Gói thầu: Gói 3. Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200527997-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phân hiệu Trường Đại học Nội vụ Hà Nội tại tỉnh Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói 3. Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517235 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 16:25:00 đến ngày 2020-05-21 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 594,108,126 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TƯỜNG RÀO XÂY KÍN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 60,03 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 33,48 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | 12,25 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 1,09 | 100m2 | |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 10mm | 0,9 | tấn | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 18,7 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 2,97 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 1x2 | 29,73 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao<=6m | 0,31 | tấn | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,41 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà, dầm giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,12 | m3 | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 51,19 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 1,09 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao<=6m | 0,63 | tấn | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà, dầm giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 5,44 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 95x135x190, chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa xi măng mác 75 | 15,4 | m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 95x135x190, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa xi măng mác 75 | 26,964 | m3 | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,42 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà, dầm giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,31 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | 371,88 | m2 | |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | 84,77 | m2 | |
| 22 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | 122,13 | m2 | |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | 462,4 | m | |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 938,78 | m2 | |
| B | TƯỜNG RÀO KÉO LƯỚI B40 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 3,2 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 0,31 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,3 | tấn | |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | 0,92 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg | 32 | cái | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn đá 1x2, mác 200 | 2,05 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | 24,58 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 24,58 | m2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 hàng rào | 165,5 | m2 | |
| C | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng phí | 28.290.863 | đồng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi