Gói thầu: Chi phí xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200530306-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư xây dựng Trần Lê C.O |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200521555 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận (Nguồn kết dư ngân sách) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 10:04:00 đến ngày 2020-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,613,070,971 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHỐNG THẤM SÀN MÁI PHÍA TRÊN HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 552,96 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gối xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 27,648 | m3 |
| 3 | Đục tỉa lớp vữa sàn bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 8,294 | m2 |
| 4 | Cán tạo dốc sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 552,96 | m2 |
| 5 | Chống thấm sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 552,96 | m2 |
| 6 | Cán lớp vữa bảo vệ | Theo hồ sơ thiết kế | 552,96 | m2 |
| 7 | Xây gối gạch đinh | Theo hồ sơ thiết kế | 27,648 | m3 |
| 8 | Tô gối gạch đinh | Theo hồ sơ thiết kế | 552,96 | m2 |
| 9 | Lắp đặt lại tấm đan bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 3.056 | tấm |
| 10 | Cung cấp lắp đặt tấm đan bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 400 | tấm |
| B | CẢI TẠO TRẦN HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần thạch cao khung chìm | Theo hồ sơ thiết kế | 635,574 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ đèn đôi 1,2m âm trần | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 3 | Tháo dỡ đèn sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 4 | Tháo dỡ quạt hút | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 5 | Tháo dỡ họng máy lạnh | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 6 | Tháo dỡ đầu báo cháy, báo khói | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 7 | Tháo dỡ loa âm trần | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 8 | Tháo dỡ dây điện các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 6.200 | m |
| 9 | Tháo dỡ ống bảo hộ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 2.700 | m |
| 10 | Tháo dỡ ổ cắm, công tắc, hộp CB các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | cái |
| 11 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao khung khung kim loại (khung chìm) | Theo hồ sơ thiết kế | 635,574 | m2 |
| 12 | Đục tỉa tường bị nứt | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | md |
| 13 | Xử lý vết nứt tường hội trường | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | md |
| 14 | Đóng lưới chống nứt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | md |
| 15 | Tô tường các vị trí đóng lưới chống nứt | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m2 |
| 16 | Xử lý chống thấm tường bị nứt | Theo hồ sơ thiết kế | 102,24 | m2 |
| 17 | Vệ sinh tường sơn nước bên trong hội trường | Theo hồ sơ thiết kế | 582,05 | m2 |
| 18 | Bả matic tường bên trong hội trường | Theo hồ sơ thiết kế | 225,498 | m2 |
| 19 | Bả matic trần thạch cao khung chìm | Theo hồ sơ thiết kế | 635,574 | m2 |
| 20 | Sơn nước tường bên trong hội trường 1 lớp lót 2 lớp màu | Theo hồ sơ thiết kế | 582,05 | m2 |
| 21 | Sơn nước trần thạch cao khung chìm | Theo hồ sơ thiết kế | 635,574 | m2 |
| 22 | Sơn giả đá cột tròn bên trong hội trường | Theo hồ sơ thiết kế | 7,14 | m2 |
| C | THAY CỬA SỔ HÀNG LANG, CỬA SỔ BÊN TRONG HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế | 35,333 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khung cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế | 107,04 | m |
| 3 | Dặm vá tường sau khi tháo dỡ khung cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 10,704 | m2 |
| 4 | Tô cạnh cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế | 107,04 | m |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ nhôm kính, hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 35,333 | m2 |
| D | SỬA CHỮA, CẢI TẠO CỬA CUỐN CHỐNG DƠI | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa cuốn cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 127,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khung cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế | 88,95 | m |
| 3 | Tháo dỡ tấm alu cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 86 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hệ khung nhôm alu | Theo hồ sơ thiết kế | 20,544 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mô tơ của cuốn | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống cung cấp điện cho các cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 7 | Cung cấp lắp đặt mới hệ khung | Theo hồ sơ thiết kế | 20,544 | m2 |
| 8 | Cung cấp lắp đặt mới tấm alu | Theo hồ sơ thiết kế | 86 | m2 |
| 9 | Cung cấp lắp đặt mới cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế | 127,8 | m2 |
| E | MỞ RỘNG CỬA THÔNG RA SÀN MÁI | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 1,76 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ đố cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 5,2 | m |
| 3 | Đập phá tường để mở rộng cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,264 | m3 |
| 4 | Dặm vá tường sau khi tháo dỡ khung cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,42 | m2 |
| 5 | Tô cạnh cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 6,2 | m |
| 6 | Cung cấp lắp đặt cửa đi nhôm kính, hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,4 | m2 |
| 7 | Cung cấp lắp đặt ổ khóa cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Phá dỡ gạch lát nền ceramic 400x400 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m2 |
| 9 | Phá dỡ lớp vữa sàn bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m2 |
| 10 | Chống thấm sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m2 |
| 11 | Cán tạo dốc sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m2 |
| 12 | Lát gạch ceramic 400x400 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m2 |
| 13 | Cung cấp lắp đặt khung bạt che di động | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| F | SỬA CHỮA CẢI TẠO PHÒNG HỌP 26 | |||
| 1 | Tháo dỡ đèn đôi 1,2m âm trần | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 2 | Tháo dỡ quạt hút | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 3 | Tháo dỡ dàn lạnh | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 4 | Tháo dỡ đầu báo cháy, báo khói | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 5 | Tháo dỡ dây điện các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 220 | m |
| 6 | Tháo dỡ ống bảo hộ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 7 | Tháo dỡ ống bảo ôn | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 8 | Tháo dỡ trần thạch cao khung chìm | Theo hồ sơ thiết kế | 45,85 | m2 |
| 9 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao khung khung kim loại (khung chìm) | Theo hồ sơ thiết kế | 45,85 | m2 |
| 10 | Vệ sinh tường sơn nước bên trong phòng họp | Theo hồ sơ thiết kế | 38,95 | m2 |
| 11 | Bả matic tường bên trong phòng họp | Theo hồ sơ thiết kế | 38,95 | m2 |
| 12 | Bả matic trần thạch cao khung chìm | Theo hồ sơ thiết kế | 45,85 | m2 |
| 13 | Sơn nước tường bên trong phòng họp 1 lớp lót 2 lớp màu | Theo hồ sơ thiết kế | 38,95 | m2 |
| 14 | Sơn nước trần thạch cao khung chìm | Theo hồ sơ thiết kế | 45,85 | m2 |
| 15 | Cung cấp lắp dựng lamri gỗ ốp tường cao 1,2m | Theo hồ sơ thiết kế | 45,96 | m2 |
| 16 | Cung cấp lắp dựng cờ đảng, cờ nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 17 | Cung cấp lắp dựng khẩu hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| G | SỬA CHỮA CẢI TẠO PHÒNG HỌP 20 | |||
| 1 | Vệ sinh tường sơn nước bên trong phòng họp | Theo hồ sơ thiết kế | 79,067 | m2 |
| 2 | Bả matic tường bên trong phòng họp | Theo hồ sơ thiết kế | 40,9 | m2 |
| 3 | Bả matic trần thạch cao khung chìm | Theo hồ sơ thiết kế | 43,08 | m2 |
| 4 | Sơn nước tường bên trong phòng họp 1 lớp lót 2 lớp màu | Theo hồ sơ thiết kế | 79,067 | m2 |
| 5 | Sơn nước trần thạch cao khung chìm | Theo hồ sơ thiết kế | 43,08 | m2 |
| H | SỬA CHỮA CẢI TẠO PHÒNG HỌP 38 | |||
| 1 | Vệ sinh tường sơn nước bên trong phòng họp | Theo hồ sơ thiết kế | 109,515 | m2 |
| 2 | Bả matic tường bên trong phòng họp | Theo hồ sơ thiết kế | 41,65 | m2 |
| 3 | Bả matic trần thạch cao khung chìm | Theo hồ sơ thiết kế | 77,75 | m2 |
| 4 | Sơn nước tường bên trong phòng họp 1 lớp lót 2 lớp màu | Theo hồ sơ thiết kế | 109,515 | m2 |
| 5 | Sơn nước trần thạch cao khung chìm | Theo hồ sơ thiết kế | 77,75 | m2 |
| I | SƠN NƯỚC VÀ SƠN DẦU TRỤ SỞ UBND | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 34,875 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng lưới che công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 3.244,737 | m2 |
| 3 | Đục tỉa tường bị nứt | Theo hồ sơ thiết kế | 880 | md |
| 4 | Xử lý vết nứt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 880 | md |
| 5 | Đóng lưới chống nứt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 880 | md |
| 6 | Tô tường các vị trí đóng lưới chống nứt | Theo hồ sơ thiết kế | 176 | m2 |
| 7 | Vệ sinh tường sơn nước ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 6.612,639 | m2 |
| 8 | Bả matic tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.247,141 | m2 |
| 9 | Bả matic trần hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 506,822 | m2 |
| 10 | Sơn nước tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 5.078,677 | m2 |
| 11 | Sơn nước trần hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 1.533,962 | m2 |
| 12 | Sơn dầu vào cấu kiện kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 151,616 | m2 |
| 13 | Vệ sinh công nghiệp sàn hành lang, cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 1.877,791 | m2 |
| J | SƠN NƯỚC VÀ SƠN DẦU TRỤ SỞ QUẬN ỦY | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 24,001 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng lưới che công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 2.212,765 | m2 |
| 3 | Đục tỉa tường bị nứt | Theo hồ sơ thiết kế | 598 | md |
| 4 | Xử lý vết nứt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 598 | md |
| 5 | Đóng lưới chống nứt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 598 | md |
| 6 | Tô tường các vị trí đóng lưới chống nứt | Theo hồ sơ thiết kế | 119,6 | m2 |
| 7 | Vệ sinh tường sơn nước ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.208,644 | m2 |
| 8 | Bả matic tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.354,044 | m2 |
| 9 | Bả matic trần hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m2 |
| 10 | Sơn nước tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.208,644 | m2 |
| 11 | Sơn nước trần hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m2 |
| 12 | Sơn dầu vào cấu kiện kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 23,52 | m2 |
| 13 | Vệ sinh công nghiệp sàn hành lang, cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 761,659 | m2 |
| K | TƯỜNG RÀO VÀ CỬA CỔNG QUẬN ỦY | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa cổng và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ ray cửa cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 29,6 | m |
| 3 | Phá dỡ nền sân bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 2,516 | m3 |
| 4 | Sản xuất lắp đặt lại ray cửa cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 5 | Đổ bê tông đá 1x2 mac 250 dặm vá nền sân | Theo hồ sơ thiết kế | 1,48 | m3 |
| 6 | Trải nhựa đường phần nền sân dặm vá | Theo hồ sơ thiết kế | 0,148 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp lắp đặt mô tơ cửa cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp lắp đặt bộ truyền động | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt bộ điều khiển | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt hệ thống dây điện và dây tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 11 | Đục tỉa tường bị nứt | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | md |
| 12 | Xử lý vết nứt tường hội trường | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | md |
| 13 | Đóng lưới chống nứt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | md |
| 14 | Tô tường các vị trí đóng lưới chống nứt | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | m2 |
| 15 | Vệ sinh tường sơn nước hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế | 158,732 | m2 |
| 16 | Bả matic tường rào | Theo hồ sơ thiết kế | 158,732 | m2 |
| 17 | Sơn nước tường rào | Theo hồ sơ thiết kế | 158,732 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 172,932 | m2 |
| L | TƯỜNG RÀO VÀ CỬA CỔNG UBND | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa cổng và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ ray cửa cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 59,2 | m |
| 3 | Phá dỡ nền sân bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 5,032 | m3 |
| 4 | Sản xuất lắp đặt lại ray cửa cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 5 | Đổ bê tông đá 1x2 mac 250 dặm vá nền sân | Theo hồ sơ thiết kế | 2,96 | m3 |
| 6 | Trải nhựa đường phần nền sân dặm vá | Theo hồ sơ thiết kế | 0,296 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp lắp đặt mô tơ cửa cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp lắp đặt bộ truyền động | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt bộ điều khiển | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt hệ thống dây điện và dây tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | HT |
| 11 | Tháo dỡ bông sắt hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế | 2,91 | m2 |
| 12 | Phá dỡ đầu cột bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,288 | m3 |
| 13 | Hàn nối thép cột | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | mối |
| 14 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | tấn |
| 15 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | Tấn |
| 16 | GCLD ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,083 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,552 | m3 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,28 | m2 |
| 19 | Bắt cạnh cột vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,6 | m |
| 20 | GCLD hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 18,43 | m2 |
| 21 | Sửa chữa lắp đặt lại hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 18,43 | m2 |
| 22 | Đục tỉa tường bị nứt | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | md |
| 23 | Xử lý vết nứt tường hội trường | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | md |
| 24 | Đóng lưới chống nứt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | md |
| 25 | Tô tường các vị trí đóng lưới chống nứt | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4 | m2 |
| 26 | Vệ sinh tường sơn nước hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế | 85,676 | m2 |
| 27 | Bả matic tường rào | Theo hồ sơ thiết kế | 85,676 | m2 |
| 28 | Sơn nước tường rào | Theo hồ sơ thiết kế | 85,676 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 130,296 | m2 |
| M | CẢI TẠO CĂN TIN CŨ THÀNH PHÒNG LÀM VIỆC | |||
| 1 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,156 | m3 |
| 2 | Cung cấp lắp đặt khung bạt che di động | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 3 | Thay mái tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,476 | 100m2 |
| 4 | Thay máng xối tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 8,2 | m |
| 5 | Thay dìm tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 8,2 | m |
| 6 | Sơn chống sét cấu kiện sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 66,584 | m2 |
| 7 | Sơn dầu cấu kiện sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 47,176 | m2 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,023 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | m3 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,064 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | Tấn |
| 14 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | Tấn |
| 15 | Xây tường gạch XMCL 8x8x18cm, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,734 | m3 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,34 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,44 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,34 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,88 | m2 |
| 20 | Tô cửa vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,32 | m2 |
| 21 | Tô cạnh cửa vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,2 | m |
| 22 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 27,34 | m2 |
| 23 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 11,2 | m2 |
| 24 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 33,88 | m2 |
| 25 | Sơn nước tường, dầm, trần, cột trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 38,54 | m2 |
| 26 | Sơn nước tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 33,88 | m2 |
| 27 | GCLD cửa khung nhôm kính hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,58 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,233 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch terrazzo 400x400, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,4 | m2 |
| N | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Kéo rải dây điện 1x1Cx1.5mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 7.500 | m |
| 2 | Kéo rải dây điện 1x1Cx2.5mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 900 | m |
| 3 | Kéo rải dây điện 1x1Cx4.0mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 500 | m |
| 4 | Kéo rải dây điện 1x1Cx6.0mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 5 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo vệ, ống PVC Ø20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.000 | m |
| 6 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo vệ, ống PVC Ø25 | Theo hồ sơ thiết kế | 800 | m |
| 7 | Cung cấp lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt 1 lổ | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 8 | Cung cấp lắp đặt công tắc đôi 1 chiều + mặt 2 lổ | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt công tắc ba 1 chiều + mặt 3 lổ | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt nút công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 105 | cái |
| 11 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm 3 chấu đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 12 | Cung cấp lắp đặt đế âm chống cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | Cái |
| 13 | Cung cấp lắp đặt hộp chia ngã PVC D20 1-4 ngã | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | Cái |
| 14 | Cung cấp lắp đặt hộp nối PVC 100x100x50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | Cái |
| 15 | Cung cấp lắp đặt đèn led âm trần 9w | Theo hồ sơ thiết kế | 284 | bộ |
| 16 | Cung cấp lắp đặt đèn led dây âm trần | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 17 | Cung cấp lắp đặt quạt hút âm trần | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 18 | Cung cấp lắp đặt họng gió cho máy lạnh | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 19 | Cung cấp lắp đặt ống gió cho máy lạnh (Giữ lại hệ thống ống cũ, thay thế những chổ bị hư hỏng) | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 20 | Cung cấp lắp đặt hệ thống báo cháy tự động | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 21 | Cung cấp lắp đặt mới mô tơ điện cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 22 | Cung cấp lắp đặt mới hệ thống điện cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 23 | Kéo rải dây điện 1x1Cx1.5mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 24 | Kéo rải dây điện 1x1Cx2.5mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 25 | Kéo rải dây điện 1x1Cx4.0mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 26 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo vệ, ống PVC Ø20 | Theo hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 27 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo vệ, ống PVC Ø25 | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 28 | Cung cấp lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt 1 lổ | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp lắp đặt công tắc đôi 1 chiều + mặt 2 lổ | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 30 | Cung cấp lắp đặt công tắc ba 1 chiều + mặt 3 lổ | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 31 | Cung cấp lắp đặt nút công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 32 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm 3 chấu đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 33 | Cung cấp lắp đặt đế âm chống cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 34 | Cung cấp lắp đặt hộp chia ngã PVC D20 1-4 ngã | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 35 | Cung cấp lắp đặt hộp nối PVC 100x100x50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 36 | Cung cấp lắp đặt hộp nối PVC 150x150x100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 37 | Cung cấp lắp đặt đèn led âm trần 9w | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | bộ |
| 38 | Cung cấp lắp đặt đèn led dây âm trần | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 39 | Cung cấp lắp đặt quạt hút âm trần | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 40 | Cung cấp lắp đặt lại đầu báo cháy, báo khói tự động | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 41 | Lắp đặt lại dàn lạnh (sử dụng lại giàn lạnh cũ) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 42 | Kéo rải dây điện 1x1Cx1.5mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 180 | m |
| 43 | Kéo rải dây điện 1x1Cx2.5mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 44 | Kéo rải dây điện 1x1Cx4.0mm2 Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 45 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo vệ, ống PVC Ø20 | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 46 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo vệ, ống PVC Ø25 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 47 | Cung cấp lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt 1 lổ | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 48 | Cung cấp lắp đặt công tắc đôi 1 chiều + mặt 2 lổ | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 49 | Cung cấp lắp đặt công tắc ba 1 chiều + mặt 3 lổ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 50 | Cung cấp lắp đặt nút công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 51 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm 3 chấu đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt đế âm chống cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 53 | Cung cấp lắp đặt hộp chia ngã PVC D20 1-4 ngã | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt hộp nối PVC 100x100x50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 55 | Cung cấp lắp đặt hộp nối PVC 150x150x100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 56 | Cung cấp lắp đặt đèn led 1,2m, đèn đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 57 | Cung cấp lắp đặt quạt hút | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 58 | Cung cấp lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| O | HỆ THỐNG TỦ ĐIỆN | |||
| 1 | MCCB 3P - 50A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | MCB 3P - 20A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 3 | MCB 1P - 32A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P - 20A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P - 10A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Vỏ tủ điện và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 7 | MCB 1P - 32A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | MCB 1P - 20A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 9 | MCB 1P - 15A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 10 | MCB 1P - 10A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | Vỏ tủ điện và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 12 | MCB 1P - 32A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 13 | MCB 1P - 20A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 14 | MCB 1P - 15A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 15 | MCB 1P - 10A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 16 | Vỏ tủ điện và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi