Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200526965-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư và xây dựng Phú Lộc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200526721 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn hỗ trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 17:00:00 đến ngày 2020-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,150,603,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ, cải tạo | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Theo Yêu cầu HSMT | 328,488 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 68,43 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo Yêu cầu HSMT | 106,6 | m |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo Yêu cầu HSMT | 22,8 | m |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo Yêu cầu HSMT | 1.303,9024 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo Yêu cầu HSMT | 86,9932 | m2 |
| 7 | Đào xúc đất nền sân, máy đào <=0,4m3, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8276 | 100m3 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo Yêu cầu HSMT | 50,2 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống cấp điện đã hư hỏng | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | công |
| 10 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 208,8748 | m2 |
| 11 | Đục tẩy lớp láng Granitô bậc tam cấp, sân khấu | Theo Yêu cầu HSMT | 43,53 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,756 | tấn |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo Yêu cầu HSMT | 8,6043 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải | Theo Yêu cầu HSMT | 200,0703 | m3 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp cách nhiệt, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 3,2849 | 100m2 |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Yêu cầu HSMT | 50,2 | m2 |
| 17 | Làm trần tôn vân gỗ 3 lớp | Theo Yêu cầu HSMT | 208,8748 | m2 |
| 18 | Cửa sổ panô gỗ lim Nam phi kính an toàn dầy 8mm | Theo Yêu cầu HSMT | 48,45 | m2 |
| 19 | Cửa đi panô gỗ Lim Nam phi kính dán an toàn dầy 8mm | Theo Yêu cầu HSMT | 19,98 | m2 |
| 20 | Khuôn cửa đơn, gỗ Lim Nam phi 60x140mm | Theo Yêu cầu HSMT | 106,6 | m |
| 21 | Khuôn cửa kép, gỗ Lim Nam phi 60x250mm | Theo Yêu cầu HSMT | 22,8 | m |
| 22 | Ốp đá bậc tam cấp, bạc sân khấu đá tự nhiên màu xám đen | Theo Yêu cầu HSMT | 43,53 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 579,4612 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 851,3644 | m2 |
| 25 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2184 | 100m3 |
| 26 | Lát gạch cô tô kích thước 500x500mm | Theo Yêu cầu HSMT | 609,2 | m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo Yêu cầu HSMT | 5,04 | 100m2 |
| B | Cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn LED nguyệt quang dài 1,2m | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 495,2 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 618,7 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 98,5 | m |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha <=20A | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt hộp nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, 40x20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 931,5 | m |
| 13 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn chùm loại 9 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| C | Khu vệ sinh | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Yêu cầu HSMT | 134,302 | m2 |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 66,6992 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 67,6028 | m2 |
| D | Mái che đầu hồi | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cột bằng thép hình | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1124 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1871 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1221 | tấn |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5964 | 100m2 |
| E | Sân gạch Cotto | |||
| 1 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3046 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 150, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 60,92 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch côt tô kích thước 500x500mm | Theo Yêu cầu HSMT | 609,2 | m2 |
| F | Sân bóng | |||
| 1 | Đắp tân nền sân đất cấp 3, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,475 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất màu lớp mặt sân, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,775 | 100m3 |
| G | Sân bê tông | |||
| 1 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,901 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4753 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 142,575 | m3 |
| H | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4879 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,24 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 14,52 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 132 | m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4998 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6512 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 17,6 | m3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo Yêu cầu HSMT | 220 | cái |
| I | Bồn cây | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,239 | m2 |
| 2 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,354 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,2861 | m3 |
| 4 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 150x300mm | Theo Yêu cầu HSMT | 51,788 | m2 |
| J | Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,1941 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | Theo Yêu cầu HSMT | 16,4836 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 60,1093 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9096 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1006 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,192 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 10,0056 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 31,7539 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 27,4738 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 397,684 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 294,726 | m2 |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 259,2 | m |
| 13 | Trát vẩy tường | Theo Yêu cầu HSMT | 14,238 | m2 |
| 14 | Ốp tường gạch thẻ 20x10cm | Theo Yêu cầu HSMT | 54,44 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 637,97 | m2 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cổng Inox304 hoàn thiện | Theo Yêu cầu HSMT | 330,4 | kg |
| 17 | Sản xuất lắp dựng nan bê tông, sơn hoàn thiện | Theo Yêu cầu HSMT | 759 | nan |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi