Gói thầu: Gói thầu số 16: Thi công xây lắp hạng mục hệ thống cấp điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200531006-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Khu Vực Huyện Tri Tôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: Thi công xây lắp hạng mục hệ thống cấp điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20190500794 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 11:14:00 đến ngày 2020-05-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,872,851,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14-PC900(k=2) | 9 | Trụ | |
| 2 | Boulon VRS 16x550 | 8 | Bộ | |
| 3 | Boulon VRS 16x750 | 8 | Bộ | |
| 4 | Bộ xà sắt + Composite 2.4m | 2 | Bộ | |
| 5 | Bộ xà XIN-2m trụ đôi | 2 | Bộ | |
| 6 | Bộ xà lệch sắt XIT2-2m | 3 | Bộ | |
| 7 | Bộ cách điện đứng 24kV + ty sứ | 15 | Bộ | |
| 8 | Bộ cách điện treo Polymer đơn 24kV + giáp níu lắp vào xà | 12 | Bộ | |
| 9 | Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn | 1 | Bộ | |
| 10 | Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đôi | 6 | Bộ | |
| 11 | Dây ACX 50/8 mm2 | 315,18 | mét | |
| 12 | Kéo dây ACX 50 mm2 | 0,31 | Km | |
| 13 | Dây As 50/8 mm2 | 18,7 | kg | |
| 14 | Kéo dây As 50 mm2 | 0,09 | Km | |
| 15 | Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | 18,36 | m | |
| 16 | Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | 18 | m | |
| 17 | Kẹp quai 2/0 | 6 | cái | |
| 18 | Kẹp hotline 2/0 | 6 | cái | |
| 19 | Đầu Cosse ép Cu-Al 50mm2 | 12 | cái | |
| 20 | Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 | 12 | Cái | |
| 21 | Móng trụ MT-14 | 4 | Móng | |
| 22 | Móng trụ M14aa | 1 | Móng | |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8.5B - PC300 (k=2) | 51 | Trụ | |
| 2 | Tiếp địa lặp lại hạ thế | 8 | Bộ | |
| 3 | Dây LV-ABC 4x70mm2 | 617,1 | Mét | |
| 4 | Kéo dây LV-ABC 4x70mm2 | 617,1 | Mét | |
| 5 | Dây LV-ABC 4x50mm2 | 657,9 | Mét | |
| 6 | Kéo dây LV-ABC 4x50mm2 | 657,9 | met | |
| 7 | Kẹp treo cáp LV-ABC 4x70 | 26 | Cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x70 | 38 | Cái | |
| 9 | Bulon móc 16x250 + LĐ | 43 | Cái | |
| 10 | Bulon móc 16x400 + LĐ | 17 | Cái | |
| 11 | Bulon móc 16x550 + LĐ | 4 | Cái | |
| 12 | Bulon VRS 16 x450 + 2Long đền | 20 | Bộ | |
| 13 | Bulon VRS 16 x 550 + 2Long đền | 20 | Bộ | |
| 14 | Kẹp nối rẽ IPC | 160 | Cái | |
| 15 | Dây đồng bọc CV25mm2 | 156 | Mét | |
| 16 | Bulon MK VRS 16 x250 + 2Long đền | 39 | Bộ | |
| 17 | Đầu Cosse ép Cu-Al 50mm2 | 6 | cái | |
| 18 | Đầu coss Cu-Al 70mm2 | 6 | Cái | |
| 19 | Bịt đầu cáp ABC | 20 | Bộ | |
| 20 | Móng M8a | 23 | Móng | |
| 21 | Móng M8-bt1 | 8 | Móng | |
| 22 | Móng MT-8 | 10 | Móng | |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tiếp địa hạ thế lặp lại trụ BTLT 8.5m | 5 | Bộ | |
| 2 | Bộ tiếp địa vỏ tủ | 1 | Bộ | |
| 3 | Dây LV-ABC 3x35mm2 | 1.097,52 | Mét | |
| 4 | Kéo dây LV-ABC 3x35mm2 | 1.097,52 | Mét | |
| 5 | Tủ điều khiển | 1 | Bộ | |
| 6 | Bộ cần +đèn (lắp trên trụ BTLT) LED 2x50W/220VAC. IP 66– 220V | 41 | Bộ | |
| 7 | Bulon móc 16x250 + LĐ | 40 | Cái | |
| 8 | Bulon móc 16x400 + LĐ | 15 | Cái | |
| 9 | Bulon móc 16x550 + LĐ | 1 | Cái | |
| 10 | Kẹp treo cáp LV-ABC 3x35mm2 | 26 | Cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 3x35mm2 | 29 | Cái | |
| 12 | Nắp bịt đầu cáp 35mm2 | 15 | Cái | |
| 13 | Kẹp IPC 2 boulon (95-25) | 14 | Cái | |
| 14 | Cosse cáp đồng - nhôm 35mm2 | 2 | Cái | |
| 15 | Băng keo | 20 | Cuộn | |
| 16 | Bộ trụ + cần +đèn đôi LED 2x50W/220VAC. IP 66– 220V | 26 | Bộ | |
| 17 | Tiếp địa lại lại cho lưới điện ngầm | 7 | Bộ | |
| 18 | Tiếp địa thân trụ đèn thép | 26 | Bộ | |
| 19 | Tủ điều khiển | 1 | Bộ | |
| 20 | Bộ tiếp địa vỏ tủ | 1 | Bộ | |
| 21 | Dây CXV/ DSTA 3x8mm2 | 896,58 | mét | |
| 22 | Dây CXV/ DSTA 3x8mm2 | 879 | mét | |
| 23 | Cổ dê lắp ống HDPE 40 (lắp 2 phía) | 2 | Cái | |
| 24 | Cosse cáp đồng 8mm2 | 3 | Cái | |
| 25 | Ống nhựa xoắn HDPE fi 50/40 mm | 879 | mét | |
| 26 | Ống STK fi 60-2.3mm | 75 | mét | |
| 27 | Băng keo điện | 10 | cuộn | |
| 28 | Móng trụ đèn 6m | 26 | Móng | |
| 29 | Mương cáp ngầm (0.5x0.3x0.7) + tái lập vỉa hè | 801 | Mét | |
| 30 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | 56 | Bộ | |
| D | TRẠM BIẾN ÁP 1x250KVA | |||
| E | VẬT TƯ : | |||
| 1 | Vis 3x30 | 20 | cây | |
| 2 | Vis 6x60 | 20 | cây | |
| 3 | Băng keo | 8 | cuộn | |
| 4 | Chì trung thế 10K | 6 | cái | |
| 5 | Sứ đứng 24KV + ty sứ | 10 | bộ | |
| 6 | Kẹp đồng chẻ M25mm² | 4 | cái | |
| 7 | Kẹp đồng nhôm SL2 | 4 | cái | |
| 8 | Đầu coss M25mm2 | 6 | cái | |
| 9 | Đầu coss ép M240mm2 | 12 | cái | |
| 10 | Đầu coss ép M120mm2 | 12 | cái | |
| 11 | Đầu coss ép M50mm2 | 2 | cái | |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE fi 130/100 | 32 | mét | |
| 13 | Colier trụ BTLT gắn ống fi 130 | 8 | bộ | |
| 14 | Ống khóa TQ | 2 | cái | |
| 15 | Bảng chỉ danh trạm | 2 | cái | |
| 16 | Nắp chụp Cosing MBT | 6 | bộ | |
| 17 | Nắp chụp LA | 6 | bộ | |
| 18 | Kẹp quai 2/0 | 6 | cái | |
| 19 | Kẹp hotline 2/0 | 6 | cái | |
| 20 | Keo Silicon | 4 | tuýt | |
| 21 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm d16x2.4m | 8 | bộ | |
| 22 | Cáp đồng trần M25mm2 | 20 | kg | |
| 23 | Đầu coss M25mm2 | 4 | cái | |
| 24 | Kẹp đồng nhôm SL2 | 4 | cái | |
| 25 | Ống nhựa PVC fi 21 | 8 | m | |
| 26 | Colier trụ BTLT lắp ống fi 21 | 6 | bộ | |
| 27 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | 2 | bộ | |
| 28 | Cáp đồng trần M25mm² | 1,34 | kg | |
| 29 | Ống nhựa PVC fi 21 | 4 | m | |
| 30 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | 2 | bộ | |
| 31 | Cáp đồng bọc 24KV 25mm2 | 42 | mét | |
| 32 | Cáp đồng bọc CV50mm2 | 10 | mét | |
| 33 | Cáp đồng bọc CV240mm2 | 60 | mét | |
| 34 | Cáp đồng bọc CV120mm2 | 38 | mét | |
| 35 | Cáp đồng bọc CV120mm2 | 16 | mét | |
| 36 | Cáp đồng CVV 4x4mm2 | 6 | mét | |
| 37 | Đà sắt U 68x5x160 dài 1.907 mét | 4 | cây | |
| 38 | Đà sắt U 68x5x160 dài 1.700 mét | 4 | cây | |
| 39 | Đà sắt U 46x4.5x100 dài 0.5 mét | 4 | cây | |
| 40 | Đà sắt U 46x4.5x100 dài 0.7 mét | 6 | cây | |
| 41 | Đà sắt U 46x4.5x100 dài 1.1 mét | 4 | cây | |
| 42 | Đà sắt U 68x5x160 dài 1.518 mét | 2 | bộ | |
| 43 | Đà sắt U 68x5x160 dài 0.7 mét | 2 | bộ | |
| 44 | Đà sắt U 46x4.5x100 dài 0.9 mét | 4 | cây | |
| 45 | Thùng máy cắt và điện kế 500x850x1000 | 2 | cái | |
| 46 | Bộ xà đa năng sắt đơn -2.4m (lắp sứ đứng) | 2 | bộ | |
| 47 | Bộ xà đa năng composite đơn -2.4m (lắp LA+ FCO) | 2 | bộ | |
| 48 | Coollier trụ đôi lắp tủ điện | 4 | cây | |
| 49 | Boulon răng suốt 16x700 | 12 | cây | |
| 50 | Boulon răng suốt 16x350 | 4 | cây | |
| 51 | Boulon răng suốt 16x450 | 24 | cây | |
| 52 | Boulon răng suốt 16x250 | 24 | cây | |
| 53 | Boulon răng suốt 16x150 | 8 | cây | |
| 54 | Boulon 16x550 | 4 | cây | |
| 55 | Boulon 16x300 | 8 | cây | |
| 56 | Boulon 16x120 | 8 | cây | |
| 57 | Boulon 16x100 | 20 | cây | |
| 58 | Boulon 16x50 | 44 | cây | |
| 59 | Lông đền vuông fi 18 | 160 | cái | |
| F | NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa | 10 | cọc | |
| 2 | Kéo dây tiếp địa | 96 | mét | |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) | 42 | mét | |
| 4 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) | 16 | mét | |
| 5 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV120mm2) | 38 | mét | |
| 6 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV240mm2) | 60 | mét | |
| 7 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa xoắn HDPE + codê | 32 | mét | |
| 8 | Lắp ống bảo vệ bằng PVC + codê | 4 | mét | |
| 9 | Lắp xà trạm | 1 | tấn | |
| 10 | Bộ xà đa năng sắt đơn -2.4m (lắp sứ đứng) | 2 | bộ | |
| 11 | Bộ xà đa năng composite đơn -2.4m (lắp LA+ FCO) | 2 | bộ | |
| 12 | Lắp sứ đứng <=35 KV | 6 | bộ | |
| 13 | Lắp tủ điện 3 pha bằng TC | 2 | bộ | |
| 14 | Lắp đầu coss 25 mm2 | 6 | cái | |
| 15 | Lắp đầu coss 50 mm2 | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đầu coss 120 mm2 | 12 | cái | |
| 17 | Lắp đầu coss 240 mm2 | 6 | cái | |
| 18 | Lắp kẹp các loại | 24 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi