Gói thầu: Xây lắp công trình và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521430-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG TRUNG |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200470030 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 14:56:00 đến ngày 2020-05-22 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,115,941,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà làm việc 2 tầng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤20m, đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,279 | 100m³ |
| 2 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤3m, đất cấp II | nt | 47,544 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | nt | 4,7544 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km, đất cấp II | nt | 4,7544 | 100m³ |
| 5 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp II | nt | 20,6266 | 100m |
| 6 | Phên nứa chống sạt lở | nt | 132,6 | m² |
| 7 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp II | nt | 67,3092 | 100m |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | nt | 2,5459 | 100m² |
| 9 | Đệm cát đáy móng cát có M=1,34-1,72, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 2,4059 | 100m³ |
| 10 | Bê tông lót móng, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | nt | 11,4692 | m³ |
| 11 | Bê tông đá dăm, bê tông móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 45,5509 | m³ |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | nt | 0,5673 | 100m² |
| 13 | Bê tông cổ cột, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 2,7131 | m³ |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật | nt | 0,308 | 100m² |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | nt | 4,4196 | m³ |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 34,7772 | m³ |
| 17 | Bê tông giằng móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 4,8835 | m³ |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng móng | nt | 0,3165 | 100m² |
| 19 | Đắp cát đen tôn nền bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 2,3353 | 100m³ |
| 20 | Bê tông lót nền, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | nt | 16,9274 | m³ |
| 21 | Rải nilon lót nền nhà | nt | 169,2733 | m² |
| 22 | Bê tông cột, chiều cao ≤16m, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 6,9344 | m³ |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | nt | 1,1328 | 100m² |
| 24 | Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 21,4473 | m³ |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 3,2832 | 100m² |
| 26 | Bê tông ô văng, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 0,6048 | m³ |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn ô văng | nt | 0,1032 | 100m² |
| 28 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 0,8228 | m³ |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông lanh tô, đường kính ≤10mm | nt | 0,0837 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | nt | 0,0748 | 100m² |
| 31 | Lắp dựng lanh tô bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤100kg | nt | 23 | cái |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 30,715 | m³ |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 2,9261 | 100m² |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,513 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 1,5815 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | nt | 1,6432 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | nt | 0,4618 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m | nt | 2,534 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | nt | 0,9274 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m | nt | 0,2753 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m | nt | 1,7708 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ô văng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | nt | 0,0414 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | nt | 3,21 | tấn |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | nt | 56,3288 | m³ |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | nt | 12,2325 | m³ |
| 46 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nungỉ 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 7,794 | m³ |
| 47 | Láng phằng bậc tam cấp, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 33,774 | m² |
| 48 | Láng granitô bậc tam cấp | nt | 33,774 | m² |
| 49 | Trát granitô gờ chỉ bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | nt | 86,6 | m |
| 50 | Ốp chân tường gạch ceramic, kích thước gạch 120x600mm | nt | 18,1728 | m² |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 355,9469 | m² |
| 52 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 (ĐG 2018) | nt | 343,44 | m² |
| 53 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 31,98 | m² |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 327,94 | m² |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 292,61 | m² |
| 56 | Láng ô văng, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 43,316 | m² |
| 57 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 55,176 | m² |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông lan can hành lang đúc sẵn | nt | 84 | con |
| 59 | Mũ che khe lún tôn liên doanh dày 0,45mm khổ 600 | nt | 9 | m |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | nt | 106,4 | m |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | nt | 53,2 | m |
| 62 | Láng mái chống thấm, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 161,68 | m² |
| 63 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 1,0972 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 1,0972 | tấn |
| 65 | Sơn xà gồ thép các loại 3 nước | nt | 69,888 | m² |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng ke chống bão (khoảng cách 25cm/1cái theo chiều dài xà gồ) | nt | 1.277 | cái |
| 67 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 1,4664 | 100m² |
| 68 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,45ly | nt | 34,4 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | nt | 0,468 | 100m |
| 70 | Phễu thu nước bằng nhựa | nt | 6 | cái |
| 71 | Rỏ chắn rác bằng thép mạ | nt | 6 | cái |
| 72 | Quai nhê ốp ống bằng inox | nt | 48 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 90mm | nt | 24 | cái |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | nt | 198,0984 | m² |
| 75 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | nt | 1,1093 | tấn |
| 76 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | nt | 40,3368 | m² |
| 77 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 43,18 | m² |
| 78 | Sản xuất cửa đi pa nô kính gỗ nhóm 3 | nt | 27,6 | m² |
| 79 | Sản xuất cửa sổ kính gỗ nhóm 3 | nt | 43,18 | m² |
| 80 | Sơn cửa panô kính 3 nước | nt | 141,56 | m² |
| 81 | Khóa cửa đi Việt tiệp | nt | 9 | cái |
| 82 | Lắp dựng cửa không có khuôn | nt | 70,78 | m² |
| 83 | Sản xuất cửa khung sắt hộp 50x25 bưng tôn dày 1ly | nt | 0,64 | m² |
| 84 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 0,64 | m² |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 945,8172 | m² |
| 86 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 486,4189 | m² |
| 87 | Đào móng, đất cấp II | nt | 14,8687 | m³ |
| 88 | Đắp đất móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 4,9562 | m³ |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | nt | 0,0991 | 100m³ |
| 90 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | nt | 0,0991 | 100m³ |
| 91 | Bê tông lót móng, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | nt | 2,8326 | m³ |
| 92 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | nt | 3,252 | m³ |
| 93 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 27,1 | m² |
| 94 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 50 | nt | 11,75 | m² |
| 95 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 1,6221 | m³ |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan | nt | 0,1 | 100m² |
| 97 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | nt | 0,111 | tấn |
| 98 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤100kg | nt | 47 | cái |
| 99 | Nilon lót hè chống mất nước | nt | 44,4 | m² |
| 100 | Bê tông đá dăm, bê tông hè, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 4,44 | m³ |
| 101 | Lắp đặt téc nước bằng nhựa, dung tích 2m3 | nt | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | nt | 1,302 | 100m |
| 103 | Máy bơm nước sinh hoạt Q=3m3/h, H=20m | nt | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | nt | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn sát trần có chụp | nt | 6 | bộ |
| 106 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | nt | 18 | bộ |
| 107 | Điều hòa 2 chiều Panasonic 12000 BTU (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu tại Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 108 | Điều hòa 2 chiều Panasonic 18000 BTU (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu tại Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 109 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 340 | m |
| 110 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 160 | m |
| 111 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 50 | m |
| 112 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | nt | 50 | m |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng cần đèn cao áp D60 (bao gồm cả bóng cao áp 250w, chóa đén) | nt | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | nt | 15 | cái |
| 115 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | nt | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | nt | 9 | cái |
| 117 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi | nt | 19 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm | nt | 340 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm | nt | 160 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤34mm | nt | 100 | m |
| 121 | Hộp nối + bộ điều tốc | nt | 28 | cái |
| 122 | Đào đất chôn dây tiếp địa, đất cấp II | nt | 14,4 | m³ |
| 123 | Đắp đất chôn dây tiếp địa | nt | 14,4 | m³ |
| 124 | Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 10mm theo tường và mái nhà | nt | 97 | m |
| 125 | Kéo rải dây tiếp địa bằng thép, đường kính 16mm theo tường và mái nhà | nt | 30 | m |
| 126 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | nt | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | nt | 9 | cái |
| 128 | Gia công và đóng cọc chống sét | nt | 5 | cọc |
| 129 | Máy đo điện trở cọc tiếp địa | nt | 1 | ca |
| 130 | Sơn chống gỉ | nt | 3 | kg |
| 131 | Que hàn | nt | 5 | kg |
| B | Hạng mục: Nhà vệ sinh ngoài trời | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 22,219 | m³ |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 7,406 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | nt | 0,148 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | nt | 0,148 | 100m³ |
| 5 | Bê tông lót móng, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | nt | 2,009 | m³ |
| 6 | Bê tông đá dăm, bê tông móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 0,284 | m³ |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lót móng | nt | 0,056 | 100m² |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | nt | 4,284 | m³ |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 7,923 | m³ |
| 10 | Bê tông giằng móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 2,368 | m³ |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng móng | nt | 0,176 | 100m² |
| 12 | Trát tường trong bể lần 1, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 11,376 | m² |
| 13 | Trát tường trong bể lần 2, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | nt | 11,376 | m² |
| 14 | Láng đáy bể, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 3,099 | m² |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 0,376 | m³ |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | nt | 0,029 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan | nt | 0,021 | 100m² |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện >250kg | nt | 6 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,07 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 0,154 | tấn |
| 21 | Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 1,558 | m³ |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,166 | 100m² |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 0,037 | m³ |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan | nt | 0,002 | 100m² |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | nt | 0,002 | tấn |
| 26 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤100kg | nt | 1 | cái |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất, bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 2,993 | m³ |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | nt | 0,32 | 100m² |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,084 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,145 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | nt | 0,568 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | nt | 2,909 | m³ |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | nt | 9,543 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 60,247 | m² |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 74,652 | m² |
| 36 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | nt | 94,775 | m² |
| 37 | Láng mái, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 29,925 | m² |
| 38 | Đổ cát đen tôn nền | nt | 4,568 | m³ |
| 39 | Bê tông lót nền, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | nt | 2,017 | m³ |
| 40 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 11,02 | m² |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 16,6 | m² |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 32 | m² |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | nt | 23,172 | m² |
| 44 | Sản xuất cửa đi pa nô gỗ nhóm 3 | nt | 6,67 | m² |
| 45 | Sản xuất cửa sổ kính gỗ nhóm 3 | nt | 0,72 | m² |
| 46 | Lắp dựng cửa không có khuôn | nt | 7,39 | m² |
| 47 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | nt | 39,509 | m² |
| 48 | Quét vôi 3 nước trắng | nt | 48,6 | m² |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn sát trần có chụp | nt | 4 | bộ |
| 50 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | nt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | nt | 2 | cái |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 30 | m |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 50 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm | nt | 80 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 32mm | nt | 0,068 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 25mm | nt | 0,07 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 20mm | nt | 0,068 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | nt | 0,542 | 100m |
| 59 | Lắp đặt van phao | nt | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính 32mm | nt | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính 25mm | nt | 8 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính 20mm | nt | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 32mm | nt | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 25mm | nt | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 20mm | nt | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 32mm | nt | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 25mm | nt | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 20mm | nt | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt chậu xí bệt | nt | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 3 | bộ |
| 73 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 50mm | nt | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống kiểm tra, đường kính 50mm | nt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt gương soi | nt | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt kệ kính | nt | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt giá treo | nt | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt hộp đựng | nt | 4 | cái |
| 80 | Téc nhựa 2m3 cung cấp nước khu vệ sinh ngoài trời | nt | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | nt | 0,107 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 50mm | nt | 0,3 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm | nt | 0,077 | 100m |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 110mm | nt | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 50*34mm | nt | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, đường kính 110mm | nt | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 50mm | nt | 10 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 34mm | nt | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính 110mm | nt | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính 50mm | nt | 8 | cái |
| 91 | Vách ngăn khu tiểu nam bằng ván ép mếch khung sắt hộp 40x20x1,5 | nt | 2,5 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi