Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200529780-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200475794 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 17:57:00 đến ngày 2020-05-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,016,329,735 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 368,456 | m2 | |
| 2 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | 3,6846 | 100m2 | |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện | 1 | nhà | |
| 4 | Tháo dỡ lan can cầu thang | 1 | tổng | |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,2288 | 100m2 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 166,25 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (30% KL) | 199,8676 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (50% KL) | 481,4158 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (60% KL) | 339,0103 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 466,34 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 707,4267 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 6,72 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 512,882 | m2 | |
| 14 | Phá dỡ nền gạch khu WC | 28,534 | m2 | |
| 15 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 29,43 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 2,4816 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 37,1569 | m3 | |
| 18 | Bốc xúc phế thải lên xe | 37,1569 | m3 | |
| 19 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 118,32 | m2 | |
| 20 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | 0,8756 | tấn | |
| 21 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. | 3,313 | m3 | |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,2896 | 100m2 | |
| 23 | Tấm úp nóc + úp diềm | 25 | m | |
| 24 | Gia công lắp đặt lưới chắn rác trên mái | 4 | bộ | |
| 25 | Phễu thu nước mái | 4 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,066 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | 0,005 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | 0,36 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 30 | Đai giữ ống | 18 | cái | |
| 31 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 1,056 | m3 | |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 21,312 | m2 | |
| 33 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,216 | 100m | |
| 34 | Sườn gia cường | 6 | cột | |
| 35 | Bu lông liên kết | 24 | cái | |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,4648 | tấn | |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,4648 | tấn | |
| 38 | Gia công xà gồ thép | 0,3664 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3664 | tấn | |
| 40 | Lợp tôn xốp màu xanh | 167,2 | m2 | |
| 41 | Tấm úp nóc | 15,2 | m | |
| 42 | Gia công xà gồ thép | 0,1254 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1254 | tấn | |
| 44 | Lan can inox bao quanh hội trường | 79,44 | m2 | |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,648 | 100m2 | |
| 46 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 4,1963 | m3 | |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 38,148 | m2 | |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 23,4437 | m2 | |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75 | 176,4239 | m2 | |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 481,42 | m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 339,01 | m2 | |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 33 | m | |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 571,7367 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.517,44 | m2 | |
| 55 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | 111,6 | m2 | |
| 56 | Lát nền, sàn gạch liên doanh KT 500x500 | 655,912 | m2 | |
| 57 | Lát nền, sàn gạch chống chơn | 28,534 | m2 | |
| 58 | Lát đá bậc tam cấp | 29,43 | m2 | |
| 59 | Trần thạch cao thả khu WC | 27,918 | m2 | |
| 60 | Lan can inox cầu thang | 9,64 | m2 | |
| 61 | Lắp dựng lan can sắt | 9,64 | m2 | |
| 62 | Trụ lan can inox | 1 | cái | |
| 63 | Cửa đi cửa nhựa lõi thép | 164,25 | m2 | |
| 64 | Khóa bán nguyệt cửa sổ | 43 | cái | |
| 65 | Khóa cửa đi | 28 | cái | |
| 66 | Cửa xếp bọc tôn | 22,5 | m2 | |
| 67 | Gia công xà gồ thép | 0,049 | tấn | |
| 68 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 82,024 | m2 | |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 82,024 | m2 | |
| 70 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25 | 0,9482 | m3 | |
| 71 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 23,75 | m2 | |
| 72 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 35,19 | m2 | |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,7597 | m3 | |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,1535 | tấn | |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1335 | 100m2 | |
| 76 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 104 | cái | |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 80 | m | |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 50 | m | |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 80 | m | |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 | 60 | m | |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | 250 | m | |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | 800 | m | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 530 | m | |
| 84 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 1 | m | |
| 85 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 2 | m | |
| 86 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | 16 | m | |
| 87 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | 14 | hộp | |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 14 | cái | |
| 89 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 90 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 8 | cái | |
| 91 | Lắp đặt ô cắm đơn | 30 | cái | |
| 92 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 6 | bảng | |
| 93 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 8 | bảng | |
| 94 | Đế nhựa các loại | 72 | cái | |
| 95 | Lắp đặt quạt trần (đã gồm hộp số) | 28 | cái | |
| 96 | Lắp đặt quạt treo tường | 4 | cái | |
| 97 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 36 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | 20 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt đèn com pac | 16 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt đèn gắn tường | 14 | bộ | |
| 101 | Đinh vít + nở nhựa các loại | 750 | cái | |
| 102 | Băng dính điện | 12 | cuôn | |
| 103 | Xà đón điện + sứ | 1 | cái | |
| 104 | Bình phòng hỏa CO2 MFZ4 4kg | 4 | bình | |
| 105 | Lắp đặt hộp đựng bình cứa hỏa | 2 | bình | |
| 106 | Biển hướng dẫn cứu hỏa | 2 | cái | |
| 107 | Tủ điện tổng | 3 | tủ | |
| 108 | Dây thép treo cáp đầu vào | 60 | m | |
| 109 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | 240 | m | |
| 110 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 11 | cái | |
| 111 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 3 | cái | |
| 112 | Cọc đỡ thép D=8mm | 220 | cái | |
| 113 | Que hàn điện | 6 | kg | |
| 114 | Sơn dẫn điện | 6 | kg | |
| 115 | Kẹp kiểm tra M8x16 | 4 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt quả hồ lô trên mái | 3 | quả | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,2 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,05 | 100m | |
| 119 | Tê nhựa PPR d25 | 12 | cái | |
| 120 | Tê nhựa PPR d20 | 2 | cái | |
| 121 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 8 | cái | |
| 122 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | 6 | cái | |
| 123 | Rắc co | 6 | cái | |
| 124 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 125 | Chân đỡ chậu rửa | 4 | cái | |
| 126 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 128 | Lắp đặt hộp đựng | 4 | cái | |
| 129 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 130 | Lắp đặt xí xổm | 12 | bộ | |
| 131 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 8 | cái | |
| 132 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 133 | Keo dán M = 300 gam | 4 | hộp | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP ĂN, NHÀ XE | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-Cấp đất III | 7,3 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,073 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 7,5875 | m3 | |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 11,475 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 6,3542 | m3 | |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,6375 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 8,619 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,561 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0762 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,051 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1496 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,2125 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 | 2 | m3 | |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 7,065 | m3 | |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 1,44 | m2 | |
| 16 | Lát nền, sàn gạch liên doanh KT 500x500 | 63,77 | m2 | |
| 17 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | 0,881 | 100m | |
| 18 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 14,19 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0192 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,1478 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0158 | tấn | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 70,11 | m2 | |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 64,5 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 70,11 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 49,3 | m2 | |
| 26 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | 15,2 | m2 | |
| 27 | Cửa đi cửa nhựa lõi thép | 12 | m2 | |
| 28 | Khóa bán nguyệt cửa sổ | 4 | cái | |
| 29 | Khóa cửa đi | 2 | cái | |
| 30 | Sản xuất Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 | 6,72 | m2 | |
| 31 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 0,1663 | m3 | |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 2,1 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0263 | tấn | |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,2832 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0463 | 100m2 | |
| 36 | Ốp tường trụ, cột gạch liên doanh | 4,046 | m2 | |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,3873 | tấn | |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,3873 | tấn | |
| 39 | Bu lông liên kết | 14 | cái | |
| 40 | Gia công xà gồ thép | 0,5933 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5933 | tấn | |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,44 | 100m2 | |
| 43 | Tôn xốp màu xanh | 102,15 | m2 | |
| 44 | Tấm úp nóc | 29,7 | m2 | |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 50 | m | |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | 45 | m | |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | 125 | m | |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 3 | cái | |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | 5 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 53 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ô cắm đơn | 12 | cái | |
| 55 | Lắp đặt quạt treo tường | 2 | cái | |
| 56 | Lắp đặt quạt trần (đã gồm hộp số) | 3 | cái | |
| 57 | Đế nhựa | 8 | cái | |
| 58 | Lắp đặt hộp chứa automat | 1 | cái | |
| 59 | Đinh vít M3*30 + nở 04 | 280 | cái | |
| 60 | Tủ điện âm tường kim loại KT: 300*200*150 | 1 | hộp | |
| 61 | Xà đón điện thép góc L50*50*5, L= 500+ sứ bướm A25 | 1 | cái | |
| 62 | Băng dính cách điện | 5 | cuộn | |
| 63 | Ống sứ D20, L=250 | 3 | cái | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 120 | m | |
| 65 | Dây thép mạ D4 treo cáp trục từ nguồn vào xà đón điện | 30 | m | |
| 66 | Vòi đồng | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,3 | 100m | |
| C | HẠNG MỤC: SÂN, CỔNG HÀNG RÀO, BỒN HOA | |||
| 1 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | 510 | m2 | |
| 2 | Lát nền sân gạch chống trơn màu đỏ KT 400x400 | 510 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 44,0288 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 66,0432 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 44,0288 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 110,072 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 71,256 | m2 | |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 71,256 | m2 | |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III | 5,525 | m3 | |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 3,25 | m3 | |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 4,16 | m3 | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,8417 | m3 | |
| 13 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4m, vữa XM M25 | 0,4598 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,3506 | m3 | |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 8,36 | m2 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 45,84 | m2 | |
| 17 | Đắp vữa mũ trụ, mũ tường | 13 | m | |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 13 | m | |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 54,2 | m2 | |
| 20 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,2397 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 27,96 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi