Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200524997-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Cách Linh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200524920
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 15:28:00 đến ngày 2020-05-20 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,054,221,438 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây dựng
1 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8721 100m3
2 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6186 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8721 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2241 100m3
5 Đất đắp (mua tại mỏ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.917,4518 m3
6 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,4637 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,4637 100m3
8 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,4637 100m3
9 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,4637 100m3
10 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7814 100m3
11 Đào kênh mương, rãnh , rộng <=6m, máy đào <=1,6m3, đất C1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8241 100m3
12 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8943 100m3
13 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 226,53 m3
14 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 244,48 m3
15 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3878 100m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1293 100m3
17 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,96 m3
18 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,73 m3
19 Xây cống, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,28 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,08 m2
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp bản cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,114 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,216 tấn
23 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,74 m3
24 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,34 m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
26 Ván khuôn gỗ mũ mố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1794 100m2
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
28 Làm mặt cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5233 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->