Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200527171-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV tư vấn xây dựng Thành Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200516418 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Quỹ phát triển sự nghiệp bệnh viện và các nguồn vốn hợp pháp khác của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 10:35:00 đến ngày 2020-05-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,531,483,325 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHOA NỘI TRÚ BỆNH NHÂN NHI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | 11,0448 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-Cấp đất III | 122,7208 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 4,6371 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 26,524 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 3,8654 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 9,3314 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | 86,3912 | m3 | |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 124,4689 | m3 | |
| 9 | Đào san đất lấp chân móng, máy đào <=0,4m3, đất C3 | 9,7255 | 100m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,5521 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,673 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 4,1176 | tấn | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 17,4154 | m3 | |
| 14 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 152,5614 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,4768 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3393 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 2,3172 | tấn | |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 9,372 | m3 | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 77,1067 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,128 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7377 | tấn | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 8,0084 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,8074 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7325 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 3,8785 | tấn | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 20,1234 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 3,5587 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 8,8625 | tấn | |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 41,4348 | m3 | |
| 30 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 414,3488 | m2 | |
| 31 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 9,222 | m3 | |
| 32 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,54m2 | 358,704 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 572,8937 | m2 | |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | 355,8712 | m2 | |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 457,368 | m2 | |
| 36 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 298 | m | |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 92 | m | |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 351,118 | m2 | |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | 36,3688 | m2 | |
| 40 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 17,84 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 928,76 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 457,36 | m2 | |
| 43 | Cửa đi nhôm Xingfa hệ 93 nhập khẩu, kính cường lực 2 lớp chân không chống vỡ vụn. | 21,508 | m2 | |
| 44 | Cửa đi, cửa sổ nhôm Xingfa hệ 55 nhập khẩu, kính cường lực 2 lớp chân không chống vỡ vụn. | 143,865 | m2 | |
| 45 | Vách kính khung nhôm | 13,52 | m2 | |
| 46 | Hoa sắt cửa sổ, thép hộp 14x14mm | 101,094 | m2 | |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 4,48 | m3 | |
| 48 | Xây tường gạch bêtông 15x20x30cm, tường dày <=30cm, vữa TH M50 | 38,2785 | m3 | |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 124,8 | m2 | |
| 50 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M50 | 143,36 | m2 | |
| 51 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | 33,1183 | m2 | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,492 | 100m | |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 36 | cái | |
| 54 | Lắp đặt cầu chắn rác trên mái | 12 | cái | |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 24 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 21 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt đèn ngủ treo tường | 12 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt đèn compac | 2 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt ô cắm ba | 46 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ô cắm đôi | 20 | cái | |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 27 | cái | |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 12 | cái | |
| 63 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 4 | cái | |
| 64 | Lắp đặt quạt trần | 7 | cái | |
| 65 | Điều hòa Funiki 12000BTU | 2 | Cái | |
| 66 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường 2 cục | 2 | máy | |
| 67 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | 3 | hộp | |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 22 | cái | |
| 69 | Lắp đặt các automat 3 pha <=200A | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt các automat 3 pha <=150A | 1 | cái | |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 | 120 | m | |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 120 | m | |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 82 | m | |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 24 | m | |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 2.074 | m | |
| 76 | Cáp treo đầu vào dây thép 3,5mm | 120 | m | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=48mm | 190 | m | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 650 | m | |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | 500 | m | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | 0,157 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | 1,18 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | 0,62 | 100m | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 1,1 | 100m | |
| 84 | Cút góc D100mm - PVC - Tiền phong | 16 | Cái | |
| 85 | Cút góc D32mm - Dekko | 6 | Cái | |
| 86 | Cút góc D25mm - Dekko | 18 | Cái | |
| 87 | Cút D100 - PVC - Tiền phong | 8 | Cái | |
| 88 | Cút thu 42/32 - Dekko | 1 | Cái | |
| 89 | Cút thu 32/25 - Dekko | 6 | Cái | |
| 90 | Đầu ren ngoài D42mm - Dekko | 1 | Cái | |
| 91 | Đầu ren trong D25mm - Dekko | 18 | Cái | |
| 92 | Rắc co nối D42mm - Dekko | 2 | Cái | |
| 93 | Rắc co nối D25mm - Dekko | 6 | Cái | |
| 94 | Khóa D25mm - Dekko | 6 | Cái | |
| 95 | Lắp đặt xí xổm | 6 | bộ | |
| 96 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 98 | Lắp đặt kệ kính | 6 | cái | |
| 99 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | 6 | cái | |
| 100 | Lắp đặt hộp đựng | 6 | cái | |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| 102 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 10 | cái | |
| 103 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 6 | m3 | |
| 104 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 2,16 | m3 | |
| 105 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 6 | cái | |
| 106 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | 90 | m | |
| 107 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 10 | cọc | |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 40 | m | |
| B | PHÒNG ĐIỀU TRỊ KHOA NGOẠI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | 1,8678 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | 0,8108 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-Cấp đất III | 9,0062 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,6602 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 6,0041 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,3817 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,5386 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | 12,1338 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 38,78 | m3 | |
| 10 | Đào san đất lấp chân móng, máy đào <=0,4m3, đất C3 | 0,3 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,27 | 100m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5119 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1452 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1,3554 | tấn | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 5,6991 | m3 | |
| 16 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 33,2345 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,5096 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0731 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,9011 | tấn | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 3,234 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 51,8546 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5908 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3923 | tấn | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 21,7721 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,6128 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,209 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1,2566 | tấn | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 6,6732 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,976 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,6737 | tấn | |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 11,272 | m3 | |
| 32 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 1,733 | m2 | |
| 33 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 0,6878 | m3 | |
| 34 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,54m2 | 62,475 | m2 | |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 254,6189 | m2 | |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | 80,9936 | m2 | |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 218,5022 | m2 | |
| 38 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 78 | m | |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 30 | m | |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 174,6328 | m2 | |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | 25,8048 | m2 | |
| 42 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 1,26 | m2 | |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 335,6 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 218,5 | m2 | |
| 45 | Cửa đi nhôm Xingfa hệ 93 nhập khẩu, kính cường lực 2 lớp chân không chống vỡ vụn. | 12,452 | m2 | |
| 46 | Cửa đi, cửa sổ nhôm Xingfa hệ 55 nhập khẩu, kính cường lực 2 lớp chân không chống vỡ vụn. | 53,4945 | m2 | |
| 47 | Hoa sắt cửa sổ, thép hộp 14x14mm | 46,368 | m2 | |
| 48 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1838 | tấn | |
| 49 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1838 | tấn | |
| 50 | Gia công xà gồ thép | 0,2718 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2718 | tấn | |
| 52 | Lợp mái tôn xốp PU, dày 0,35mm | 0,977 | 100m2 | |
| 53 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | 25,8048 | m2 | |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 4,48 | m3 | |
| 55 | Xây tường gạch bêtông 15x20x30cm, tường dày <=30cm, vữa TH M50 | 6,954 | m3 | |
| 56 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M50 | 42,56 | m2 | |
| 57 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 18 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 4 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt đèn ngủ treo tường | 2 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt ô cắm ba | 19 | cái | |
| 61 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 62 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 64 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 65 | Lắp đặt quạt trần | 6 | cái | |
| 66 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | 2 | hộp | |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 5 | cái | |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 60 | m | |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 12 | m | |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 940 | m | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 90 | m | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 250 | m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | 0,054 | 100m | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | 0,12 | 100m | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | 0,145 | 100m | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,45 | 100m | |
| 77 | Cút góc D100mm - PVC - Tiền phong | 12 | Cái | |
| 78 | Cút góc D32mm - Dekko | 6 | Cái | |
| 79 | Cút góc D25mm - Dekko | 12 | Cái | |
| 80 | Cút D100 - PVC - Tiền phong | 4 | Cái | |
| 81 | Cút thu 42/32 - Dekko | 1 | Cái | |
| 82 | Cút thu 32/25 - Dekko | 6 | Cái | |
| 83 | Đầu ren ngoài D42mm - Dekko | 1 | Cái | |
| 84 | Đầu ren trong D25mm - Dekko | 8 | Cái | |
| 85 | Rắc co nối D42mm - Dekko | 2 | Cái | |
| 86 | Rắc co nối D25mm - Dekko | 6 | Cái | |
| 87 | Khóa D25mm - Dekko | 6 | Cái | |
| 88 | Lắp đặt xí xổm | 2 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 91 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 92 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | 2 | cái | |
| 93 | Lắp đặt hộp đựng | 2 | cái | |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 95 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi