMT 7 cái
86 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 0,289 m3
87 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 3,395 m2
88 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của HSMT 3,395 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 3,57 m2
90 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V của HSMT 10,7 m2
91 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của HSMT 5,172 m2
92 Chống thấm bằng Màng chống thấm khò nóng Lemax Chương V của HSMT 16,172 m2
93 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 5,172 m2
94 Láng sê nô, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V của HSMT 10,7 m2
95 Bò tôn bịt khe lún trục 8-9 Chương V của HSMT 10,12 m
96 Phá dỡ nền gạch, Nền láng vữa xi măng Chương V của HSMT 36,697 m2
97 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Chương V của HSMT 36,697 m2
98 Ốp ba gết cầu thang Chương V của HSMT 49,5 0.0
99 Lắp đặt Kim thu sét D16 L=1m, đầu mạ kẽm Chương V của HSMT 10 cái
100 Dây dẫn sét thép D10 Chương V của HSMT 241 m
101 Dây tiếp địa thép D18 Chương V của HSMT 50 m
102 Chân đỡ D8, L=0,2m Chương V của HSMT 200 cái
103 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, H=2,5m Chương V của HSMT 15 cọc
104 Ống nhựa PVC D21 Chương V của HSMT 75 m
105 Dây tiếp mát thép D18 Chương V của HSMT 10 m
106 Đóng cọc tiếp mát L63x63x6, H=2,5m Chương V của HSMT 3 cọc
107 Cáp đồng tiếp địa M50 Chương V của HSMT 15 m
108 Tủ điện đo điện trở Chương V của HSMT 1 cái
109 Bốc xếp, Vận chuyển các loại phế thải Chương V của HSMT 129,391 m3
110 Vận chuyển phế thải Chương V của HSMT 905,737 m3
111 Tủ sắt: 400x550x200 mm Chương V của HSMT 1 hộp
112 Tủ sắt: 300x450x200mm Chương V của HSMT 3 hộp
113 Tủ nhựa: 294x252x98mm (Sino) Chương V của HSMT 12 hộp
114 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của HSMT 126 cái
115 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V của HSMT 45 cái
116 Lắp đặt đèn lốp loại đèn LED D300 Chương V của HSMT 19 bộ
117 Lắp đặt đèn máng tuýp đôi 2x18w-1.2m Chương V của HSMT 90 bộ
118 Lắp cần đèn đơn Chương V của HSMT 4 cần đèn
119 Lắp bóng đèn cao áp led 100W Chương V của HSMT 4 bộ
120 Lắp đặt công tắc 3 hạt (mặt + đế âm + hạt) Chương V của HSMT 3 cái
121 Lắp đặt công tắc 2 hạt (mặt + đế âm + hạt) Chương V của HSMT 20 cái
122 Lắp đặt công tắc 1 hạt (mặt + đế âm + hạt) Chương V của HSMT 3 cái
123 Lắp đặt công tắc 1 hạt xoay chiều (mặt + đế âm + hạt) Chương V của HSMT 4 cái
124 Lắp đặt quạt hút mùi âm trần Chương V của HSMT 6 cái
125 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V của HSMT 33 cái
126 Lắp đặt Automat MCCB 3P-150A Chương V của HSMT 1 cái
127 Lắp đặt Automat MCCB 3P-75A Chương V của HSMT 3 cái
128 Lắp đặt Automat MCB 2P-40A Chương V của HSMT 24 cái
129 Lắp đặt Automat MCB 2P-20A Chương V của HSMT 67 cái
130 Đèn báo pha + cầu chì Chương V của HSMT 12 cái
131 Lắp đặt ống luồn dây sun D40 Chương V của HSMT 121 m
132 Lắp đặt ống luồn dây sun D32 Chương V của HSMT 450 m
133 Lắp đặt ống luồn dây sun D25 Chương V của HSMT 621 m
134 Lắp đặt ống luồn dây sun D20 Chương V của HSMT 2.339 m
135 Kéo rải dây dẫn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4X16)mm2 Chương V của HSMT 16 m
136 Kéo rải dây dẫn CU/PVC 1X6 Chương V của HSMT 900 m
137 Kéo rải dây dẫn CU/PVC 1X4 Chương V của HSMT 140 m
138 Kéo rải dây dẫn CU/PVC 1X2.5 Chương V của HSMT 3.486 m
139 Kéo rải dây dẫn CU/PVC 1X1.5 Chương V của HSMT 2.274 m
140 Kéo rải dây tiếp địa 1x6mm2 Chương V của HSMT 450 m
141 Kéo rải dây tiếp địa 1x4mm2 Chương V của HSMT 70 m
142 Kéo rải dây tiếp địa 1x2.5mm2 Chương V của HSMT 551 m
143 Lắp đặt chuông điện Chương V của HSMT 1 cái
144 Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha Chương V của HSMT 1 cái
145 Kéo rải dây dẫn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4X35)mm2 Chương V của HSMT 117 m
146 Lắp đặt ống xoắn HDPE65/50 Chương V của HSMT 117 m
147 Sứ báo cáp ngầm Chương V của HSMT 21 cái
148 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Chương V của HSMT 210 1m
149 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V của HSMT 7,875 m3
150 Đào đất đặt cáp điện Chương V của HSMT 26,25 m3
151 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V của HSMT 105 0.0
152 Gạch thẻ làm dấu Chương V của HSMT 1.910 0.0
153 Đắp cát hoàn trả Chương V của HSMT 26,25 m3
154 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 7,875 m3
155 Vận chuyển các loại phế thải Chương V của HSMT 7,875 m3
156 Vận chuyển phế thải Chương V của HSMT 55,125 m3
157 Lắp đặt ống PVC,D110 Chương V của HSMT 0,14 100m
158 Lắp đặt cút PVC, D110 Chương V của HSMT 8 cái
159 Lắp đặt Chậu tiểu nam Chương V của HSMT 6 bộ
160 Lắp đặt van xả cảm ứng tiểu nam Chương V của HSMT 6 cái
161 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của HSMT 8 bộ
162 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của HSMT 8 cái
163 Lắp đặt hộp đựng Chương V của HSMT 8 cái
164 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của HSMT 6 bộ
165 Xi phông chậu rửa Chương V của HSMT 6 cái
166 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của HSMT 6 bộ
167 Lắp đặt gương soi Chương V của HSMT 6 cái
168 Lắp đặt kệ kính Chương V của HSMT 6 cái
169 Vòi rửa bằng đồng Chương V của HSMT 3 cái
170 Lắp đặt ga thoát sàn 200x200 Chương V của HSMT 6 cái
171 Lắp đặt ống PPR-PN10, D50 Chương V của HSMT 0,22 100m
172 Lắp đặt ống PPR-PN10, D25 Chương V của HSMT 0,86 100m
173 Lắp đặt Cút PPR, D50 Chương V của HSMT 6 cái
174 Lắp đặt Cút PPR, D25 Chương V của HSMT 27 cái
175 Lắp đặt Tê PPR, D50-50-50 Chương V của HSMT 3 cái
176 Lắp đặt Tê PPR, D25-25-25 Chương V của HSMT 17 cái
177 Lắp đặt Chếch PPR, D25 Chương V của HSMT 15 cái
178 Lắp đặt Côn PPR, D50-25 Chương V của HSMT 3 cái
179 Lắp đặt khóa PPR, D50 Chương V của HSMT 3 cái
180 Lắp đặt khóa PPR, D25 Chương V của HSMT 4 cái
181 Lắp đặt măng sông PPR, D25 Chương V của HSMT 11 cái
182 Lắp đặt Tê ren trong PRR, D25 Chương V của HSMT 22 cái
183 Lắp đặt cút ren trong PRR, D25 Chương V của HSMT 16 cái
184 Lắp đặt đầu bịt PRR, D25 Chương V của HSMT 32 cái
185 Lắp đặt đầu bịt PRR, D50 Chương V của HSMT 4 cái
186 Lắp đặt rắc co PPR, D50 Chương V của HSMT 4 cái
187 Lắp đặt ống PVC, D110 Chương V của HSMT 0,87 100m
188 Lắp đặt ống PVC, D60 Chương V của HSMT 0,23 100m
189 Lắp đặt ống PVC, D48 Chương V của HSMT 0,06 100m
190 Lắp đặt ống PVC, D34 Chương V của HSMT 0,06 100m
191 Lắp đặt Y PVC, D110 Chương V của HSMT 21 cái
192 Lắp đặt Chếch PVC, D110 Chương V của HSMT 20 cái
193 Lắp đặt Tê PVC, D110-34-110 Chương V của HSMT 6 cái
194 Lắp đặt Tê PVC, D60-60-60 Chương V của HSMT 4 cái
195 Lắp đặt Tê PVC, D60-48-60 Chương V của HSMT 5 cái
196 Lắp đặt Côn PVC, D110-60 Chương V của HSMT 6 cái
197 Lắp đặt Côn PVC, D110-34 Chương V của HSMT 6 cái
198 Lắp đặt Côn PVC, D60-48 Chương V của HSMT 3 cái
199 Lắp đặt Cút PVC, D110 Chương V của HSMT 16 cái
200 Lắp đặt Cút PVC, D60 Chương V của HSMT 5 cái
201 Lắp đặt Cút PVC, D48 Chương V của HSMT 8 cái
202 Lắp đặt Cút PVC, D34 Chương V của HSMT 8 cái
203 Lắp đặt Chếch PVC, D48 Chương V của HSMT 5 cái
204 Lắp đặt Chếch PVC, D34 Chương V của HSMT 5 cái
205 Lắp đặt đầu bịt PVC, D110 Chương V của HSMT 14 cái
206 Lắp đặt đầu bịt PVC, D48 Chương V của HSMT 6 cái
207 Lắp đặt đầu bịt PVC, D34 Chương V của HSMT 6 cái
208 Ti treo ống Chương V của HSMT 20 m
209 Đai treo ống D110 Chương V của HSMT 15 cái
210 Đai treo ống D60 Chương V của HSMT 5 cái
C Hạng mục 3: Phụ trợ
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V của HSMT 0,63 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V của HSMT 0,119 100m2
3 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT 1,5 m2
4 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Chương V của HSMT 0,15 10m2
5 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V của HSMT 0,6 m3
6 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=11 Chương V của HSMT 1 m3
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của HSMT 56,962 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của HSMT 54,925 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V của HSMT 9,203 m2
10 Bốc xếp, Vận chuyển các loại phế thải Chương V của HSMT 4,022 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp Chương V của HSMT 28,154 m3
12 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 56,962 m2
13 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 54,925 m2
14 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 9,203 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của HSMT 111,887 m2
16 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của HSMT 9,203 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 64,128 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 56,962 m2
19 Gia công, lắp dựng cửa đi mở quay bằng nhôm màu cát cháy + kính an toàn 6,38 mm Chương V của HSMT 1,5 m2
20 Khóa cửa đi mở quay nhôm Chương V của HSMT 1 bộ
21 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 1,857 m3
22 Lắp đặt đèn máng tuýp đôi 2x18w-1.2m Chương V của HSMT 2 bộ
23 Lắp đặt công tắc 2 hạt (mặt + đế âm + hạt) Chương V của HSMT 1 cái
24 Lắp đặt ống luồn dây sun D20 Chương V của HSMT 30 m
25 Kéo rải dây dẫn CU/PVC 2X1,5 Chương V của HSMT 30 m
26 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V của HSMT 0,984 100m2
27 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V của HSMT 0,338 100m2
28 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT 10,35 m2
29 Tháo tấm lợp tôn Chương V của HSMT 0,59 100m2
30 Bốc xếp, vận chuyển cửa + tấm lợp các loại đúng nơi quy định Chương V của HSMT 6,931 10m2
31 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V của HSMT 0,238 tấn
32 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V của HSMT 1,17 m3
33 Bốc xếp, Vận chuyển các loại Chương V của HSMT 1,17 m3
34 Vận chuyển phế thải Chương V của HSMT 8,19 m3
35 Đào hót đất Chương V của HSMT 9,882 1m3
36 Bốc xếp, Vận chuyển các loại phế thải Chương V của HSMT 9,882 m3
37 Vận chuyển phế thải Chương V của HSMT 69,174 m3
38 Tháo dỡ bảng tin đầu hồi nhà B2 Chương V của HSMT 1 công
39 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm Chương V của HSMT 5 cây
40 Vận chuyển cây bỏ đi Chương V của HSMT 3 chuyến
41 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V của HSMT 5,472 m3
42 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V của HSMT 0,463 m3
43 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V của HSMT 8,552 m3
44 Đào hót đất sụt Chương V của HSMT 12,503 1m3
45 Đào móng hố ga Chương V của HSMT 2,239 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của HSMT 0,01 100m2
47 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V của HSMT 0,308 m3
48 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 0,88 m3
49 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 2,928 m2
50 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V của HSMT 0,72 m2
51 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT 0,746 m3
52 Bốc xếp, Vận chuyển các loại phế thải Chương V của HSMT 28,483 m3
53 Vận chuyển phế thải Chương V của HSMT 199,381 m3
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của HSMT 0,008 100m2
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của HSMT 0,017 tấn
56 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 0,216 m3
57 Lắp dựng tấm đan Chương V của HSMT 2 cái
58 Đục nhám mặt bê tông Chương V của HSMT 1.409,096 m2
59 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 287,908 m3
60 Lát gạch sân bằng gạch tezazo 40x40cm Chương V của HSMT 1.439,54 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->