Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200527417-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Phan Vĩnh Thuận |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200473621 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 13:42:00 đến ngày 2020-05-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,084,363,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng rãnh dọc KT(120+40)x40cm đoạn Km889+578 - Km889+737 (P) | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4798 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 7,505 | m3 |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẵn | - nt - | 36,4 | tấn |
| 4 | Vận chuyển cấu kiện BT đúc sẵn TL<200kg | - nt - | 36,4 | tấn |
| 5 | Lắp dựng tấm BT thành rãnh đúc sẵn | - nt - | 632 | tấm |
| 6 | Bê tông M200 đá 1x2 thành rãnh đúc sẵn (kể cả ván khuôn) | - nt - | 14,56 | m3 |
| 7 | Bê tông thành rãnh, dầm ngang M200 đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 3,46 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm | - nt - | 4,62 | m3 |
| 9 | Vữa XM M100 chèn khe thành rãnh | - nt - | 1,2 | m3 |
| 10 | Đào vét đất hữu cơ | - nt - | 5,64 | m3 |
| 11 | Đập bỏ BT đan và thành gạch xây thành hố thu hiện trạng | - nt - | 0,04 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đổ thải | - nt - | 1,5366 | 100m3 |
| B | Lắp đặt tấm đan rãnh vào nhà dân | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 đan rãnh đúc sẵn (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,16 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18 tấm đan đúc sẵn | - nt - | 1,589 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=10 tấm đan đúc sẵn | - nt - | 0,0408 | tấn |
| 4 | Lắp đặt tấm đan rãnh (TL<=600kg) | - nt - | 34 | tấm |
| 5 | Lắp đặt ống PVC D40mm làm lỗ thoát nước | - nt - | 24,48 | m |
| 6 | Bê tông M200 đá 1x2 gối kê (kể cả ván khuôn) | - nt - | 1,36 | m3 |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẵn | - nt - | 23,8 | tấn |
| 8 | Vận chuyển cấu kiện BT đúc sẵn TL<200kg | - nt - | 23,8 | tấn |
| 9 | Lắp đặt gối kê BTXM đúc sẵn (100kg/cái) | - nt - | 34 | tấm |
| 10 | Bê tông M200 đá 1x2 vuốt nối vào nhà dân (kể cả ván khuôn) | - nt - | 1,26 | m3 |
| C | Gia cố lề | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 16,32 | m3 |
| 2 | Bê tông nền M200 đá 1x2 gia cố lề (kể cả ván khuôn) | - nt - | 24,48 | m3 |
| D | Xây dựng rãnh hộp BTCT B=60cm đoạn Km970+550-Km970+700 (T+P) | |||
| 1 | Cắt BTXM dày TB 15cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5,6 | m |
| 2 | Phá dỡ nền BTXM | - nt - | 1,01 | m3 |
| 3 | Đào đất | - nt - | 2,8535 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | - nt - | 0,5721 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đổ thải | - nt - | 0,5707 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào để đắp đoạn Chơn Thành | - nt - | 1,6363 | 100m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | - nt - | 24,09 | m3 |
| 8 | Bê tông M250 đá 1x2 rãnh đúc sẵn (kể cả ván khuôn) | - nt - | 49,82 | m3 |
| 9 | Cốt thép D<=10 rãnh đúc sẵn | - nt - | 1,1756 | tấn |
| 10 | Cốt thép D>10 rãnh đúc sẵn | - nt - | 3,2944 | tấn |
| 11 | Bê tông thành rãnh, dầm ngang M200 đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 18,82 | m3 |
| 12 | Cốt thép rãnh D<=10 | - nt - | 0,5874 | tấn |
| 13 | Vữa XM M100 chèn khe thành rãnh | - nt - | 4,99 | m3 |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện BTĐS, TL<=500kg | - nt - | 219 | ck |
| 15 | Vận chuyển cấu kiện BT đúc sẵn | - nt - | 124,55 | tấn |
| 16 | Lắp dựng rãnh U đúc sẵn KT(600x300) (kể cả đan) | - nt - | 2,19 | 100m |
| E | Lắp đặt tấm đan đậy rãnh hộp | |||
| 1 | Bốc xếp cấu kiện BTĐS, TL<=200kg | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 73,9125 | tấn |
| 2 | Vận chuyển cấu kiện BT đúc sẵn | - nt - | 73,9125 | tấn |
| 3 | Lắp đặt tấm đan rãnh (TL<=400kg) | - nt - | 0 | tấm |
| 4 | Bê tông M250 đá 1x2 đan rãnh đúc sẵn (kể cả ván khuôn) | - nt - | 29,565 | m3 |
| 5 | Cốt thép D<=18 tấm đan đúc sẵn | - nt - | 0,2916 | tấn |
| 6 | Cốt thép D<=10 tấm đan đúc sẵn | - nt - | 5,4596 | tấn |
| F | Gia cố lề | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1 | m3 |
| 2 | Bê tông nền M200 đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 4,65 | m3 |
| G | Hoàn trả đường vào nhà dân | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 vuốt nối vào nhà dân | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,42 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm dày 10cm | - nt - | 0,28 | m3 |
| H | Xây dựng rãnh dọc KT(120+40)x40cm đoạn Km992+975 - Km993+495 (P) | |||
| 1 | Cắt BTXM dày TB 15cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | m |
| 2 | Phá dỡ nền BTXM bằng búa căn | - nt - | 5,55 | m3 |
| 3 | Đào đất | - nt - | 1,9873 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | - nt - | 4,2633 | 100m3 |
| 5 | C/c đất đắp (mua) | - nt - | 1,5914 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 38,95 | m3 |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẵn | - nt - | 188,925 | tấn |
| 8 | Vận chuyển cấu kiện BT đúc sẵn TL<200kg | - nt - | 188,925 | tấn |
| 9 | Lắp dựng tấm BT thành rãnh đúc sẵn | - nt - | 3.280 | tấm |
| 10 | Bê tông M200 đá 1x2 thành rãnh đúc sẵn (kể cả ván khuôn) | - nt - | 75,57 | m3 |
| 11 | Bê tông thành rãnh đổ tc, dầm ngang M200 đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 3,02 | m3 |
| 12 | Đá dăm đệm | - nt - | 18,86 | m3 |
| 13 | Vữa XM M100 chèn khe thành rãnh | - nt - | 6,22 | m3 |
| I | Lắp đặt tấm đan rãnh vào nhà dân | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan rãnh (TL<=600kg) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 297 | tấm |
| 2 | Bê tông M250 đá 1x2 đan rãnh đúc sẵn (kể cả ván khuôn) | - nt - | 68,74 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18 tấm đan đúc sẵn | - nt - | 0,4062 | tấn |
| 4 | Cốt thép D<=10 tấm đan đúc sẵn | - nt - | 12,6567 | tấn |
| 5 | Thép góc V (60*60*5)mm | - nt - | 2,0468 | tấn |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện BTĐS, TL<=500kg | - nt - | 594 | ck |
| 7 | Vận chuyển cấu kiện BT đúc sẵn TL<200kg | - nt - | 290,65 | tấn |
| 8 | Lắp dựng tấm bt gối kê đúc sẵn | - nt - | 297 | tấm |
| 9 | Bê tông M200 đá 1x2gối kê đúc sẵn (kể cả ván khuôn) | - nt - | 47,52 | m3 |
| 10 | Bê tông M200 đá 1x2 vuốt nối nhà dân | - nt - | 19,065 | m3 |
| J | Cải tạo rãnh dọc đoạn Km993+495 – Km993+520 (P) | |||
| 1 | Phá dỡ nền BTXM bằng búa căn | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ rãnh hình thang hiện trạng | - nt - | 100 | tấm |
| 3 | Đào đất | - nt - | 0,02 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 1,19 | m3 |
| 5 | Bê tông thành rãnh đổ tc, dầm ngang M200 đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 0,62 | m3 |
| 6 | Lắp dựng tấm BT thành rãnh đúc sẵn | - nt - | 100 | tấm |
| 7 | Đá dăm đệm | - nt - | 0,58 | m3 |
| 8 | Vữa XM M100 chèn khe thành rãnh | - nt - | 0,29 | m3 |
| K | Xây dựng rãnh dọc KT(120+40)x40cm đoạn Km993+64 - Km993+495 (T) | |||
| 1 | Cắt BTXM dày TB 15cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 2 | Phá dỡ nền BTXM bằng búa căn | - nt - | 0,75 | m3 |
| 3 | Đào đất | - nt - | 1,457 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | - nt - | 2,0236 | 100m3 |
| 5 | C/c đất đắp (mua) | - nt - | 1,1211 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 20,47 | m3 |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẵn | - nt - | 99,3 | tấn |
| 8 | Vận chuyển cấu kiện BT đúc sẵn TL<200kg | - nt - | 99,3 | tấn |
| 9 | Lắp dựng tấm BT thành rãnh đúc sẵn | - nt - | 1.724 | tấm |
| 10 | Bê tông M200 đá 1x2 thành rãnh đúc sẵn (kể cả ván khuôn) | - nt - | 39,72 | m3 |
| 11 | Bê tông thành rãnh đổ tc, dầm ngang M200 đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 2,66 | m3 |
| 12 | Đá dăm đệm | - nt - | 9,91 | m3 |
| 13 | Vữa XM M100 chèn khe thành rãnh | - nt - | 4,99 | m3 |
| L | Lắp đặt tấm đan rãnh vào nhà dân | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan rãnh (TL<=600kg) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 76 | tấm |
| 2 | Bê tông M250 đá 1x2 đan rãnh đúc sẵn (kể cả ván khuôn) | - nt - | 17,39 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18 tấm đan đúc sẵn | - nt - | 3,2388 | tấn |
| 4 | Cốt thép D<=10 tấm đan đúc sẵn | - nt - | 0,1007 | tấn |
| 5 | Thép góc V (60*60*5)mm | - nt - | 0,4334 | tấn |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẵn | - nt - | 58,675 | tấn |
| 7 | Vận chuyển cấu kiện BT đúc sẵn TL<200kg | - nt - | 58,675 | tấn |
| 8 | Lắp dựng tấm bt gối kê đúc sẵn | - nt - | 152 | tấm |
| 9 | Bê tông M200 đá 1x2gối kê đúc sẵn (kể cả ván khuôn) | - nt - | 6,08 | m3 |
| 10 | Bê tông M200 đá 1x2 vuốt nối nhà dân (kể cả ván khuôn) | - nt - | 4,83 | m3 |
| M | Cải tạo rãnh dọc đoạn Km993+495 – Km993+520 (P) | |||
| 1 | Phá dỡ nền BTXM bằng búa căn | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ rãnh hình thang hiện trạng | - nt - | 100 | tấm |
| 3 | Đào đất | - nt - | 0,095 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 1,19 | m3 |
| 5 | Bê tông thành rãnh đổ tc, dầm ngang M200 đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 0,6 | m3 |
| 6 | Lắp dựng tấm BT thành rãnh đúc sẵn (rãnh cũ) | - nt - | 100 | tấm |
| 7 | Đá dăm đệm | - nt - | 0,575 | m3 |
| 8 | Vữa XM M100 chèn khe thành rãnh | - nt - | 0,29 | m3 |
| N | Phần đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi