Gói thầu: Thi công công trình: Sửa chữa, cải tạo Nhà B1, B2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200517197-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và xây dựng số 1 Thành Đông |
| Tên gói thầu | Thi công công trình: Sửa chữa, cải tạo Nhà B1, B2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517026 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 17:25:00 đến ngày 2020-05-18 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,072,336,918 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 121,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Sửa chữa, cải tạo nhà B1 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V của HSMT | 14,472 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V của HSMT | 12,106 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V của HSMT | 263,583 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép | Chương V của HSMT | 588,7 | m |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Chương V của HSMT | 246,458 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện và thiết bị nước + vận chuyển đúng nơi quy định | Chương V của HSMT | 24 | công |
| 11 | Tháo dỡ biển quảng cáo, tấm ốp thạch cao | Chương V của HSMT | 50,792 | m2 |
| 12 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V của HSMT | 0,18 | 100m2 |
| 13 | Bốc xếp, vận chuyển cửa, tấm lợp các loại đúng nơi quy định | Chương V của HSMT | 75,517 | 10m2 |
| 14 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V của HSMT | 1,18 | m3 |
| 15 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=22cm | Chương V của HSMT | 6,069 | m3 |
| 16 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Chương V của HSMT | 3,858 | m3 |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V của HSMT | 6,639 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V của HSMT | 7,464 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V của HSMT | 120,846 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V của HSMT | 945,207 | m2 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), Chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V của HSMT | 53,263 | m3 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 13,101 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V của HSMT | 95,126 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần tường xây cải tạo cửa + bịt ô thoáng) | Chương V của HSMT | 301,655 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần tường xây cải tạo cửa + bịt ô thoáng) | Chương V của HSMT | 301,655 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Phần trong nhà) | Chương V của HSMT | 859,997 | m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (phần ngoài nhà) | Chương V của HSMT | 1.183,12 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Tường trong nhà nhà WC) | Chương V của HSMT | 61,488 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần phá dỡ vữa trát tường ngoài nhà) | Chương V của HSMT | 1.183,12 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần phá dỡ vữa trát tường trong nhà) | Chương V của HSMT | 859,997 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần phá dỡ vữa trát tường trong nhà WC) | Chương V của HSMT | 61,488 | m2 |
| 32 | Làm trần bằng tấm thạch cao thả 600x600 | Chương V của HSMT | 46,011 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V của HSMT | 1.461,676 | m2 |
| 34 | Làm tường bằng tấm nhựa nano 9mm | Chương V của HSMT | 120,604 | m2 |
| 35 | Vệ sinh tường lan can và lan chắn nắng trang trí | Chương V của HSMT | 482,1 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của HSMT | 2.648,073 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của HSMT | 1.461,676 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 2.645,226 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 1.364,171 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 482,1 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 877,972 | m2 |
| 42 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 120x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 61,74 | m2 |
| 43 | Chống thấm bằng Màng chống thấm khò nóng | Chương V của HSMT | 51,268 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 64,926 | m2 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 119,835 | m2 |
| 46 | Làm trần bằng tấm thạch cao chịu nước 60x60 cm | Chương V của HSMT | 42,884 | m2 |
| 47 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 12,528 | 1m2 |
| 48 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của HSMT | 0,298 | 100kg |
| 49 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm | Chương V của HSMT | 0,446 | 100kg |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 0,581 | m3 |
| 51 | Lắp dựng lanh tô + lan chắn nắng | Chương V của HSMT | 27 | cái |
| 52 | GCLD tấm chịu nước Tấm Compact HPL dày 12mm (tính cả phụ kiện độ dày tấm 12mm) | Chương V của HSMT | 55,761 | 0.0 |
| 53 | Gia công, lắp dựng biển hiệu WC + biển các phòng | Chương V của HSMT | 17 | bộ |
| 54 | Gia công, lắp dựng khung chậu rửa bằng inox hộp 20x20, kích thước 2x0,6 | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 55 | Ốp đá granit vào bàn chậu rửa (bao gồm cả mặt và váy) | Chương V của HSMT | 6 | m |
| 56 | Gia công, lắp dựng cửa đi mở quay bằng nhôm việt pháp màu cát cháy + kính an toàn 6,38 mm | Chương V của HSMT | 61,578 | m2 |
| 57 | Khóa cửa đi mở quay nhôm việt pháp | Chương V của HSMT | 25 | bộ |
| 58 | Gia công, lắp dựng cửa sổ mở trượt bằng nhôm việt pháp màu cát cháy + kính an toàn 6,38 mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V của HSMT | 82,81 | m2 |
| 59 | Gia công, lắp dựng cửa sổ mở quay - hất bằngnhôm việt pháp màu cát cháy + kính an toàn 6,38 mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V của HSMT | 6,48 | m2 |
| 60 | Gia công, lắp dựng vách kính kết hợp cửa bằng nhôm việt pháp màu cát cháy + kính an toàn 6,38 mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V của HSMT | 5,2 | m2 |
| 61 | Gia công, lắp dựng cửa xếp Inox 304 | Chương V của HSMT | 488 | kg |
| 62 | Khóa cửa + phụ kiện | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 63 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của HSMT | 0,282 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 21,97 | m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của HSMT | 21,97 | m2 |
| 66 | Tháo dỡ lan can cầu thang bị hư hỏng | Chương V của HSMT | 5 | công |
| 67 | Sản xuất lan can hộp mạ kẽm 75x75x2 | Chương V của HSMT | 0,16 | tấn |
| 68 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V của HSMT | 29,66 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 29,66 | m2 |
| 70 | Lắp Inox lên mái | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 71 | Làm tường bằng tấm nhựa nano 9mm | Chương V của HSMT | 20,252 | m2 |
| 72 | Sản xuất khung thép mạ kẽm biển Alumech | Chương V của HSMT | 1,176 | tấn |
| 73 | Lắp dựng khung thép biển Alumech | Chương V của HSMT | 1,176 | tấn |
| 74 | Bắn tấm alumech ngoài trời | Chương V của HSMT | 120,5 | m2 |
| 75 | Thi công chống thấm vị trí tiếp giáp giữa biển và tường | Chương V của HSMT | 26,955 | m |
| 76 | Lđ tủ đựng bình cứu hỏa | Chương V của HSMT | 6 | hộp |
| 77 | Bình cứu hỏa | Chương V của HSMT | 18 | bình |
| 78 | Bảng tiêu lệnh phòng chống cháy | Chương V của HSMT | 6 | bảng |
| 79 | Bảng nội quy phòng chống cháy | Chương V của HSMT | 6 | bảng |
| 80 | Vệ sinh sê nô mái | Chương V của HSMT | 139,59 | m2 |
| 81 | Hút bể phốt | Chương V của HSMT | 15 | m3 |
| 82 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mưa cũ | Chương V của HSMT | 2 | công |
| 83 | Lắp đặt ống PVC D110 | Chương V của HSMT | 0,96 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút PVC D110 | Chương V của HSMT | 15 | cái |
| 85 | Cầu chắn rác D110 | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 86 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 0,308 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 3,57 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của HSMT | 3,57 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 3,57 | m2 |
| 90 | Bò tôn bịt khe lún trục 8-9 | Chương V của HSMT | 10,7 | m |
| 91 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V của HSMT | 73,39 | m2 |
| 92 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 73,39 | m2 |
| 93 | Ốp ba gết cầu thang | Chương V của HSMT | 99 | md |
| 94 | Lắp đặt Kim thu sét D16 L=1m, đầu mạ kẽm | Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 95 | Dây dẫn sét thép D10 | Chương V của HSMT | 241 | m |
| 96 | Dây tiếp địa thép D18 | Chương V của HSMT | 50 | m |
| 97 | Chân đỡ D8, L=0,2m | Chương V của HSMT | 200 | cái |
| 98 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, H=2,5m | Chương V của HSMT | 15 | cọc |
| 99 | Ống nhựa PVC D21 | Chương V của HSMT | 75 | m |
| 100 | Dây tiếp mát thép D18 | Chương V của HSMT | 10 | m |
| 101 | Đóng cọc tiếp mát L63x63x6, H=2,5m | Chương V của HSMT | 3 | cọc |
| 102 | Cáp đồng tiếp địa M50 | Chương V của HSMT | 15 | m |
| 103 | Tủ điện đo điện trở | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 15 | m2 |
| 105 | Bốc xếp, Vận chuyển các loại phế thải | Chương V của HSMT | 120,015 | m3 |
| 106 | Vận chuyển phế thải | Chương V của HSMT | 840,105 | m3 |
| 107 | Tủ sắt: 400x600x200 mm | Chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 108 | Tủ sắt: 300x450x200mm | Chương V của HSMT | 3 | hộp |
| 109 | Tủ nhựa: 294x252x98mm | Chương V của HSMT | 8 | hộp |
| 110 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của HSMT | 71 | cái |
| 111 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Chương V của HSMT | 36 | cái |
| 112 | Lắp đặt đèn lốp loại đèn LED D300 | Chương V của HSMT | 21 | bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn máng tuýp đôi 2x18w-1.2m | Chương V của HSMT | 48 | bộ |
| 114 | Lắp cần đèn đơn | Chương V của HSMT | 3 | cần đèn |
| 115 | Lắp bóng đèn cao áp led 100W | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 116 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (mặt + đế âm + hạt) | Chương V của HSMT | 11 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (mặt + đế âm + hạt) | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc 1 hạt xoay chiều (mặt + đế âm + hạt) | Chương V của HSMT | 14 | cái |
| 119 | Lắp đặt quạt hút mùi âm trần | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 120 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương V của HSMT | 11 | cái |
| 121 | Lắp đặt Automat MCCB 3P-300A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt Automat MCCB 3P-150A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt Automat MCCB 3P-75A | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt Automat MCB 2P-40A | Chương V của HSMT | 36 | cái |
| 125 | Lắp đặt Automat MCB 2P-20A | Chương V của HSMT | 50 | cái |
| 126 | Đèn báo pha + cầu chì | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống luồn dây sun D40 | Chương V của HSMT | 2 | m |
| 128 | Lắp đặt ống luồn dây sun D32 | Chương V của HSMT | 405,6 | m |
| 129 | Lắp đặt ống luồn dây sun D25 | Chương V của HSMT | 280,8 | m |
| 130 | Lắp đặt ống luồn dây sun D20 | Chương V của HSMT | 1.699,1 | m |
| 131 | Kéo rải dây dẫn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4X16)mm2 | Chương V của HSMT | 16,5 | m |
| 132 | Kéo rải dây dẫn CU/PVC 1X6 | Chương V của HSMT | 405,6 | m |
| 133 | Kéo rải dây dẫn CU/PVC 1X2.5 | Chương V của HSMT | 1.291,3 | m |
| 134 | Kéo rải dây dẫn CU/PVC 1X1.5 | Chương V của HSMT | 744,6 | m |
| 135 | Kéo rải dây tiếp địa 1x6mm2 | Chương V của HSMT | 405,6 | m |
| 136 | Kéo rải dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Chương V của HSMT | 280,8 | m |
| 137 | Lắp đặt chuông điện | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 138 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 139 | Kéo rải dây dẫn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4X120)mm2 | Chương V của HSMT | 135 | m |
| 140 | Lắp đặt ống xoắn HDPE65/50 | Chương V của HSMT | 135 | m |
| 141 | Sứ báo cáp ngầm (a5000) | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 142 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=15cm | Chương V của HSMT | 120 | 1m |
| 143 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V của HSMT | 4,5 | m3 |
| 144 | Đào đất đặt cáp điện | Chương V của HSMT | 15 | m3 |
| 145 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V của HSMT | 60 | m |
| 146 | Gạch thẻ làm dấu | Chương V của HSMT | 1.100 | viên |
| 147 | Đắp cát hoàn trả | Chương V của HSMT | 15 | m3 |
| 148 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 4,5 | m3 |
| 149 | Bốc xếp, Vận chuyển các loại phế thải | Chương V của HSMT | 4,5 | m3 |
| 150 | Vận chuyển phế thải | Chương V của HSMT | 31,5 | m3 |
| 151 | Lắp đặt ống PVC D110 | Chương V của HSMT | 0,09 | 100m |
| 152 | Lắp đặt cút PVC, D110 | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 153 | Lắp đặt Chậu tiểu nam | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 154 | Lắp đặt van xả cảm ứng tiểu nam | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V của HSMT | 10 | bộ |
| 156 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 159 | Xi phông chậu rửa | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 161 | Lắp đặt gương soi | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt kệ kính | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 163 | Vòi rửa bằng đồng | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt ga thoát sàn 200x200 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 165 | Tháo dỡ máy bơm và di chuyển máy bơm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống PPR-PN10, D50 | Chương V của HSMT | 0,22 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống PPR-PN10, D25 | Chương V của HSMT | 1,27 | 100m |
| 168 | Lắp đặt Cút PPR, D50 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 169 | Lắp đặt Cút PPR, D25 | Chương V của HSMT | 27 | cái |
| 170 | Lắp đặt Tê PPR, D50-50-50 | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt Tê PPR, D25-25-25 | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 172 | Lắp đặt Chếch PPR, D25 | Chương V của HSMT | 13 | cái |
| 173 | Lắp đặt Côn PPR, D50-25 | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 174 | Lắp đặt khóa PPR, D50 | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 175 | Lắp đặt khóa PPR, D25 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt măng sông PPR, D25 | Chương V của HSMT | 22 | cái |
| 177 | Lắp đặt Tê ren trong PRR, D25 | Chương V của HSMT | 32 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút ren trong PRR, D25 | Chương V của HSMT | 19 | cái |
| 179 | Lắp đặt đầu bịt PRR, D25 | Chương V của HSMT | 35 | cái |
| 180 | Lắp đặt đầu bịt PRR, D50 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt rắc co PPR, D50 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 182 | Lắp đặt ống PVC, D110 | Chương V của HSMT | 0,94 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống PVC, D60 | Chương V của HSMT | 0,22 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống PVC, D48 | Chương V của HSMT | 0,03 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống PVC, D34 | Chương V của HSMT | 0,06 | 100m |
| 186 | Lắp đặt Y PVC, D110 | Chương V của HSMT | 11 | cái |
| 187 | Lắp đặt Chếch PVC, D110 | Chương V của HSMT | 7 | cái |
| 188 | Lắp đặt Tê PVC, D110-34-110 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt Tê PVC, D60-60-60 | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt Tê PVC, D60-48-60 | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt Côn PVC, D110-60 | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt Côn PVC, D110-34 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 193 | Lắp đặt Côn PVC, D60-48 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt Cút PVC, D110 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt Cút PVC, D60 | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 196 | Lắp đặt Cút PVC, D48 | Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 197 | Lắp đặt Cút PVC, D34 | Chương V của HSMT | 13 | cái |
| 198 | Lắp đặt Chếch PVC, D48 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 199 | Lắp đặt Chếch PVC, D34 | Chương V của HSMT | 7 | cái |
| 200 | Lắp đặt đầu bịt PVC, D110 | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 201 | Lắp đặt đầu bịt PVC, D48 | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 202 | Lắp đặt đầu bịt PVC, D34 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 203 | Ti treo ống | Chương V của HSMT | 30 | m |
| 204 | Đai treo ống D110 | Chương V của HSMT | 15 | cái |
| 205 | Đai treo ống D60 | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| B | Sửa chữa, cải tạo nhà B2 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V của HSMT | 14,56 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V của HSMT | 10,881 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa đi và cửa sổ | Chương V của HSMT | 309,405 | m2 |
| 4 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép | Chương V của HSMT | 722,85 | m |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ cửa sắt | Chương V của HSMT | 124,42 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện và thiết bị nước + vận chuyển đúng nơi quy định | Chương V của HSMT | 30 | công |
| 11 | Tháo dỡ trần | Chương V của HSMT | 250,458 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ ván sàn | Chương V của HSMT | 147,552 | m2 |
| 13 | Bốc xếp, vận chuyển cửa, tấm lợp các loại đúng nơi quy định | Chương V của HSMT | 86,798 | 10m2 |
| 14 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V của HSMT | 3,68 | m3 |
| 15 | Cắt sàn bê tông, Chiều dày sàn <=10cm | Chương V của HSMT | 7,2 | 1m |
| 16 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=22 | Chương V của HSMT | 6,725 | m3 |
| 17 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Chương V của HSMT | 4,365 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Chương V của HSMT | 4,228 | m3 |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Chương V của HSMT | 9,707 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V của HSMT | 114,009 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch | Chương V của HSMT | 948,6 | m2 |
| 22 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V của HSMT | 250,458 | m2 |
| 23 | Làm mặt sàn nhựa vân gỗ loại hèm khóa dày 4 ly | Chương V của HSMT | 203,402 | m2 |
| 24 | Baget chân tường bằng nhựa vân gỗ loại hèm khóa dày 4 ly | Chương V của HSMT | 80,96 | m |
| 25 | Nẹp cạnh mũ bậc+ chân bậc | Chương V của HSMT | 148,12 | m |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), Chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V của HSMT | 29,403 | m3 |
| 27 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 5,72 | m3 |
| 28 | Trát má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 143,233 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần tường xây cải tạo cửa + bịt ô thoáng) | Chương V của HSMT | 159,65 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần tường xây cải tạo cửa + bịt ô thoáng) | Chương V của HSMT | 159,65 | m2 |
| 31 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Phần trong nhà) | Chương V của HSMT | 1.079,341 | m2 |
| 32 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Phần ngoài nhà) | Chương V của HSMT | 1.144,809 | m2 |
| 33 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Tường trong nhà nhà WC) | Chương V của HSMT | 58,881 | m2 |
| 34 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V của HSMT | 93,216 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần phá dỡ vữa trát tường ngoài nhà) | Chương V của HSMT | 1.144,809 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần phá dỡ vữa trát tường trong nhà) | Chương V của HSMT | 1.079,342 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (phần phá dỡ vữa trát tường trong nhà WC) | Chương V của HSMT | 67,768 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 93,216 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chương V của HSMT | 1.045,899 | m2 |
| 40 | Vệ sinh tường lan can và lan chắn nắng trang trí | Chương V của HSMT | 336,501 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của HSMT | 2.736,676 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của HSMT | 1.389,573 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 2.821,79 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 1.304,459 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 336,501 | m2 |
| 46 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 3,356 | m3 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 889,539 | m2 |
| 48 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 120x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 61,675 | m2 |
| 49 | Chống thấm bằng Màng chống thấm khò nóng | Chương V của HSMT | 48,178 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 60,706 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 119,165 | m2 |
| 52 | Làm trần bằng tấm thạch cao chịu nước 60x60 cm | Chương V của HSMT | 41,968 | m2 |
| 53 | Ván khuôn gia cố sàn mái, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 9,59 | 1m2 |
| 54 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng , Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của HSMT | 0,222 | 100kg |
| 55 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng , Đường kính cốt thép >10mm | Chương V của HSMT | 0,353 | 100kg |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 0,476 | m3 |
| 57 | Lắp dựng lanh tô | Chương V của HSMT | 11 | cái |
| 58 | GCLD tấm chịu nước Tấm Compact dày 12mm (tính cả phụ kiện độ dày tấm 12mm) | Chương V của HSMT | 46,443 | 0.0 |
| 59 | Gia công, lắp dựng biển hiệu WC + biển các phòng | Chương V của HSMT | 15 | bộ |
| 60 | Gia công, lắp dựng khung chậu rửa bằng inox hộp 20x20, kích thước 2x0,6 | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 61 | Ốp đá granit vào bàn chậu rửa (bao gồm cả mặt và váy) | Chương V của HSMT | 6 | m |
| 62 | Gia công, lắp dựng cửa đi mở quay bằng nhôm việt pháp màu cát cháy + kính an toàn 6,38 mm | Chương V của HSMT | 58,812 | m2 |
| 63 | Khóa cửa đi mở quay nhôm việt pháp | Chương V của HSMT | 21 | bộ |
| 64 | Gia công, lắp dựng cửa sổ mở trượt bằng nhôm việt pháp màu cát cháy + kính an toàn 6,38 mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V của HSMT | 135,85 | m2 |
| 65 | Gia công, lắp dựng cửa sổ mở quay - hất bằng nhôm việt pháp màu cát cháy + kính an toàn 6,38 mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V của HSMT | 4,32 | m2 |
| 66 | Gia công, lắp dựng cửa xếp Inox 304 | Chương V của HSMT | 244 | kg |
| 67 | Khóa cửa + phụ kiện | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V của HSMT | 0,953 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 75,79 | m2 |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của HSMT | 75,79 | m2 |
| 71 | Tháo dỡ lan can cầu thang bị hư hỏng | Chương V của HSMT | 5 | công |
| 72 | Sản xuất lan can hộp mạ kẽm 75x75x2 | Chương V của HSMT | 0,085 | tấn |
| 73 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V của HSMT | 16,384 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 16,834 | m2 |
| 75 | Lắp Inox lên mái | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lđ tủ đựng bình cứu hỏa | Chương V của HSMT | 3 | hộp |
| 77 | Bình cứu hỏa | Chương V của HSMT | 9 | bình |
| 78 | Bảng tiêu lệnh phòng chống cháy | Chương V của HSMT | 3 | bảng |
| 79 | Bảng nội quy phòng chống cháy | Chương V của HSMT | 3 | bảng |
| 80 | Vệ sinh sê nô mái | Chương V của HSMT | 107,73 | m2 |
| 81 | Hút bể phốt | Chương V của HSMT | 15 | m3 |
| 82 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mưa cũ | Chương V của HSMT | 2 | công |
| 83 | Lắp đặt ống PVC D110 | Chương V của HSMT | 0,819 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút PVC, D110 | Chương V của HSMT | 13 | cái |
| 85 | Cầu chắn rác D110 | Chương V của HSMT | 7 | cái |
| 86 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 0,289 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 3,395 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của HSMT | 3,395 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 3,57 | m2 |
| 90 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V của HSMT | 10,7 | m2 |
| 91 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của HSMT | 5,172 | m2 |
| 92 | Chống thấm bằng Màng chống thấm khò nóng Lemax | Chương V của HSMT | 16,172 | m2 |
| 93 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 5,172 | m2 |
| 94 | Láng sê nô, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Chương V của HSMT | 10,7 | m2 |
| 95 | Bò tôn bịt khe lún trục 8-9 | Chương V của HSMT | 10,12 | m |
| 96 | Phá dỡ nền gạch, Nền láng vữa xi măng | Chương V của HSMT | 36,697 | m2 |
| 97 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | Chương V của HSMT | 36,697 | m2 |
| 98 | Ốp ba gết cầu thang | Chương V của HSMT | 49,5 | 0.0 |
| 99 | Lắp đặt Kim thu sét D16 L=1m, đầu mạ kẽm | Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 100 | Dây dẫn sét thép D10 | Chương V của HSMT | 241 | m |
| 101 | Dây tiếp địa thép D18 | Chương V của HSMT | 50 | m |
| 102 | Chân đỡ D8, L=0,2m | Chương V của HSMT | 200 | cái |
| 103 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, H=2,5m | Chương V của HSMT | 15 | cọc |
| 104 | Ống nhựa PVC D21 | Chương V của HSMT | 75 | m |
| 105 | Dây tiếp mát thép D18 | Chương V của HSMT | 10 | m |
| 106 | Đóng cọc tiếp mát L63x63x6, H=2,5m | Chương V của HSMT | 3 | cọc |
| 107 | Cáp đồng tiếp địa M50 | Chương V của HSMT | 15 | m |
| 108 | Tủ điện đo điện trở | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 109 | Bốc xếp, Vận chuyển các loại phế thải | Chương V của HSMT | 129,391 | m3 |
| 110 | Vận chuyển phế thải | Chương V của HSMT | 905,737 | m3 |
| 111 | Tủ sắt: 400x550x200 mm | Chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 112 | Tủ sắt: 300x450x200mm | Chương V của HSMT | 3 | hộp |
| 113 | Tủ nhựa: 294x252x98mm (Sino) | Chương V của HSMT | 12 | hộp |
| 114 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của HSMT | 126 | cái |
| 115 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Chương V của HSMT | 45 | cái |
| 116 | Lắp đặt đèn lốp loại đèn LED D300 | Chương V của HSMT | 19 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn máng tuýp đôi 2x18w-1.2m | Chương V của HSMT | 90 | bộ |
| 118 | Lắp cần đèn đơn | Chương V của HSMT | 4 | cần đèn |
| 119 | Lắp bóng đèn cao áp led 100W | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 120 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (mặt + đế âm + hạt) | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (mặt + đế âm + hạt) | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (mặt + đế âm + hạt) | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 1 hạt xoay chiều (mặt + đế âm + hạt) | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt quạt hút mùi âm trần | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương V của HSMT | 33 | cái |
| 126 | Lắp đặt Automat MCCB 3P-150A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt Automat MCCB 3P-75A | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt Automat MCB 2P-40A | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 129 | Lắp đặt Automat MCB 2P-20A | Chương V của HSMT | 67 | cái |
| 130 | Đèn báo pha + cầu chì | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống luồn dây sun D40 | Chương V của HSMT | 121 | m |
| 132 | Lắp đặt ống luồn dây sun D32 | Chương V của HSMT | 450 | m |
| 133 | Lắp đặt ống luồn dây sun D25 | Chương V của HSMT | 621 | m |
| 134 | Lắp đặt ống luồn dây sun D20 | Chương V của HSMT | 2.339 | m |
| 135 | Kéo rải dây dẫn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4X16)mm2 | Chương V của HSMT | 16 | m |
| 136 | Kéo rải dây dẫn CU/PVC 1X6 | Chương V của HSMT | 900 | m |
| 137 | Kéo rải dây dẫn CU/PVC 1X4 | Chương V của HSMT | 140 | m |
| 138 | Kéo rải dây dẫn CU/PVC 1X2.5 | Chương V của HSMT | 3.486 | m |
| 139 | Kéo rải dây dẫn CU/PVC 1X1.5 | Chương V của HSMT | 2.274 | m |
| 140 | Kéo rải dây tiếp địa 1x6mm2 | Chương V của HSMT | 450 | m |
| 141 | Kéo rải dây tiếp địa 1x4mm2 | Chương V của HSMT | 70 | m |
| 142 | Kéo rải dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Chương V của HSMT | 551 | m |
| 143 | Lắp đặt chuông điện | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 145 | Kéo rải dây dẫn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4X35)mm2 | Chương V của HSMT | 117 | m |
| 146 | Lắp đặt ống xoắn HDPE65/50 | Chương V của HSMT | 117 | m |
| 147 | Sứ báo cáp ngầm | Chương V của HSMT | 21 | cái |
| 148 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm | Chương V của HSMT | 210 | 1m |
| 149 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V của HSMT | 7,875 | m3 |
| 150 | Đào đất đặt cáp điện | Chương V của HSMT | 26,25 | m3 |
| 151 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V của HSMT | 105 | 0.0 |
| 152 | Gạch thẻ làm dấu | Chương V của HSMT | 1.910 | 0.0 |
| 153 | Đắp cát hoàn trả | Chương V của HSMT | 26,25 | m3 |
| 154 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 7,875 | m3 |
| 155 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V của HSMT | 7,875 | m3 |
| 156 | Vận chuyển phế thải | Chương V của HSMT | 55,125 | m3 |
| 157 | Lắp đặt ống PVC,D110 | Chương V của HSMT | 0,14 | 100m |
| 158 | Lắp đặt cút PVC, D110 | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 159 | Lắp đặt Chậu tiểu nam | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 160 | Lắp đặt van xả cảm ứng tiểu nam | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 162 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 163 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 164 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 165 | Xi phông chậu rửa | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 167 | Lắp đặt gương soi | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt kệ kính | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 169 | Vòi rửa bằng đồng | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt ga thoát sàn 200x200 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống PPR-PN10, D50 | Chương V của HSMT | 0,22 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống PPR-PN10, D25 | Chương V của HSMT | 0,86 | 100m |
| 173 | Lắp đặt Cút PPR, D50 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 174 | Lắp đặt Cút PPR, D25 | Chương V của HSMT | 27 | cái |
| 175 | Lắp đặt Tê PPR, D50-50-50 | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 176 | Lắp đặt Tê PPR, D25-25-25 | Chương V của HSMT | 17 | cái |
| 177 | Lắp đặt Chếch PPR, D25 | Chương V của HSMT | 15 | cái |
| 178 | Lắp đặt Côn PPR, D50-25 | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 179 | Lắp đặt khóa PPR, D50 | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt khóa PPR, D25 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt măng sông PPR, D25 | Chương V của HSMT | 11 | cái |
| 182 | Lắp đặt Tê ren trong PRR, D25 | Chương V của HSMT | 22 | cái |
| 183 | Lắp đặt cút ren trong PRR, D25 | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 184 | Lắp đặt đầu bịt PRR, D25 | Chương V của HSMT | 32 | cái |
| 185 | Lắp đặt đầu bịt PRR, D50 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 186 | Lắp đặt rắc co PPR, D50 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt ống PVC, D110 | Chương V của HSMT | 0,87 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống PVC, D60 | Chương V của HSMT | 0,23 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống PVC, D48 | Chương V của HSMT | 0,06 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống PVC, D34 | Chương V của HSMT | 0,06 | 100m |
| 191 | Lắp đặt Y PVC, D110 | Chương V của HSMT | 21 | cái |
| 192 | Lắp đặt Chếch PVC, D110 | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 193 | Lắp đặt Tê PVC, D110-34-110 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 194 | Lắp đặt Tê PVC, D60-60-60 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt Tê PVC, D60-48-60 | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 196 | Lắp đặt Côn PVC, D110-60 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 197 | Lắp đặt Côn PVC, D110-34 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 198 | Lắp đặt Côn PVC, D60-48 | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 199 | Lắp đặt Cút PVC, D110 | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 200 | Lắp đặt Cút PVC, D60 | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 201 | Lắp đặt Cút PVC, D48 | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 202 | Lắp đặt Cút PVC, D34 | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 203 | Lắp đặt Chếch PVC, D48 | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 204 | Lắp đặt Chếch PVC, D34 | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 205 | Lắp đặt đầu bịt PVC, D110 | Chương V của HSMT | 14 | cái |
| 206 | Lắp đặt đầu bịt PVC, D48 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 207 | Lắp đặt đầu bịt PVC, D34 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 208 | Ti treo ống | Chương V của HSMT | 20 | m |
| 209 | Đai treo ống D110 | Chương V của HSMT | 15 | cái |
| 210 | Đai treo ống D60 | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| C | Hạng mục 3: Phụ trợ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V của HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V của HSMT | 0,119 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V của HSMT | 1,5 | m2 |
| 4 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Chương V của HSMT | 0,15 | 10m2 |
| 5 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Chương V của HSMT | 0,6 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=11 | Chương V của HSMT | 1 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của HSMT | 56,962 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của HSMT | 54,925 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V của HSMT | 9,203 | m2 |
| 10 | Bốc xếp, Vận chuyển các loại phế thải | Chương V của HSMT | 4,022 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp | Chương V của HSMT | 28,154 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 56,962 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 54,925 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 9,203 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của HSMT | 111,887 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của HSMT | 9,203 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 64,128 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 56,962 | m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng cửa đi mở quay bằng nhôm màu cát cháy + kính an toàn 6,38 mm | Chương V của HSMT | 1,5 | m2 |
| 20 | Khóa cửa đi mở quay nhôm | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 1,857 | m3 |
| 22 | Lắp đặt đèn máng tuýp đôi 2x18w-1.2m | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (mặt + đế âm + hạt) | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống luồn dây sun D20 | Chương V của HSMT | 30 | m |
| 25 | Kéo rải dây dẫn CU/PVC 2X1,5 | Chương V của HSMT | 30 | m |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V của HSMT | 0,984 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V của HSMT | 0,338 | 100m2 |
| 28 | Tháo dỡ cửa | Chương V của HSMT | 10,35 | m2 |
| 29 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V của HSMT | 0,59 | 100m2 |
| 30 | Bốc xếp, vận chuyển cửa + tấm lợp các loại đúng nơi quy định | Chương V của HSMT | 6,931 | 10m2 |
| 31 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V của HSMT | 0,238 | tấn |
| 32 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V của HSMT | 1,17 | m3 |
| 33 | Bốc xếp, Vận chuyển các loại | Chương V của HSMT | 1,17 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải | Chương V của HSMT | 8,19 | m3 |
| 35 | Đào hót đất | Chương V của HSMT | 9,882 | 1m3 |
| 36 | Bốc xếp, Vận chuyển các loại phế thải | Chương V của HSMT | 9,882 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải | Chương V của HSMT | 69,174 | m3 |
| 38 | Tháo dỡ bảng tin đầu hồi nhà B2 | Chương V của HSMT | 1 | công |
| 39 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm | Chương V của HSMT | 5 | cây |
| 40 | Vận chuyển cây bỏ đi | Chương V của HSMT | 3 | chuyến |
| 41 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V của HSMT | 5,472 | m3 |
| 42 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V của HSMT | 0,463 | m3 |
| 43 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V của HSMT | 8,552 | m3 |
| 44 | Đào hót đất sụt | Chương V của HSMT | 12,503 | 1m3 |
| 45 | Đào móng hố ga | Chương V của HSMT | 2,239 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V của HSMT | 0,308 | m3 |
| 48 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 0,88 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 2,928 | m2 |
| 50 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Chương V của HSMT | 0,72 | m2 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của HSMT | 0,746 | m3 |
| 52 | Bốc xếp, Vận chuyển các loại phế thải | Chương V của HSMT | 28,483 | m3 |
| 53 | Vận chuyển phế thải | Chương V của HSMT | 199,381 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V của HSMT | 0,017 | tấn |
| 56 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 0,216 | m3 |
| 57 | Lắp dựng tấm đan | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 58 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V của HSMT | 1.409,096 | m2 |
| 59 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 287,908 | m3 |
| 60 | Lát gạch sân bằng gạch tezazo 40x40cm | Chương V của HSMT | 1.439,54 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi