Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200529136-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm nuôi dưỡng và điều dưỡng người có công số 2 Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200507442 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố - vốn sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 08:54:00 đến ngày 2020-05-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,613,238,470 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 395,65 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | 955,8 | m | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 134,4 | m | |
| 4 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 39,565 | 10m2 | |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 180,912 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ gạch lát nền | 185,836 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 268,24 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | 14 | bộ | |
| 9 | Tháo dỡ chậu rửa | 14 | bộ | |
| 10 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước cũ | 10 | công | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 33,53 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 10,916 | m3 | |
| 13 | Tháo dỡ ván sàn | 22,422 | m2 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 0,25 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,25 | 100m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | 33,464 | m3 | |
| 17 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | 7,14 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 20,976 | m2 | |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 506,2 | m2 | |
| 20 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 232,232 | m2 | |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 20,976 | 1m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 738,432 | 1m2 | |
| 23 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6,38 mm | 198,24 | m2 | |
| 24 | Cửa đi 1 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6,38 mm | 4,389 | m2 | |
| 25 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6,38 mm | 123,12 | m2 | |
| 26 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6,38 mm | 67,38 | m2 | |
| 27 | Lát gạch ceramic 30x30 cm | 66,266 | 1m2 | |
| 28 | Lát gạch ceramic 50x50 cm | 179,267 | 1m2 | |
| 29 | Công tác ốp tường, gạch 30x45cm | 409,388 | 1m2 | |
| 30 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 101,094 | 1m2 | |
| 31 | Sản xuất hoa sắt | 57,958 | 1m2 | |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 223,38 | m2 | |
| 33 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 223,38 | 1m2 | |
| 34 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 28,441 | m2 | |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 3,466 | 100m2 | |
| 36 | Tháo dỡ hệ thống điện vệ sinh cũ | 5 | công | |
| 37 | Lắp đặt tủ điện 400x300x150 | 1 | hộp | |
| 38 | Tủ Aptomat 12modul | 1 | hộp | |
| 39 | Tủ Aptomat 6modul | 5 | hộp | |
| 40 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 63A | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A | 5 | cái | |
| 43 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | 21 | cái | |
| 44 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | 12 | cái | |
| 45 | Lắp đặt bộ đèn LED BD M16 120 - 35W | 12 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt đèn LED 2x18w | 2 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 7 | cái | |
| 48 | Lắp đặt đèn Lốp ốp trần 14W | 21 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 27 | cái | |
| 51 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Công tắc bình nóng lạnh 20A | 21 | cái | |
| 52 | Lắp đặt hộp box đấu dây loại 3 ngả | 165 | hộp | |
| 53 | Lắp đặt ổ căm đôi 3 chấu | 30 | cái | |
| 54 | Rắc cắm ti vi (bao gồm cả đế và mặt) | 6 | cái | |
| 55 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 35 | m | |
| 56 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 125 | m | |
| 57 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 35 | m | |
| 58 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 125 | m | |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 1.353 | m | |
| 60 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 1.569 | m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 1.024 | m | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | 125 | m | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | 35 | m | |
| 64 | Măng sông D34 | 12 | cái | |
| 65 | Măng sông D25 | 43 | cái | |
| 66 | Măng sông D20 | 353 | cái | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR D63 | 0,52 | 100m | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | 0,05 | 100m | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | 0,69 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 1,05 | 100m | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 (ống lạnh) | 2,31 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 (ống nóng) | 1,18 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt cút PPR D63 | 20 | cái | |
| 74 | Lắp đặt cút PPR D50 | 10 | cái | |
| 75 | Lắp đặt cút PPR D40 | 20 | cái | |
| 76 | Lắp đặt cút PPR D32 | 48 | cái | |
| 77 | Lắp đặt cút PPR D25 | 185 | cái | |
| 78 | Lắp đặt chếch PPR D50 | 5 | cái | |
| 79 | Lắp đặt côn PPR D63/50 | 1 | cái | |
| 80 | Lắp đặt côn PPR D63/40 | 1 | cái | |
| 81 | Lắp đặt côn PPR D63/32 | 1 | cái | |
| 82 | Lắp đặt côn PPR D40/32 | 1 | cái | |
| 83 | Lắp đặt côn PPR D40/25 | 4 | cái | |
| 84 | Lắp đặt côn PPR D32/25 | 9 | cái | |
| 85 | Lắp đặt Tê PPR D63 | 6 | cái | |
| 86 | Lắp đặt Tê PPR D32 | 19 | cái | |
| 87 | Lắp đặt Tê PPR D25 | 156 | cái | |
| 88 | Lắp đặt Tê PPR D63/40 | 4 | cái | |
| 89 | Lắp đặt Tê PPR D40/32 | 6 | cái | |
| 90 | Lắp đặt Tê PPR D40/25 | 8 | cái | |
| 91 | Lắp đặt Tê PPR D32/25 | 13 | cái | |
| 92 | Lắp đặt Tê ren trong PPR D25x1/2" | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25x1/2" | 171 | cái | |
| 94 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D50x1.1/2" | 5 | cái | |
| 95 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D25x1/2" | 7 | cái | |
| 96 | Kép TTK DN40 | 4 | cái | |
| 97 | Kép TTK DN15 | 197 | cái | |
| 98 | Lắp đặt rắc co PPR D63 | 2 | cái | |
| 99 | Lắp đặt rắc co PPR D50 | 5 | cái | |
| 100 | Lắp đặt rắc co PPR D40 | 5 | cái | |
| 101 | Lắp đặt rắc co PPR D32 | 9 | cái | |
| 102 | Lắp đặt rắc co PPR D25 | 63 | cái | |
| 103 | Nút bịt ren D15 | 175 | cái | |
| 104 | Tê TTK DN15 | 21 | cái | |
| 105 | Lắp đặt măng sông PPR D63 | 10 | cái | |
| 106 | Lắp đặt măng sông PPR D40 | 17 | cái | |
| 107 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | 26 | cái | |
| 108 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | 86 | cái | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | 1,4 | 100m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | 2,93 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | 1,75 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | 0,05 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | 0,35 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt Y uPVC D110 | 29 | cái | |
| 115 | Lắp đặt Y uPVC D90 | 18 | cái | |
| 116 | Lắp đặt Y uPVC D60 | 37 | cái | |
| 117 | Lắp đặt Y uPVC D42 | 1 | cái | |
| 118 | Lắp đặt Y uPVC D110/90 | 1 | cái | |
| 119 | Lắp đặt Y uPVC D110/60 | 1 | cái | |
| 120 | Lắp đặt Y uPVC D90/60 | 40 | cái | |
| 121 | Lắp đặt chếch uPVC D110 | 80 | cái | |
| 122 | Lắp đặt chếch uPVC D90 | 75 | cái | |
| 123 | Lắp đặt chếch uPVC D60 | 45 | cái | |
| 124 | Lắp đặt chếch uPVC D48 | 1 | cái | |
| 125 | Lắp đặt chếch uPVC D42 | 26 | cái | |
| 126 | Bạc uPVC D60x48 | 3 | cái | |
| 127 | Bạc uPVC D60x42 | 14 | cái | |
| 128 | Siphong uPVC D90 | 4 | cái | |
| 129 | Siphong uPVC D60 | 40 | cái | |
| 130 | Lắp đặt cút uPVC D110 | 66 | cái | |
| 131 | Lắp đặt cút uPVC D90 | 45 | cái | |
| 132 | Lắp đặt cút uPVC D60 | 43 | cái | |
| 133 | Lắp đặt cút uPVC D48 | 12 | cái | |
| 134 | Lắp đặt cút uPVC D42 | 88 | cái | |
| 135 | Lắp đặt côn uPVC D110/60 | 7 | cái | |
| 136 | Lắp đặt côn uPVC D90/60 | 9 | cái | |
| 137 | Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D110 | 3 | cái | |
| 138 | Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D90 | 8 | cái | |
| 139 | Lắp đặt măng sông uPVC D110 | 35 | cái | |
| 140 | Lắp đặt măng sông uPVC D90 | 73 | cái | |
| 141 | Lắp đặt măng sông uPVC D60 | 44 | cái | |
| 142 | Lắp đặt măng sông uPVC D48 | 1 | cái | |
| 143 | Lắp đặt măng sông uPVC D42 | 9 | cái | |
| 144 | Lắp nút bịt uPVC D110 | 21 | cái | |
| 145 | Lắp nút bịt uPVC D90 | 5 | cái | |
| 146 | Lắp nút bịt uPVC D60 | 60 | cái | |
| 147 | Lắp nút bịt uPVC D48 | 3 | cái | |
| 148 | Lắp nút bịt uPVC D42 | 30 | cái | |
| 149 | Lắp đặt Lavabo treo tường | 21 | bộ | |
| 150 | Dây cấp Lavabo | 21 | bộ | |
| 151 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | 21 | bộ | |
| 152 | Lắp đặt gương soi | 21 | cái | |
| 153 | Lắp đặt kệ kính | 21 | cái | |
| 154 | Lắp đặt chậu xí bệt | 21 | bộ | |
| 155 | Dây cấp xí bệt | 21 | bộ | |
| 156 | Lắp đặt vòi xịt xí | 21 | cái | |
| 157 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 21 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt thoát sàn D60 | 42 | cái | |
| 159 | Van phao điện | 1 | cái | |
| 160 | Lắp đặt van PPR D63 | 1 | cái | |
| 161 | Lắp đặt van PPR D50 | 5 | cái | |
| 162 | Lắp đặt van PPR D25 | 63 | cái | |
| 163 | Lắp đặt van 1 chiều PPR D40 | 1 | cái | |
| 164 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20l | 21 | bộ | |
| 165 | Máy bơm nước sinh hoạt | 1 | bộ | |
| 166 | Tháo dỡ cửa | 3,75 | m2 | |
| 167 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 1,43 | m2 | |
| 168 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 1,43 | m2 | |
| 169 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1,43 | m2 | |
| 170 | Cửa đi 1 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6,38 mm | 3,75 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi