Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521097-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Vốn sự nghiệp kinh tế |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200472267 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 11:41:00 đến ngày 2020-05-23 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,636,526,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1 | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 1x2 đế cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9435 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 nhét ống nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3076 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông đế | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,18 | m2 |
| 4 | Ống nhựa D80 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 61,2 | m |
| 5 | Sơn 3 lớp cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,26 | m2 |
| 6 | Dây nhựa PVC | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m |
| 7 | Đèn chiếu sáng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 8 | Đèn báo hiệu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Biển báo tam giác (cạnh 70cm) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 10 | Thép hộp 50x50x2mm (sản xuất Barier) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 104,9 | kg |
| 11 | Biển báo chữ nhật 507 (gắn vào barie) (25x120cm) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Nhân công đảm bảo giao thông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60 | công |
| B | Phần nền mặt đường | |||
| C | Phần mặt đường hiện trạng bù vênh tôn tăng cường lớp BTNC 19 dày TB 8cm (không kể phần lún lõm nặng) | |||
| 1 | Bù vênh kết hợp tôn tăng cường mặt đường bằng BTNC 19 dày trung bình 8cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7.204,2006 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám 0.5kg/m2 phần mặt đường hiện trạng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7.204,2006 | m2 |
| 3 | Láng nhựa dày 1.5cm TC 1.8kg/m2 (vá ổ gà) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 95,4 | m2 |
| 4 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày TB 10cm (vá ổ gà) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 95,4 | m2 |
| D | Phần mặt đường bị lún lõm nặng | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt BTNC 19 dày 6cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.370,4371 | m2 |
| 2 | Láng nhựa dày 1.5cm TC 1.8kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.370,4371 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày TB 5,78cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.370,4371 | m2 |
| 4 | Cào tạo nhám mặt đường nhựa hiện trạng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.092,6093 | m2 |
| E | Phần sửa chữa nền mặt đường đá xô bồ đã hỏng | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt BTNC 19 dày 6cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.023,7747 | m2 |
| 2 | Láng nhựa dày 1.5cm TC 1.8kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.023,7747 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm sau lu lèn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.023,7747 | m2 |
| 4 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 20cm sau lu lèn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.023,7747 | m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan rãnh (đoạn Km172+716,48-Km172+984,11) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 536 | Cấu kiện |
| 6 | BTXM đan rãnh M200 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,824 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đan rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,096 | m2 |
| 8 | Lớp đệm đan rãnhVXM M100 dày 3cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,412 | m3 |
| 9 | Chèn VXM M100 đan rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1927 | m3 |
| 10 | Đào khuôn, đất cấp 3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 285,0098 | m3 |
| 11 | Đào nền, đất cấp 3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0556 | m3 |
| 12 | Đánh cấp, đất cấp 2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,186 | m3 |
| 13 | Vét hữu cơ, đất cấp 1 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,2186 | m3 |
| 14 | Lu lèn K95 dày 30cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.023,7747 | m2 |
| 15 | Đắp nền K95 (đất tận dụng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 205,9811 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp 1 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,2186 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp 2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,186 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp 3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80,0843 | m3 |
| F | Phần vuốt nối đường giao và vuốt đầu cuối tuyến | |||
| 1 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám 0.5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 502,2 | m2 |
| 2 | Vuốt bằng BTNC 19 dày trung bình 3cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 502,2 | m2 |
| G | An toàn giao thông | |||
| 1 | Vạch số 1.1 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 109,607 | m2 |
| 2 | Vạch số 1.2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,471 | m2 |
| 3 | Vạch gờ giảm tốc dày 6mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,894 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi