Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200529652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Đống Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523233 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 16:31:00 đến ngày 2020-05-25 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,801,377,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN HÈ | |||
| 1 | Tháo dỡ bó vỉa cũ | Theo Chương V E-HSMT | 1.231,63 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép - móng bó vỉa cũ | Theo Chương V E-HSMT | 14,0664 | m3 |
| 3 | Đào Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép - móng bó vỉa cũ | Theo Chương V E-HSMT | 1,266 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ gạch xây bồn cây | Theo Chương V E-HSMT | 29,38 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gạch block cũ | Theo Chương V E-HSMT | 5.696,5254 | m2 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 62,8595 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 5,6574 | 100m3 |
| 8 | Xáo xới lu lèn đầm chặt K90 | Theo Chương V E-HSMT | 8,5448 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 6,286 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 6,286 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 6,286 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 5,7341 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 5,7341 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 5,7341 | 100m3 |
| 15 | Công tác xử lý chất thải rắn xây dựng tại bãi thải | Theo Chương V E-HSMT | 573,41 | m3 |
| 16 | Lát hè bằng đá granite băm nhám bề mặt 40x40x4 cm | Theo Chương V E-HSMT | 5.043,0084 | m2 |
| 17 | Lát hè bằng đá granite băm nhám bề mặt 40x40x4 cm - viên lẻ | Theo Chương V E-HSMT | 560,3343 | m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 448,2681 | m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 56,0335 | 100m2 |
| 20 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 1.577,308 | m |
| 21 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 112,2278 | m |
| 22 | Lát hạ hè bằng đá granite băm nhám bề mặt 40x40x4 cm | Theo Chương V E-HSMT | 123 | m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 18,45 | m3 |
| 24 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 1,23 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 11,752 | m3 |
| 26 | Vỉa đá granite 10x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 587,6 | m |
| 27 | Lắp đặt tấm composite bảo vệ gốc cây KT 1.2x1.2 m | Theo Chương V E-HSMT | 113 | cái |
| 28 | Tấm composite bảo vệ gốc cây | Theo Chương V E-HSMT | 113 | bộ |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 114,5173 | m3 |
| 30 | Bó vỉa hè, đường bằng đá 26x23x100 cm | Theo Chương V E-HSMT | 1.149,63 | m |
| 31 | Bó vỉa hè, đường bằng đá 18x22x100 cm | Theo Chương V E-HSMT | 82 | m |
| 32 | Lát tấm đan bằng đá KT 30x50x6 cm | Theo Chương V E-HSMT | 394,089 | m2 |
| 33 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Theo Chương V E-HSMT | 75,239 | m2 |
| 34 | Miếng báo hiệu cáp ngầm | Theo Chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 35 | Khoan tạo lỗ gắn miếng báo hiệu cáp ngầm | Theo Chương V E-HSMT | 50 | lỗ |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa | Theo Chương V E-HSMT | 70,989 | 10m |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 38,3341 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 3,4501 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 3,8334 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 3,8334 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 3,8334 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,8874 | 100m3 |
| 8 | Đắp trả móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo Chương V E-HSMT | 0,2059 | 100m3 |
| 9 | Đắp trả móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,2662 | 100m3 |
| 10 | Làm trả mặt đường BTN hạt mịn | Theo Chương V E-HSMT | 1,9877 | 100m2 |
| 11 | Làm trả mặt đường BTN hạt trung | Theo Chương V E-HSMT | 1,9877 | 100m2 |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo Chương V E-HSMT | 19,167 | m3 |
| 13 | Thân rãnh thu nước hỗn hợp | Theo Chương V E-HSMT | 709,89 | m |
| 14 | Lắp dựng thân rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 710 | cái |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 29,1055 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo Chương V E-HSMT | 6,0696 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V E-HSMT | 2,6692 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo Chương V E-HSMT | 1.419,78 | cái |
| 19 | Cắt mặt đường | Theo Chương V E-HSMT | 4,928 | 10m |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 14,72 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,1472 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,1472 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,1472 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,0146 | 100m3 |
| 25 | Đắp trả móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo Chương V E-HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 26 | Đắp trả móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,0256 | 100m3 |
| 27 | Bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 28 | Bê tông lót tấm sàn đá 1x2, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 29 | Bê tông chèn cổ tấm chắn và mũ, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 2,24 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V E-HSMT | 0,3632 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm sàn, dầm đỡ mác 200 đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 32 | Ván khuôn tấm sàn + dầm đỡ | Theo Chương V E-HSMT | 0,7944 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép tấm sàn+ dầm đỡ | Theo Chương V E-HSMT | 0,4162 | tấn |
| 34 | Xây tường gạch không nung VXM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,372 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,974 | m2 |
| 36 | Lắp dựng tấm sàn, viên vỉa hàm ếch, tấm chắn rác | Theo Chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 37 | Viên vỉa hàm ếch bằng đá | Theo Chương V E-HSMT | 16 | viên |
| 38 | Tấm chắn rác ngăn mùi | Theo Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 39 | Tháo dỡ tấm đan ga trọng lượng nhỏ hơn 100kg | Theo Chương V E-HSMT | 62 | cái |
| 40 | Tháo dỡ tấm đan ga trọng lượng nhỏ hơn 250kg | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 41 | Tháo dỡ tấm đan ga trọng lượng lớn hơn 250kg | Theo Chương V E-HSMT | 124 | cái |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông cổ ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 14,666 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,1507 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,1507 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,1507 | 100m3 |
| 46 | Công tác xử lý chất thải rắn xây dựng tại bãi thải | Theo Chương V E-HSMT | 15,07 | m3 |
| 47 | Bê tông nắp ga mác 200 đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 22,018 | m3 |
| 48 | Ván khuôn nắp ga | Theo Chương V E-HSMT | 1,5322 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép tấm đan nắp ga | Theo Chương V E-HSMT | 4,5142 | tấn |
| 50 | Lắp đặt bản ga khối lượng <=250kg | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 51 | Lắp đặt bản ga khối lượng >250kg | Theo Chương V E-HSMT | 124 | cái |
| 52 | Nắp ga composite 0.4x0.4 | Theo Chương V E-HSMT | 62 | bộ |
| 53 | Nắp ga composite 0.81x0.81 | Theo Chương V E-HSMT | 131 | bộ |
| 54 | Nắp ga composite 2x(0.81x0.81) | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt nắp Composite | Theo Chương V E-HSMT | 195 | cái |
| 56 | Cắt mặt đường | Theo Chương V E-HSMT | 7,852 | 10m |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 91 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,91 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,91 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,91 | 100m3 |
| 61 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,286 | 100m3 |
| 62 | Đắp trả móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo Chương V E-HSMT | 0,0416 | 100m3 |
| 63 | Đắp trả móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,0832 | 100m3 |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 4,16 | m3 |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 6,604 | m3 |
| 66 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V E-HSMT | 0,2044 | 100m2 |
| 67 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 21,976 | m3 |
| 68 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 107,52 | m2 |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 3,172 | m3 |
| 70 | Khung + nắp ga (480x960) | Theo Chương V E-HSMT | 26 | bộ |
| 71 | Phá dỡ rãnh cũ | Theo Chương V E-HSMT | 3,7684 | m3 |
| 72 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo Chương V E-HSMT | 0,7186 | m3 |
| 73 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 74 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,1178 | m3 |
| 75 | Xây rãnh gạch không nung VXM cát mịn mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,4371 | m3 |
| 76 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm VXM cát mịn mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 8,1437 | m2 |
| 77 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo Chương V E-HSMT | 0,0798 | 100m2 |
| 78 | Cốt thép mũ mố | Theo Chương V E-HSMT | 0,0268 | tấn |
| 79 | Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 200# | Theo Chương V E-HSMT | 0,6387 | m3 |
| 80 | Ván khuôn nắp đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,0359 | 100m2 |
| 81 | Cốt thép tấm đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,1245 | tấn |
| 82 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,6387 | m3 |
| 83 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,0377 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,0377 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,0377 | 100m3 |
| 87 | Công tác xử lý chất thải rắn xây dựng tại bãi thải | Theo Chương V E-HSMT | 3,77 | tấn |
| 88 | Đào móng cống D400 thủ công | Theo Chương V E-HSMT | 0,8268 | m3 |
| 89 | Đào móng cống D400 máy | Theo Chương V E-HSMT | 0,0744 | 100m3 |
| 90 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | m3 |
| 91 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm | Theo Chương V E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 92 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo Chương V E-HSMT | 1 | mối nối |
| 93 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 94 | Cống D400 | Theo Chương V E-HSMT | 5,2 | m |
| 95 | Khối móng bê tông D400 | Theo Chương V E-HSMT | 6 | đế |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,0827 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,0827 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,0827 | 100m3 |
| 99 | Đắp cát hoàn trả hố móng cống | Theo Chương V E-HSMT | 6,5 | m3 |
| C | VẬT LIỆU HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Khung móng cột đèn M24x300x300x675 | Theo Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 2 | Măng sông MS 65 | Theo Chương V E-HSMT | 49 | cái |
| 3 | Cột thép tròn côn rời cần cao 11m -4mm | Theo Chương V E-HSMT | 21 | cột |
| 4 | Cần rời 2m, vươn 1.5m | Theo Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 5 | Tay bắt đèn chiếu sáng vỉa hè | Theo Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 6 | Cọc tiếp địa an toàn, làm việc của hệ thống chiếu sáng V63x63x6x2500 | Theo Chương V E-HSMT | 25 | cọc |
| 7 | Dây thép, tai bắt tiếp địa an toàn, làm việc của hệ thống chiếu sáng | Theo Chương V E-HSMT | 50,55 | kg |
| 8 | Dây đồng tiếp địa Cu/PVC 1x10mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 9 | Khóa cáp bắt dây tiếp địa M14 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Đèn chiếu sáng LED 220V-180W (Dim+Dali) | Theo Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 11 | Đèn cầu chiếu sáng vỉa hè kèm bóng Led 8W | Theo Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 12 | Cáp hạ thế 0.6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x16mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 680 | m |
| 13 | Cáp hạ thế 0.6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 378 | m |
| 14 | Dây Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 294 | m |
| 15 | Dây đồng trần M10 (0,08778kg/m) | Theo Chương V E-HSMT | 85,2344 | kg |
| 16 | Đầu cốt đồng <=M16 | Theo Chương V E-HSMT | 248 | cái |
| 17 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 65/50 luồn cáp cấp nguồn chiếu sáng | Theo Chương V E-HSMT | 951 | m |
| 18 | Sơn xịt đánh số cột thép (0.14kg/10 cột) | Theo Chương V E-HSMT | 0,294 | kg |
| 19 | Bảng điện cửa cột Bakelite 120x220x5 | Theo Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 20 | Cầu đấu 4x60A-500V | Theo Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 21 | Atomat 1pha/6A-220V | Theo Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 22 | Bu lông M6 kèm thanh dắt | Theo Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 23 | Đai thép không gỉ kèm khóa đai cột đơn | Theo Chương V E-HSMT | 45 | cái |
| 24 | Ống nối Cu10 kèm co ngót nhiệt | Theo Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 25 | Miếng báo hiệu cáp ngầm | Theo Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 26 | Băng báo hiệu cáp chiếu sáng rộng 0.2m | Theo Chương V E-HSMT | 825 | m |
| 27 | Cát đen rải rãnh cáp | Theo Chương V E-HSMT | 119,688 | m3 |
| D | XÂY DỰNG HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V E-HSMT | 1,008 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 25,2 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 32,76 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 7,56 | m3 |
| 5 | Lắp dựng khung móng cho cột thép | Theo Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 6 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Theo Chương V E-HSMT | 21 | cột |
| 7 | Lắp chụp liền cần cột BTLT, cột thép | Theo Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 8 | Lắp xà bằng máy (chiều dài >1m) | Theo Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 9 | Khoan lỗ để lắp xà và luồn cáp | Theo Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo Chương V E-HSMT | 25 | 1 Cọc |
| 11 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 10 cm | Theo Chương V E-HSMT | 284 | md |
| 12 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Theo Chương V E-HSMT | 31,382 | m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông nhựa,chiều sâu vết cắt 10 cm | Theo Chương V E-HSMT | 246 | md |
| 14 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Theo Chương V E-HSMT | 44,28 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 249,572 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 127,409 | m3 |
| 17 | Rải cấp phối đá dăm,lớp dưới dày 40 cm | Theo Chương V E-HSMT | 73,8 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông xi măng mác 300 dày 20 cm đường bê tông xi măng cũ | Theo Chương V E-HSMT | 85,2 | m2 |
| 19 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm | Theo Chương V E-HSMT | 159 | m2 |
| 20 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường,nhựa nhũ tương thấm 1,6 kg / m2 | Theo Chương V E-HSMT | 73,8 | m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt,hạt trung dày 7 cm | Theo Chương V E-HSMT | 73,8 | m2 |
| 22 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường,nhựa nhũ tương dính bám 2 kg / m2 | Theo Chương V E-HSMT | 73,8 | m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt mịn dày 3 cm | Theo Chương V E-HSMT | 73,8 | m2 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 1,9783 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 1,9783 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 1,9783 | 100m3 |
| 27 | Lắp đèn cao áp ở độ cao 12m < h <=18m | Theo Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn cầu | Theo Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 29 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn | Theo Chương V E-HSMT | 10,58 | 100m |
| 30 | Làm đầu cáp ngầm | Theo Chương V E-HSMT | 60 | 1 đầu cáp |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Theo Chương V E-HSMT | 9,51 | 100m |
| 32 | Đánh số cột thép | Theo Chương V E-HSMT | 2,1 | 10 cột |
| 33 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 34 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo Chương V E-HSMT | 51 | đầu cáp |
| 35 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 4,4 | 10 đầu cốt |
| 36 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo Chương V E-HSMT | 1,65 | 100m2 |
| 37 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo Chương V E-HSMT | 119,688 | m3 |
| 38 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 39 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V E-HSMT | 29 | 1 bộ |
| 40 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | Theo Chương V E-HSMT | 23 | 1 cột |
| 41 | Thay dây bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây đồng (M). Tiết diện dây chống sét <= 70mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,956 | 1km dây |
| E | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo Chương V E-HSMT | 30 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Theo Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | Theo Chương V E-HSMT | 23 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi