Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200528489-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528077 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chỉnh trang đô thị năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 15:27:00 đến ngày 2020-05-23 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,982,056,152 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC VÀ NÂNG CẤP, MỞ RỘNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,1869 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,0619 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 400mm | Chương V, E-HSMT | 0,282 | 100 m |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0x4 loại 2 | Chương V, E-HSMT | 0,0547 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,6865 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 43,988 | m3 |
| 7 | Cung cấp, trải tấm cao su lót | Chương V, E-HSMT | 5,2785 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng đáy mương, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 2,2293 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép đáy mương | Chương V, E-HSMT | 0,8996 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 35,1904 | m3 |
| 11 | Xây tường bằng gạch thẻ đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 34,3467 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 2,0826 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 1,2112 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 7,8998 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 858,668 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 292,3248 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 241,934 | m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 1,4432 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V, E-HSMT | 3,289 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 26,048 | m3 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 550 | cái |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V, E-HSMT | 76,363 | m3 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,6654 | 100m3 |
| 24 | Đóng cừ tràm L=4,7m, ngọn >=4,2cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 42,7436 | 100m |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 5,684 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 5,684 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,4828 | tấn |
| 28 | Ván khuôn thép móng hố ga | Chương V, E-HSMT | 0,1949 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 6,8208 | m3 |
| 30 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 19,136 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,5221 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 0,4895 | 100m2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,48 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 241,24 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 18,56 | m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,2661 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 0,116 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 2,9 | m3 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 29 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Chương V, E-HSMT | 0,348 | 100m |
| 41 | Lắp đặt nút bịt nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Chương V, E-HSMT | 58 | cái |
| 42 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,0879 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 1,392 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 1,392 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1412 | tấn |
| 46 | Ván khuôn thép móng hố thu | Chương V, E-HSMT | 0,0928 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,088 | m3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,1136 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 27,84 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 10,44 | m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,1624 | tấn |
| 52 | Sản xuất lưới thép chắn rác hố thu | Chương V, E-HSMT | 0,4388 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 0,1792 | 100m2 |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 1,479 | m3 |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 29 | cái |
| 56 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,6377 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 25,4376 | m3 |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 25,4376 | m3 |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 2,8855 | 100m2 |
| 60 | Bê tông bó vĩa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 52,1471 | m3 |
| 61 | Đóng cừ tràm L=4,7m, ngọn >=4,2cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (ngập đất) | Chương V, E-HSMT | 2,6541 | 100m |
| 62 | Đóng cừ tràm L=4,7m, ngọn >=4,2cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (không ngập đất NC, MTC x 0,75) | Chương V, E-HSMT | 0,7026 | 100m |
| 63 | Lắp dựng cốt thép neo buộc, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 64 | Cung cấp cừ tràm nẹp dọc (chồng mí 0,2m) | Chương V, E-HSMT | 0,1052 | 100m |
| 65 | Cung cấp tấm mê bồ | Chương V, E-HSMT | 0,1339 | 100m2 |
| 66 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,2569 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 3,0456 | 100m3 |
| 68 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 3,0456 | 100m3 |
| 69 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V, E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 70 | Phá dỡ kết cấu bó vĩa hè không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V, E-HSMT | 0,246 | m3 |
| 71 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,2863 | 100m3 |
| 72 | Đóng cừ tràm L=4,7m, ngọn >=4,2cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 19,5069 | 100m |
| 73 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 2,594 | m3 |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 2,594 | m3 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,5446 | tấn |
| 76 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 0,885 | 100m2 |
| 77 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 9,504 | m3 |
| 78 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,0426 | tấn |
| 79 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 80 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 81 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 82 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,4218 | 100m3 |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 500mm | Chương V, E-HSMT | 0,05 | 100 m |
| 84 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | Chương V, E-HSMT | 15 | 1 đoạn ống |
| 85 | Lắp đặt ống bê tông qua đường bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | Chương V, E-HSMT | 2,5 | 1 đoạn ống |
| 86 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V, E-HSMT | 0,0799 | 100m3 |
| 87 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V, E-HSMT | 0,3102 | 100m2 |
| 88 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,0632 | 100m3 |
| 89 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | Chương V, E-HSMT | 0,0346 | 100m3 |
| 90 | Cung cấp, trải tấm cao su lót bê tông | Chương V, E-HSMT | 0,2022 | 100m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0995 | tấn |
| 92 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V, E-HSMT | 0,0072 | 100m2 |
| 93 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 94 | Đắp cát lót bó vỉa | Chương V, E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 95 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 96 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 0,0151 | 100m2 |
| 97 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,246 | m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,8262 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NÂNG CẤP, MỞ RỘNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 3,6042 | 100m3 |
| 2 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V, E-HSMT | 21,2785 | 100m2 |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 1,9948 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm 0x4 loại 2 lớp dưới | Chương V, E-HSMT | 0,9976 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm 0x4 loại 1 lớp trên | Chương V, E-HSMT | 0,9976 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,0928 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm 0x4 loại 1 lớp trên | Chương V, E-HSMT | 2,2572 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 29,1747 | 100m2 |
| 9 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 3,8kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 29,1747 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,06 | 100m3 |
| 11 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,06 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,5442 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi