Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200519429-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Vốn sự nghiệp kinh tế |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200451701 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 11:25:00 đến ngày 2020-05-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,839,778,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Bê tông đế M200 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,94 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 nhét ống nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,31 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đế | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,18 | m2 |
| 4 | Ống nhựa D80 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 61,2 | m |
| 5 | Sơn 3 lớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,26 | m2 |
| 6 | Dây nhựa PVC | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m |
| 7 | Đèn sáng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 8 | Đèn báo hiệu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Biển báo tam giác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 10 | Sản xuất Thép Barie | Theo HSTK đã được phê duyệt | 104,9 | kg |
| 11 | Lắp dựng Thép Barie | Theo HSTK đã được phê duyệt | 104,9 | kg |
| 12 | Biển báo chữ nhật 507 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Nhân công đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 90 | công |
| B | Mặt đường cũ là kết cấu đá dăm láng nhựa | |||
| 1 | Rải thảm BTN C12,5 dày 8 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10.938,415 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,3kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10.938,415 | m2 |
| 3 | Bù vênh mặt đường cũ bằng BTN R25 dày trung bình 3,04cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10.938,415 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10.938,415 | m2 |
| C | Xử lý ổ gà | |||
| 1 | Đào xử lý hư hỏng mặt đường, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,315 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,315 | m3 |
| 3 | Láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn 1,8kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 113,15 | m2 |
| 4 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 10 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 113,15 | m2 |
| D | Mặt đường cũ là kết cấu đá xô bồ | |||
| 1 | Rải thảm BTN C12,5 dày 8 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 673,644 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,3kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 673,644 | m2 |
| 3 | Láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn 1,8kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 673,644 | m2 |
| 4 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12 cm sau lu lèn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 673,644 | m2 |
| 5 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 20 cm sau lu lèn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 673,644 | m2 |
| E | Nền đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 385,735 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 600,804 | m3 |
| 3 | Xáo xới, lu lèn nền đường, độ chặt K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 673,644 | m2 |
| 4 | Đắp hoàn trả nền, phụ lề bằng đất tận dụng, đầm chặt K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 347,161 | m3 |
| 5 | Đắp hoàn trả nền, phụ lề bằng đất mua về, đầm chặt K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.056,087 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,573 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 600,804 | m3 |
| F | Vuốt nối | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 518,81 | m2 |
| 2 | Rải thảm BTNC12,5 dày trung bình 4,5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 518,81 | m2 |
| G | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn lan can cầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78,832 | m2 |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc dày 6mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,3 | m2 |
| 3 | Tôn hộ lan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi