Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200520249-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200519022
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố + Ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 09:54:00 đến ngày 2020-05-24 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,768,756,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà văn hoá
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0585 100m3
2 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3044 100m2
3 Bê tông đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,7871 m3
4 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1203 tấn
5 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5861 tấn
6 SXLD cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5773 tấn
7 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5854 10m2
8 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9981 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,503 m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,8059 m3
11 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9806 100m2
12 SXLD cốt thép giằng, đường kính <18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3192 tấn
13 SXLD cốt thép, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3749 tấn
14 Bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,685 m3
15 Đắp đất nền độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,2833 m3
16 Đắp đất chân móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6196 100m3
17 Đào xúc đất đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3003 100m3
18 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3003 100m3
19 San đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3003 100m3
20 Đắp đất cấp III độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3003 100m3
21 Bê tông nền đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8736 m3
22 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1901 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3652 tấn
24 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao > 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6762 tấn
25 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7971 100m2
26 Bê tông đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1509 m3
27 Xây gạch tuylen 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3048 m3
28 Xây gạch tuylen 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,913 m3
29 Xây gạch tuylen 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9586 m3
30 GCLD cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0756 tấn
31 GCLD cốt thép lanh tô đường kính >10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0593 tấn
32 SXLD ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1668 100m2
33 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2879 m3
34 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0442 tấn
35 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1215 tấn
36 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4277 tấn
37 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4245 100m2
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7835 m3
39 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2413 tấn
40 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9851 100m2
41 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,329 m3
42 Ván khuôn giằng tường thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1241 100m2
43 SXLD cốt thép giằng đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0226 tấn
44 SXLD cốt thép giằng đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1133 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3655 m3
46 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7565 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7565 tấn
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,82 1m2
49 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9171 100m2
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,8679 m2
51 SXLD ván khuôn bê tông lót bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0269 100m2
52 Bê tông lót bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2892 m3
53 Xây gạch tuylen 6,5x10,5x22, xây bậc vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0003 m3
54 Bê tông đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,056 m3
55 Láng mái vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,56 m2
56 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 215,61 m2
57 Trát dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,45 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 309,381 m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 254,18 m2
60 Trát cột ngoài hiên, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,128 m2
61 Trát phào chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 238,156 m
62 Đắp chữ nhà văn hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
63 Lát đá bậc tam cấp, cầu thang vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,133 m2
64 Công tác ốp đá granit cổ bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9065 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,6269 m2
66 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3036 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 715,569 m2
68 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 254,18 m2
69 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3806 tấn
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,4777 tấn
71 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,98 m2
72 SXLD cửa đi cửa sắt hợp kim sơn tĩnh điện pa nô huỳnh 2 mặt (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,61 m2
73 SXLD cửa sổ cửa nhôm Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4 m2
74 Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
75 Lắp đặt ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
76 Lắp đặt cút chếch PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
77 Lắp đặt cút vuông PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
78 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
79 Lắp đặt cút chếch PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
80 Lắp đặt cút vuông PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
81 Lắp đặt kim thu sét CT3-FI16 dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
82 Đế sứ kim thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
83 Dây dẫn sét CT3-fi10 tròn trơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
84 Bật sắt CT3-Fi12 dài 150 chẻ chân Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
85 Dây nối cọc CT3-fi12 tròn gai Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
86 Lắp đặt cọc tiếp địa L63x63x6, H=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
87 Bảng điện phòng, dặt MCB, nhựa chống cháy, có mica che Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
88 Công tắc ba 1 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
89 Công tắc bốn 1 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
90 Công tắc đôi 1 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 Công tắc đơn 1 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
92 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần có khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
93 Đèn Led ốp trần lắp nổ 300x300x12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
94 Ổ cắm đôi 16A (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
95 Lắp đặt bóng đèn pha LED 125W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
96 MCB -2P 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
97 MCB -1P 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
101 Lắp đặt ống nhựa chống cháy, đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
102 Lắp đặt ống nhựa chống cháy, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
103 Tủ tôn cửa kính KT 600 x 400 x 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
104 Bình bọt hóa học MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
105 Biển báo PCCC (tôn sơn đỏ chữ màu trắng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
B Hạng mục: Nhà vệ sinh
1 Đào móng công trình đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,145 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0527 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6037 m3
4 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0963 100m2
5 GCLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0188 tấn
6 GCLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1242 tấn
7 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7839 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7013 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5447 m3
10 Lấp đất chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0483 100m3
11 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1519 100m2
12 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0487 tấn
13 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1823 tấn
14 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 100m3
15 Bê tông đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,092 m3
16 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0986 100m2
17 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0285 tấn
18 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0758 tấn
19 Bê tông cột, đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5421 m3
20 Xây gạch tuylen 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2586 m3
21 Xây gạch tuylen 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,605 m3
22 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0293 100m2
23 GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0135 tấn
24 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,175 m3
25 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0596 100m2
26 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0225 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1636 tấn
28 GCLD xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6556 m3
29 GCLD ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2028 100m2
30 GCLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2752 tấn
31 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5578 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,0976 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,2798 m2
35 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5578 m2
36 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,513 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,88 m2
38 SXLD cửa nhôm Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,04 m2
39 Lắp đặt vách ngăn WC nam nữ (loại hợp kim nhôm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
40 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,0976 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,8798 m2
42 Công tắc đôi 1 chiều (Mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
43 Công tắc đơn 1 chiều (Mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
44 Đèn LED ốp trần lắp nổi D120x35x6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
45 Đèn LED ốp trần lắp nổi D170x35x12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
48 Ống nhựa chống cháy PVC D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
49 Ống PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
50 Tê PPR D25x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
51 cút ren trong ppr ∅20x90° Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
52 cút ppr25x90° Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
53 Van 1 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
54 Lắp đặt ống U.PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
55 Lắp đặt ống U.PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
56 Lắp đặt Cút pvc d90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
57 Tê xiên U.PVC D110x135 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
58 Lắp đặt cút u.pvc d110x135° Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
59 Lắp đặt cút u.pvc d90x110° Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Lắp đặt ống U.PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 cái
61 Lắp đặt cút u.pvc d60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
62 Tê xiên U.PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
63 Côn PVC D110/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
64 Côn PVC D90/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
65 Van xả D15 LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 Lắp đặt ống PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
67 Lắp đặt côn PPR 50/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Lắp đặt MS ren ngoài PPR 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
69 Lắp đặt T côn PPR 50/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Lắp đặt cút PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
71 Van PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Rắc co PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
73 Măng sông hàn PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
74 Lắp đặt phao điện cho bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
75 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
76 Lắp đặt chậu xí xổm + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
77 Lắp đặt chậu tiểu nam+ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
78 Lắp đặt chậu lavabo 1 vòi ( Gồm: chậu + Vòi + Xiphong + Dây cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
79 Lắp đặt Van tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
80 Lắp đặt Xi phong tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
81 Lắp đặt gương soi + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
82 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
83 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
84 Máy bơm 255w Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
C Bể phốt
1 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1647 100m2
2 Ván khuôn BT lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0108 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
4 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0356 100m2
5 GCLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0663 tấn
6 GCLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0513 tấn
7 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9808 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8697 m3
9 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0182 100m2
10 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0162 tấn
11 Bê tông giằng đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2006 m3
12 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,11 m2
13 Láng bể vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6933 m2
14 GCLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 100m2
15 Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0499 tấn
16 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
17 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1cấu kiện
18 Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0549 100m3
D Bể nước
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1687 100m3
2 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0108 100m2
3 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
4 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0327 100m2
5 GCLD cốt thép sàn đáy bể, cốt thép đường kính d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0537 tấn
6 GCLD cốt thép dầm đáy bể,cốt thép đường kính d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0125 tấn
7 GCLD cốt thép dầm đáy bể, cốt thép đường kính 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0513 tấn
8 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4792 m3
9 Bê tông dầm đáy bể đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5016 m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,508 m3
11 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0191 100m2
12 GCLD cốt thép giằng tường, đường kính d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0162 tấn
13 Bê tông giằng tường đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2006 m3
14 Trát tường trong bể bằng vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0034 m2
15 Trát tường ngoài bể bằng vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m2
16 Láng bể vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9936 m2
17 Đánh mầu bằng xi măng nguyên chất trong ngoài bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,6436 m2
18 Gia công lắp dựng ván khuôn tấm đan bể, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0564 100m2
19 Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan bể, cốt thép đường kính d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0564 tấn
20 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,564 m3
21 Gia công lắp dựng ván khuôn tấm nắp bể, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0064 100m2
22 Gia công lắp dựng cốt thép tấm nắp bể, cốt thép đường kính d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0447 tấn
23 Bê tông nắp bể đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 m3
24 Lắp dựng nắp<=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1cấu kiện
25 Lấp đất bể bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,056 100m3
E Sân bê tông
1 Đệm base dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,014 100m2
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,38 100m2
3 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,7 m3
4 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,5 m
5 Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4 m
F Tường ngăn sân
1 Xây gạch tuylen 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,292 m3
2 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,66 m2
3 Sơn tường ngăn sân vườn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,66 m2
4 Đổ đất màu vườn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m2
G Bảng tin
1 Xây gạch tuylen 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2144 m3
2 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,04 m2
3 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,04 m2
4 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
5 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
6 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0096 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0096 tấn
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,56 m2
9 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0487 bộ
10 ốp tấm alu 2 mặt bảng tin Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
11 Cửa kính trượt khung nhôm (trọn bộ bao gồm cả sản xuất, lắp dựng, khóa cửa....) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
H Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái ngói Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,756 m2
2 Tháo dỡ cầu phong, ni tô... Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0616 tấn
4 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,3024 m2
5 Phá kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0324 100m3
6 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,96 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,6 m2
8 Tháo dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m2
9 Phá kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2319 100m3
10 Đào phá đá cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6026 100m3
11 Đào phá đá cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1032 100m3
12 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1238 100m3
13 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0939 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->