Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200528863-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200466404
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Tiên Yên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 15:33:00 đến ngày 2020-05-23 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,117,652,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục Nền mặt đường
1 Đào nền đường, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,3457 100m3
3 Đào cấp, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,0154 100m3
4 Cày xới Chương V E-HSMT 2,9522 100m2
5 Lu lèn nền đường Chương V E-HSMT 2,9522 100m2
6 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,2854 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V E-HSMT 0,0032 100m3
8 Làm móng đường CPĐD loại 1 Chương V E-HSMT 0,4478 100m3
9 Làm móng đường CPĐD loại 2 Chương V E-HSMT 0,9352 100m3
10 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V E-HSMT 2,7222 100m2
11 Thảm mặt đường BTN chặt 12,5 dày 7cm Chương V E-HSMT 2,7222 100m2
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V E-HSMT 3,9077 100m2
13 Bù vênh BTN chặt 12,7 dày TB 4cm Chương V E-HSMT 3,9077 100m2
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V E-HSMT 3,9077 100m2
15 Thảm mặt đường BTN chặt 12,5 dày 7cm Chương V E-HSMT 3,9077 100m2
16 Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 80 T/h Chương V E-HSMT 1,504 100tấn
17 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km Chương V E-HSMT 1,504 100tấn
B Hạng mục Bó vỉa
1 Đệm cát sạn dày 5cm Chương V E-HSMT 1,74 m3
2 Bê tông bó vỉa M250 đá 1x2 Chương V E-HSMT 6,96 m3
3 Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa Chương V E-HSMT 1,218 100m2
4 Lắp đặt viên bó vỉa Chương V E-HSMT 139 m
5 Đệm cát sạn rãnh tam giác dày 5cm Chương V E-HSMT 1,74 m3
6 Bê tông rãnh đan M250 đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,74 m3
7 Xây bồn tiểu cảnh gạch không nung VXM M75 Chương V E-HSMT 4,14 m3
8 Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 28,2 m2
9 Đất màu trồng cây Chương V E-HSMT 22,62 m3
10 Trồng cây ngâu bụi Chương V E-HSMT 5 cây
11 Trồng cỏ nhung nhật Chương V E-HSMT 0,754 100m2
12 Tưới nước thảm cỏ Chương V E-HSMT 0,754 100m2/lần
C Hạng mục Cống hộp
1 Phá dỡ móng, tường kè xây đá Chương V E-HSMT 13,61 m3
2 Vận chuyển phế thải, ôtô 7T Chương V E-HSMT 0,1361 100m3
3 Đào móng cống đất cấp III Chương V E-HSMT 2,7438 100m3
4 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V E-HSMT 57,2531 100m
5 Đệm đá dăm 2x4 móng cống Chương V E-HSMT 13,96 m3
6 Bê tông lót móng M150 đá 2x4 dày 10cm Chương V E-HSMT 7,77 m3
7 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Chương V E-HSMT 29,35 m3
8 Bê tông tường cánh M150 đá 2x4 Chương V E-HSMT 13,43 m3
9 Bê tông cống hộp M300 đá 1x2 Chương V E-HSMT 62,7 m3
10 Cốt thép cống hộp, D<=10 Chương V E-HSMT 0,0529 tấn
11 Cốt thép cống hộp,10<D<=18 3,721 tấn
12 Cốt thép cống hộp D>18 Chương V E-HSMT 4,1249 tấn
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V E-HSMT 0,4875 100m2
14 Thảm BTN chặt 12,5 dày 7cm Chương V E-HSMT 0,4875 100m2
15 Sản xuất bêtông nhựa chặt 12,5 bằng trạm trộn 80 tấn/h Chương V E-HSMT 0,0827 100tấn
16 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn Chương V E-HSMT 0,0827 100tấn
17 Đệm cấp phối đá dăm loại 1 đầm K98 Chương V E-HSMT 0,2498 100m3
18 Bê tông lót móng M150 đá 2x4 Chương V E-HSMT 2,93 m3
19 Bê tông bản quá độ M250 đá 1x2 Chương V E-HSMT 10,58 m3
20 Cốt thép bản quá độ D<10 Chương V E-HSMT 0,0213 tấn
21 Cốt thép bản quá độ D>10 Chương V E-HSMT 1,6512 tấn
22 Bê tông sân cống M200 đá 2x4 dày 30cm Chương V E-HSMT 21,54 m3
23 Ván khuôn móng cống Chương V E-HSMT 1,1446 100m2
24 Ván khuôn thân cống Chương V E-HSMT 2,3421 100m2
25 Sơn bitum phòng nước 2 lớp Chương V E-HSMT 50,55 m2
26 Chèn bao đay tẩm nhựa tường cánh, sân cống Chương V E-HSMT 16,94 m2
27 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,2813 100m3
28 Thép ống mạ kẽm D101 Chương V E-HSMT 15,96 m
29 Thép ống mạ kẽm 90 Chương V E-HSMT 1,8 m
30 Thép ống mạ kẽm D76 Chương V E-HSMT 15,96 m
31 Thép ống mạ kẽm D67,5 Chương V E-HSMT 1,8 m
32 Thép bản mạ kẽm Chương V E-HSMT 450,96 kg
33 Bu lông Chương V E-HSMT 40 cái
34 Sản xuất lan can Chương V E-HSMT 0,6714 tấn
35 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 15,94 m2
36 Đắp đá chống xói Dmax >20cm Chương V E-HSMT 18,78 m3
37 Bơm nước hố móng Chương V E-HSMT 5 ca
38 Đắp bờ vây hố móng Chương V E-HSMT 1,2375 100m3
39 Ống nhựa PVC D200 Chương V E-HSMT 60 m
40 Phá bờ vây hố móng Chương V E-HSMT 1,2375 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,2375 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V E-HSMT 2,1982 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->