Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408955-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Thạch An |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408880 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 10:36:00 đến ngày 2020-05-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,448,167,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 254,109 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90,14 | 100m3 |
| 3 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,103 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70,478 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây chân khay, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,085 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 77,238 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,281 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,127 | 100m3 |
| B | Cống thoát nước | |||
| 1 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 114,45 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 92,26 | m3 |
| 4 | Trát tường cánh, thân cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 261,9 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,95 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm bản cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,29 | m3 |
| 7 | SXLĐ cốt thép tấm bản cống, đ. kính <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,949 | tấn |
| 8 | Bê tông láng phủ mặt bản cầu, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,52 | m3 |
| 9 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,5 | m3 |
| 10 | SXLĐ cốt thép ống cống, đ. kính <= 10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,984 | tấn |
| 11 | Lắp dựng CK BTĐS bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 77 | cái |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng bằng CP đá thải | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,36 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,521 | 100m3 |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm bản cống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,176 | 100m2 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,696 | 100m2 |
| C | Cầu BTCT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,359 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,434 | m3 |
| 3 | Đào móng, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,662 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,649 | 100m3 |
| 5 | Bơm nước hố móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | ca |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,94 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng, thân, mố trụ cầu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,911 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng mố, tường cánh đá 4x6, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,2 | m3 |
| 9 | Bê tông thân mố, tường cánh đá 2x4, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 128,77 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,472 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố, giằng chống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,595 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,92 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng chống, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép mũ mố, giằng chống, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,095 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép mũ mó, giằng chống, đường kính >10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,145 | tấn |
| 16 | Bê tông gia cố lòng cầu, đá 4x6, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,53 | m3 |
| 17 | Làm lớp đệm móng bằng cấp phối sỏi suối | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,31 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây hộ lan, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,76 | m3 |
| 19 | Trát hộ lan, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,76 | m2 |
| 20 | Ống nhựa PVC D48 giảm áp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 97,2 | md |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông bản mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,389 | 100m2 |
| 22 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,24 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép bản mặt cầu đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,279 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép bản mặt cầu đường kính > 18 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,678 | tấn |
| 25 | Ống nhựa PVC D76 thoát nước mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,08 | m |
| 26 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lan can, tay vịn 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | m3 |
| 28 | SXLD cốt thép lan can, tay vịn, đ. kính <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | tấn |
| 29 | LD cột lan can, trọng lượng <= 100 kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đ. kính 75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,051 | 100m |
| 31 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=89mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi