Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng công trình chính

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200526397-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng quận Hồng Bàng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng công trình chính
Số hiệu KHLCNT 20200500809
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 11:16:00 đến ngày 2020-05-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,331,292,372 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa 8,216 m2
2 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m 10,86 m2
3 Tháo dỡ xà gồ sắt C80 cao <= 4 m 0,0459 tấn
4 Phá dỡ bê tông mái: 2,804 m3
5 Phá dỡ tường gạch 6,9712 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép 1,1593 m3
7 Phá dỡ hàng rào loại phức tạp 23,258 m2
8 Phá dỡ kết cấu xây gạch chỉ: 2,3156 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông bó vỉa : 1,7446 m3
10 Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép 1,8246 m2
11 Vận chuyểnphế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T 0,1682 100m3
12 Vận chuyểnphế thải bằng ôtô tự đổ, tiếp 6 km, ôtô 5T 1,0092 100m3
13 Vận chuyểnphế thải bằng ôtô tự đổ, tiếp 3 km, ôtô 5T 0,5046 100m3
B XÂY MỚI CỔNG TƯỜNG BAO
1 Đào móng cột,rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II 27,2376 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 2,1989 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 9,1935 100m
4 Vét bùn dầu cọc: 1,362 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc: 1,362 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,6949 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 3,593 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 1,3591 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột: 0,0905 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài: 0,0839 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0801 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,1924 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 0,2759 tấn
14 Đắp cát nền móng công trình 22,7895 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,308 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 1,848 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,924 100m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 0,455 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,5421 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0394 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0847 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,1074 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,1813 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 1,7914 m3
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,1923 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,224 tấn
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm: 0,1756 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 0,9844 m3
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,0551 tấn
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,0939 100m2
31 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây trụ cổng chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 2,6541 m3
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,841 m3
33 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,2516 m3
34 Công tác ốp đá tự nhiên, vữa XM cát mịn mác 75 36,178 m2
35 Trát cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 ( diện tích sơn) 52,2532 m2
36 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 ( diện tích dán ngói): 2,7168 m2
37 Trát tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 : 2,5716 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 40,1458 m2
39 Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần 94,0886 m2
40 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 94,0886 m2
41 Dán ngói trên mái nghiêng bêtông (Chưa tính ngói) 2,7168 m2
42 Ngói mũi hài 15x15: 271,68 viên
43 Lắp dựng cánh cổng sắt: 15,6662 m2
44 Tiền vật liệu cánh cổng sắt: 15,6662 m2
45 Lắp dựng hàng rào sắt: 11,676 m2
46 Tiền hàng rào hoa sắt: 11,676 m2
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước 54,6844 m2
48 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 0,5261 100m2
C XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột đất cấp 2: 8,1744 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 5,3093 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 4,2444 100m
4 Vét bùn dầu cọc: 0,524 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc: 0,524 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,8953 m3
7 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 1,99 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0497 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,048 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 0,2052 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,1274 100m2
12 Bê tông cổ cột đá 1x2 mác 250 0,1307 m3
13 Cốt thép cổ cột đường kính <=10 mm: 0,0111 tấn
14 Cốt thép cổ cột đường kính >18 mm: 0,0911 tấn
15 Ván khuôn cổ cột: 0,0238 100m2
16 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,2743 m3
17 Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 250 0,2425 m3
18 Cốt thép giằng móng đường kính <=10 mm 0,0108 tấn
19 Cốt thép giằng móng đường kính <=18 mm: 0,0347 tấn
20 Ván khuôn giằng móng: 0,0364 100m2
21 Lấp đất hố móng: 6,7419 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,0726 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,4356 100m3
24 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,2178 100m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 1,0204 m3
26 Bê tông cột tầng 1 đá 1x2 mác 250 1,1326 m3
27 Bê tông cột tầng 2 đá 1x2 mác 250 0,9583 m3
28 Cốt thép cột tầng 1 đường kính <=10 mm: 0,0332 tấn
29 Cốt thép cột tầng 1 đường kính <=18 mm: 0,1705 tấn
30 Cốt thép cột tầng 2 đường kính <=10 mm 0,0332 tấn
31 Cốt thép cột tầng 2 đường kính <=18 mm: 0,1231 tấn
32 Ván khuôn cột: 0,3802 100m2
33 Bê tông dầm đá 1x2, mác 250 1,6632 m3
34 Cốt thép dầm sàn tầng 2 đường kính <=10 mm: 0,0579 tấn
35 Cốt thép dầm sàn tầng 2 đường kính <=18 mm: 0,1975 tấn
36 Cốt thép dầm mái đường kính <=10 mm: 0,0579 tấn
37 Cốt thép dầm mái đường kính <=18 mm: 0,1975 tấn
38 Ván khuôn dầm: 4,284 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 3,1945 m3
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,2696 tấn
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,2234 100m2
42 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 0,0869 m3
43 Cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm: 0,0025 tấn
44 Cốt thép lanh tô đường kính >10 mm: 0,0159 tấn
45 Ván khuôn lanh tô 0,0245 100m2
46 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, tường tầng 1, vữa XM mác 75 5,9502 m3
47 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, tường tầng 2 vữa XM mác 75 4,9128 m3
48 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 90,614 m2
49 Trát cột lồi tường trong nhà dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 13,548 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 17,0604 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 22,34 m2
52 Bả bằng bột bả Jajynic vào tường trong nhà: 90,614 m2
53 Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần 52,9484 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 143,5624 m2
55 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 126,86 m2
56 Công tác ốp đá tự nhiên vào chân tường, vữa XM cát mịn mác 75 1,477 m2
57 Trát phào quanh biển tên trường, vữa XM mác 75 9,4 m
58 Công tác ốp đá granit tự nhiên biển tên trường 5,83 m2
59 Bả bằng bột bả Jajynic vào tường ngoài nhà 119,553 m2
60 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 119,553 m2
61 Láng mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 13,8915 m2
62 Dán giấy dàu khò nóng chống thấm mái: 17,5875 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 37,36 m
64 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 50 26,481 m2
65 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm 4,0512 m2
66 Lắp dựng hoa sắt cửa 9,072 m2
67 Hoa sắt vuông đặc 12x12: 9,072 m2
68 Sơn cửa hoa sắt 3 nước 9,072 m2
69 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép: 12,082 m2
70 Cửa đi nhựa lõi thép mở quay: 3,01 m2
71 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay: 6,48 m2
72 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở trượt: 2,592 m2
73 Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay: 3 bộ
74 Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở trượt: 2 bộ
75 Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay: 2 bộ
76 Bộ chữ bọc đồng gắn trên biển ốp đá Granit: 1 bộ
77 Bộ chữ nhộp bọc đồng gắn trên cổng trường: 1 bộ
78 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp điện 2x2,5mm2 50 m
79 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây điện 2x1,5mm2 50 m
80 Ống Gen luồn dây: 100 m
81 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại đèn tuýt đơn 4 bộ
82 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 4 cái
83 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 4 cái
84 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 2 cái
85 Lắp đặt aptomat loại 1P-20A 2 cái
86 Lát nền hè gạch Terazo 400x400: 36,4915 m2
87 Bê tông móng bó vỉa đá 1x2, mác 200 0,9402 m3
88 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 25x22x100 cm, vữa XM M100 31,34 m
89 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm, gắn vá lối vào cổng trường 0,13 100m2
90 Lát gắn vá sân trường do đào móng gạch Terazo 40x40: 14,33 m2
D CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ 2 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa 1,76 m2
2 Tháo dỡ bệ xí 1 cái
3 Tháo dỡ chậu tiểu 1 cái
4 Phá dỡ gạch lát nền: 6,462 m2
5 Đục mở tường làm cửa, Loại tường Xây gạch Chiều dày tường<=11cm 2,28 m2
6 Phá dỡ bê tông gạch vỡ tôn nền: 0,9693 m3
7 Tháo dỡ gạch ốp tường trong phòng vệ sinh: 18,06 m2
8 Phá lớp vữa trát tường phần không ốp: 15,658 m2
9 Xây tường ngăn Chiều dày <=11cm, vữa XM M75 1,15 m3
10 Láng nền phòng vệ sinh dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 9,0894 m2
11 Chống thấm sàn vệ sinh giấy dầu khò nóng: 9,0894 m2
12 Đắp cát phủ đường ống: 0,6259 m3
13 Bê tông nền vệ sinh , đá 1x2, mác 200 0,4381 m3
14 Ốp tường gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 51,6844 m2
15 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn, vữa XM cát mịn mác 75 6,5186 m2
16 Gia công lắp dựng tấm đan lanh tô cửa: 1 cái
17 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép: 2,86 m2
18 Cửa đi nhựa lõi thép cảnh mở quay: 2,86 m2
19 Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép mở quay 1 cánh: 2 bộ
20 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 0,0646 100m2
21 Lắp đặt chậu xí bệt 4 bộ
22 Lắp đặt chậu rửa cả xi phông: 3 bộ
23 Lắp đặt vòi chậu rửa: 3 bộ
24 Lắp đặt vòi sịt: 2 bộ
25 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 2 cái
26 Lắp đặt thùng đun nước nóng 20 lit 1 bộ
27 Lắp đặt chậu tiểu nam 1 bộ
28 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 1 bộ
29 Lắp đặt gương soi 1 cái
30 Lắp đặt kệ kính 1 cái
31 Lắp đặt hộp đựng 2 cái
32 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 1 cái
33 Ống PPR d=25mm: 0,1 100m
34 Ống PPR d=20mm: 0,1 100m
35 Cút PPR d=20mm: 12 cái
36 Tê chuyển bậc PPR D=25-20mm: 8 cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm 0,1 100m
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm 0,04 100m
39 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm 4 cái
40 Tê PVC d=90mm: 6 cái
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm 4 cái
42 Tê PVC d=60mm: 3 cái
43 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
44 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 2 cái
45 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 30 m
46 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 15 m
47 Ống sun luồn dây 45 m
48 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A 1 cái
49 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 2,6996 m3
50 Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T 2,6996 m3
51 Tháo dỡ lan can hành lang: 60,8475 m2
52 Phá dỡ lan can hành lang con tiện BT: 2,2418 m3
53 Lắp dựng lan can hành lang I noc: 42,7 m2
54 Lan can Inoc hộp: 373,434 kg
55 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 2,2418 m3
56 Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T 2,2418 m3
57 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 0,9516 100m2
58 Tháo dỡ cửa 188,4792 m2
59 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn 266,38 m
60 Đục lỗ thông tường xây gạch , chiều dày tường <=22cm tiết diện lỗ <=0,04 m2 để tháo tai cửa: 98 lỗ
61 Xây chèn lại lỗ tường sau khi tháo khuôn, vữa XM mác 75 0,4851 m3
62 Trát tường xây chèn lỗ tường tháo khuôn cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 4,41 m2
63 Xây chèn vị trí khuôn cửa tháo ra, vữa XM mác 75 3,0384 m3
64 Trát má cửa phần tường xây chèn khuôn dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 59,3912 m2
65 Bả bằng bột bả Jajynic vào tường 63,8012 m2
66 Sơn má cửa đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 63,8012 m2
67 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép: 125,409 m2
68 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay: 25,6608 m2
69 Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép mở quay 2 cánh: 9 bộ
70 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở trượt: 21,945 m2
71 Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở trượt: 11 bộ
72 Cửa sổ nhựa lõi thép mở trượt 4 cánh: 51,0624 m2
73 Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép mở trượt 4 cánh: 12 bộ
74 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay: 17,0208 m2
75 Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép mở quay 2 cánh: 8 bộ
76 Cửa sổ nhựa lõi thép cánh mở hất: 9,72 m2
77 Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở hất: 27 bộ
78 Gia công lại hoa sắt cửa sổ S1+S2 thành S1*+ S2* và hàn thêm tai cửa sắt vuông đặc 14x14: : 20 bộ
79 Sắt vuông đắc 14x14 27,72 kg
80 Lắp dựng hoa sắt cửa 68,0832 m2
81 Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt cửa sổ: 68,0832 m2
82 Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước 68,0832 m2
E LÁT SÂN TRƯỜNG
1 Phá dỡ gạch lát sân cũ: 374,3 m2
2 Bê tông tôn nền sân đá 1x2, mác 200 37,43 m3
3 Lát sân gạch Terao 40x40:cm 374,3 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 19,2001 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T 19,2001 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->