Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200522660-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Gia Phương |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200522649 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 07:57:00 đến ngày 2020-05-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,112,607,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 604,156 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 167,45 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 26,792 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,792 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9226 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5885 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6385 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0075 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 93,673 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1004 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5902 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8346 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,4003 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 74,7178 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8862 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5298 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,218 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0284 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,1485 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8848 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1568 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9204 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2638 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3592 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,919 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5282 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,8558 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,5803 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 112,5713 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8233 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2799 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6238 | tấn |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8436 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2168 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2478 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6891 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,086 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,9316 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2056 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,195 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0797 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1113 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 6,3313 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 10,9522 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 47,6213 | m3 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 267,6844 | m2 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,3492 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4732 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5026 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0492 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2232 | tấn |
| 52 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2908 | m3 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,526 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 116,5472 | m2 |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,526 | tấn |
| 56 | Ke chống bão | Theo yêu cầu của HSTK | 910,525 | cái |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6101 | 100m2 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,8865 | m3 |
| 59 | Đắp phào và đấu cột | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | cột |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,0452 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 697,6516 | m2 |
| 62 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 716,848 | m2 |
| 63 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (có bả lớp xi măng bám dính trước khi trát) | Theo yêu cầu của HSTK | 20,56 | m2 |
| 64 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 246,245 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (có bả lớp xi măng bám dính trước khi trát) | Theo yêu cầu của HSTK | 212,75 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM mác 75 (có bả lớp xi măng bám dính trước khi trát) | Theo yêu cầu của HSTK | 627,67 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 95,68 | m |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 697,6516 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.740,429 | m2 |
| 70 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,41 | m2 |
| 71 | Mua lan can inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 58,368 | m |
| 72 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 59,3382 | m2 |
| 73 | Mua cửa đi mở quay 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 38,88 | m2 |
| 74 | Mua phụ kiện cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 75 | Mua của đi mở quay 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20,4 | m2 |
| 76 | Mua phụ kiện cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 77 | Mua cửa sổ mở quay 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 78,4 | m2 |
| 78 | Mua phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh, cửa nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | bộ |
| 79 | Mua cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,44 | m2 |
| 80 | Mua phụ kiện cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 81 | Mua vách kính nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,84 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 139,12 | m2 |
| 83 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 6,84 | m2 |
| 84 | Mua xiên hoa sắt 14x14 | Theo yêu cầu của HSTK | 85,24 | m2 |
| 85 | Mua xiên hoa sắt inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,2785 | m2 |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 95,5185 | m2 |
| 87 | Đắp cát công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 9,641 | m3 |
| 88 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 mm2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 62,1 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 512,7224 | m2 |
| 90 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,414 | m2 |
| 91 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 258,368 | m2 |
| 92 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1464 | m3 |
| 93 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8978 | m3 |
| 94 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,4402 | m3 |
| 95 | Mua đất màu trồng cây | Theo yêu cầu của HSTK | 4,7499 | m3 |
| 96 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 3,96 | m3 |
| 97 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,9442 | m2 |
| 98 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0042 | 100m2 |
| 99 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,446 | m3 |
| 100 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,1444 | m2 |
| 101 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,3693 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 11,1444 | m2 |
| 103 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5587 | 100m2 |
| 104 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 106 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 107 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 108 | Xi phông chậu rửa mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 109 | Van khóa tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 112 | Lọc rác 12x12 inox | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 113 | Máy bơm nước 1 pha-200W | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 2,0m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 115 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,52 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,09 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ren trong nhựa PPR đường kính 25x3/4mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt T ren nhựa PPR đường kính 25x1/2mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 25x3/4mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 25x1/2mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | cái |
| 123 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 125 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt rắc co ren ngoài nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt vòi gạt 15 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 133 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt van phao, đường kính van 15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 135 | Kép inox | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 136 | T inox D15 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 137 | Lắp đặt ren ngoài nhựa miệng bát, đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 138 | Lắp đặt van gạt, đường kính van 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 141 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn 42x34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 142 | Băng keo | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,048 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 88mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,028 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,275 | 100m |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 147 | Đai ống inox | Theo yêu cầu của HSTK | 119 | cái |
| 148 | Băng keo | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | típ |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,63 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,28 | 100m |
| 153 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát, đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt T nhựa miệng bát, đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn 110x60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn 110x34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn 110x90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn 90x42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 162 | Lắp đặt T nhựa miệng bát, đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt T nhựa miệng bát, đường kính 90x42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn 60x34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn 60x42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 166 | Lắp đặt T nhựa miệng bát, đường kính 60x34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt T nhựa miệng bát, đường kính 60x42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 170 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, đường kính 42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa miệng bá, đường kính cút 42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 172 | Lắp nút bịt ren nhựa, đường kính nút bịt 15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 173 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 174 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 175 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 176 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 177 | Keo dán ống | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | típ |
| 178 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng LED 220V-18W | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | bộ |
| 179 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần LED 220V-15W | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | bộ |
| 180 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 220V-80W | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 181 | Móc treo quạt D16 | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 182 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 220V-80W | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 183 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 184 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 6A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 187 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 6A | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 188 | Lắp đặt ổ cắm đôi 6A | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 189 | Tủ điện 600x500x200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 190 | Tủ điện 200x300x150 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.653 | m |
| 192 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 745 | m |
| 193 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 237 | m |
| 194 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 195 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | hộp |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.312 | m |
| 197 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cọc |
| 198 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | m |
| 199 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 200 | Lắp đặt chụp lọc sứ, chụp lọc nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 201 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 202 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 203 | BỂ PHỐT | Theo yêu cầu của HSTK | 0 | 0.0 |
| 204 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1813 | 100m3 |
| 205 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,999 | m3 |
| 206 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0197 | tấn |
| 207 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3645 | tấn |
| 208 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0574 | 100m2 |
| 209 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,418 | m3 |
| 210 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4585 | m3 |
| 211 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5687 | m3 |
| 212 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0445 | 100m2 |
| 213 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,367 | m3 |
| 214 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0361 | 100m2 |
| 215 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0537 | tấn |
| 216 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,815 | m3 |
| 217 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 218 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,2 | m2 |
| 219 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,2 | m2 |
| 220 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,736 | m2 |
| 221 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,736 | m2 |
| 222 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 3,131 | m3 |
| 223 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100m3 |
| 224 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1826 | 100m3 |
| 225 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1446 | m3 |
| 226 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,214 | tấn |
| 227 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1082 | tấn |
| 228 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0497 | 100m2 |
| 229 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2877 | m3 |
| 230 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3586 | m3 |
| 231 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0481 | 100m2 |
| 232 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0792 | tấn |
| 233 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0118 | m3 |
| 234 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 235 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,896 | m2 |
| 236 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,896 | m2 |
| 237 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,136 | m2 |
| 238 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,136 | m2 |
| 239 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4556 | m3 |
| 240 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,148 | 100m3 |
| B | SÂN BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC VÀ BỒN CÂY | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 280,4 | m3 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 280,4 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,775 | 100m3 |
| 4 | Mua đá mạt tôn nền | Theo yêu cầu của HSTK | 483,9918 | m3 |
| 5 | Đắp nền bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,925 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 471 | m3 |
| 7 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 237,9 | 10m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 8,1249 | m3 |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 8,1249 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,352 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,928 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,72 | m2 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 158,404 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,462 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,362 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,842 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,892 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 289,6 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6147 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8475 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,3689 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 226 | cái |
| C | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5819 | m3 |
| 2 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,7329 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2594 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0526 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0082 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0486 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5786 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,646 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 86,46 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,895 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 mm2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,86 | m2 |
| D | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 27,0264 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái | Theo yêu cầu của HSTK | 53,928 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9912 | tấn |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 27,0264 | m3 |
| E | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 9,8559 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5432 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3006 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1162 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0602 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0211 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0061 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0671 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9292 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2952 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5742 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,924 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0537 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0627 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0969 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0101 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0884 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0105 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,056 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0751 | tấn |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6592 | m3 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3423 | m3 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,4392 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2948 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,414 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,156 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,12 | m |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 42,304 | m2 |
| 29 | Gia công cổng sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3588 | tấn |
| 30 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3588 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 20,1492 | m2 |
| 32 | Mua bánh xe thép | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 33 | Mua bản lề thép | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2863 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0903 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,409 | m2 |
| 37 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo yêu cầu của HSTK | 2,299 | m2 |
| 38 | Làm tên công trình bằng chữ mika | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | toàn bộ |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 7,1096 | m2 |
| 40 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 66,6671 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8488 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7275 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0165 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,056 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,274 | tấn |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,4421 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,2735 | m3 |
| 48 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2222 | 100m3 |
| 49 | Đổ bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,47 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3267 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,401 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo yêu cầu của HSTK | 256 | cái |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5728 | m3 |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5776 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 88,8576 | m2 |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 56,0983 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 132,64 | m |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 251,1182 | m2 |
| F | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất móng băng đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 12,1388 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1616 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1283 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,089 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0405 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0176 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,452 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,401 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2126 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,132 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2306 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0318 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,064 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2112 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,184 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0073 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0254 | tấn |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,4382 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3706 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2252 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 79,514 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,586 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,28 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,106 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,624 | m2 |
| 26 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,72 | m2 |
| 27 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,512 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,2 | m |
| 29 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,4864 | m2 |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1146 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1146 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 9,728 | m2 |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,175 | 100m2 |
| 34 | Mua cửa đi, cửa nhựa lõi thép, kính dầy 5ly | Theo yêu cầu của HSTK | 2,43 | m2 |
| 35 | Mua cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính dầy 5ly | Theo yêu cầu của HSTK | 8,64 | m2 |
| 36 | Phụ kiện cửa đi | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 37 | Phụ kiện cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 11,07 | m2 |
| 39 | Mua hoa sắt cửa 14x14 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,64 | m2 |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 8,64 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 64,378 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 59,596 | m2 |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,50mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 48 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 51 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | m |
| G | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 13,2704 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 4,425 | 100m |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1597 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1271 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0934 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4178 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,4846 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,6519 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1694 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0819 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,232 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5562 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1214 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0052 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,3056 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1421 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0818 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2712 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4404 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,23 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4269 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9383 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7622 | m3 |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,352 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 73,3384 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,3656 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 23 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,84 | m |
| 29 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,84 | m |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 53,18 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,006 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 71,3716 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 73,3384 | m2 |
| 34 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,324 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,1317 | m2 |
| 37 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 40 | Van khóa tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 42 | Chân chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van 250mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 46 | Chóp thông hơi | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 47 | Mua cửa đi nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 6,46 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa đi | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 49 | Mua cửa sổ nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,64 | bộ |
| 50 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 9,74 | m2 cấu kiện |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | 100m |
| 53 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt zacco ren ngoài nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 25x1/2mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn 60x34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát, đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt T nhựa miệng bát, đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt T nhựa miệng bát, đường kính 90x60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt T nhựa miệng bát, đường kính 60x34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | hộp |
| 84 | Lắp đặt hộp âm tường | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | hộp |
| 85 | Băng dính | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cuộn |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | m |
| 87 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1381 | m3 |
| 88 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7431 | 100m |
| 89 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4389 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0216 | 100m2 |
| 91 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0062 | tấn |
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0671 | tấn |
| 93 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0314 | 100m3 |
| 94 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0285 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,9964 | m2 |
| 96 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,368 | m2 |
| 97 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,516 | m2 |
| 98 | Ngâm nước xi măng | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0192 | m3 |
| 99 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0262 | 100m2 |
| 100 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0234 | tấn |
| 101 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3235 | m3 |
| 102 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| H | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi