Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200520249-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200519022 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố + Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 09:54:00 đến ngày 2020-05-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,768,756,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà văn hoá | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0585 | 100m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3044 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7871 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1203 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5861 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5773 | tấn |
| 7 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5854 | 10m2 |
| 8 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9981 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,503 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,8059 | m3 |
| 11 | GCLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9806 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép giằng, đường kính <18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3192 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3749 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,685 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,2833 | m3 |
| 16 | Đắp đất chân móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6196 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3003 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3003 | 100m3 |
| 19 | San đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3003 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất cấp III độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3003 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8736 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1901 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3652 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao > 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6762 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7971 | 100m2 |
| 26 | Bê tông đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1509 | m3 |
| 27 | Xây gạch tuylen 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3048 | m3 |
| 28 | Xây gạch tuylen 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,913 | m3 |
| 29 | Xây gạch tuylen 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9586 | m3 |
| 30 | GCLD cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0756 | tấn |
| 31 | GCLD cốt thép lanh tô đường kính >10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0593 | tấn |
| 32 | SXLD ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1668 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2879 | m3 |
| 34 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0442 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1215 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4277 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4245 | 100m2 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7835 | m3 |
| 39 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2413 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9851 | 100m2 |
| 41 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,329 | m3 |
| 42 | Ván khuôn giằng tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1241 | 100m2 |
| 43 | SXLD cốt thép giằng đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0226 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép giằng đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1133 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3655 | m3 |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7565 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7565 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,82 | 1m2 |
| 49 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9171 | 100m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8679 | m2 |
| 51 | SXLD ván khuôn bê tông lót bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0269 | 100m2 |
| 52 | Bê tông lót bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2892 | m3 |
| 53 | Xây gạch tuylen 6,5x10,5x22, xây bậc vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0003 | m3 |
| 54 | Bê tông đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,056 | m3 |
| 55 | Láng mái vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215,61 | m2 |
| 57 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,45 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,381 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,18 | m2 |
| 60 | Trát cột ngoài hiên, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,128 | m2 |
| 61 | Trát phào chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,156 | m |
| 62 | Đắp chữ nhà văn hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp, cầu thang vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,133 | m2 |
| 64 | Công tác ốp đá granit cổ bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9065 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,6269 | m2 |
| 66 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3036 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 715,569 | m2 |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,18 | m2 |
| 69 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3806 | tấn |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,4777 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,98 | m2 |
| 72 | SXLD cửa đi cửa sắt hợp kim sơn tĩnh điện pa nô huỳnh 2 mặt (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,61 | m2 |
| 73 | SXLD cửa sổ cửa nhôm Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m2 |
| 74 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 76 | Lắp đặt cút chếch PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút vuông PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút chếch PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút vuông PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt kim thu sét CT3-FI16 dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 82 | Đế sứ kim thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 83 | Dây dẫn sét CT3-fi10 tròn trơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 84 | Bật sắt CT3-Fi12 dài 150 chẻ chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 85 | Dây nối cọc CT3-fi12 tròn gai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 86 | Lắp đặt cọc tiếp địa L63x63x6, H=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 87 | Bảng điện phòng, dặt MCB, nhựa chống cháy, có mica che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 88 | Công tắc ba 1 chiều (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 89 | Công tắc bốn 1 chiều (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 90 | Công tắc đôi 1 chiều (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Công tắc đơn 1 chiều (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần có khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 93 | Đèn Led ốp trần lắp nổ 300x300x12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 94 | Ổ cắm đôi 16A (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 95 | Lắp đặt bóng đèn pha LED 125W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 96 | MCB -2P 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 97 | MCB -1P 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy, đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 103 | Tủ tôn cửa kính KT 600 x 400 x 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Bình bọt hóa học MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 105 | Biển báo PCCC (tôn sơn đỏ chữ màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| B | Hạng mục: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,145 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0527 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6037 | m3 |
| 4 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0963 | 100m2 |
| 5 | GCLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0188 | tấn |
| 6 | GCLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1242 | tấn |
| 7 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7839 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7013 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5447 | m3 |
| 10 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0483 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1519 | 100m2 |
| 12 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0487 | tấn |
| 13 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1823 | tấn |
| 14 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | 100m3 |
| 15 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,092 | m3 |
| 16 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0986 | 100m2 |
| 17 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0285 | tấn |
| 18 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0758 | tấn |
| 19 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5421 | m3 |
| 20 | Xây gạch tuylen 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2586 | m3 |
| 21 | Xây gạch tuylen 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,605 | m3 |
| 22 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0293 | 100m2 |
| 23 | GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0135 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,175 | m3 |
| 25 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0596 | 100m2 |
| 26 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0225 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1636 | tấn |
| 28 | GCLD xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6556 | m3 |
| 29 | GCLD ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2028 | 100m2 |
| 30 | GCLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2752 | tấn |
| 31 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,5578 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,0976 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,2798 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,5578 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,513 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,88 | m2 |
| 38 | SXLD cửa nhôm Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,04 | m2 |
| 39 | Lắp đặt vách ngăn WC nam nữ (loại hợp kim nhôm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,0976 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,8798 | m2 |
| 42 | Công tắc đôi 1 chiều (Mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Công tắc đơn 1 chiều (Mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Đèn LED ốp trần lắp nổi D120x35x6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Đèn LED ốp trần lắp nổi D170x35x12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 48 | Ống nhựa chống cháy PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 49 | Ống PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 50 | Tê PPR D25x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 51 | cút ren trong ppr ∅20x90° | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 52 | cút ppr25x90° | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 53 | Van 1 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống U.PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống U.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 56 | Lắp đặt Cút pvc d90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 57 | Tê xiên U.PVC D110x135 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút u.pvc d110x135° | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút u.pvc d90x110° | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống U.PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút u.pvc d60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 62 | Tê xiên U.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 63 | Côn PVC D110/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Côn PVC D90/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Van xả D15 LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn PPR 50/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt MS ren ngoài PPR 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt T côn PPR 50/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 71 | Van PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Rắc co PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 73 | Măng sông hàn PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 74 | Lắp đặt phao điện cho bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt chậu xí xổm + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt chậu tiểu nam+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu lavabo 1 vòi ( Gồm: chậu + Vòi + Xiphong + Dây cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt Van tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt Xi phong tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt gương soi + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 84 | Máy bơm 255w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| C | Bể phốt | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1647 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn BT lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 4 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0356 | 100m2 |
| 5 | GCLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0663 | tấn |
| 6 | GCLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0513 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9808 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8697 | m3 |
| 9 | GCLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0182 | 100m2 |
| 10 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0162 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2006 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,11 | m2 |
| 13 | Láng bể vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6933 | m2 |
| 14 | GCLD ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0499 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 17 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 18 | Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0549 | 100m3 |
| D | Bể nước | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1687 | 100m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 4 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0327 | 100m2 |
| 5 | GCLD cốt thép sàn đáy bể, cốt thép đường kính d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0537 | tấn |
| 6 | GCLD cốt thép dầm đáy bể,cốt thép đường kính d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0125 | tấn |
| 7 | GCLD cốt thép dầm đáy bể, cốt thép đường kính 10<d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0513 | tấn |
| 8 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4792 | m3 |
| 9 | Bê tông dầm đáy bể đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5016 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,508 | m3 |
| 11 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0191 | 100m2 |
| 12 | GCLD cốt thép giằng tường, đường kính d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0162 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng tường đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2006 | m3 |
| 14 | Trát tường trong bể bằng vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0034 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài bể bằng vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m2 |
| 16 | Láng bể vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9936 | m2 |
| 17 | Đánh mầu bằng xi măng nguyên chất trong ngoài bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,6436 | m2 |
| 18 | Gia công lắp dựng ván khuôn tấm đan bể, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0564 | 100m2 |
| 19 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan bể, cốt thép đường kính d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0564 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,564 | m3 |
| 21 | Gia công lắp dựng ván khuôn tấm nắp bể, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0064 | 100m2 |
| 22 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm nắp bể, cốt thép đường kính d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0447 | tấn |
| 23 | Bê tông nắp bể đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | m3 |
| 24 | Lắp dựng nắp<=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 25 | Lấp đất bể bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | 100m3 |
| E | Sân bê tông | |||
| 1 | Đệm base dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,014 | 100m2 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,38 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,7 | m3 |
| 4 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5 | m |
| 5 | Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | m |
| F | Tường ngăn sân | |||
| 1 | Xây gạch tuylen 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,292 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,66 | m2 |
| 3 | Sơn tường ngăn sân vườn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,66 | m2 |
| 4 | Đổ đất màu vườn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m2 |
| G | Bảng tin | |||
| 1 | Xây gạch tuylen 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2144 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,04 | m2 |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,04 | m2 |
| 4 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 5 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 6 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | m2 |
| 9 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0487 | bộ |
| 10 | ốp tấm alu 2 mặt bảng tin | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 11 | Cửa kính trượt khung nhôm (trọn bộ bao gồm cả sản xuất, lắp dựng, khóa cửa....) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| H | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,756 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cầu phong, ni tô... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0616 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,3024 | m2 |
| 5 | Phá kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0324 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m2 |
| 9 | Phá kết cấu gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2319 | 100m3 |
| 10 | Đào phá đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6026 | 100m3 |
| 11 | Đào phá đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1032 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1238 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0939 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi