Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200518930-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Vốn sự nghiệp kinh tế |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200472480 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 11:28:00 đến ngày 2020-05-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,312,786,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Bê tông đế cột đúc sẵn M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,944 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đế cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,18 | m2 |
| 3 | Bê tông nhét ống nhựa M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,308 | m3 |
| 4 | Ống nhựa PVC D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 61,2 | m |
| 5 | Sơn 3 lớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,26 | m2 |
| 6 | Dây nhựa phản quang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m |
| 7 | Đèn chiếu sáng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 8 | Thép hộp 50x50x2mm sản xuất Barie | Theo HSTK đã được phê duyệt | 104,9 | kg |
| 9 | Biển báo chữ nhật S.507 (gắn vào barier) KT 25x120cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Biển báo tam giác a=70cm (gắn vào barier) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 11 | Đèn xoay cảnh báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Nhân công đảm bảo giao thông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60 | công |
| B | Nền, mặt đường đoạn Km175+250-Km175+545,40 và Km175+579,24-Km175+749 | |||
| 1 | Cào tạo nhám mặt đường cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.054,895 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.637,237 | m2 |
| 3 | Láng nhựa 01 lớp tiêu chuẩn 1,8kg/m2 dày 1.5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.637,237 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.637,237 | m2 |
| 5 | Thảm mặt đường bằng BTN C12.5 dày 6cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.637,237 | m2 |
| 6 | Kè vỉa đá hộc kích thước 15x25cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 902,81 | m |
| C | Nền, mặt đường đoạn Km175+749-Km175+881,06 | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 463,008 | m2 |
| 2 | Thảm mặt đường bằng BTN C12.5 dày 8cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 463,008 | m2 |
| D | Nền, mặt đường đoạn Km177+800-Km178+913,81; Km178+93824-Km179+094,26 | |||
| 1 | Cào tạo nhám mặt đường cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.944,73 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.861,825 | m2 |
| 3 | Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn 1,8kg/m2 dày 1.5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6.364,082 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6.364,082 | m2 |
| 5 | Thảm mặt đường bằng BTN C12.5 dày 6cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6.364,082 | m2 |
| 6 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 18cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.502,446 | m2 |
| 7 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.502,446 | m2 |
| 8 | Kè vỉa đá hộc kích thước 15x25cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.481,88 | m |
| E | Mặt cầu Lộc | |||
| 1 | Cào bóc lớp phủ mặt cầu BTN dày 4cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 135,343 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 135,343 | m2 |
| 3 | Thảm mặt đường bằng BTN C12.5 dày 6cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 135,343 | m2 |
| F | Xử lý ổ gà | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,74 | m3 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47,4 | m2 |
| G | Xử lý cao su | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 456,502 | m3 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 760,836 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 760,836 | m2 |
| 4 | Đắp nền bằng đất mua về đầm K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 228,251 | m3 |
| H | Đào, đắp toàn tuyến | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 261,443 | m3 |
| 2 | Đánh cấp, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 272,667 | m3 |
| 3 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 242,642 | m3 |
| 4 | Vét đất hữu cơ, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,962 | m3 |
| 5 | Đắp nền bằng đất tận dụng đầm K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 371,632 | m3 |
| 6 | Đắp nền bằng đất mua về đầm K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.001,495 | m3 |
| 7 | Đắp nền bằng đất mua về đầm K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,811 | m3 |
| 8 | Lu lèn đáy móng K95 dày trung bình 30cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.462,847 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 292,604 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 136,333 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,144 | m3 |
| I | Vuốt nối | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 340,77 | m2 |
| 2 | Thảm mặt đường bằng BTN C12.5 dày 7cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 790,31 | m2 |
| 3 | Lu lèn đáy móng K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 449,54 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 449,54 | m2 |
| 5 | Vuốt nối bằng đất đá hỗn hợp đầm K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,582 | m3 |
| J | Sơn vạch kẻ đường | |||
| 1 | Sơn kẻ vạch đường dày 2mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 109,224 | m2 |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc dày 6mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 76,586 | m2 |
| K | Di chuyển biển báo | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt hoàn trả cột biển báo bằng BTXM M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 2 | Đào đất cột biển báo, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,875 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,875 | m3 |
| L | Di chuyển cọc tiêu | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt hoàn trả cọc tiêu bằng BTXM M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 105 | cọc |
| 2 | Đào đất cọc tiêu đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,72 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,72 | m3 |
| M | Di chuyển cọc H | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt hoàn trả cọc H bằng BTXM M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cọc |
| 2 | Đào đất H đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,896 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,896 | m3 |
| N | Di chuyển cột KM | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt hoàn trả cột KM bằng BTXM M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Đào đất Km đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,17 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,17 | m3 |
| O | Di chuyển tôn lượn sóng | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt tôn lượn sóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,36 | m |
| 2 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,336 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,336 | m3 |
| 4 | Bê tông chân cột tôn lượn sóng M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 5 | Bổ sung mắt phản quang trên tôn lượn sóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| P | Bổ sung tôn lượn sóng | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,392 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,392 | m3 |
| 3 | Bê tông chân cột tôn lượn sóng M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,376 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt tấm đầu, tấm cuối bằng tôn mạ kẽm kích thước 1020x310x3mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | tấm |
| 5 | Tấm tôn sóng 2320x310x3mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 182 | tấm |
| 6 | Tấm tôn đệm 380x60x5 mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 182 | tấm |
| 7 | Cột thép D110 mạ kẽm dày 4mm L=1,32m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 191 | cột |
| 8 | Bulông M16x32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7.262 | cái |
| 9 | Bulông M16x150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 191 | cái |
| 10 | Mắt phản quang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 191 | cái |
| 11 | Lắp đặt tôn lượn sóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 360 | m |
| Q | Bổ sung lan can cống tại Km178+614,61 | |||
| 1 | Phá bê tông gờ chắn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,068 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,068 | m3 |
| 3 | Bê tông gờ chắn M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,17 | m3 |
| 4 | Cốt thép gờ chắn đường kính <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,16 | kg |
| 5 | Ván khuôn gờ chắn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,506 | m2 |
| 6 | Sản xuất lan can thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 123,678 | kg |
| 7 | Lắp dựng lan can thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,379 | m2 |
| 8 | Sơn thép lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,601 | m2 |
| R | Bổ sung hệ thống ATGT tại cầu Lồng | |||
| 1 | Sơn thép lan can cầu bằng 03 lớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,97 | m2 |
| 2 | Sơn gờ chắn lan can cầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42,78 | m2 |
| S | Bổ sung hệ thống ATGT tại cầu Lộc | |||
| 1 | Sơn thép lan can cầu bằng 03 lớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,998 | m2 |
| 2 | Sơn gờ chắn lan can cầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,62 | m2 |
| 3 | Thay thế khe co giãn cầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,96 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi