Gói thầu: Xây lắp công trình và chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200521430-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG TRUNG
Tên gói thầu Xây lắp công trình và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200470030
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 14:56:00 đến ngày 2020-05-22 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,115,941,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà làm việc 2 tầng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤20m, đất cấp II Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt 4,279 100m³
2 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤3m, đất cấp II nt 47,544
3 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II nt 4,7544 100m³
4 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km, đất cấp II nt 4,7544 100m³
5 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp II nt 20,6266 100m
6 Phên nứa chống sạt lở nt 132,6
7 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp II nt 67,3092 100m
8 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình nt 2,5459 100m²
9 Đệm cát đáy móng cát có M=1,34-1,72, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 2,4059 100m³
10 Bê tông lót móng, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 nt 11,4692
11 Bê tông đá dăm, bê tông móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 45,5509
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng nt 0,5673 100m²
13 Bê tông cổ cột, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 2,7131
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật nt 0,308 100m²
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 nt 4,4196
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 nt 34,7772
17 Bê tông giằng móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 4,8835
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng móng nt 0,3165 100m²
19 Đắp cát đen tôn nền bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 2,3353 100m³
20 Bê tông lót nền, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 nt 16,9274
21 Rải nilon lót nền nhà nt 169,2733
22 Bê tông cột, chiều cao ≤16m, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 6,9344
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 1,1328 100m²
24 Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 21,4473
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 3,2832 100m²
26 Bê tông ô văng, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 0,6048
27 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn ô văng nt 0,1032 100m²
28 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 0,8228
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông lanh tô, đường kính ≤10mm nt 0,0837 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô nt 0,0748 100m²
31 Lắp dựng lanh tô bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤100kg nt 23 cái
32 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 30,715
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái nt 2,9261 100m²
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,513 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm nt 1,5815 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm nt 1,6432 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m nt 0,4618 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m nt 2,534 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m nt 0,9274 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m nt 0,2753 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m nt 1,7708 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ô văng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m nt 0,0414 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m nt 3,21 tấn
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 nt 56,3288
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 nt 12,2325
46 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nungỉ 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 nt 7,794
47 Láng phằng bậc tam cấp, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 nt 33,774
48 Láng granitô bậc tam cấp nt 33,774
49 Trát granitô gờ chỉ bậc tam cấp, vữa XM mác 75 nt 86,6 m
50 Ốp chân tường gạch ceramic, kích thước gạch 120x600mm nt 18,1728
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 355,9469
52 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 (ĐG 2018) nt 343,44
53 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 31,98
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 327,94
55 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 292,61
56 Láng ô văng, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 nt 43,316
57 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 55,176
58 Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông lan can hành lang đúc sẵn nt 84 con
59 Mũ che khe lún tôn liên doanh dày 0,45mm khổ 600 nt 9 m
60 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 nt 106,4 m
61 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 nt 53,2 m
62 Láng mái chống thấm, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 nt 161,68
63 Sản xuất xà gồ thép nt 1,0972 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép nt 1,0972 tấn
65 Sơn xà gồ thép các loại 3 nước nt 69,888
66 Sản xuất, lắp dựng ke chống bão (khoảng cách 25cm/1cái theo chiều dài xà gồ) nt 1.277 cái
67 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ nt 1,4664 100m²
68 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,45ly nt 34,4 m
69 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm nt 0,468 100m
70 Phễu thu nước bằng nhựa nt 6 cái
71 Rỏ chắn rác bằng thép mạ nt 6 cái
72 Quai nhê ốp ống bằng inox nt 48 cái
73 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 90mm nt 24 cái
74 Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 nt 198,0984
75 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm nt 1,1093 tấn
76 Sơn hoa sắt cửa 3 nước nt 40,3368
77 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 43,18
78 Sản xuất cửa đi pa nô kính gỗ nhóm 3 nt 27,6
79 Sản xuất cửa sổ kính gỗ nhóm 3 nt 43,18
80 Sơn cửa panô kính 3 nước nt 141,56
81 Khóa cửa đi Việt tiệp nt 9 cái
82 Lắp dựng cửa không có khuôn nt 70,78
83 Sản xuất cửa khung sắt hộp 50x25 bưng tôn dày 1ly nt 0,64
84 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm nt 0,64
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ nt 945,8172
86 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ nt 486,4189
87 Đào móng, đất cấp II nt 14,8687
88 Đắp đất móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 4,9562
89 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II nt 0,0991 100m³
90 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II nt 0,0991 100m³
91 Bê tông lót móng, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 nt 2,8326
92 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 nt 3,252
93 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 27,1
94 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 50 nt 11,75
95 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 1,6221
96 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan nt 0,1 100m²
97 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nt 0,111 tấn
98 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤100kg nt 47 cái
99 Nilon lót hè chống mất nước nt 44,4
100 Bê tông đá dăm, bê tông hè, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 4,44
101 Lắp đặt téc nước bằng nhựa, dung tích 2m3 nt 1 cái
102 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm nt 1,302 100m
103 Máy bơm nước sinh hoạt Q=3m3/h, H=20m nt 1 cái
104 Lắp đặt quạt điện - quạt trần nt 8 cái
105 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn sát trần có chụp nt 6 bộ
106 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng nt 18 bộ
107 Điều hòa 2 chiều Panasonic 12000 BTU (hoặc tương đương) Theo yêu cầu tại Chương V, E-HSMT 5 cái
108 Điều hòa 2 chiều Panasonic 18000 BTU (hoặc tương đương) Theo yêu cầu tại Chương V, E-HSMT 2 cái
109 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 340 m
110 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 160 m
111 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 nt 50 m
112 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 nt 50 m
113 Sản xuất, lắp dựng cần đèn cao áp D60 (bao gồm cả bóng cao áp 250w, chóa đén) nt 1 bộ
114 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A nt 15 cái
115 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 nt 4 cái
116 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 nt 9 cái
117 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi nt 19 cái
118 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm nt 340 m
119 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm nt 160 m
120 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤34mm nt 100 m
121 Hộp nối + bộ điều tốc nt 28 cái
122 Đào đất chôn dây tiếp địa, đất cấp II nt 14,4
123 Đắp đất chôn dây tiếp địa nt 14,4
124 Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 10mm theo tường và mái nhà nt 97 m
125 Kéo rải dây tiếp địa bằng thép, đường kính 16mm theo tường và mái nhà nt 30 m
126 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m nt 9 cái
127 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m nt 9 cái
128 Gia công và đóng cọc chống sét nt 5 cọc
129 Máy đo điện trở cọc tiếp địa nt 1 ca
130 Sơn chống gỉ nt 3 kg
131 Que hàn nt 5 kg
B Hạng mục: Nhà vệ sinh ngoài trời
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 22,219
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 7,406
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II nt 0,148 100m³
4 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II nt 0,148 100m³
5 Bê tông lót móng, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 nt 2,009
6 Bê tông đá dăm, bê tông móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 0,284
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lót móng nt 0,056 100m²
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 nt 4,284
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 nt 7,923
10 Bê tông giằng móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 2,368
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng móng nt 0,176 100m²
12 Trát tường trong bể lần 1, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 11,376
13 Trát tường trong bể lần 2, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 nt 11,376
14 Láng đáy bể, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 nt 3,099
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 0,376
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nt 0,029 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan nt 0,021 100m²
18 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện >250kg nt 6 cái
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,07 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm nt 0,154 tấn
21 Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 1,558
22 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,166 100m²
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 0,037
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan nt 0,002 100m²
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nt 0,002 tấn
26 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤100kg nt 1 cái
27 Bê tông đá dăm sản xuất, bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 2,993
28 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái nt 0,32 100m²
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m nt 0,084 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m nt 0,145 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m nt 0,568 tấn
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 nt 2,909
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 nt 9,543
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 60,247
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 74,652
36 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm nt 94,775
37 Láng mái, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 nt 29,925
38 Đổ cát đen tôn nền nt 4,568
39 Bê tông lót nền, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 nt 2,017
40 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 nt 11,02
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 16,6
42 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 32
43 Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 nt 23,172
44 Sản xuất cửa đi pa nô gỗ nhóm 3 nt 6,67
45 Sản xuất cửa sổ kính gỗ nhóm 3 nt 0,72
46 Lắp dựng cửa không có khuôn nt 7,39
47 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu nt 39,509
48 Quét vôi 3 nước trắng nt 48,6
49 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn sát trần có chụp nt 4 bộ
50 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A nt 1 cái
51 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 nt 2 cái
52 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 30 m
53 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 50 m
54 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm nt 80 m
55 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 32mm nt 0,068 100m
56 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 25mm nt 0,07 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 20mm nt 0,068 100m
58 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm nt 0,542 100m
59 Lắp đặt van phao nt 1 cái
60 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính 32mm nt 4 cái
61 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính 25mm nt 8 cái
62 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính 20mm nt 8 cái
63 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 32mm nt 4 cái
64 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 25mm nt 8 cái
65 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 20mm nt 8 cái
66 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 32mm nt 3 cái
67 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 25mm nt 8 cái
68 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 20mm nt 8 cái
69 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi nt 2 bộ
70 Lắp đặt chậu xí bệt nt 2 bộ
71 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nt 2 bộ
72 Lắp đặt chậu tiểu nam nt 3 bộ
73 Lắp đặt phễu thu, đường kính 50mm nt 6 cái
74 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 2 cái
75 Lắp đặt ống kiểm tra, đường kính 50mm nt 2 cái
76 Lắp đặt gương soi nt 2 cái
77 Lắp đặt kệ kính nt 2 cái
78 Lắp đặt giá treo nt 2 cái
79 Lắp đặt hộp đựng nt 4 cái
80 Téc nhựa 2m3 cung cấp nước khu vệ sinh ngoài trời nt 1 cái
81 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm nt 0,107 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 50mm nt 0,3 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm nt 0,077 100m
84 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 110mm nt 6 cái
85 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 50*34mm nt 8 cái
86 Lắp đặt chếch nhựa PVC, đường kính 110mm nt 8 cái
87 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 50mm nt 10 cái
88 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 34mm nt 4 cái
89 Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính 110mm nt 8 cái
90 Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính 50mm nt 8 cái
91 Vách ngăn khu tiểu nam bằng ván ép mếch khung sắt hộp 40x20x1,5 nt 2,5
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->