Gói thầu: Thi công xây dựng + chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200464161-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hòa Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng + chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200448577
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 16:48:00 đến ngày 2020-05-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,961,072,774 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí khối lượng không tính toán được từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: Công tác thi công xây dựng công trình
C NÂNG CẤP XÂY DỰNG HÀNG RÀO
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, máy ủi 110CV, K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7997 100m3
2 Ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,976 100m2
3 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính cốt thép <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2599 1tấn
4 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính cốt thép <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,888 1tấn
5 Bê tông cọc, cột, XMPC30,XMPC30,cát vàng, đá 1x2 M250 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,76 m3
6 Ép trước cọc BTCT dài cọc>4m, kích thước 20x20, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,44 100m
7 Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,22 m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4356 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4534 100m2
10 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4496 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,03 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7578 m3
13 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,098 100m2
14 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2491 tấn
15 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6485 tấn
16 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=16m, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 m3
17 Xây tường gạch Block không nung 8x8x19 chiều dày <=10cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,6996 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 567,489 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,01 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 380,3 m
21 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 87 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,01 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 567,489 m2
25 Lắp dựng thép mũi giáo sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,8265 m2
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,827 m2
27 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, chiều rộng <=250, đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7534 m3
28 Xây tường gạch Block không nung 8x8x19 chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0045 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,5565 m2
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, máy ủi 110CV, K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3433 100m3
31 Trải cao su lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4329 100m2
32 Cốt thép móng, nền, bản đáy đường kính cốt thép <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8607 tấn
33 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,3288 m3
34 Lăn rulo sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 343,288 m2
35 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0786 100m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0553 100m3
37 Đóng cọc tràm ngập đất, cọc >2,5m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,84 100m
38 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,484 m3
39 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,484 m3
40 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, chiều rộng <=250, đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,484 m3
41 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
42 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 100m2
43 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0355 tấn
44 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=4 m, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,696 m3
45 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1392 100m2
46 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0902 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4044 m3
48 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1837 100m2
49 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
50 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0476 tấn
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9822 m3
52 Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1537 100m2
53 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0383 tấn
54 Xây tường gạch Block không nung 8x8x19 chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,064 m3
55 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,08 m2
56 Xây tường gạch Block không nung 8x8x19 chiều dày <=10cm chiều cao <= 16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4309 m3
57 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,442 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,33 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7696 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m2
62 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 m
63 Bả bằng matit vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,426 1m2
64 Bả bằng matit vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,33 1m2
65 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,28 1m2
66 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,426 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,61 m2
68 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, máy ủi 110CV, K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0274 100m3
69 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, chiều rộng <=250, đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,784 m3
70 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m2
71 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m2
72 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 200x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,63 m2
74 Trần thạch cao khung nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
75 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 tấn
76 Xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x1.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 m
77 Lợp máI, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1428 100m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,87 m2
79 Lắp dựng cửa sổ khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m2
80 LĐ loại đèn Led đơn dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
81 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
82 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=6 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
83 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
84 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
85 Lắp đặt hộp nhựa âm tường + mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
86 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
87 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
88 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
89 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk<=20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
90 Lắp tủ điện kt 200x198x58 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=16 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
93 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 49mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
94 LĐ co, đk=49 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
95 Lắp cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cáI
96 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2804 100m3
97 Đắp nền móng công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6 m3
98 Đóng cọc tràm ngập đất, cọc >2,5m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,98 100m
99 Vét bùn đầu cừ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 m3
100 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,298 m3
101 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, chiều rộng <=250, đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,748 m3
102 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7158 m3
103 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0422 100m2
104 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1041 tấn
105 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=4 m, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,176 m3
106 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2136 100m2
107 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0785 tấn
108 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1833 tấn
109 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3894 100m2
110 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,894 m3
111 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1547 tấn
112 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4964 tấn
113 Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan sàn, mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3357 100m2
114 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,691 m3
115 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2362 tấn
116 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép >10mm chiều cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0687 tấn
117 Xây tường gạch Block không nung 8x8x19 chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7912 m3
118 Xây tường gạch Block không nung 8x8x19 chiều dày <=10cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2589 m3
119 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1288 tấn
120 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1288 tấn
121 Lợp máI, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m2
122 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,66 m2
123 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,24 m2
124 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,63 m2
125 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,965 m2
126 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,48 m2
127 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,9 m2
128 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,28 m2
129 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,4 m
130 Bả bằng matít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,38 1m2
131 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,29 1m2
132 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,19 m2
133 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,48 m2
134 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 250x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,99 m2
135 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 m2
136 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 m2
137 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7 kính 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,68 m2
138 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m2
139 LĐ loại đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
140 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
141 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=10 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
142 Lắp bảng nhựa âm+mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
143 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
144 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
145 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk<=20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
146 Lắp tủ điện kt 200x125x58 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
147 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=16 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
148 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
149 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m
150 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
151 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
152 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
153 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
154 LĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
155 LĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
156 LĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
157 LĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
158 LĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
159 LĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
160 LĐ Tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
161 LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
162 LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
163 LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
164 LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
165 LĐ giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114/90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
166 LĐ giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114/60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
167 LĐ giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90/60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
168 LĐ giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60/34 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
169 LĐ giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/21 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
170 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
171 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
172 Lắp đặt chậu tiểu Nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
173 Lắp đặt chậu tiểu Nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
174 Lắp đặt vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
175 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
176 Lắp đặt phểu thu, inox 200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cáI
177 Lắp đặt van khóa 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
178 Lắp đặt van khóa 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
179 LĐ bít nhựa đk 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
180 LĐ bít nhựa, đk 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
181 LĐ bít nhựa, đk 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
182 LĐ bít nhựa, đk 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
183 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox,dung tích 1,0m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
184 LĐ ngã 3 cấp nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
D NÂNG CẤP PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,92 m2
2 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Trần thạch cao khung nhôm KT 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,92 m2
4 Lắp dựng khung vách nhôm hệ 7 - kính 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,94 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 293,72 m2
6 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,852 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, máy ủi 110CV, K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2937 100m3
8 Trải cao su lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,94 100m2
9 Cốt thép móng, nền, bản đáy đường kính cốt thép <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6982 tấn
10 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,58 m3
11 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 316,4 m2
12 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,285 m2
13 LĐ loại đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 bộ
14 LĐ quạt đảo gắn trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
15 Lắp đặt công tắc, loại 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
16 Lắp đặt công tắc, loại 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
17 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=16 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
18 Lắp đặt ổ cắm loại ổ ba Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
19 Lắp đặt hộp nhựa nổi + mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 hộp
20 Lắp đặt dây đơn, loại 1x11mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
21 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 m
22 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 431 m
23 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.326 m
24 LĐ ống nhựa đặt nổi bảo vệ dây dẫn 10x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 657 m
25 LĐ ống nhựa đặt nổi bảo vệ dây dẫn 16x30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m
26 LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 22x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
27 LĐ hộp box tròn 1 ngã, 2 ngã, 3 ngã Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 cái
28 Lắp đặt hộp nối dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
29 LĐ MCCB 1P 2 cực 80A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 LĐ MCCB 1P 2 cực 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
31 Lắp đặt tủ điện KT 160x200x65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
32 LĐ đầu cose 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
33 LĐ đầu cose 11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 hộp
34 Lắp đặt dây cáp 2 ruột, loại 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
35 LĐ đồng hồ điện 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Lắp bảng điện gổ vào tường gạch,KT<=180x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
37 Lắp bảng điện gổ vào tường gạch,KT<=150x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
38 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,97 100m
39 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 49mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
40 LĐ côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
41 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->