Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200506284-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thụy Lâm
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200468037
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 17:21:00 đến ngày 2020-05-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,759,737,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V-E-HSMT 3,419 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V-E-HSMT 37,985 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,24 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 17,311 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 2,188 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 1,488 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 1,252 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 7,376 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 83,548 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 29,566 m3
11 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 3,176 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V-E-HSMT 3,799 100m3
13 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V-E-HSMT 3,799 100m3
B BỂ PHỐT
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,108 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,021 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,594 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,043 tấn
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,6 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 3,223 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,025 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,026 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,194 m3
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 19,728 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 2,893 m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,018 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V-E-HSMT 0,18 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V-E-HSMT 0,324 m3
15 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V-E-HSMT 5 cái
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V-E-HSMT 0,009 100m
17 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Chương V-E-HSMT 3 cái
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,038 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,108 100m3
20 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,108 100m3
C PHẦN THÂN
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,093 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,312 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,594 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 3,775 tấn
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 15,659 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 2,813 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,939 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,185 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 4,649 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 25,058 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 4,7 100m2
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 6,76 tấn
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 59,344 m3
14 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V-E-HSMT 0,275 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,236 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,146 tấn
17 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 8,929 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,455 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,266 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 3,842 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,121 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V-E-HSMT 0,114 tấn
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V-E-HSMT 1,108 m3
24 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V-E-HSMT 32 cái
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 155,632 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 12,956 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 11,713 m3
D HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 436,59 m2
2 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 965,545 m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 298,287 m2
4 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V-E-HSMT 69,234 m2
5 Trải lưới thủy tinh chống nứt lớp chống thấm Chương V-E-HSMT 1,385 50m2
6 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 (có phụ gia chống thấm) Chương V-E-HSMT 69,234 m2
7 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 103,709 m2
8 Trát trần, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 377,442 m2
9 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 129,802 m2
10 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V-E-HSMT 151,872 m2
11 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact khu vệ sinh (đầy đủ phụ kiện, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) Chương V-E-HSMT 29,144 m2
12 Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 Chương V-E-HSMT 46,166 m2
13 Láng granitô cầu thang Chương V-E-HSMT 50,44 m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 21,227 m3
15 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V-E-HSMT 324,657 m2
16 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V-E-HSMT 46,166 m2
17 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2 Chương V-E-HSMT 20,086 m2
18 Trát đầu cột, chân cột, cửa vòm mái vòm (nhân công 4/7) Chương V-E-HSMT 46 công
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 684,437 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.300,832 m2
21 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V-E-HSMT 0,16 tấn
22 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V-E-HSMT 0,16 tấn
23 Ván ép phủ phim 1,8cm lót sân khấu Chương V-E-HSMT 37,759 m2
24 Làm mặt sàn gỗ ván dầy 2cm lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 37,759 m2
25 Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình Xingfa hệ 450, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới tiêu chuẩn Kinlong Chương V-E-HSMT 18,72 m2
26 Cửa đi 1 cánh quay, nhôm định hình Xingfa, kính 2 lớp dày 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm tiêu chuẩn Kinlong Chương V-E-HSMT 9 m2
27 Cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm định hình Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, tiêu chuẩn Kinlong Chương V-E-HSMT 20,33 m2
28 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm định hình Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, tiêu chuẩn Kinlong Chương V-E-HSMT 13,44 m2
29 Cửa sổ 1 cánh hất, nhôm định hình Xingfa 2600, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị, tiêu chuẩn Kinlong Chương V-E-HSMT 3,84 m2
30 Vách kính, nhôm định hình Xingfa, kính 2 lớp dày 6,38mm Chương V-E-HSMT 31,827 m2
31 Sản xuất cửa xếp Đài loan, thép mạ màu. Thanh U dầy 0,9mm đến 1ly, nan chéo đặc dầy 1,6ly, lá 0.20mm đến 0.24mm, ống inox, đầy đủ phụ kiện, không có lá gió Chương V-E-HSMT 11,83 m2
32 Sản xuất cửa sổ chớp đố cửa làm bằng hộp nhôm 30x60x1,2; Nan chớp bằng tấm nhôm dày 1,2mm; phụ kiện đồng bộ Chương V-E-HSMT 11,878 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 120,864 m2
34 Sản xuất lan can, hoa sắt, Inox 304 Chương V-E-HSMT 0,607 tấn
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 60,317 m2
36 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 9,501 m2
37 Lát đá mặt bệ các loại Chương V-E-HSMT 5,875 m2
38 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,87 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 148,674 m2
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,87 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày tôn 0,45ly Chương V-E-HSMT 2,979 100m2
42 Úp nóc, úp sườn khổ 600 dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 114,32 md
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V-E-HSMT 8,211 100m2
E PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng Chương V-E-HSMT 10 bộ
2 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng Chương V-E-HSMT 15 bộ
3 Đèn led ốp trần Led 150x150 220V-15W Chương V-E-HSMT 13 bộ
4 Lắp đặt quạt trần Chương V-E-HSMT 15 cái
5 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực (đế, mặt 3 chấu) Chương V-E-HSMT 30 cái
6 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V-E-HSMT 9 hộp
7 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V-E-HSMT 15 cái
8 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V-E-HSMT 6 cái
9 Lắp đặt công tắc xoay chiều (đế, mặt, hạt) Chương V-E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt aptomat MCB -1P-10A-4,5kA/250V Chương V-E-HSMT 3 cái
11 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-4,5kA/250V Chương V-E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A-4,5kA/250V Chương V-E-HSMT 3 cái
13 Lắp đặt aptomat MCB-1P-32A-16kA/550V Chương V-E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt aptomat MCCB-2P-75A-16kA/550V Chương V-E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-100A-16kA/550V Chương V-E-HSMT 1 cái
16 Hộp đựng áp tô mát mặt nhựa tủ tổng phòng 8 MCB Chương V-E-HSMT 3 hộp
17 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=400x400mm Chương V-E-HSMT 2 hộp
18 Lắp đặt tủ kim loại kích thước 600x400x200x2mm, sơn tĩnh điện Chương V-E-HSMT 1 hộp
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương V-E-HSMT 380 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 Chương V-E-HSMT 80 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 Chương V-E-HSMT 120 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 Chương V-E-HSMT 70 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V-E-HSMT 90 m
24 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
25 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Chương V-E-HSMT 380 m
26 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Chương V-E-HSMT 270 m
27 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 34mm Chương V-E-HSMT 190 m
F CỨU HỎA
1 Tiêu lệnh PCCC, hộp đựng bình chữa cháy gắn tường 600x600x200 Chương V-E-HSMT 9 bộ
2 Bình chữa cháy ABC-MFZ4, 4 kg bột dập cháy Chương V-E-HSMT 18 bình
3 Bình chữa cháy CO2 MT5, khối lượng CO2: 5kg Chương V-E-HSMT 9 bình
4 Đèn Exit GNVN không chỉ hướng 2 mặt HW-128LED Chương V-E-HSMT 2 đèn
G PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt chậu rửa âm bàn dương vành (tham khảo INAX AL-2396V) Chương V-E-HSMT 8 bộ
2 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 4 cái
3 Vòi chậu cảm ứng lạnh dùng điện (tham khảo Inax AMV-90(220V) mạ Cr-Ni) Chương V-E-HSMT 8 bộ
4 Xi phông chậu rửa mặt Caesar BF604, Loại xả cần giật - Xả ti Chương V-E-HSMT 8 bộ
5 Lắp đặt chậu xí bệt (tham khảo Inax AC-700VAN) Chương V-E-HSMT 10 bộ
6 Lắp đặt vòi xịt sàn (tham khảo Inax CFV-102M) Chương V-E-HSMT 10 cái
7 Móc giấy vệ sinh (tham khảo Inax KF-416V) Chương V-E-HSMT 10 cái
8 Lắp đặt chậu tiểu nam (tham khảo Inax U-440V) Chương V-E-HSMT 6 bộ
9 Van xả tiểu cảm ứng dùng điện (tham khảo Inax OKUV-32SM) Chương V-E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 250mm Chương V-E-HSMT 1 100 m
11 Lắp đặt van khóa, đường kính van 60mm Chương V-E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt van khóa, đường kính van 32mm Chương V-E-HSMT 10 cái
13 Lắp đặt van phao hình cầu D32 Chương V-E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt ống nhựa PPR-D60-PN10 Chương V-E-HSMT 0,2 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR-D32-PN10 Chương V-E-HSMT 0,4 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR-D20-PN10 Chương V-E-HSMT 0,25 100m
17 Lắp đặt tê nhựa PPR, tê thu, tê vuông, Y, đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 15 cái
18 Lắp đặt côn nhựa PPR, côn thu, côn vuông, đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 22 cái
19 Lắp đặt cút, chếch nhựa PPR, đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 35 cái
20 Lắp đặt cút, chếch nhựa PPR ren trong, đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 24 cái
21 Máy bơm nước Q=2m3/h; H>20m; P=0,25kW Chương V-E-HSMT 1 cái
22 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm Chương V-E-HSMT 24 cái
23 Rắc co PPR D60 Chương V-E-HSMT 6 cái
24 Rắc co PPR D32 Chương V-E-HSMT 12 cái
25 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54cv, độ sâu khoan <=50m, đường kính lỗ khoan <200mm, đất đá cấp I-III Chương V-E-HSMT 50 m
26 Thoát sàn inox 304 (100x100xD60) Chương V-E-HSMT 6 cái
27 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Chương V-E-HSMT 0,25 100m
28 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Chương V-E-HSMT 0,35 100m
29 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm Chương V-E-HSMT 0,14 100m
30 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
31 Lắp đặt tê vuông, tê thu, Y, nhựa PVC nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 12 cái
32 Lắp đặt tê vuông, tê thu, Y, nhựa PVC nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 50 cái
33 Lắp đặt tê vuông, tê thu, Y, nhựa PVC nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 48mm Chương V-E-HSMT 4 cái
34 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 89mm Chương V-E-HSMT 33 cái
35 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
36 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 32mm Chương V-E-HSMT 24 cái
37 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
38 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 10 cái
39 Lắp đặt tê vuông, tê thu, Y, nhựa PVC nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 76mm Chương V-E-HSMT 22 cái
40 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 76mm Chương V-E-HSMT 22 cái
41 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 76mm Chương V-E-HSMT 11 cái
42 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm Chương V-E-HSMT 1 100m
43 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm Chương V-E-HSMT 0,05 100m
H Tường rào
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,146 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,03 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,988 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 0,958 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 4,013 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,078 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,069 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,003 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,082 100m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Chương V-E-HSMT 6,46 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Chương V-E-HSMT 6,46 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,342 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,749 m3
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 28,621 m2
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 23,093 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 51,714 m2
17 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm Chương V-E-HSMT 0,27 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 17,204 m2
19 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 17,367 m2
I Trụ cổng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,076 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,035 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,392 m3
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,078 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,004 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,077 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,006 m3
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,009 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,056 tấn
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,431 m3
11 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 0,711 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,054 100m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Chương V-E-HSMT 2,2 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Chương V-E-HSMT 2,2 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,186 m3
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 14,741 m2
17 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm, vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 60,88 m
18 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V-E-HSMT 0,137 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 19,28 m2
20 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V-E-HSMT 0,137 tấn
21 Khóa cổng, bản lề cổng Chương V-E-HSMT 1 trọn gói
22 Gia công, lắp dựng khung biển tên chữ mika nổi mầu vàng (theo hồ sơ thiết kế được duyệt) Chương V-E-HSMT 1 trọn gói
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 14,741 m2
J RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,109 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,048 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 Chương V-E-HSMT 1,728 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,376 m3
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 21,6 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 7,2 m2
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,058 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V-E-HSMT 0,143 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V-E-HSMT 0,998 m3
10 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V-E-HSMT 24 cái
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,03 100m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Chương V-E-HSMT 7,862 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Chương V-E-HSMT 7,862 m3
K SÂN BÊ TÔNG
1 Rải bạt 3 mầu chống mất nước xi măng Chương V-E-HSMT 0,693 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 Chương V-E-HSMT 6,93 m3
3 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V-E-HSMT 69,3 m2
L Kho để dụng cụ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,132 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,03 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,922 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,041 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,008 tấn
6 Bulong D18x350 Chương V-E-HSMT 4 cái
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,506 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,247 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,12 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,084 100m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Chương V-E-HSMT 4,796 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Chương V-E-HSMT 4,796 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 9,936 m3
14 Gia công cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,024 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V-E-HSMT 0,047 tấn
16 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,11 tấn
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 10,876 m2
18 Lắp cột thép các loại Chương V-E-HSMT 0,024 tấn
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V-E-HSMT 0,047 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,11 tấn
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 47,473 m2
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 43,667 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 47,473 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 43,667 m2
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày tôn 0,45ly Chương V-E-HSMT 0,246 100m2
26 Úp nóc, úp sườn khổ 600 dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 13,43 md
27 Máng nước inox 304 độ dày 0,35 khổ 400mm Chương V-E-HSMT 6,03 md
28 Sản xuất cửa xếp Đài loan, thép mạ màu. Thanh U dầy 0,9mm đến 1ly, nan chéo đặc dầy 1,6ly, lá 0.20mm đến 0.24mm, ống inox, đầy đủ phụ kiện, không có lá gió Chương V-E-HSMT 9,675 m2
29 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 9,675 m2
M PHÁ DỠ NHÀ 2 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E-HSMT 46,98 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 135,481 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,413 tấn
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V-E-HSMT 47,075 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V-E-HSMT 87,678 m3
6 Bốc xếp phế thải các loại Chương V-E-HSMT 134,754 m3
7 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương V-E-HSMT 1,98 100m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Chương V-E-HSMT 198,04 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Chương V-E-HSMT 198,04 m3
N PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO, NHÀ KHO
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E-HSMT 4,2 m2
2 Tháo dỡ tấm lợp Fibrô xi măng Chương V-E-HSMT 0,281 100m2
3 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Chương V-E-HSMT 0,173 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V-E-HSMT 31,344 m3
5 Bốc xếp phế thải các loại Chương V-E-HSMT 31,344 m3
6 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,413 100m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Chương V-E-HSMT 41,33 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Chương V-E-HSMT 41,33 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->