Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200463510-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200412291 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 08:55:00 đến ngày 2020-05-18 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,306,306,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thảm phủ mặt đường | |||
| 1 | Tưới nhũ tương dính bám 0,5 kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22.755,91 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám 0,3 kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.526,5 | m2 |
| 3 | Bù vênh BTNC 12,5, h<=3cm thi công cùng lớp mặt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 199,85 | m3 |
| 4 | Bù vênh BTNC19, h>3cm thi công thành lớp riêng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 142,3 | m3 |
| 5 | Thảm phủ mặt đường BTN C12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22.755,91 | m2 |
| 6 | Đắp lề (tận dụng vật liệu cào bóc) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m3 |
| B | Sửa chữa với kết cấu SC01 | |||
| 1 | Cắt kết cấu mặt đường bằng máy cắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 415 | m |
| 2 | Đào bóc mặt đường cũ bằng máy dày trung bình 25 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 184,49 | m3 |
| 3 | Xáo xới nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 737,94 | m2 |
| 4 | Lu nèn nền đường K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 737,94 | m2 |
| 5 | Lớp móng CPDD loại 1 (dày 15 cm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 110,69 | m3 |
| 6 | Tưới nhũ tương thấm bám 1,0kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 737,94 | m2 |
| 7 | Rải thảm BTNC 19 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 737,94 | m2 |
| 8 | Tưới nhũ tương dính bám 0,3 kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 737,94 | m2 |
| 9 | Rải thảm BTNC 19 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 737,94 | m2 |
| C | Sửa chữa với kết cấu SC02 | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường Asphal dày tb 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 132,45 | m3 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám 0,5 kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.649 | m2 |
| 3 | Rải thảm BTNC 19 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.649 | m2 |
| D | Sửa chữa với kết cấu SC03 | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường Asphal dày tb 10cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 425,4 | m3 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám 0,5 kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4.254 | m2 |
| 3 | Rải thảm BTNC 19 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4.254 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám 0,3 kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4.254 | m2 |
| 5 | Rải thảm BTNC 19 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4.254 | m2 |
| E | Sửa chữa rãnh dọc | |||
| 1 | Đào kết cấu hư hỏng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,34 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,34 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,05 | m2 |
| F | Sơn kẻ đường | |||
| 1 | Vạch 3.1, sơn kẻ mặt đường dày 2mm màu trắng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.344,42 | m2 |
| 2 | Vạch 1.1, sơn kẻ mặt đường dày 2mm màu vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 166,56 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi