Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu nhà ở chia lô để đấu giá QSD đất tại khu Đồng Nhà Mười ( giai đoạn 2), phường Hùng Vương, thị xã Phú Thọ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200527779-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu nhà ở chia lô để đấu giá QSD đất tại khu Đồng Nhà Mười ( giai đoạn 2), phường Hùng Vương, thị xã Phú Thọ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200527336 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu đấu giá QSD đất và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 15:28:00 đến ngày 2020-05-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,035,769,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt Y/C K= 0,85 | Theo Chương V | 147,719 | 100m3 |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Theo Chương V | 12,4937 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, đất cấp II | Theo Chương V | 0,6405 | 100m3 |
| 3 | Đào hữu cơ, đất cấp II | Theo Chương V | 0,4051 | 100m3 |
| 4 | Đào bùn đất cấp I | Theo Chương V | 13,558 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường độ chặt K= 0,85 | Theo Chương V | 37,1188 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V | 12,3126 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường độ chặt K=0,98 | Theo Chương V | 7,0922 | 100m3 |
| C | KHAI THÁC VẬN CHUYỂN ĐẤT | |||
| D | VẬN CHUYỂN ĐỔ ĐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất thừa đổ đi đất cấp II | Theo Chương V | 7,2925 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp I | Theo Chương V | 13,558 | 100m3 |
| E | KHAI THÁC ĐẤT | |||
| 1 | Khai thác đất | Theo Chương V | 213,6709 | 100m3 |
| F | MẶT ĐƯỜNG | |||
| G | MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA | |||
| 1 | Sản xuất bê tông nhựa | Theo Chương V | 2,3556 | 100tấn |
| 2 | Vận chuyển bê tông nhựa | Theo Chương V | 2,3556 | 100tấn |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo Chương V | 14,173 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường | Theo Chương V | 14,173 | 100m2 |
| 5 | Thi công lớp móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo Chương V | 2,126 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo Chương V | 3,5433 | 100m3 |
| H | MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 250 | Theo Chương V | 284,088 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Theo Chương V | 71,022 | m3 |
| I | VỈA HÈ, ĐAN RÃNH, BÓ VỈA, BÓ HÈ | |||
| J | DIỆN TÍCH HÈ | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 12, mác 150 | Theo Chương V | 85,5372 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, M75 | Theo Chương V | 1.425,62 | m2 |
| 3 | Lát gạch Tezzaro vữa XM M100 | Theo Chương V | 1.425,62 | m2 |
| K | TÂM ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Bê tông tấm đan nắp rãnh đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V | 10,575 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 176,25 | m2 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo Chương V | 17,625 | m3 |
| L | BÓ VỈA HÈ LOẠI 1,2 | |||
| 1 | Bê tông viên vỉa đá 1x2 M250 | Theo Chương V | 32,4898 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 183,3 | m2 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | Theo Chương V | 18,33 | m3 |
| 4 | Lắp đặt viên vỉa loại 1 | Theo Chương V | 598 | cái |
| 5 | Lắp đặt viên vỉa loại 2 | Theo Chương V | 428 | cái |
| M | BÓ VỈA LOẠI 3 | |||
| 1 | Bê tông viên vỉa cửa thu nước đá 1x2, M250 | Theo Chương V | 0,5346 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, dày 2cm, M150 | Theo Chương V | 1,872 | m2 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | Theo Chương V | 0,468 | m3 |
| 4 | Lắp đặt viên vỉa cửa thu nước | Theo Chương V | 18 | cái |
| 5 | Sản xuất lưới thép chắn rác | Theo Chương V | 0,0569 | tấn |
| N | CHIỀU DÀI KHÓA HÈ | |||
| 1 | Bê tông khóa hè đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V | 9,81 | m3 |
| O | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Bê tông hố trồng cây đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V | 3,888 | m3 |
| P | HỆ THỐNG THOÁT NƯƠC | |||
| Q | RÃNH DỌC B50XH70 | |||
| 1 | Đào kênh mương đất cấp III | Theo Chương V | 4,0723 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo Chương V | 1,9614 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo Chương V | 12,449 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 2x4, M150 | Theo Chương V | 37,347 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 51,062 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 232,1 | m2 |
| 7 | Bê tông xà mũ đá 2x4, M200 | Theo Chương V | 19,9184 | m3 |
| R | Tấm bản KT (70x100x8)cm | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Theo Chương V | 11,816 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V | 211 | cấu kiện |
| S | Rãnh qua đường (B50xH70) chịu lực | |||
| 1 | Đào kênh mương đất cấp III | Theo Chương V | 0,3586 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo Chương V | 0,1863 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo Chương V | 0,99 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh, M150, đá 2x4 | Theo Chương V | 2,97 | m3 |
| 5 | Bê tông thân rãnh, đá 2x4, M200 | Theo Chương V | 5,368 | m3 |
| T | Tấm bản KT (70x100x12)cm | |||
| 1 | Bê tông tấm đan nắp rãnh đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V | 1,848 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V | 22 | cấu kiện |
| U | Rãnh dọc hè phố (B40xH40) | |||
| 1 | Đào kênh mương đất cấp III | Theo Chương V | 2,9982 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo Chương V | 1,3192 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát đáy rãnh | Theo Chương V | 14,202 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4, M150 | Theo Chương V | 42,606 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 32,4016 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 147,28 | m2 |
| 7 | Bê tông xà mũ đá 2x4, M200 | Theo Chương V | 21,04 | m3 |
| V | Tấm bản KT (60x100x8)cm | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2,M250 | Theo Chương V | 12,624 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V | 263 | cấu kiện |
| W | Cải tạo Rãnh qua đường (B50xH70) chịu lực | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Chương V | 3,108 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 2x4, M150 | Theo Chương V | 3,108 | m3 |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V | 37 | cấu kiện |
| X | Rãnh thoát nước thải (B40xH50) | |||
| 1 | Đào kênh mương đất cấp III | Theo Chương V | 4,7614 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo Chương V | 2,1609 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo Chương V | 19,332 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh, M150, đá 2x4 | Theo Chương V | 57,996 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 59,8576 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 272,08 | m2 |
| 7 | Bê tông xà mũ đá 2x4, M200 | Theo Chương V | 28,64 | m3 |
| Y | Tấm bản KT (60x100x8)cm | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Theo Chương V | 17,184 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V | 358 | cấu kiện |
| Z | Hố ga các loại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo Chương V | 49,3088 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo Chương V | 0,1309 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, đường kính Dmax<= 4 | Theo Chương V | 3,692 | m3 |
| 4 | Bê tông hố ga đá 2x4, M150 | Theo Chương V | 25,3505 | m3 |
| AA | Tấm bản | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Chương V | 2,545 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V | 23 | cấu kiện |
| AB | Ga thu GT2 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo Chương V | 36 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo Chương V | 0,24 | 100m3 |
| 3 | Lót cát đáy hố ga | Theo Chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | Bê tông hố ga đá 2x4, M150 | Theo Chương V | 8,52 | m3 |
| AC | Tấm bản KT (54x100x8)cm | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Theo Chương V | 1,08 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V | 24 | cấu kiện |
| AD | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| AE | ĐIỂM ĐẤU NỐI- HỘP ĐỒNG HỒ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo Chương V | 9,0355 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Chương V | 6 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4, M150 | Theo Chương V | 0,3794 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ hộp đồng hồ M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 0,3115 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 0,9642 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 5,49 | m2 |
| AF | Tấm đan | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Theo Chương V | 0,1836 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V | 3 | cái |
| AG | HẠNG MỤC: CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 250mm | Theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt đầu nối bích dài DN63 | Theo Chương V | 3 | cái |
| 3 | Bích rỗng DN63 | Theo Chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=50mm | Theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Y lọc DN50 | Theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng BB DN50 (Sensus) | Theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt măng sông nối nhanh EE DN50 | Theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Gioăng bích DN63 | Theo Chương V | 4 | cái |
| 9 | Gioăng bích DN50 | Theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Bulông + êcu M20x100 | Theo Chương V | 24 | bộ |
| 11 | Bulông + êcu M16x70 | Theo Chương V | 56 | bộ |
| 12 | Balie biển báo | Theo Chương V | 2 | cái |
| 13 | Bê tông gối đỡ tê đá 1x2, M200 | Theo Chương V | 0,0053 | m3 |
| AH | HỐ VAN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo Chương V | 8,7951 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình (đắp tận dụng) 30% đất đào | Theo Chương V | 2,637 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Chương V | 0,615 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, M150 | Theo Chương V | 0,9226 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo Chương V | 0,8069 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 0,433 | m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 2,0205 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 7,392 | m2 |
| 9 | Lắp đaặt tấm đan | Theo Chương V | 8 | cái |
| 10 | Phụ kiện | Theo Chương V | 1 | bộ |
| AI | PHẦN ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Chương V | 52,3875 | m3 |
| 2 | Đắp móng đường ống | Theo Chương V | 174,625 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK ống 63mm | Theo Chương V | 1,15 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK ống 40mm | Theo Chương V | 5,2 | 100 m |
| 5 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 200mm | Theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa đường kính côn d =63x40mm | Theo Chương V | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa đường kính côn d =63x50mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=50mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=63mm | Theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm | Theo Chương V | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt mối nối ren trong d=63mm | Theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt mối nối ren trong d=40mm | Theo Chương V | 10 | cái |
| 13 | Khử trùng ống nước | Theo Chương V | 6,35 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép đen dài 6m, ĐK 100mm | Theo Chương V | 0,2 | 100m |
| AJ | ĐIỆN DÂN SINH (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo Chương V | 29,848 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 | Theo Chương V | 1,416 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 11,664 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 0,1677 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Chương V | 11,52 | m3 |
| 6 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo Chương V | 11,52 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa | Theo Chương V | 12 | cọc |
| 8 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo Chương V | 42 | m |
| 9 | Thép mạ kẽm làm tiếp địa lặp lại | Theo Chương V | 217,6 | kg |
| AK | ĐIỆN DÂN DỤNG | |||
| 1 | Cột điện LT | Theo Chương V | 13 | cột |
| 2 | Vận chuyển cọc, cột bê tông | Theo Chương V | 11,895 | 10tấn/km |
| 3 | Công tác cột bê tông | Theo Chương V | 11,895 | tấn/km |
| 4 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột <=10m, | Theo Chương V | 13 | cột |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x120 | Theo Chương V | 432,6 | km |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Theo Chương V | 0,4326 | km/dây |
| 7 | Kẹp hãm cáp KH-4x120 | Theo Chương V | 42 | cái |
| 8 | Đai thép không gỉ | Theo Chương V | 46 | cái |
| 9 | Khóa đai | Theo Chương V | 46 | cái |
| 10 | Móc treo cáp | Theo Chương V | 42 | cái |
| AL | PHÍ TÀI NGUYÊN | |||
| 1 | Phí tài nguyên môi trường | Theo Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi