Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200530133-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Định Cư
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200530126
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 11:12:00 đến ngày 2020-05-21 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,730,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG SỐ 1
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 65,8288 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 38,4514 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 5,5299 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 138,3911 m3
5 Mua đất để đắp 28,581 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III 0,2858 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 9,6125 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 10,7347 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 25,4047 m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 25,2907 m3
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,1694 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 14,4473 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 0,8472 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,4652 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0464 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,5517 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 3,7125 m3
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0662 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,5656 tấn
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,3375 100m2
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 73,8543 m2
22 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. 42,845 m2
23 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 23,0644 m3
24 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,0361 m3
25 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 10,5067 m3
26 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 2,5897 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 3,1856 m3
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0676 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,1131 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,5301 tấn
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,3078 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 8,2166 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,153 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,0711 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,8672 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 0,317 tấn
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,6637 100m2
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 15,0606 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 1,3463 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 1,2814 tấn
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 1,0939 m3
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,1365 tấn
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3123 100m2
44 Cửa đi khung uPVC lõi thép (kính dán an toàn 6.38mm) 10,8 m2
45 Cửa sổ khung uPVC lõi thép (kính dán an toàn 6.38mm) 18,12 m2
46 Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh 8 bộ
47 Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh 4 bộ
48 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm 0,3132 tấn
49 Lắp dựng hoa sắt cửa 15,96 m2
50 Sơn sắt thép các loại 3 nước 31,92 m2
51 Sản xuất hoa sắt lan can Inox 3,008 m2
52 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 161,35 m2
53 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 135,1488 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 24,1846 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 25,86 m2
56 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 92,9584 m2
57 Trát trần, vữa XM mác 75 134,63 m2
58 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 50,68 m
59 Sản xuất xà gồ thép 0,7333 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép 0,7333 tấn
61 Sơn sắt thép các loại 3 nước 37,738 m2
62 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 1,3597 100m2
63 Tôn úp nóc, ốp sườn 33,22 m
64 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 110,5872 m2
65 Công tác ốp đá granit tự nhiên bậc tam cấp 33,9837 m2
66 Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. 295,98 m2
67 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. 278,1518 m2
68 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 48,412 m2
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm 0,2 100m
70 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 5 cái
71 Cầu chắn rác 5 cái
72 Lắp ống nhựa fi 32 L=300 thoát nước tràn 10 cái
73 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm 10 cái
74 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 12 bộ
75 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp 2 bộ
76 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 7 cái
77 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 70 m
78 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 16,2 m
79 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 186 m
80 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 18,6 m
81 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 4 cái
82 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 4 cái
83 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 8 cái
84 Thép fi 14 treo quạt trần 4 kg
85 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 204 m
86 Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=150x150mm 1 hộp
87 Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=300x300mm 2 hộp
88 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm 3 hộp
89 Tủ điện nổi KT300x200x155 1 cái
B NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG SỐ 2
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 75,8518 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 42,2451 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 5,5299 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 120,4966 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 9,7702 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 10,7347 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 27,8136 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 21,6246 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,1694 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 14,2169 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 0,5031 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,4653 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0444 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,537 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 3,7125 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0662 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,5656 tấn
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,3375 100m2
19 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 54,4543 m2
20 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. 23,445 m2
21 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 23,0644 m3
22 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,0361 m3
23 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 10,5067 m3
24 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 2,5897 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 3,1856 m3
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0676 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,1131 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,5301 tấn
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,3078 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 8,2166 m3
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,153 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,0711 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,8672 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 0,317 tấn
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,6637 100m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 15,0606 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 1,3463 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 1,2814 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 1,0939 m3
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,1365 tấn
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3123 100m2
42 Cửa đi khung uPVC lõi thép (kính dán an toàn 6.38mm) 10,8 m2
43 Cửa sổ khung uPVC lõi thép (kính dán an toàn 6.38mm) 18,12 m2
44 Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh 8 bộ
45 Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh 4 bộ
46 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm 0,3132 tấn
47 Lắp dựng hoa sắt cửa 15,96 m2
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước 31,92 m2
49 Sản xuất hoa sắt lan can Inox 3,008 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 161,35 m2
51 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 135,1488 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 24,1846 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 25,86 m2
54 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 92,9584 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 134,63 m2
56 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 50,68 m
57 Sản xuất xà gồ thép 0,7333 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép 0,7333 tấn
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước 37,738 m2
60 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 1,3597 100m2
61 Tôn úp nóc, ốp sườn 33,22 m
62 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 110,5872 m2
63 Công tác ốp đá granit bậc tam cấp 33,9837 m2
64 Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. 295,98 m2
65 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. 278,1518 m2
66 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 48,412 m2
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm 0,2 100m
68 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 5 cái
69 Cầu chắn rác 5 cái
70 Lắp ống nhựa fi 32 L=300 thoát nước tràn 10 cái
71 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm 10 cái
72 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 12 bộ
73 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp 2 bộ
74 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 7 cái
75 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 120 m
76 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 16,2 m
77 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 186 m
78 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 18,6 m
79 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 4 cái
80 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 4 cái
81 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 8 cái
82 Thép fi 14 treo quạt trần 4 kg
83 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 204 m
84 Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=150x150mm 1 hộp
85 Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=300x300mm 2 hộp
86 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm 3 hộp
87 Tủ điện nổi KT300x200x155 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->