Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200529813-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 09:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý xây dựng nông thôn mới xã Đông Thạnh |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200529746 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố phân cấp cho huyện quản lý (vốn nông thôn mới + vốn dân). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 18:11:00 đến ngày 2020-05-25 09:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,937,197,417 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NẠO VÉT RẠCH | |||
| 1 | Nạo vét kênh mương | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 13,0671 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, bùn về bãi tập kết đầu tuyến | - nt - | 13,0671 | 100m3 |
| 3 | Xúc bùn đất lên bãi tập kết | - nt - | 13,0671 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc bùn đất từ bãi tạm lên xe đi đổ | - nt - | 13,0671 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển bùn ra bãi đổ tại Đa Phước | - nt - | 13,0671 | 100m3 |
| B | GIA CỐ TALUY | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào bùn | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 194,304 | 100m |
| 2 | Cừ tràm nẹp ngang | - nt - | 6,072 | 100m |
| 3 | Thép buộc d6 | - nt - | 0,2966 | Tấn |
| C | BỜ BAO | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 822,5516 | m3 |
| 2 | Trải vải địa kỹ thuật | - nt - | 50,5181 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 | - nt - | 58,4112 | 100m3 |
| D | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 1, K>=0,95 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3705 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại vào công trường | - nt - | 336,54 | m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cừ tràm, cây chống từ đường lớn vào công trường | - nt - | 61,9461 | 100 cây |
| E | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào bùn | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5,25 | 100m |
| 2 | Cát lót móng cống | - nt - | 0,525 | m3 |
| 3 | Lắp đặt gối cống đường kính ống 300mm | - nt - | 28 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống cống Þ300mm | - nt - | 0,7 | 100m |
| 5 | Gỗ sao cửa cống | - nt - | 0,0876 | m3 |
| 6 | Bulong Þ14 | - nt - | 21 | cái |
| 7 | Đệm cao su | - nt - | 7 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi