Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200529652-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Đống Đa
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200523233
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 16:31:00 đến ngày 2020-05-25 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,801,377,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN HÈ
1 Tháo dỡ bó vỉa cũ Theo Chương V E-HSMT 1.231,63 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép - móng bó vỉa cũ Theo Chương V E-HSMT 14,0664 m3
3 Đào Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép - móng bó vỉa cũ Theo Chương V E-HSMT 1,266 100m3
4 Phá dỡ gạch xây bồn cây Theo Chương V E-HSMT 29,38 m3
5 Tháo dỡ gạch block cũ Theo Chương V E-HSMT 5.696,5254 m2
6 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 62,8595 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 5,6574 100m3
8 Xáo xới lu lèn đầm chặt K90 Theo Chương V E-HSMT 8,5448 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 6,286 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 6,286 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 6,286 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 10T, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 5,7341 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 5,7341 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 5,7341 100m3
15 Công tác xử lý chất thải rắn xây dựng tại bãi thải Theo Chương V E-HSMT 573,41 m3
16 Lát hè bằng đá granite băm nhám bề mặt 40x40x4 cm Theo Chương V E-HSMT 5.043,0084 m2
17 Lát hè bằng đá granite băm nhám bề mặt 40x40x4 cm - viên lẻ Theo Chương V E-HSMT 560,3343 m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 448,2681 m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 56,0335 100m2
20 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Theo Chương V E-HSMT 1.577,308 m
21 Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Theo Chương V E-HSMT 112,2278 m
22 Lát hạ hè bằng đá granite băm nhám bề mặt 40x40x4 cm Theo Chương V E-HSMT 123 m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 18,45 m3
24 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 1,23 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 11,752 m3
26 Vỉa đá granite 10x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 587,6 m
27 Lắp đặt tấm composite bảo vệ gốc cây KT 1.2x1.2 m Theo Chương V E-HSMT 113 cái
28 Tấm composite bảo vệ gốc cây Theo Chương V E-HSMT 113 bộ
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 114,5173 m3
30 Bó vỉa hè, đường bằng đá 26x23x100 cm Theo Chương V E-HSMT 1.149,63 m
31 Bó vỉa hè, đường bằng đá 18x22x100 cm Theo Chương V E-HSMT 82 m
32 Lát tấm đan bằng đá KT 30x50x6 cm Theo Chương V E-HSMT 394,089 m2
33 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm Theo Chương V E-HSMT 75,239 m2
34 Miếng báo hiệu cáp ngầm Theo Chương V E-HSMT 50 cái
35 Khoan tạo lỗ gắn miếng báo hiệu cáp ngầm Theo Chương V E-HSMT 50 lỗ
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Cắt mặt đường bê tông nhựa Theo Chương V E-HSMT 70,989 10m
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 38,3341 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 3,4501 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 3,8334 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 3,8334 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 3,8334 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Chương V E-HSMT 0,8874 100m3
8 Đắp trả móng cấp phối đá dăm loại 1 Theo Chương V E-HSMT 0,2059 100m3
9 Đắp trả móng cấp phối đá dăm loại 2 Theo Chương V E-HSMT 0,2662 100m3
10 Làm trả mặt đường BTN hạt mịn Theo Chương V E-HSMT 1,9877 100m2
11 Làm trả mặt đường BTN hạt trung Theo Chương V E-HSMT 1,9877 100m2
12 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo Chương V E-HSMT 19,167 m3
13 Thân rãnh thu nước hỗn hợp Theo Chương V E-HSMT 709,89 m
14 Lắp dựng thân rãnh Theo Chương V E-HSMT 710 cái
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 29,1055 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo Chương V E-HSMT 6,0696 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Chương V E-HSMT 2,6692 100m2
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo Chương V E-HSMT 1.419,78 cái
19 Cắt mặt đường Theo Chương V E-HSMT 4,928 10m
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 14,72 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,1472 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,1472 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,1472 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Chương V E-HSMT 0,0146 100m3
25 Đắp trả móng cấp phối đá dăm loại 1 Theo Chương V E-HSMT 0,0128 100m3
26 Đắp trả móng cấp phối đá dăm loại 2 Theo Chương V E-HSMT 0,0256 100m3
27 Bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,28 m3
28 Bê tông lót tấm sàn đá 1x2, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,92 m3
29 Bê tông chèn cổ tấm chắn và mũ, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 2,24 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Chương V E-HSMT 0,3632 100m2
31 Bê tông tấm sàn, dầm đỡ mác 200 đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 4,32 m3
32 Ván khuôn tấm sàn + dầm đỡ Theo Chương V E-HSMT 0,7944 100m2
33 Cốt thép tấm sàn+ dầm đỡ Theo Chương V E-HSMT 0,4162 tấn
34 Xây tường gạch không nung VXM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,372 m3
35 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,974 m2
36 Lắp dựng tấm sàn, viên vỉa hàm ếch, tấm chắn rác Theo Chương V E-HSMT 48 cái
37 Viên vỉa hàm ếch bằng đá Theo Chương V E-HSMT 16 viên
38 Tấm chắn rác ngăn mùi Theo Chương V E-HSMT 16 bộ
39 Tháo dỡ tấm đan ga trọng lượng nhỏ hơn 100kg Theo Chương V E-HSMT 62 cái
40 Tháo dỡ tấm đan ga trọng lượng nhỏ hơn 250kg Theo Chương V E-HSMT 9 cái
41 Tháo dỡ tấm đan ga trọng lượng lớn hơn 250kg Theo Chương V E-HSMT 124 cái
42 Phá dỡ kết cấu bê tông cổ ga cũ Theo Chương V E-HSMT 14,666 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 10T, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,1507 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,1507 100m3
45 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,1507 100m3
46 Công tác xử lý chất thải rắn xây dựng tại bãi thải Theo Chương V E-HSMT 15,07 m3
47 Bê tông nắp ga mác 200 đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 22,018 m3
48 Ván khuôn nắp ga Theo Chương V E-HSMT 1,5322 100m2
49 Cốt thép tấm đan nắp ga Theo Chương V E-HSMT 4,5142 tấn
50 Lắp đặt bản ga khối lượng <=250kg Theo Chương V E-HSMT 9 cái
51 Lắp đặt bản ga khối lượng >250kg Theo Chương V E-HSMT 124 cái
52 Nắp ga composite 0.4x0.4 Theo Chương V E-HSMT 62 bộ
53 Nắp ga composite 0.81x0.81 Theo Chương V E-HSMT 131 bộ
54 Nắp ga composite 2x(0.81x0.81) Theo Chương V E-HSMT 2 bộ
55 Lắp đặt nắp Composite Theo Chương V E-HSMT 195 cái
56 Cắt mặt đường Theo Chương V E-HSMT 7,852 10m
57 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 91 m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,91 100m3
59 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,91 100m3
60 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,91 100m3
61 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Chương V E-HSMT 0,286 100m3
62 Đắp trả móng cấp phối đá dăm loại 1 Theo Chương V E-HSMT 0,0416 100m3
63 Đắp trả móng cấp phối đá dăm loại 2 Theo Chương V E-HSMT 0,0832 100m3
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 4,16 m3
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 6,604 m3
66 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Chương V E-HSMT 0,2044 100m2
67 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 21,976 m3
68 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 107,52 m2
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 3,172 m3
70 Khung + nắp ga (480x960) Theo Chương V E-HSMT 26 bộ
71 Phá dỡ rãnh cũ Theo Chương V E-HSMT 3,7684 m3
72 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Theo Chương V E-HSMT 0,7186 m3
73 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Chương V E-HSMT 0,024 100m2
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,1178 m3
75 Xây rãnh gạch không nung VXM cát mịn mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,4371 m3
76 Trát tường chiều dày trát 1,5cm VXM cát mịn mác 75 Theo Chương V E-HSMT 8,1437 m2
77 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo Chương V E-HSMT 0,0798 100m2
78 Cốt thép mũ mố Theo Chương V E-HSMT 0,0268 tấn
79 Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 200# Theo Chương V E-HSMT 0,6387 m3
80 Ván khuôn nắp đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,0359 100m2
81 Cốt thép tấm đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,1245 tấn
82 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,6387 m3
83 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo Chương V E-HSMT 6 cái
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 10T, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,0377 100m3
85 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,0377 100m3
86 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,0377 100m3
87 Công tác xử lý chất thải rắn xây dựng tại bãi thải Theo Chương V E-HSMT 3,77 tấn
88 Đào móng cống D400 thủ công Theo Chương V E-HSMT 0,8268 m3
89 Đào móng cống D400 máy Theo Chương V E-HSMT 0,0744 100m3
90 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Theo Chương V E-HSMT 0,026 m3
91 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm Theo Chương V E-HSMT 2 đoạn ống
92 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Theo Chương V E-HSMT 1 mối nối
93 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm Theo Chương V E-HSMT 6 cái
94 Cống D400 Theo Chương V E-HSMT 5,2 m
95 Khối móng bê tông D400 Theo Chương V E-HSMT 6 đế
96 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 10T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,0827 100m3
97 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,0827 100m3
98 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,0827 100m3
99 Đắp cát hoàn trả hố móng cống Theo Chương V E-HSMT 6,5 m3
C VẬT LIỆU HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Khung móng cột đèn M24x300x300x675 Theo Chương V E-HSMT 21 bộ
2 Măng sông MS 65 Theo Chương V E-HSMT 49 cái
3 Cột thép tròn côn rời cần cao 11m -4mm Theo Chương V E-HSMT 21 cột
4 Cần rời 2m, vươn 1.5m Theo Chương V E-HSMT 21 bộ
5 Tay bắt đèn chiếu sáng vỉa hè Theo Chương V E-HSMT 21 bộ
6 Cọc tiếp địa an toàn, làm việc của hệ thống chiếu sáng V63x63x6x2500 Theo Chương V E-HSMT 25 cọc
7 Dây thép, tai bắt tiếp địa an toàn, làm việc của hệ thống chiếu sáng Theo Chương V E-HSMT 50,55 kg
8 Dây đồng tiếp địa Cu/PVC 1x10mm2 Theo Chương V E-HSMT 6 m
9 Khóa cáp bắt dây tiếp địa M14 Theo Chương V E-HSMT 4 cái
10 Đèn chiếu sáng LED 220V-180W (Dim+Dali) Theo Chương V E-HSMT 21 bộ
11 Đèn cầu chiếu sáng vỉa hè kèm bóng Led 8W Theo Chương V E-HSMT 21 bộ
12 Cáp hạ thế 0.6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x16mm2 Theo Chương V E-HSMT 680 m
13 Cáp hạ thế 0.6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 Theo Chương V E-HSMT 378 m
14 Dây Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 Theo Chương V E-HSMT 294 m
15 Dây đồng trần M10 (0,08778kg/m) Theo Chương V E-HSMT 85,2344 kg
16 Đầu cốt đồng <=M16 Theo Chương V E-HSMT 248 cái
17 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 65/50 luồn cáp cấp nguồn chiếu sáng Theo Chương V E-HSMT 951 m
18 Sơn xịt đánh số cột thép (0.14kg/10 cột) Theo Chương V E-HSMT 0,294 kg
19 Bảng điện cửa cột Bakelite 120x220x5 Theo Chương V E-HSMT 21 cái
20 Cầu đấu 4x60A-500V Theo Chương V E-HSMT 21 cái
21 Atomat 1pha/6A-220V Theo Chương V E-HSMT 42 cái
22 Bu lông M6 kèm thanh dắt Theo Chương V E-HSMT 21 cái
23 Đai thép không gỉ kèm khóa đai cột đơn Theo Chương V E-HSMT 45 cái
24 Ống nối Cu10 kèm co ngót nhiệt Theo Chương V E-HSMT 36 cái
25 Miếng báo hiệu cáp ngầm Theo Chương V E-HSMT 30 cái
26 Băng báo hiệu cáp chiếu sáng rộng 0.2m Theo Chương V E-HSMT 825 m
27 Cát đen rải rãnh cáp Theo Chương V E-HSMT 119,688 m3
D XÂY DỰNG HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Chương V E-HSMT 1,008 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 25,2 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 32,76 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Chương V E-HSMT 7,56 m3
5 Lắp dựng khung móng cho cột thép Theo Chương V E-HSMT 21 bộ
6 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Theo Chương V E-HSMT 21 cột
7 Lắp chụp liền cần cột BTLT, cột thép Theo Chương V E-HSMT 21 bộ
8 Lắp xà bằng máy (chiều dài >1m) Theo Chương V E-HSMT 21 bộ
9 Khoan lỗ để lắp xà và luồn cáp Theo Chương V E-HSMT 21 bộ
10 Làm tiếp địa cho cột điện Theo Chương V E-HSMT 25 1 Cọc
11 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 10 cm Theo Chương V E-HSMT 284 md
12 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Theo Chương V E-HSMT 31,382 m3
13 Cắt mặt đường bê tông nhựa,chiều sâu vết cắt 10 cm Theo Chương V E-HSMT 246 md
14 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal Theo Chương V E-HSMT 44,28 m3
15 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 249,572 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Chương V E-HSMT 127,409 m3
17 Rải cấp phối đá dăm,lớp dưới dày 40 cm Theo Chương V E-HSMT 73,8 m2
18 Đổ bê tông xi măng mác 300 dày 20 cm đường bê tông xi măng cũ Theo Chương V E-HSMT 85,2 m2
19 Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm Theo Chương V E-HSMT 159 m2
20 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường,nhựa nhũ tương thấm 1,6 kg / m2 Theo Chương V E-HSMT 73,8 m2
21 Rải thảm mặt đường bê tông asphalt,hạt trung dày 7 cm Theo Chương V E-HSMT 73,8 m2
22 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường,nhựa nhũ tương dính bám 2 kg / m2 Theo Chương V E-HSMT 73,8 m2
23 Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt mịn dày 3 cm Theo Chương V E-HSMT 73,8 m2
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 1,9783 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 1,9783 100m3
26 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 1,9783 100m3
27 Lắp đèn cao áp ở độ cao 12m < h <=18m Theo Chương V E-HSMT 21 bộ
28 Lắp đặt đèn cầu Theo Chương V E-HSMT 21 bộ
29 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn Theo Chương V E-HSMT 10,58 100m
30 Làm đầu cáp ngầm Theo Chương V E-HSMT 60 1 đầu cáp
31 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Theo Chương V E-HSMT 9,51 100m
32 Đánh số cột thép Theo Chương V E-HSMT 2,1 10 cột
33 Lắp bảng điện cửa cột Theo Chương V E-HSMT 21 cái
34 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo Chương V E-HSMT 51 đầu cáp
35 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo Chương V E-HSMT 4,4 10 đầu cốt
36 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo Chương V E-HSMT 1,65 100m2
37 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo Chương V E-HSMT 119,688 m3
38 Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Theo Chương V E-HSMT 1 1 tủ
39 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Thay xà thép cột đỡ Theo Chương V E-HSMT 29 1 bộ
40 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Theo Chương V E-HSMT 23 1 cột
41 Thay dây bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây đồng (M). Tiết diện dây chống sét <= 70mm2 Theo Chương V E-HSMT 0,956 1km dây
E THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU CHIẾU SÁNG
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Theo Chương V E-HSMT 30 sợi
2 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A Theo Chương V E-HSMT 42 cái
3 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép Theo Chương V E-HSMT 23 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->