Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200529780-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200475794
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 17:57:00 đến ngày 2020-05-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,016,329,735 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 368,456 m2
2 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại 3,6846 100m2
3 Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện 1 nhà
4 Tháo dỡ lan can cầu thang 1 tổng
5 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 1,2288 100m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 166,25 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (30% KL) 199,8676 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (50% KL) 481,4158 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (60% KL) 339,0103 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 466,34 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 707,4267 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 6,72 m2
13 Phá dỡ nền gạch lá nem 512,882 m2
14 Phá dỡ nền gạch khu WC 28,534 m2
15 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 29,43 m2
16 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 2,4816 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 37,1569 m3
18 Bốc xúc phế thải lên xe 37,1569 m3
19 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 118,32 m2
20 Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng 0,8756 tấn
21 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. 3,313 m3
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,2896 100m2
23 Tấm úp nóc + úp diềm 25 m
24 Gia công lắp đặt lưới chắn rác trên mái 4 bộ
25 Phễu thu nước mái 4 bộ
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,066 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm 0,005 100m
28 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm 0,36 100m
29 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 8 cái
30 Đai giữ ống 18 cái
31 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 1,056 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 21,312 m2
33 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,216 100m
34 Sườn gia cường 6 cột
35 Bu lông liên kết 24 cái
36 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,4648 tấn
37 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,4648 tấn
38 Gia công xà gồ thép 0,3664 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép 0,3664 tấn
40 Lợp tôn xốp màu xanh 167,2 m2
41 Tấm úp nóc 15,2 m
42 Gia công xà gồ thép 0,1254 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép 0,1254 tấn
44 Lan can inox bao quanh hội trường 79,44 m2
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,648 100m2
46 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 4,1963 m3
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 38,148 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75 23,4437 m2
49 Trát trần, vữa XM M75 176,4239 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 481,42 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 339,01 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 33 m
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 571,7367 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.517,44 m2
55 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 111,6 m2
56 Lát nền, sàn gạch liên doanh KT 500x500 655,912 m2
57 Lát nền, sàn gạch chống chơn 28,534 m2
58 Lát đá bậc tam cấp 29,43 m2
59 Trần thạch cao thả khu WC 27,918 m2
60 Lan can inox cầu thang 9,64 m2
61 Lắp dựng lan can sắt 9,64 m2
62 Trụ lan can inox 1 cái
63 Cửa đi cửa nhựa lõi thép 164,25 m2
64 Khóa bán nguyệt cửa sổ 43 cái
65 Khóa cửa đi 28 cái
66 Cửa xếp bọc tôn 22,5 m2
67 Gia công xà gồ thép 0,049 tấn
68 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 82,024 m2
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 82,024 m2
70 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25 0,9482 m3
71 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 23,75 m2
72 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 35,19 m2
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,7597 m3
74 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,1535 tấn
75 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1335 100m2
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 104 cái
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 80 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 50 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 80 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 60 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 250 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 800 m
83 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 530 m
84 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm 1 m
85 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 2 m
86 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm 16 m
87 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm 14 hộp
88 Lắp đặt công tắc 1 hạt 14 cái
89 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6 cái
90 Lắp đặt công tắc 3 hạt 8 cái
91 Lắp đặt ô cắm đơn 30 cái
92 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn 6 bảng
93 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn 8 bảng
94 Đế nhựa các loại 72 cái
95 Lắp đặt quạt trần (đã gồm hộp số) 28 cái
96 Lắp đặt quạt treo tường 4 cái
97 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 36 bộ
98 Lắp đặt đèn trang trí nổi 20 bộ
99 Lắp đặt đèn com pac 16 bộ
100 Lắp đặt đèn gắn tường 14 bộ
101 Đinh vít + nở nhựa các loại 750 cái
102 Băng dính điện 12 cuôn
103 Xà đón điện + sứ 1 cái
104 Bình phòng hỏa CO2 MFZ4 4kg 4 bình
105 Lắp đặt hộp đựng bình cứa hỏa 2 bình
106 Biển hướng dẫn cứu hỏa 2 cái
107 Tủ điện tổng 3 tủ
108 Dây thép treo cáp đầu vào 60 m
109 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm 240 m
110 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 11 cái
111 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 3 cái
112 Cọc đỡ thép D=8mm 220 cái
113 Que hàn điện 6 kg
114 Sơn dẫn điện 6 kg
115 Kẹp kiểm tra M8x16 4 bộ
116 Lắp đặt quả hồ lô trên mái 3 quả
117 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,2 100m
118 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm 0,05 100m
119 Tê nhựa PPR d25 12 cái
120 Tê nhựa PPR d20 2 cái
121 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn 8 cái
122 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn 6 cái
123 Rắc co 6 cái
124 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
125 Chân đỡ chậu rửa 4 cái
126 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 4 bộ
127 Lắp đặt gương soi 4 cái
128 Lắp đặt hộp đựng 4 cái
129 Lắp đặt xí bệt 4 bộ
130 Lắp đặt xí xổm 12 bộ
131 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 8 cái
132 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 8 cái
133 Keo dán M = 300 gam 4 hộp
B HẠNG MỤC: NHÀ BẾP ĂN, NHÀ XE
1 Đào xúc đất bằng thủ công-Cấp đất III 7,3 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 0,073 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III 7,5875 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 11,475 m3
5 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 6,3542 m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,6375 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 8,619 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,561 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0762 tấn
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,051 100m2
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1496 100m2
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,2125 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 2 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 7,065 m3
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 1,44 m2
16 Lát nền, sàn gạch liên doanh KT 500x500 63,77 m2
17 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm 0,881 100m
18 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 14,19 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0192 100m2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,1478 m3
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0158 tấn
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 70,11 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 64,5 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 70,11 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 49,3 m2
26 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 15,2 m2
27 Cửa đi cửa nhựa lõi thép 12 m2
28 Khóa bán nguyệt cửa sổ 4 cái
29 Khóa cửa đi 2 cái
30 Sản xuất Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 6,72 m2
31 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 0,1663 m3
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 2,1 m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0263 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,2832 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,0463 100m2
36 Ốp tường trụ, cột gạch liên doanh 4,046 m2
37 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,3873 tấn
38 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,3873 tấn
39 Bu lông liên kết 14 cái
40 Gia công xà gồ thép 0,5933 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép 0,5933 tấn
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 1,44 100m2
43 Tôn xốp màu xanh 102,15 m2
44 Tấm úp nóc 29,7 m2
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 50 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 45 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 125 m
48 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 3 cái
49 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
50 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
51 Lắp đặt đèn trang trí nổi 5 bộ
52 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
53 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
54 Lắp đặt ô cắm đơn 12 cái
55 Lắp đặt quạt treo tường 2 cái
56 Lắp đặt quạt trần (đã gồm hộp số) 3 cái
57 Đế nhựa 8 cái
58 Lắp đặt hộp chứa automat 1 cái
59 Đinh vít M3*30 + nở 04 280 cái
60 Tủ điện âm tường kim loại KT: 300*200*150 1 hộp
61 Xà đón điện thép góc L50*50*5, L= 500+ sứ bướm A25 1 cái
62 Băng dính cách điện 5 cuộn
63 Ống sứ D20, L=250 3 cái
64 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 120 m
65 Dây thép mạ D4 treo cáp trục từ nguồn vào xà đón điện 30 m
66 Vòi đồng 2 cái
67 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,3 100m
C HẠNG MỤC: SÂN, CỔNG HÀNG RÀO, BỒN HOA
1 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 510 m2
2 Lát nền sân gạch chống trơn màu đỏ KT 400x400 510 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 44,0288 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 66,0432 m2
5 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 44,0288 m2
6 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 110,072 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 71,256 m2
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 71,256 m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III 5,525 m3
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 3,25 m3
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 4,16 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,8417 m3
13 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4m, vữa XM M25 0,4598 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 3,3506 m3
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 8,36 m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 45,84 m2
17 Đắp vữa mũ trụ, mũ tường 13 m
18 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 13 m
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 54,2 m2
20 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 1,2397 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 27,96 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->